Hàng không vũ trụ & Quốc phòng
Các công ty ở Vương quốc Anh phục vụ thị trường hàng không vũ trụ và quốc phòng
Các công ty hàng không vũ trụ và quốc phòng chế tạo khí tài quân sự, hệ thống vũ khí và máy bay thương mại. Chu kỳ mua sắm và những biến động địa chính trị tạo ra mức biến động đáng kể, thu hút các nhà giao dịch ngắn hạn. Hiện tại, Rolls-Royce Holdings plc có khối lượng giao dịch trong ngày cao nhất, trong khi CTT Systems AB có mức tăng giá theo tỷ lệ phần trăm cao nhất. Bảng dưới đây sắp xếp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để sàng lọc chủ động.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 104.4 B GBP | 1,261.2 GBX | +1.74% | 22.87 M | 1.06 | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 104.17 B GBP | 174.3 USD | +2.04% | 7.8 K | 0.29 | 19.20 | 6.85 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 102.08 B GBP | 570 USD | −1.44% | 1.49 K | 0.49 | 20.24 | 21.23 GBP | +57.14% | 2.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 73.22 B GBP | 356.3 USD | −0.51% | 534 | 0.76 | 20.95 | 12.82 GBP | +10.22% | 1.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 63.07 B GBP | 207 USD | +2.40% | 2.5 K | 0.69 | 40.45 | 3.85 GBP | +43.30% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 58.15 B GBP | 1,846.0 GBX | −1.83% | 7.58 M | 1.62 | 26.44 | 0.70 GBP | +7.38% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 55.43 B GBP | 530 USD | +1.97% | 194 | 0.37 | 16.67 | 23.95 GBP | +14.03% | 1.82% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 49.96 B GBP | 1,200 USD | +1.45% | 205 | 1.08 | 36.37 | 24.88 GBP | +9.48% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 35.92 B GBP | 262 USD | +2.82% | 6.92 K | 5.81 | 24.44 | 8.09 GBP | +15.16% | 1.91% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 29.53 B GBP | 333 USD | +2.55% | 644 | 6.01 | 55.39 | 4.46 GBP | +31.66% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 25.59 B GBP | 314 USD | −18.06% | 8.75 K | 6.83 | 130.11 | 1.82 GBP | −40.31% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.9 B GBP | 84.0 USD | −0.54% | 139 | 0.34 | 15.11 | 4.19 GBP | +22.25% | 0.09% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.9 B GBP | 288 USD | +0.42% | 563 | 2.32 | 15.52 | 14.01 GBP | +28.31% | 1.82% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.84 B GBP | 77.44 EUR | −6.22% | 7.71 K | 0.15 | 74.53 | 0.90 GBP | +31.87% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.92 B GBP | 465.3 GBX | −0.04% | 3.71 M | 1.03 | 36.49 | 0.13 GBP | −47.98% | 1.58% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.01 B GBP | 34.94 USD | +6.14% | 26.75 K | 1.46 | 200.92 | 0.13 GBP | +86.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.27 B GBP | 112.6 USD | +9.97% | 5.26 K | 1.10 | — | −3.04 GBP | −538.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.72 B GBP | 513.0 GBX | −2.29% | 979.96 K | 0.76 | 25.92 | 0.20 GBP | — | 2.05% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.77 B GBP | 125.6 EUR | +0.08% | 56.79 K | 18.27 | — | −4.21 GBP | −6,131.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.55 B GBP | 917.0 GBX | −0.05% | 200.31 K | 0.16 | 27.32 | 0.34 GBP | +111.66% | 2.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.49 B GBP | 527.0 GBX | −1.13% | 360.69 K | 0.54 | 42.95 | 0.12 GBP | −21.80% | 1.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.3 B GBP | 22.05 CHF | −0.90% | 1.49 K | 0.85 | 81.73 | 0.25 GBP | −70.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 718.81 M GBP | 2,335 GBX | −1.89% | 86.63 K | 0.54 | 52.67 | 0.44 GBP | +167.85% | 0.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 589.42 M GBP | 1,244 GBX | +1.80% | 84.69 K | 0.50 | 24.25 | 0.51 GBP | +15.91% | 1.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 579.32 M GBP | 14.3 USD | +1.51% | 349 | 0.49 | 26.40 | 0.40 GBP | +99.78% | 3.59% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 380.87 M GBP | 10.46 EUR | +3.36% | 3 | 0.00 | 871.67 | 0.01 GBP | −84.35% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 273.74 M GBP | 1,585 GBX | −2.16% | 12.09 K | 1.14 | 24.11 | 0.66 GBP | −24.47% | 1.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 137.84 M GBP | 145.0 SEK | +10.86% | 247 | 0.44 | — | — | — | 1.66% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 116.94 M GBP | 12.65 NOK | +0.20% | 1.22 K | 0.16 | — | −0.23 GBP | +48.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 67.64 M GBP | 25.5 EUR | −8.27% | 981 | 9.10 | 11.49 | 1.91 GBP | +34.58% | 3.77% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 16.52 M GBP | 0.550 GBX | −8.18% | 20.17 M | 3.09 | — | −0.00 GBP | +74.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 16.17 M GBP | 0.320 USD | +5.51% | 37.96 K | 1.88 | — | −0.45 GBP | +96.97% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 14.91 M GBP | 0.1902 EUR | +3.20% | 117.28 K | 4.98 | — | −0.12 GBP | +76.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 11.54 M GBP | 87.5 GBX | 0.00% | 5.65 K | 0.31 | 21.98 | 0.04 GBP | −30.30% | 2.87% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.37 M GBP | 3.85 GBX | 0.00% | 203.54 K | 0.35 | — | −0.04 GBP | −210.26% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.6 M GBP | 1.700 GBX | 0.00% | 516.38 K | 0.54 | — | −0.01 GBP | +59.14% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.38 M GBP | 13.5 GBX | 0.00% | 4.48 K | 0.28 | — | −0.03 GBP | −106.57% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.72 M GBP | 3.35 GBX | −1.47% | 694.58 K | 2.86 | 22.33 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 48.8 K GBP | 0.0001 USD | 0.00% | 100 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |