Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Anh được định giá cao nhất
Chứng khoán Anh quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.00 | 2,750 GBX | 0.00% | 0 | — | 27.15 M GBP | 20.78 | 1.32 GBP | +29.79% | 1.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| CCHAChaleit Holdings plc | 100.00 | 69.0 GBX | 0.00% | 352 | 0.07 | 15.5 M GBP | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 100.00 | 4.50 GBX | 0.00% | 0 | — | 450 K GBP | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 99.28 | 45.0 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 9.38 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 98.39 | 4.00 GBX | 0.00% | 3.27 K | 1.81 | 10.05 M GBP | — | −0.01 GBP | +53.11% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 97.87 | 0.370 GBX | 0.00% | 1 M | 26.16 | 8.41 M GBP | — | −0.00 GBP | +96.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 96.76 | 97.5 GBX | 0.00% | 2 | 0.00 | 6.41 M GBP | 23.16 | 0.04 GBP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 95.57 | 87.5 GBX | 0.00% | 5.65 K | 0.31 | 11.54 M GBP | 21.98 | 0.04 GBP | −30.30% | 2.87% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 94.09 | 231 GBX | 0.00% | 383.49 K | 1.23 | 194.94 M GBP | 51.22 | 0.05 GBP | +1.35% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 92.49 | 792 GBX | +1.80% | 33.82 K | 0.46 | 242.16 M GBP | 20.03 | 0.40 GBP | +31.10% | 3.48% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 91.43 | 66.0 GBX | 0.00% | 644 | 0.10 | 19.52 M GBP | — | −0.02 GBP | −158.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 89.12 | 209 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 101.81 M GBP | — | −0.01 GBP | +81.57% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 87.27 | 0.0700 USD | 0.00% | 0 | — | 15.06 M GBP | 2.37 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 85.03 | 480 GBX | −0.21% | 195.98 K | 2.42 | 301.23 M GBP | 16.88 | 0.28 GBP | +14.82% | 4.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 84.54 | 2.150 GBX | +10.26% | 19.96 M | 3.29 | 39.43 M GBP | — | −0.00 GBP | −23.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 83.18 | 43.86 GBX | −0.32% | 5.07 M | 0.33 | 268.55 M GBP | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 82.88 | 75.5 GBX | 0.00% | 8.66 K | 0.22 | 15.59 M GBP | 3.05 | 0.25 GBP | +129.54% | 4.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 80.77 | 261.0 GBX | +0.38% | 575.76 K | 0.46 | 1.11 B GBP | 19.18 | 0.14 GBP | −27.72% | 2.86% | Bán lẻ | Mua | |
| 80.35 | 232.4 GBX | −0.26% | 1.01 M | 0.69 | 1.18 B GBP | 11.30 | 0.21 GBP | +0.49% | 3.12% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 79.52 | 34.0 GBX | 0.00% | 64.37 K | 2.26 | 16.48 M GBP | — | −0.16 GBP | +2.52% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 79.20 | 981.5 GBX | +2.45% | 364 K | 0.80 | 3.89 B GBP | 11.32 | 0.87 GBP | +28.46% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 77.98 | 72.5 GBX | +3.57% | 5 K | 8.66 | 5.55 M GBP | — | −0.13 GBP | −3,223.26% | 4.29% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 77.29 | 1,405 GBX | 0.00% | 2.23 K | 0.94 | 65.08 M GBP | 9.99 | 1.41 GBP | +29.75% | 0.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 77.06 | 132.5 GBX | 0.00% | 89.81 K | 0.65 | 224.33 M GBP | 144.02 | 0.01 GBP | −61.83% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 76.90 | 0.490 GBX | 0.00% | 4.14 M | 0.25 | 46.2 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 75.76 | 4.00 GBX | −2.44% | 744.4 K | 0.79 | 19.69 M GBP | — | −0.01 GBP | +9.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 75.11 | 145.0 GBX | 0.00% | 177.31 K | 0.65 | 369.63 M GBP | 13.09 | 0.11 GBP | −67.59% | 2.10% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 74.84 | 606 GBX | −0.16% | 415.83 K | 0.50 | 492.34 M GBP | 15.44 | 0.39 GBP | +8.84% | 0.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 74.75 | 97.65 GBX | +0.83% | 9.62 M | 0.93 | 2.51 B GBP | 16.01 | 0.06 GBP | −15.04% | 7.56% | Tài chính | Mua | |
| 74.64 | 6.85 GBX | +9.60% | 376.25 K | 6.70 | 4.4 M GBP | — | −0.04 GBP | −758.18% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 74.29 | 242.5 GBX | −0.61% | 1.21 M | 2.03 | 528.86 M GBP | 15.02 | 0.16 GBP | +72.44% | 4.57% | Bán lẻ | Mua | |
| 73.64 | 1,082 GBX | +1.69% | 190.83 K | 1.22 | 845.47 M GBP | 24.65 | 0.44 GBP | −23.22% | 1.90% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 73.55 | 255 GBX | 0.00% | 8 | 0.16 | 6.46 M GBP | 31.68 | 0.08 GBP | −77.03% | 5.12% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 73.44 | 299.8 GBX | −0.73% | 1.56 M | 0.86 | 2.39 B GBP | 106.69 | 0.03 GBP | −76.29% | 0.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 73.42 | 293.5 GBX | −1.01% | 1 M | 1.27 | 484.01 M GBP | 14.79 | 0.20 GBP | +19.94% | 4.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 73.16 | 135 GBX | 0.00% | 52.64 K | 0.32 | 143.58 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 72.86 | 2,827 GBX | −0.28% | 311.73 K | 0.50 | 4.72 B GBP | 82.81 | 0.34 GBP | −75.93% | 3.44% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 72.35 | 28.000 GBX | −15.15% | 187.89 K | 1.00 | 4.01 M GBP | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 72.16 | 100.4 GBX | −0.79% | 3.25 M | 0.97 | 1.6 B GBP | 7.80 | 0.13 GBP | +27.68% | 5.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.79 | 84.0 GBX | −1.18% | 3.56 K | 0.21 | 9.56 M GBP | — | −0.00 GBP | +98.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 71.55 | 1,144 GBX | −1.72% | 300 K | 0.66 | 1.93 B GBP | 24.87 | 0.46 GBP | +21.47% | 1.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.51 | 524 GBX | +1.55% | 405.7 K | 0.54 | 545.15 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 71.35 | 59.3 GBX | −0.42% | 655.19 K | 1.01 | 101.61 M GBP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.34 | 104.5 GBX | −0.95% | 71.95 K | 0.38 | 65 M GBP | 44.09 | 0.02 GBP | −82.79% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| CCAGLCoastal Africa Group Limited | 71.26 | 290 GBX | +28.89% | 3 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 71.24 | 13.40 GBX | +21.82% | 13.77 M | 1.59 | 66 M GBP | — | −0.00 GBP | +39.34% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 71.20 | 230 GBX | 0.00% | 4.21 K | 0.79 | 4.69 M GBP | — | −0.21 GBP | −222.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 71.19 | 0.400 GBX | 0.00% | 17.77 K | 0.12 | 4.81 M GBP | — | −0.00 GBP | +62.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |