Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Anh Quốc

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
37.83 T GBP3.15%+16.62%20.7 KHàng tiêu dùng lâu bền14
9.27 T GBP0.32%+0.81%116.64 KDịch vụ công nghệ36
7.87 T GBP0.68%−0.37%74.74 KDịch vụ công nghệ140
4.89 T GBP3.17%+0.02%3.27 MTài chính50
4.8 T GBP0.69%−0.68%98.15 KCông nghệ điện tử46
3.46 T GBP2.11%−0.46%680.34 KCông nghệ y tế90
3.33 T GBP0.14%+0.93%139.05 KBán lẻ21
2.22 T GBP2.89%−1.78%4.49 MKhoáng sản năng lượng34
2.01 T GBP0.02%+5.42%470.66 KTruyền thông6
1.97 T GBP0.73%−1.28%21.66 KBán lẻ41
1.72 T GBP0.86%−0.14%68.68 KCông nghệ y tế75
1.61 T GBP0.74%−0.34%14.95 KTài chính42
1.6 T GBP0.28%−0.60%18.09 KTài chính12
1.46 T GBP1.39%−1.29%34.49 KTài chính55
1.42 T GBP3.05%−0.07%692.51 KCông ty dịch vụ công cộng51
1.3 T GBP3.64%−0.28%114.36 KTài chính87
1.15 T GBP2.30%+0.41%83.93 KTài chính119
1.09 T GBP1.42%+0.42%82.15 KCông nghiệp chế tạo22
1.01 T GBP1.86%−1.27%45.96 KCông nghệ điện tử31
999.82 B GBP2.05%+0.32%3.28 MTài chính30
958.36 B GBP1.07%+0.24%2.98 MCông nghệ điện tử39
953.25 B GBP2.84%−0.13%469.35 KHàng tiêu dùng không lâu bền15
819.28 B GBP0.96%+1.49%47.09 KCông nghiệp chế tạo72
801.19 B GBP2.17%−2.32%837.21 KTài chính21
736.9 B GBP0.81%+0.49%227.61 KCông nghiệp chế tạo39
659.57 B GBP1.86%+0.26%112.07 KHàng tiêu dùng không lâu bền12
642.37 B GBP3.23%+0.61%633.8 KKhoáng sản phi năng lượng104
634.74 B GBP1.51%+2.41%101.18 KKhoáng sản phi năng lượng92
629.08 B GBP1.88%−0.37%3.65 KDịch vụ y tế5
590.12 B GBP4.46%−0.40%1.94 MTruyền thông9
586.1 B GBP4.02%−2.46%745.14 KHàng tiêu dùng không lâu bền5
576.72 B GBP0.97%+0.56%614.3 KDịch vụ thương mại99
559.18 B GBP0.26%+0.39%13.09 KCông nghệ điện tử17
510.06 B GBP1.53%−2.46%17.71 KDịch vụ công nghệ63
505.36 B GBP1.81%−0.83%4.38 MDịch vụ phân phối41
497.7 B GBP1.16%−0.62%212.48 KCông nghệ điện tử28
491.61 B GBP2.52%−1.30%69.31 KBán lẻ5
486.61 B GBP1.60%−0.23%13.38 KCông nghiệp chế biến36
485.51 B GBP0.85%+3.41%45.16 KDịch vụ Khách hàng15
476.54 B GBP2.89%+1.38%212.18 KTài chính38
463.25 B GBP2.27%+0.43%266.65 KDịch vụ Khách hàng26
452.8 B GBP4.28%−1.17%7.96 KDịch vụ công nghiệp6
451.73 B GBP0.68%+0.29%20.6 KCông nghệ điện tử7
444.45 B GBP1.30%−1.03%12 KCông nghệ y tế55
436.91 B GBP3.68%+0.76%1.03 MKhoáng sản phi năng lượng15
397.11 B GBP3.49%−0.59%32.09 KHàng tiêu dùng không lâu bền23
388.66 B GBP1.01%+1.50%47.95 KCông nghệ điện tử23
363.83 B GBP0.95%−1.07%132.63 KDịch vụ thương mại7
358.09 B GBP1.59%−2.54%17.19 KVận chuyển4
330.13 B GBP2.10%−0.08%766.86 KHàng tiêu dùng không lâu bền17
329.41 B GBP1.54%−3.11%3.07 KKhoáng sản năng lượng7
286.52 B GBP1.19%−1.36%156.02 KBán lẻ11
274.72 B GBP0.64%−1.60%3.14 KDịch vụ phân phối13
272.92 B GBP1.07%+0.02%52.48 KDịch vụ Khách hàng26
250.43 B GBP2.55%−0.20%1.05 MHỗn hợp5352
237.66 B GBP3.26%−2.18%1.15 KVận chuyển8
233.69 B GBP3.32%−0.74%182.58 KKhoáng sản năng lượng68
221.87 B GBP0.86%−1.48%18.99 KDịch vụ Khách hàng18
221.82 B GBP0.86%−0.10%53.43 KVận chuyển9
219.23 B GBP1.38%+4.21%49.12 KDịch vụ công nghiệp47
213.22 B GBP1.04%+1.78%1.72 MVận chuyển14
203.02 B GBP1.00%−0.94%706Tài chính7
183.02 B GBP2.13%−0.86%15.93 KCông nghiệp chế tạo19
180.17 B GBP3.46%−1.73%144.07 KTài chính8
170.22 B GBP1.37%−1.78%731Dịch vụ công nghiệp5
154.09 B GBP2.34%−1.02%102.56 KHàng tiêu dùng không lâu bền21
153 B GBP2.69%+2.37%167.03 KDịch vụ thương mại21
152.24 B GBP2.57%−1.14%572.7 KCông ty dịch vụ công cộng9
147.68 B GBP2.56%−1.58%180Công nghiệp chế tạo7
146.55 B GBP1.88%−0.19%82.82 KTài chính60
142.93 B GBP0.56%+0.93%70.47 KCông nghệ điện tử14
141.45 B GBP1.12%+0.21%5.15 KDịch vụ y tế19
134.23 B GBP1.48%−1.43%432.82 KHàng tiêu dùng lâu bền24
132 B GBP7.73%−2.37%14.63 KVận chuyển15
130.36 B GBP1.14%+0.96%46.08 KKhoáng sản phi năng lượng13
127.18 B GBP1.90%−0.72%2.71 KDịch vụ công nghệ21
125.66 B GBP1.17%−1.00%30.19 KCông nghiệp chế biến11
125.63 B GBP0.65%−1.03%26.63 KDịch vụ y tế11
116.33 B GBP2.71%−0.54%2.14 KCông nghiệp chế biến4
111.77 B GBP4.24%−0.01%22.65 KDịch vụ Khách hàng3
102.27 B GBP3.29%+4.55%12.41 KBán lẻ1
99.19 B GBP1.94%−1.08%7.12 KHàng tiêu dùng lâu bền15
96.69 B GBP2.60%−1.23%4.01 MBán lẻ8
82.16 B GBP2.85%+0.50%10.06 KCông nghiệp chế biến19
80.32 B GBP2.63%+1.69%867Hàng tiêu dùng lâu bền6
75.54 B GBP0.83%−3.30%125.45 KBán lẻ4
73.24 B GBP2.67%−1.07%33.92 KHàng tiêu dùng không lâu bền16
71.9 B GBP2.46%+1.43%19.68 KDịch vụ công nghiệp7
67.02 B GBP1.82%−0.96%60.05 KCông nghiệp chế biến10
64.84 B GBP3.03%+1.15%97.43 KDịch vụ Khách hàng7
63.02 B GBP3.02%−0.05%5.34 KCông nghiệp chế biến9
53.8 B GBP3.16%−0.84%542.77 KCông ty dịch vụ công cộng4
44.7 B GBP0.45%−2.01%2.08 KVận chuyển3
43.32 B GBP2.92%+1.94%2.95 KDịch vụ phân phối9
43.24 B GBP1.52%−1.66%9.5 KCông nghiệp chế tạo17
40.79 B GBP5.69%+2.39%15.8 KTài chính5
40.6 B GBP5.08%−1.75%267.73 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
39.02 B GBP1.00%−1.40%3.11 KDịch vụ Khách hàng10
30.68 B GBP2.68%−3.86%29.01 MTruyền thông8
28.87 B GBP2.02%−0.73%37.09 KDịch vụ công nghiệp10