Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Anh bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Anh quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.02 | 6.25 GBX | −10.71% | 56 K | 16.73 | 771.06 K GBP | — | −0.03 GBP | −141.46% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.06 | 0.325 GBX | 0.00% | 2.5 M | 2.12 | 3.03 M GBP | — | −0.00 GBP | +20.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.20 | 4.25 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.21 M GBP | — | −0.01 GBP | −400.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.22 | 0.525 GBX | 0.00% | 2.33 M | 3.87 | 4.76 M GBP | — | −0.01 GBP | +12.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.35 | 0.185 USD | 0.00% | 223 K | 16.83 | 20.05 M GBP | 32.46 | 0.00 GBP | −70.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.35 | 23.0 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.83 M GBP | — | −0.10 GBP | +33.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.45 | 31.0 GBX | 0.00% | 10.04 K | 0.47 | 9.26 M GBP | — | −0.20 GBP | −245.18% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.56 | 87.5 GBX | −1.13% | 11.76 K | 2.87 | 96.62 M GBP | — | −0.05 GBP | +33.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 8.25 GBX | 0.00% | 7.53 K | 0.25 | 2.76 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 22.0 GBX | 0.00% | 158 | 0.02 | 15.58 M GBP | — | −0.10 GBP | −91.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.43 | 1.600 GBX | 0.00% | 188.41 K | 0.87 | 7.05 M GBP | — | −0.02 GBP | −249.23% | 6.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.69 | 125 GBP | 0.00% | 780 | 0.03 | 1.32 B GBP | 1.08 | 115.98 GBP | −54.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.77 | 6.00 GBX | 0.00% | 826 | 0.03 | 3.9 M GBP | — | −0.19 GBP | −2,348.72% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.95 | 2.25 GBX | 0.00% | 343 | 0.03 | 1.77 M GBP | — | −0.01 GBP | +68.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.15 | 11.50 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.77 M GBP | — | −0.25 GBP | +82.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.40 | 9.25 GBX | 0.00% | 37.4 K | 0.55 | 10.76 M GBP | — | −0.02 GBP | +45.55% | 8.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.92 | 1.275 GBX | −1.92% | 1.1 M | 0.47 | 82.32 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.95 | 0.0070 GBX | 0.00% | 4.6 M | 0.10 | 1.09 M GBP | — | −0.00 GBP | −233.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.89 | 36.5 GBX | 0.00% | 63.99 K | 2.93 | 7.77 M GBP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.03 | 8.50 GBX | 0.00% | 684 | 0.52 | 51.86 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.19 | 1.250 GBX | 0.00% | 574.95 K | 2.34 | 1.77 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.18 | 1.90 GBX | 0.00% | 24.5 K | 9.51 | 689.94 K GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.27 | 3.88 GBX | −8.82% | 5.64 M | 58.35 | 18.81 M GBP | — | −0.09 GBP | −858.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.41 | 10.8 GBX | −4.44% | 309.5 K | 15.55 | 12.67 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.66 | 4.15 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.89 M GBP | — | −0.01 GBP | −276.19% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.18 | 3.75 GBX | 0.00% | 16.92 K | 0.33 | 1.68 M GBP | — | — | — | 40.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.27 | 24.0 GBX | 0.00% | 0 | — | 4.86 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.57 | 1.60 GBX | 0.00% | 1.08 K | 0.00 | 1.21 M GBP | — | −0.01 GBP | +65.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.83 | 2.50 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 637.94 K GBP | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.48 | 332 GBX | −19.02% | 245.27 K | 18.36 | 53.32 M GBP | 20.16 | 0.16 GBP | −63.76% | 2.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.57 | 19.0 GBX | −1.30% | 150 | 0.00 | 14.11 M GBP | — | −0.00 GBP | −125.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.62 | 57.5 GBX | −0.86% | 9.95 K | 7.77 | 10.86 M GBP | — | −0.16 GBP | −540.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.23 | 4.25 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.26 M GBP | — | −0.05 GBP | +35.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 8.96 | 10.0 GBX | −50.00% | 78 | 5.38 | 409.8 K GBP | — | −0.04 GBP | −79.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.26 | 21.5 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 34.24 M GBP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.39 | 0.0098 GBX | 0.00% | 17.76 M | 0.04 | 2.05 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.96 | 0.450 GBX | −2.17% | 225 K | 0.37 | 4.89 M GBP | — | −0.00 GBP | +84.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.17 | 4.00 GBX | −13.98% | 427.63 K | 5.84 | 3.05 M GBP | 1.59 | 0.03 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.58 | 0.275 GBX | 0.00% | 19.62 M | 2.43 | 1.22 M GBP | — | −0.00 GBP | +97.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.29 | 35.0 GBX | 0.00% | 13.5 K | 0.75 | 13.53 M GBP | 17.77 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.42 | 84.5 GBX | −1.17% | 16.59 K | 1.44 | 7.72 M GBP | — | −0.18 GBP | +50.24% | 3.51% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 11.74 | 9.00 GBX | 0.00% | 76.56 K | 1.26 | 5.19 M GBP | 30.00 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 12.25 | 29.0 GBX | 0.00% | 81.42 K | 0.97 | 63.19 M GBP | — | −0.11 GBP | +55.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 12.51 | 83.5 GBX | −12.11% | 599.99 K | 7.57 | 64.37 M GBP | 26.51 | 0.03 GBP | +29.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 13.62 | 150 GBX | 0.00% | 137 | 0.01 | 38.2 M GBP | 10.27 | 0.15 GBP | +78.27% | 2.67% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.65 | 0.238 GBX | 0.00% | 593.81 K | 0.33 | 18.46 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 13.89 | 8.50 GBX | −2.86% | 126.04 K | 1.85 | 6.97 M GBP | — | −0.05 GBP | −6.87% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.89 | 0.0674 GBX | −10.13% | 18.33 K | 0.22 | 350.19 K GBP | — | −0.00 GBP | 0.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 14.19 | 44.4 GBX | +0.91% | 34.96 K | 0.95 | 22.67 M GBP | — | −0.58 GBP | −9,296.83% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.25 | 9.00 GBX | 0.00% | 20.55 K | 0.66 | 22.75 M GBP | — | −0.01 GBP | +43.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 14.32 | 22.5 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.1 M GBP | — | −0.11 GBP | +45.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| LLRESLansdowne Resources Plc | 14.38 | 0.0675 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.78 M GBP | — | −0.00 GBP | +97.44% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| 14.39 | 0.0030 GBX | −3.23% | 3.25 B | 2.70 | 2.71 M GBP | — | −0.00 GBP | +62.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.07 | 6.40 GBX | +1.59% | 183.69 K | 0.37 | 24.71 M GBP | 40.00 | 0.00 GBP | −23.81% | 12.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| PPNPLPineapple Power Corp PLC | 15.13 | 0.700 GBX | 0.00% | 56.14 K | 0.19 | 1.27 M GBP | — | −0.00 GBP | −3.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 15.82 | 19.0 GBX | +2.70% | 93.42 K | 3.58 | 5.81 M GBP | 10.50 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16.07 | 3.90 GBX | −18.75% | 668.73 K | 3.31 | 2.1 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 16.17 | 1.60 GBX | 0.00% | 6.22 K | 0.23 | 836.68 K GBP | — | −0.05 GBP | +53.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 16.17 | 89.0 GBX | 0.00% | 23.87 K | 0.30 | 63.88 M GBP | — | −0.03 GBP | −316.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 16.26 | 0.625 GBX | 0.00% | 2.39 M | 1.31 | 9.02 M GBP | — | −0.00 GBP | −207.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.35 | 0.225 GBX | 0.00% | 102.93 K | 0.10 | 1.97 M GBP | — | −0.01 GBP | −310.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.41 | 0.0550 GBX | 0.00% | 1.92 M | 0.10 | 860.32 K GBP | — | −0.00 GBP | +60.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.60 | 2.25 GBX | −14.29% | 3.3 M | 2.16 | 2.66 M GBP | — | −0.19 GBP | −0.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.63 | 14.3 GBX | −1.72% | 101.07 K | 1.60 | 15.66 M GBP | — | −0.01 GBP | +48.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 16.72 | 9.75 GBX | +0.52% | 147.96 K | 0.32 | 21.49 M GBP | 60.94 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 16.77 | 10.25 GBX | −2.38% | 1.01 M | 0.90 | 61.23 M GBP | — | −0.05 GBP | −14.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 16.85 | 1.95 GBX | −4.88% | 1.2 M | 5.83 | 10.1 M GBP | — | −0.00 GBP | +16.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.87 | 9.00 GBX | −21.74% | 1.4 M | 16.03 | 19.12 M GBP | — | −0.06 GBP | −322.92% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| MMTRMeantime Resources Plc | 17.36 | 940 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 13.99 M GBP | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 17.55 | 15.00 GBX | +1.69% | 831.95 K | 1.18 | 24.54 M GBP | — | −0.02 GBP | +28.78% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 17.72 | 9.13 GBX | −5.19% | 722.19 K | 0.92 | 4.24 M GBP | — | −0.05 GBP | +58.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.08 | 4.45 GBX | 0.00% | 783 | 0.03 | 9.9 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 18.29 | 315 GBX | −3.08% | 5.72 K | 0.48 | 41.24 M GBP | 30.49 | 0.10 GBP | −70.63% | 1.85% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 18.33 | 2.90 GBX | 0.00% | 626.33 K | 4.44 | 3.15 M GBP | — | −0.09 GBP | +98.24% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.40 | 0.285 GBX | 0.00% | 1.39 M | 0.28 | 9.88 M GBP | — | −0.00 GBP | +57.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.42 | 84.0 GBX | +0.24% | 109.31 K | 0.56 | 103.04 M GBP | — | −0.18 GBP | −36.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 18.50 | 0.650 GBX | 0.00% | 1.14 M | 2.26 | 7.27 M GBP | — | −0.01 GBP | −1,246.15% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 18.57 | 7.75 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.17 M GBP | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.75 | 0.700 GBX | −9.68% | 950.79 K | 8.14 | 1.45 M GBP | 2.80 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.77 | 4.75 GBX | −5.00% | 174.23 K | 0.66 | 13.61 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.90 | 0.230 GBX | −7.26% | 24.89 M | 6.53 | 12.98 M GBP | 23.00 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.03 | 5.50 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.38 M GBP | — | −0.00 GBP | +98.35% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.04 | 0.0105 GBX | 0.00% | 16.72 M | 0.08 | 1.21 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.40 | 30.0 GBX | −9.09% | 117.67 K | 2.62 | 14.52 M GBP | 12.20 | 0.02 GBP | +22.39% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.42 | 49.0 GBX | −1.01% | 79.49 K | 0.88 | 18.49 M GBP | — | −0.01 GBP | −106.53% | 6.85% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 19.93 | 14.3 GBX | 0.00% | 219.29 K | 7.49 | 25.03 M GBP | — | −0.03 GBP | −253.42% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 19.95 | 69.0 GBX | 0.00% | 7.25 K | 0.48 | 29.56 M GBP | — | −0.38 GBP | −184.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 20.44 | 1.075 GBX | 0.00% | 1.49 M | 0.25 | 5.17 M GBP | — | −0.00 GBP | +51.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.52 | 62.5 GBX | +0.81% | 244.58 K | 0.39 | 79.05 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.55 | 0.2050 GBX | 0.00% | 14.81 M | 1.97 | 3.58 M GBP | — | −0.00 GBP | +15.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.64 | 12.60 GBX | −8.36% | 327.35 K | 1.25 | 12.15 M GBP | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 20.68 | 0.0140 GBX | 0.00% | 213.86 K | 0.01 | 1.61 M GBP | — | 0.00 GBP | +100.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.03 | 0.245 GBX | 0.00% | 5.13 M | 0.61 | 8.51 M GBP | — | −0.00 GBP | +33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.14 | 0.600 GBX | 0.00% | 643.01 K | 0.55 | 6.82 M GBP | — | −0.03 GBP | +41.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 21.17 | 53.8 GBX | −3.24% | 5.76 M | 2.86 | 279.9 M GBP | — | −0.09 GBP | −7.95% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 21.40 | 3.85 GBX | 0.00% | 203.54 K | 0.35 | 8.37 M GBP | — | −0.04 GBP | −210.26% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.40 | 1.000 GBX | −2.44% | 1.96 M | 2.87 | 8.83 M GBP | — | −0.00 GBP | +31.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 21.60 | 12.500 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 154.96 K GBP | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.67 | 44.90 GBX | −2.39% | 1.94 M | 0.30 | 115.66 M GBP | 11.09 | 0.04 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.80 | 0.680 USD | 0.00% | 1 | 0.00 | 17.88 M GBP | — | −0.89 GBP | −31.64% | 98.04% | Vận chuyển | Không được đánh giá |