Hàng không
Các công ty ở Vương quốc Anh cung cấp dịch vụ vận tải hàng không
Các hãng hàng không thương mại vận chuyển hành khách và hàng hóa trên các mạng lưới đường bay trong nước và quốc tế. Các nhà đầu tư theo dõi sát giá nhiên liệu máy bay, đàm phán về lao động và các hạn chế không phận do tình hình địa chính trị để ứng phó với những biến động mạnh của ngành. Ngay lúc này, International Consolidated Airlines Group SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn JetBlue Airways Corporation ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để bạn đánh giá những yếu tố đang thay đổi này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43.6 B GBP | 87.1 USD | +3.05% | 4.64 K | 0.59 | 17.42 | 3.77 GBP | −29.53% | 0.90% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 27.93 B GBP | 112.0 USD | +3.12% | 1.58 K | 0.34 | 10.24 | 8.25 GBP | +9.57% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 21.88 B GBP | 53.1 USD | +1.82% | 100 K | 1.31 | 13.58 | 2.95 GBP | −23.82% | 1.26% | Vận chuyển | Mua |
| 18.93 B GBP | 433.7 GBX | +1.52% | 18.62 M | 1.76 | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Vận chuyển | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 18.93 B GBP | 11.6 USD | −3.09% | 666 | 0.91 | 7.73 | 1.13 GBP | +12.53% | 1.56% | Vận chuyển | Mua |
| 16.88 B GBP | 44.60 USD | +1.57% | 1.58 K | 0.30 | 21.32 | 1.58 GBP | +218.85% | 1.55% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.21 B GBP | 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.32 B GBP | 39.1 USD | +3.28% | 870 | 0.33 | — | −2.65 GBP | −381.62% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.02 B GBP | 22.1 CAD | +2.83% | 5 | 0.03 | 21.59 | 0.54 GBP | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.09 B GBP | 1,062 GBX | +2.31% | 957.78 K | 1.62 | — | −0.53 GBP | −139.00% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 997.68 M GBP | 3.73 USD | +7.49% | 14.59 K | 0.16 | — | −2.02 GBP | −104.29% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 860.12 M GBP | 11.41 EUR | 0.00% | 24 | 0.07 | 10.59 | 0.93 GBP | −37.79% | 7.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 631.22 M GBP | 7.82 USD | +5.43% | 2 K | 5.37 | — | −1.44 GBP | −244.94% | 0.00% | Vận chuyển | Mua |
| 49.59 M GBP | 0.2135 NOK | −0.93% | 14.59 K | 0.05 | — | −0.43 GBP | −122.95% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh |