Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Anh mất giá nhiều nhất
Các công ty ở Vương quốc Anh sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −50.00% | 10.0 GBX | 78 | 5.38 | 409.8 K GBP | — | −0.04 GBP | −79.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −21.74% | 9.00 GBX | 1.4 M | 16.03 | 19.12 M GBP | — | −0.06 GBP | −322.92% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −19.02% | 332 GBX | 245.27 K | 18.36 | 53.32 M GBP | 20.16 | 0.16 GBP | −63.76% | 2.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −18.75% | 3.90 GBX | 668.73 K | 3.31 | 2.1 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −15.15% | 28.000 GBX | 187.89 K | 1.00 | 4.01 M GBP | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −14.29% | 2.25 GBX | 3.3 M | 2.16 | 2.66 M GBP | — | −0.19 GBP | −0.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −13.98% | 4.00 GBX | 427.63 K | 5.84 | 3.05 M GBP | 1.59 | 0.03 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −13.33% | 3.25 GBX | 1.63 M | 2.11 | 8.95 M GBP | — | −0.03 GBP | −521.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −12.11% | 83.5 GBX | 599.99 K | 7.57 | 64.37 M GBP | 26.51 | 0.03 GBP | +29.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −11.76% | 3.75 GBX | 30.18 K | 0.41 | 2.17 M GBP | — | −0.03 GBP | +83.53% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −10.94% | 2.85 GBX | 7.2 M | 1.58 | 17.75 M GBP | — | −0.04 GBP | +53.91% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −10.71% | 6.25 GBX | 56 K | 16.73 | 771.06 K GBP | — | −0.03 GBP | −141.46% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −10.34% | 13.0 GBX | 313.44 K | 0.67 | 33.94 M GBP | — | −0.02 GBP | +15.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −9.46% | 3.35 GBX | 391.97 K | 0.57 | 9.15 M GBP | — | −0.00 GBP | −17.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −9.45% | 34.00 GBX | 1.19 M | 4.95 | 46.33 M GBP | — | −2.84 GBP | −22.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −9.45% | 11.500 USD | 6.85 K | 8.07 | 45.42 M GBP | — | −1.70 GBP | +93.47% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −9.09% | 30.0 GBX | 117.67 K | 2.62 | 14.52 M GBP | 12.20 | 0.02 GBP | +22.39% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −8.82% | 3.88 GBX | 5.64 M | 58.35 | 18.81 M GBP | — | −0.09 GBP | −858.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.70% | 5.25 GBX | 445.3 K | 0.89 | 7.2 M GBP | — | −0.01 GBP | +44.13% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −8.36% | 12.60 GBX | 327.35 K | 1.25 | 12.15 M GBP | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| −8.24% | 19.5 GBX | 639.46 K | 1.09 | 35.64 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −8.00% | 2.30 GBX | 2.21 M | 2.14 | 21.02 M GBP | — | −0.01 GBP | +6.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −7.65% | 297.0 GBX | 6.43 M | 2.09 | 3.69 B GBP | 14.20 | 0.21 GBP | +72.61% | 3.80% | Tài chính | Mua | |
| −7.59% | 47.5 GBX | 995.8 K | 1.12 | 174.99 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −7.52% | 270.6 GBX | 245.07 K | 0.88 | 678.44 M GBP | — | −5.67 GBP | −2,071.61% | 3.01% | Tài chính | Mua | |
| −7.41% | 2.50 GBX | 408.98 K | 2.32 | 4.47 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −7.35% | 29.0 GBX | 887.61 K | 2.19 | 67.95 M GBP | 10.86 | 0.03 GBP | −29.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −7.14% | 5.20 GBX | 3.26 M | 0.49 | 125.11 M GBP | — | −0.00 GBP | +50.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.99% | 193 GBX | 344.11 K | 2.37 | 74.24 M GBP | 12.53 | 0.15 GBP | +121.26% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −6.85% | 3.40 GBX | 878.99 K | 0.27 | 15.12 M GBP | — | −0.05 GBP | +68.53% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 28.000 GBX | 1.07 K | 0.11 | 42.8 M GBP | — | −0.06 GBP | −90.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 7.00 GBX | 497 K | 1.13 | 25.63 M GBP | — | −0.02 GBP | +65.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.54% | 100 GBX | 62.52 K | 3.28 | 95.87 M GBP | — | −0.06 GBP | −18.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −6.54% | 5.00 GBX | 1.48 M | 1.32 | 23.86 M GBP | — | −0.01 GBP | −6,100.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.48% | 50.5 GBX | 1 M | 1.98 | 79.12 M GBP | 22.85 | 0.02 GBP | +151.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −6.45% | 2.90 GBX | 76.35 K | 0.15 | 27.75 M GBP | — | −0.01 GBP | −23.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.38% | 217.0 GBX | 38.9 M | 1.94 | 22.82 B GBP | 20.02 | 0.11 GBP | +2.46% | 3.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| −6.04% | 855.0 GBX | 1.87 K | 0.63 | 283.2 M GBP | — | −0.92 GBP | −829.79% | 2.83% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −5.83% | 5.65 GBX | 75.03 K | 0.14 | 9.77 M GBP | 3.92 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −5.56% | 17.00 GBX | 68.9 K | 0.23 | 34.7 M GBP | — | −0.22 GBP | −137.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −5.56% | 383 GBX | 82.5 K | 0.82 | 447.03 M GBP | 9.97 | 0.38 GBP | — | 0.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.56% | 25.5 GBX | 380.48 K | 4.04 | 17.38 M GBP | 55.43 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −5.30% | 18.75 GBX | 358.89 K | 2.50 | 41.27 M GBP | — | −0.04 GBP | −14.16% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −5.26% | 4.50 GBX | 1.08 M | 0.60 | 10.08 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −5.24% | 38.0 GBX | 213.74 K | 2.49 | 29.75 M GBP | 10.50 | 0.04 GBP | +206.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −5.19% | 9.13 GBX | 722.19 K | 0.92 | 4.24 M GBP | — | −0.05 GBP | +58.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −5.00% | 4.75 GBX | 174.23 K | 0.66 | 13.61 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −4.93% | 69.4 GBX | 534.51 K | 2.17 | 100.68 M GBP | 72.29 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −4.88% | 19.5 GBX | 243.4 K | 0.61 | 43.59 M GBP | — | −0.03 GBP | +24.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.85% | 294 GBX | 172.74 K | 5.47 | 279.89 M GBP | 890.91 | 0.00 GBP | −91.52% | 3.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −4.76% | 900 GBX | 172.6 K | 0.52 | 719.96 M GBP | 9.01 | 1.00 GBP | +5.09% | 5.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −4.76% | 9.00 GBX | 239.71 K | 0.38 | 62.15 M GBP | — | −0.04 GBP | +4.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −4.65% | 20.5 GBX | 15.04 K | 0.62 | 1.21 M GBP | — | −0.59 GBP | −103.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.65% | 20.5 GBX | 138.31 K | 7.16 | 4.47 M GBP | — | −0.13 GBP | +13.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.55% | 105 GBX | 17.68 K | 1.64 | 48.65 M GBP | 8.95 | 0.12 GBP | −52.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −4.55% | 5.25 GBX | 645.76 K | 0.54 | 24.92 M GBP | — | −0.02 GBP | −6.73% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −4.49% | 58.55 GBX | 3.4 M | 0.74 | 969.38 M GBP | — | −0.04 GBP | −657.14% | 0.71% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −4.48% | 32.0 GBX | 5.05 M | 1.00 | 519.4 M GBP | — | −0.30 GBP | −161.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −4.44% | 10.8 GBX | 309.5 K | 15.55 | 12.67 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −4.32% | 484.6 GBX | 502.86 K | 1.21 | 615.14 M GBP | — | −0.93 GBP | −693.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −4.24% | 56.5 GBX | 12.64 K | 0.76 | 80.65 M GBP | 11.87 | 0.05 GBP | +260.61% | 7.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −4.15% | 420.8 GBX | 381.05 K | 0.74 | 672.13 M GBP | — | −1.01 GBP | −2,318.60% | 3.87% | Bán lẻ | Mua | |
| −4.07% | 106.0 GBX | 83.59 K | 0.59 | 38.71 M GBP | — | −0.06 GBP | −14.17% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −4.01% | 277.6 GBX | 3.37 M | 0.99 | 10.08 B GBP | 18.20 | 0.15 GBP | +49.51% | 1.93% | Truyền thông | Mua | |
| −4.00% | 9.60 GBX | 388.06 K | 0.40 | 95.22 M GBP | — | −0.00 GBP | −40.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.00% | 201.6 GBX | 1.41 M | 0.83 | 1.8 B GBP | 13.02 | 0.15 GBP | +7.72% | 1.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −4.00% | 48.0 GBX | 22.55 K | 5.65 | 53.39 M GBP | 36.36 | 0.01 GBP | +55.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −3.95% | 1,020 GBX | 171.45 K | 2.22 | 368.06 M GBP | 24.44 | 0.42 GBP | −3.47% | 3.10% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.95% | 36.5 GBX | 288.45 K | 0.92 | 41.64 M GBP | — | −0.01 GBP | +64.00% | 8.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −3.91% | 135.0 GBX | 17.86 K | 0.32 | 115.52 M GBP | — | −0.03 GBP | +81.19% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −3.90% | 470.8 GBX | 1.96 M | 0.70 | 3.19 B GBP | — | −0.90 GBP | −13.90% | 4.04% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −3.90% | 333.0 GBX | 338.76 K | 0.51 | 366.33 M GBP | — | −0.32 GBP | −307.54% | 4.29% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −3.85% | 265.0 GBX | 699.45 K | 0.55 | 1.04 B GBP | 384.06 | 0.01 GBP | +305.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.85% | 12.50 GBX | 391.36 K | 1.75 | 14.34 M GBP | — | −0.23 GBP | −95.71% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −3.83% | 211.0 GBX | 802.92 K | 1.20 | 692.92 M GBP | 52.10 | 0.04 GBP | +8.00% | 2.13% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −3.73% | 42.60 GBX | 2.45 M | 18.27 | 175.33 M GBP | — | −0.24 GBP | −67.44% | 9.15% | Tài chính | Mua | |
| −3.70% | 2.60 GBX | 4.18 M | 1.97 | 47.91 M GBP | — | −0.00 GBP | −75.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.70% | 3.250 GBX | 1.23 M | 0.79 | 55.81 M GBP | — | −0.05 GBP | +32.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.64% | 212.0 GBX | 4.18 M | 2.84 | 556.2 M GBP | 119.10 | 0.02 GBP | −70.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −3.59% | 263.2 GBX | 1.41 M | 0.64 | 920.35 M GBP | — | −1.58 GBP | −5,011.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −3.59% | 18.8 GBX | 385.47 K | 6.75 | 7.6 M GBP | — | −0.03 GBP | −1,833.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.56% | 24.4 GBX | 256.9 K | 1.06 | 101 M GBP | 42.07 | 0.01 GBP | −57.04% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −3.54% | 49.0 GBX | 90.37 K | 0.81 | 41.15 M GBP | 11.37 | 0.04 GBP | −35.86% | 6.21% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −3.54% | 207.0 GBX | 542.52 K | 0.69 | 1.11 B GBP | 13.28 | 0.16 GBP | +2.03% | 5.83% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −3.42% | 367.0 GBX | 505.92 K | 1.00 | 540.88 M GBP | 17.86 | 0.21 GBP | — | 2.45% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −3.40% | 153.4 GBX | 2.1 M | 2.05 | 375.52 M GBP | — | −0.31 GBP | −1,007.99% | 2.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −3.39% | 14.25 GBX | 139.44 K | 0.47 | 13.52 M GBP | — | −0.03 GBP | +56.03% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −3.38% | 1,913 GBX | 688.29 K | 0.47 | 6.25 B GBP | 13.55 | 1.41 GBP | +7.11% | 1.97% | Tài chính | Mua | |
| −3.33% | 2.90 GBX | 2.66 M | 1.12 | 14.55 M GBP | — | −0.01 GBP | +74.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.30% | 88.0 GBX | 1.86 M | 3.52 | 94.64 M GBP | — | −0.00 GBP | +99.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.27% | 1,716 GBX | 506.49 K | 1.08 | 4.22 B GBP | — | −0.26 GBP | +4.06% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.27% | 38.50 GBX | 2.48 M | 0.48 | 275.15 M GBP | — | −0.00 GBP | +99.09% | 5.90% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −3.26% | 4.45 GBX | 335.44 K | 0.79 | 4.41 M GBP | — | −0.04 GBP | −488.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −3.24% | 53.8 GBX | 5.76 M | 2.86 | 279.9 M GBP | — | −0.09 GBP | −7.95% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −3.20% | 1,165.0 GBX | 2.65 M | 0.80 | 10.71 B GBP | 29.29 | 0.40 GBP | +16.04% | 1.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −3.18% | 4,567 GBX | 3.95 M | 1.48 | 99.78 B GBP | 15.70 | 2.91 GBP | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −3.16% | 4.60 GBX | 214.4 K | 0.72 | 6.7 M GBP | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.16% | 184 GBX | 6.17 K | 0.73 | 23.94 M GBP | — | −0.07 GBP | +2.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −3.15% | 61.5 GBX | 98.39 K | 1.41 | 55.18 M GBP | 13.64 | 0.05 GBP | +12.75% | 3.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −3.08% | 315 GBX | 5.72 K | 0.48 | 41.24 M GBP | 30.49 | 0.10 GBP | −70.63% | 1.85% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |