Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Anh biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Anh trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 166.67% | 0.0375 GBX | −62.50% | 3.22 M | 22.39 | 447.99 K GBP | — | −0.00 GBP | −100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 10.0 GBX | −50.00% | 78 | 5.38 | 409.8 K GBP | — | −0.04 GBP | −79.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 66.67% | 0.6000 GBX | +200.00% | 0 | 0.00 | 577.72 K GBP | — | −0.01 GBP | +18.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 66.67% | 1.5000 GBX | −40.00% | 2 K | 0.01 | 773.57 K GBP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 57.92% | 0.244 GBX | +22.00% | 4.23 M | 1.25 | 1.12 M GBP | — | −0.01 GBP | −182.41% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 55.00% | 1.600 GBX | −17.95% | 3.67 M | 5.62 | 230.19 K GBP | — | −0.04 GBP | +26.98% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 53.33% | 10.00 GBX | +16.28% | 6.85 M | 1.84 | 33.92 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.300 GBX | −33.33% | 50 K | 7.35 | 581.36 K GBP | — | −0.03 GBP | −268.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.2090 GBX | +10.58% | 30.02 M | 2.99 | 2.82 M GBP | — | −0.01 GBP | +60.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 42.92% | 0.8760 GBX | +75.20% | 8 | 0.00 | 1.29 M GBP | — | −0.00 GBP | +85.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 41.88% | 2.25 GBX | −14.29% | 3.3 M | 2.16 | 2.66 M GBP | — | −0.19 GBP | −0.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 41.64% | 0.425 GBX | −10.53% | 31.74 K | 0.08 | 251.4 K GBP | — | −0.00 GBP | +93.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 40.54% | 6.50 GBX | +20.37% | 8.22 M | 0.95 | 16.29 M GBP | — | −0.04 GBP | +43.60% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 37.94% | 2.150 GBX | +10.26% | 19.96 M | 3.29 | 39.43 M GBP | — | −0.00 GBP | −23.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 37.89% | 4.00 GBX | −13.98% | 427.63 K | 5.84 | 3.05 M GBP | 1.59 | 0.03 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 35.71% | 0.0674 GBX | −10.13% | 18.33 K | 0.22 | 350.19 K GBP | — | −0.00 GBP | 0.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 34.79% | 0.855 GBX | 0.00% | 96.91 K | 0.26 | 20.06 M GBP | — | −0.00 GBP | 0.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 34.43% | 332 GBX | −19.02% | 245.27 K | 18.36 | 53.32 M GBP | 20.16 | 0.16 GBP | −63.76% | 2.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 34.15% | 0.550 GBX | +10.00% | 378.55 K | 1.60 | 948.46 K GBP | — | −0.99 GBP | −390.01% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 33.33% | 0.400 GBX | 0.00% | 17.77 K | 0.12 | 4.81 M GBP | — | −0.00 GBP | +62.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.0070 GBX | 0.00% | 4.6 M | 0.10 | 1.09 M GBP | — | −0.00 GBP | −233.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 3.25 GBX | −13.33% | 1.63 M | 2.11 | 8.95 M GBP | — | −0.03 GBP | −521.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.1000 GBX | −9.09% | 174.21 M | 3.64 | 13.78 M GBP | — | −0.00 GBP | +86.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 31.25% | 0.0090 GBX | −5.26% | 667.78 M | 0.85 | 6.43 M GBP | — | −0.02 GBP | +63.30% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| PPNPLPineapple Power Corp PLC | 31.00% | 0.700 GBX | 0.00% | 56.14 K | 0.19 | 1.27 M GBP | — | −0.00 GBP | −3.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 30.98% | 2.50 GBX | −7.41% | 408.98 K | 2.32 | 4.47 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 30.00% | 3.75 GBX | 0.00% | 16.92 K | 0.33 | 1.68 M GBP | — | — | — | 40.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.17% | 0.700 GBX | −9.68% | 950.79 K | 8.14 | 1.45 M GBP | 2.80 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| CCAGLCoastal Africa Group Limited | 28.89% | 290 GBX | +28.89% | 3 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 28.57% | 4.00 GBX | −2.44% | 744.4 K | 0.79 | 19.69 M GBP | — | −0.01 GBP | +9.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.14% | 0.800 GBX | +13.48% | 112.13 K | 3.32 | 1.66 M GBP | — | −0.00 GBP | +42.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.78% | 9.00 GBX | −21.74% | 1.4 M | 16.03 | 19.12 M GBP | — | −0.06 GBP | −322.92% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 27.24% | 13.40 GBX | +21.82% | 13.77 M | 1.59 | 66 M GBP | — | −0.00 GBP | +39.34% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.80% | 10.20 GBX | +4.08% | 768.9 K | 0.56 | 17.15 M GBP | — | −0.48 GBP | −705.16% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 26.27% | 3.000 GBX | +11.11% | 10.77 M | 1.18 | 79.69 M GBP | 300.00 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.58% | 3.290 GBX | +9.48% | 8.55 M | 4.16 | 20.31 M GBP | — | −0.01 GBP | +5.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 1.900 GBX | −9.52% | 2 M | 3.19 | 5.55 M GBP | — | −0.01 GBP | +94.04% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 3.35 GBX | −9.46% | 391.97 K | 0.57 | 9.15 M GBP | — | −0.00 GBP | −17.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.450 GBX | 0.00% | 651.65 K | 0.62 | 8.39 M GBP | — | −0.00 GBP | +12.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 2.85 GBX | −10.94% | 7.2 M | 1.58 | 17.75 M GBP | — | −0.04 GBP | +53.91% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 24.03% | 3.90 GBX | −18.75% | 668.73 K | 3.31 | 2.1 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 23.81% | 2.30 GBX | −8.00% | 2.21 M | 2.14 | 21.02 M GBP | — | −0.01 GBP | +6.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.38% | 1.90 GBX | 0.00% | 24.5 K | 9.51 | 689.94 K GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 22.46% | 34.00 GBX | −9.45% | 1.19 M | 4.95 | 46.33 M GBP | — | −2.84 GBP | −22.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 22.22% | 0.0019 GBX | −9.52% | 331.93 M | 0.22 | 582.34 K GBP | — | −0.00 GBP | +86.36% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 22.22% | 0.990 GBX | +10.00% | 995.02 K | 1.23 | 13.36 M GBP | — | −0.00 GBP | +92.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.22% | 0.220 GBX | +10.00% | 1.87 M | 0.38 | 3.39 M GBP | — | −0.00 GBP | +75.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 22.20% | 0.475 GBX | −9.52% | 849.11 K | 0.23 | 2.66 M GBP | — | −0.00 GBP | +56.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.43% | 3.75 GBX | −11.76% | 30.18 K | 0.41 | 2.17 M GBP | — | −0.03 GBP | +83.53% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 21.18% | 1.224 GBX | +4.17% | 12.66 M | 2.74 | 11.15 M GBP | — | −0.01 GBP | −46.25% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.11% | 19.5 GBX | −4.88% | 243.4 K | 0.61 | 43.59 M GBP | — | −0.03 GBP | +24.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.83% | 13.0 GBX | −10.34% | 313.44 K | 0.67 | 33.94 M GBP | — | −0.02 GBP | +15.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 20.29% | 0.4210 GBX | +0.72% | 6.36 M | 4.00 | 33.76 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 1.55 GBX | 0.00% | 11.86 K | 0.10 | 3.69 M GBP | — | −0.02 GBP | −471.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 20.00% | 14.0 GBX | +5.66% | 4.3 M | 11.95 | 70.98 M GBP | — | −0.00 GBP | +29.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 5.25 GBX | −8.70% | 445.3 K | 0.89 | 7.2 M GBP | — | −0.01 GBP | +44.13% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.550 GBX | −8.18% | 20.17 M | 3.09 | 16.52 M GBP | — | −0.00 GBP | +74.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 1.100 GBX | 0.00% | 1.18 M | 0.59 | 2.42 M GBP | — | −0.01 GBP | +95.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 4.50 GBX | −5.26% | 1.08 M | 0.60 | 10.08 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.215 GBX | −2.27% | 6.58 M | 0.24 | 4.32 M GBP | — | −0.00 GBP | +70.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.0550 GBX | 0.00% | 1.92 M | 0.10 | 860.32 K GBP | — | −0.00 GBP | +60.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 19.60% | 28.0 GBX | +7.69% | 175.3 K | 3.93 | 10.75 M GBP | 7.65 | 0.04 GBP | — | 3.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.15% | 1,275 GBX | 0.00% | 3.06 K | 0.81 | 22.08 M GBP | 6.90 | 1.85 GBP | +2.78% | 1.29% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.75% | 83.5 GBX | −12.11% | 599.99 K | 7.57 | 64.37 M GBP | 26.51 | 0.03 GBP | +29.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 18.75% | 0.875 GBX | −2.78% | 2.64 M | 0.67 | 8.19 M GBP | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.42% | 4.15 GBX | +3.75% | 18.32 K | 0.04 | 32.58 M GBP | — | −0.02 GBP | −437.93% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.18% | 0.3300 GBX | −15.38% | 70 | 0.01 | 955.51 K GBP | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.610 GBX | +6.09% | 12.26 M | 1.15 | 4.77 M GBP | — | −0.01 GBP | −16.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 18.07% | 12.50 GBX | −3.85% | 391.36 K | 1.75 | 14.34 M GBP | — | −0.23 GBP | −95.71% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 18.00% | 1.58 GBX | −4.55% | 1.13 M | 2.97 | 13.35 M GBP | — | −0.00 GBP | 0.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 17.86% | 28.000 GBX | −15.15% | 187.89 K | 1.00 | 4.01 M GBP | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 17.86% | 3.15 GBX | −1.56% | 778.56 K | 0.47 | 25.71 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.67% | 0.275 GBX | 0.00% | 15.21 M | 30.05 | 3.33 M GBP | — | −0.00 GBP | +23.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 17.65% | 1.000 GBX | −4.76% | 871.49 K | 0.25 | 2.4 M GBP | — | −0.01 GBP | +31.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.65% | 0.185 USD | 0.00% | 223 K | 16.83 | 20.05 M GBP | 32.46 | 0.00 GBP | −70.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.65% | 0.0800 GBX | +0.76% | 53.55 M | 2.89 | 5.47 M GBP | — | −0.00 GBP | +99.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.53% | 6.00 GBX | 0.00% | 826 | 0.03 | 3.9 M GBP | — | −0.19 GBP | −2,348.72% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 17.39% | 0.365 GBX | −9.88% | 2.3 M | 4.29 | 1.03 M GBP | — | −0.00 GBP | +65.52% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.12% | 0.600 GBX | 0.00% | 10.57 K | 0.02 | 27.35 M GBP | — | −0.00 GBP | +58.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.97% | 0.0725 GBX | −9.38% | 17.4 M | 0.88 | 14.5 M GBP | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 16.96% | 0.875 GBX | −10.26% | 7.89 M | 3.02 | 15.65 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 16.96% | 4.60 GBX | −3.16% | 214.4 K | 0.72 | 6.7 M GBP | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.94% | 12.60 GBX | −8.36% | 327.35 K | 1.25 | 12.15 M GBP | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 16.77% | 0.500 GBX | 0.00% | 1.02 M | 0.22 | 12.3 M GBP | — | −0.00 GBP | −57.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.68% | 7.00 GBX | −0.85% | 122.38 K | 0.36 | 16.58 M GBP | — | — | — | 62.42% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 3.250 GBX | −3.70% | 1.23 M | 0.79 | 55.81 M GBP | — | −0.05 GBP | +32.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 1.625 GBX | +8.33% | 144 K | 0.14 | 5.73 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 1.300 GBX | 0.00% | 5.62 M | 3.65 | 5.4 M GBP | — | −0.02 GBP | +13.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.625 GBX | −7.41% | 1.23 M | 0.72 | 10.27 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 16.41% | 0.980 GBX | +0.62% | 69 M | 0.98 | 58.14 M GBP | — | −0.01 GBP | −193.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.10% | 124 GBX | +9.73% | 602.57 K | 1.36 | 106.43 M GBP | 72.09 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 15.79% | 0.475 GBX | +18.75% | 0 | 0.00 | 571.41 K GBP | — | −0.81 GBP | −130.95% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 15.62% | 68.0 GBX | +7.94% | 721.58 K | 6.48 | 42.32 M GBP | — | −0.09 GBP | −38.55% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.58% | 0.225 GBX | 0.00% | 102.93 K | 0.10 | 1.97 M GBP | — | −0.01 GBP | −310.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 0.0140 GBX | 0.00% | 620.33 K | 0.11 | 1.15 M GBP | — | 0.00 GBP | +100.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 0.1040 GBX | −13.33% | 113.71 M | 0.64 | 25.8 M GBP | — | −0.00 GBP | −300.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 0.0140 GBX | 0.00% | 43.41 M | 0.20 | 6.32 M GBP | — | −0.00 GBP | −400.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 7.00 GBX | −6.67% | 497 K | 1.13 | 25.63 M GBP | — | −0.02 GBP | +65.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.38% | 0.1400 GBX | −3.45% | 5.47 M | 0.22 | 2.11 M GBP | — | −0.00 GBP | +57.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.20% | 6.85 GBX | +9.60% | 376.25 K | 6.70 | 4.4 M GBP | — | −0.04 GBP | −758.18% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |