Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Anh có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Anh sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 395.04 | 0.0113 GBX | 0.00% | 9.59 M | 712.84 K GBP | — | −0.00 GBP | −106.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 58.35 | 3.88 GBX | −8.82% | 5.64 M | 18.81 M GBP | — | −0.09 GBP | −858.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 52.16 | 90.0 GBX | −2.17% | 5.54 M | 270.16 M GBP | 19.78 | 0.05 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 44.93 | 8.50 GBX | 0.00% | 204.38 K | 5.16 M GBP | — | −0.00 GBP | +63.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 33.33 | 9.38 USD | 0.00% | 1 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.75 | 9.75 GBX | 0.00% | 572 | 2.21 M GBP | — | −0.04 GBP | −0.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.05 | 0.275 GBX | 0.00% | 15.21 M | 3.33 M GBP | — | −0.00 GBP | +23.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.49 | 24.5 GBX | 0.00% | 10.55 K | 6.64 M GBP | — | — | — | 2.45% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 26.16 | 0.370 GBX | 0.00% | 1 M | 8.41 M GBP | — | −0.00 GBP | +96.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 26.15 | 436 GBX | 0.00% | 100.34 K | 135.12 M GBP | 12.44 | 0.35 GBP | −8.63% | 4.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 22.39 | 0.0375 GBX | −62.50% | 3.22 M | 447.99 K GBP | — | −0.00 GBP | −100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.36 | 332 GBX | −19.02% | 245.27 K | 53.32 M GBP | 20.16 | 0.16 GBP | −63.76% | 2.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 18.27 | 42.60 GBX | −3.73% | 2.45 M | 175.33 M GBP | — | −0.24 GBP | −67.44% | 9.15% | Tài chính | Mua | |
| 18.21 | 4.63 GBX | 0.00% | 70.74 K | 6.94 M GBP | — | −0.01 GBP | −150.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.83 | 0.185 USD | 0.00% | 223 K | 20.05 M GBP | 32.46 | 0.00 GBP | −70.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.73 | 6.25 GBX | −10.71% | 56 K | 771.06 K GBP | — | −0.03 GBP | −141.46% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.03 | 9.00 GBX | −21.74% | 1.4 M | 19.12 M GBP | — | −0.06 GBP | −322.92% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 15.55 | 10.8 GBX | −4.44% | 309.5 K | 12.67 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 14.15 | 14.8 GBX | 0.00% | 225.27 K | 18.23 M GBP | — | −0.05 GBP | +39.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.71 | 7.13 GBX | 0.00% | 221.28 K | 37.24 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.96 | 1.300 GBX | 0.00% | 108.1 K | 2.04 M GBP | — | −0.00 GBP | −17.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.95 | 14.0 GBX | +5.66% | 4.3 M | 70.98 M GBP | — | −0.00 GBP | +29.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.51 | 1.90 GBX | 0.00% | 24.5 K | 689.94 K GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.76 | 253 GBX | −0.98% | 154.29 K | 170.9 M GBP | 6.82 | 0.37 GBP | +62.97% | 2.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.66 | 72.5 GBX | +3.57% | 5 K | 5.55 M GBP | — | −0.13 GBP | −3,223.26% | 4.29% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.66 | 3,410 GBX | +0.89% | 216 K | 224.8 M GBP | — | −0.09 GBP | −105.63% | 3.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.14 | 0.700 GBX | −9.68% | 950.79 K | 1.45 M GBP | 2.80 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.07 | 11.500 USD | −9.45% | 6.85 K | 45.42 M GBP | — | −1.70 GBP | +93.47% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.07 | 141.5 GBX | +0.35% | 681.57 K | 138.96 M GBP | 25.96 | 0.05 GBP | −25.55% | 4.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.77 | 57.5 GBX | −0.86% | 9.95 K | 10.86 M GBP | — | −0.16 GBP | −540.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.57 | 83.5 GBX | −12.11% | 599.99 K | 64.37 M GBP | 26.51 | 0.03 GBP | +29.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.56 | 0.500 GBX | 0.00% | 7.76 M | 4.15 M GBP | — | −0.02 GBP | +33.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.49 | 14.3 GBX | 0.00% | 219.29 K | 25.03 M GBP | — | −0.03 GBP | −253.42% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7.35 | 0.300 GBX | −33.33% | 50 K | 581.36 K GBP | — | −0.03 GBP | −268.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.16 | 20.5 GBX | −4.65% | 138.31 K | 4.47 M GBP | — | −0.13 GBP | +13.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.02 | 96.0 GBX | +0.63% | 697.13 K | 99.61 M GBP | 20.92 | 0.05 GBP | +22.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.75 | 18.8 GBX | −3.59% | 385.47 K | 7.6 M GBP | — | −0.03 GBP | −1,833.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.70 | 6.85 GBX | +9.60% | 376.25 K | 4.4 M GBP | — | −0.04 GBP | −758.18% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.53 | 0.230 GBX | −7.26% | 24.89 M | 12.98 M GBP | 23.00 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.48 | 68.0 GBX | +7.94% | 721.58 K | 42.32 M GBP | — | −0.09 GBP | −38.55% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.46 | 0.1900 GBX | 0.00% | 15.11 M | 15.56 M GBP | — | −0.00 GBP | +71.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.23 | 35.0 GBX | +0.57% | 97.2 K | 77.5 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.05 | 0.525 GBX | −4.55% | 13.1 M | 9.37 M GBP | — | −0.00 GBP | +62.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.84 | 4.00 GBX | −13.98% | 427.63 K | 3.05 M GBP | 1.59 | 0.03 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.84 | 1.83 EUR | −0.54% | 12.01 K | 455.58 M GBP | 24.86 | 0.06 GBP | — | 6.80% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 5.83 | 1.95 GBX | −4.88% | 1.2 M | 10.1 M GBP | — | −0.00 GBP | +16.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.65 | 48.0 GBX | −4.00% | 22.55 K | 53.39 M GBP | 36.36 | 0.01 GBP | +55.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.62 | 1.600 GBX | −17.95% | 3.67 M | 230.19 K GBP | — | −0.04 GBP | +26.98% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.47 | 294 GBX | −4.85% | 172.74 K | 279.89 M GBP | 890.91 | 0.00 GBP | −91.52% | 3.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.38 | 10.0 GBX | −50.00% | 78 | 409.8 K GBP | — | −0.04 GBP | −79.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.96 | 21.0 GBX | 0.00% | 24.82 K | 1.68 M GBP | — | −0.47 GBP | −1,172.15% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.95 | 34.00 GBX | −9.45% | 1.19 M | 46.33 M GBP | — | −2.84 GBP | −22.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.87 | 34.0 GBX | +1.19% | 3.6 M | 50.78 M GBP | — | −0.04 GBP | −918.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.75 | 530 GBX | 0.00% | 2.76 K | 82.07 M GBP | — | −1.16 GBP | −16.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.53 | 10.63 GBX | −2.30% | 948.45 K | 48.84 M GBP | — | −0.05 GBP | +24.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.44 | 2.90 GBX | 0.00% | 626.33 K | 3.15 M GBP | — | −0.09 GBP | +98.24% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.38 | 366.5 GBX | +4.27% | 189.37 K | 851.57 M GBP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.30 | 58.2 GBX | −1.19% | 296.35 K | 54.49 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.29 | 0.365 GBX | −9.88% | 2.3 M | 1.03 M GBP | — | −0.00 GBP | +65.52% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.16 | 3.290 GBX | +9.48% | 8.55 M | 20.31 M GBP | — | −0.01 GBP | +5.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.04 | 25.5 GBX | −5.56% | 380.48 K | 17.38 M GBP | 55.43 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.00 | 0.4210 GBX | +0.72% | 6.36 M | 33.76 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.93 | 28.0 GBX | +7.69% | 175.3 K | 10.75 M GBP | 7.65 | 0.04 GBP | — | 3.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.87 | 375 GBX | −1.32% | 72.59 K | 41.79 M GBP | 11.06 | 0.34 GBP | −26.38% | 8.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.87 | 0.525 GBX | 0.00% | 2.33 M | 4.76 M GBP | — | −0.01 GBP | +12.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.80 | 264.0 GBX | −0.75% | 3.4 M | 715.91 M GBP | 39.82 | 0.07 GBP | −32.55% | 4.71% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.79 | 70.0 GBX | −2.51% | 683.18 K | 57.15 M GBP | 12.99 | 0.05 GBP | −40.24% | 7.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.66 | 27.5 GBX | 0.00% | 54 K | 38.59 M GBP | 17.52 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.66 | 100.2 GBX | −0.40% | 1.52 M | 424.56 M GBP | 21.46 | 0.05 GBP | — | 3.66% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.65 | 1.300 GBX | 0.00% | 5.62 M | 5.4 M GBP | — | −0.02 GBP | +13.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.64 | 0.1000 GBX | −9.09% | 174.21 M | 13.78 M GBP | — | −0.00 GBP | +86.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.58 | 19.0 GBX | +2.70% | 93.42 K | 5.81 M GBP | 10.50 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.56 | 54.0 GBX | 0.00% | 301.54 K | 29.74 M GBP | 17.88 | 0.03 GBP | +21.77% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.52 | 88.0 GBX | −3.30% | 1.86 M | 94.64 M GBP | — | −0.00 GBP | +99.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.51 | 7.00 GBX | 0.00% | 268.63 K | 6.54 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.49 | 180 GBX | 0.00% | 6.69 K | 23.24 M GBP | 15.04 | 0.12 GBP | −1.24% | 7.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.46 | 121 GBX | −2.43% | 18.21 K | 53.45 M GBP | — | −0.03 GBP | +60.68% | 3.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.43 | 1.400 GBX | 0.00% | 6.97 M | 35.65 M GBP | — | −0.00 GBP | −416.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.34 | 47.5 GBX | +1.50% | 797.38 K | 90.65 M GBP | 12.40 | 0.04 GBP | −17.28% | 7.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.33 | 1.675 GBX | −2.90% | 6.06 M | 15.65 M GBP | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.32 | 0.800 GBX | +13.48% | 112.13 K | 1.66 M GBP | — | −0.00 GBP | +42.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.31 | 3.90 GBX | −18.75% | 668.73 K | 2.1 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.29 | 2.150 GBX | +10.26% | 19.96 M | 39.43 M GBP | — | −0.00 GBP | −23.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.28 | 100 GBX | −6.54% | 62.52 K | 95.87 M GBP | — | −0.06 GBP | −18.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.26 | 1,050 GBX | −0.47% | 44.15 K | 206.86 M GBP | 11.36 | 0.92 GBP | +2.72% | 3.53% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.19 | 1.900 GBX | −9.52% | 2 M | 5.55 M GBP | — | −0.01 GBP | +94.04% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.16 | 126.0 GBX | +2.44% | 145.99 K | 296.29 M GBP | 30.14 | 0.04 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.13 | 6.75 GBX | −2.17% | 275.16 K | 29.45 M GBP | — | −0.19 GBP | −204.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.13 | 6.75 GBX | 0.00% | 244.74 K | 28.04 M GBP | — | −0.02 GBP | −45.63% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.12 | 76.0 GBX | +4.68% | 340.35 K | 53.19 M GBP | 19.49 | 0.04 GBP | — | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.10 | 41.0 GBX | −2.38% | 22.99 K | 22.75 M GBP | — | −0.05 GBP | −30.50% | 9.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.09 | 0.550 GBX | −8.18% | 20.17 M | 16.52 M GBP | — | −0.00 GBP | +74.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.09 | 69.4 GBX | −2.25% | 359.9 K | 84.33 M GBP | 17.98 | 0.04 GBP | +121.84% | 0.61% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.02 | 0.875 GBX | −10.26% | 7.89 M | 15.65 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.02 | 789.5 GBX | +0.19% | 2.98 M | 3.47 B GBP | 22.87 | 0.35 GBP | +6.38% | 3.01% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.02 | 180.0 GBX | −1.64% | 340.9 K | 152.83 M GBP | 11.66 | 0.15 GBP | −21.74% | 6.77% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.01 | 1,564 GBX | −2.25% | 187.26 K | 459.39 M GBP | — | −0.30 GBP | +46.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.00 | 545 GBX | 0.00% | 143.54 K | 97.02 M GBP | 21.72 | 0.25 GBP | +3.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.99 | 0.2090 GBX | +10.58% | 30.02 M | 2.82 M GBP | — | −0.01 GBP | +60.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.98 | 100.0 GBX | 0.00% | 226.82 K | 46.72 M GBP | — | −0.57 GBP | −608.87% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |