Công nghệ Sinh học
Các công ty ở Vương quốc Anh chuyên về công nghệ sinh học
Các công ty công nghệ sinh học nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị y tế mới hoặc quy trình ứng dụng trong nông nghiệp. Kết quả thử nghiệm lâm sàng và các quyết định pháp lý thường khiến giá cổ phiếu và thanh khoản trong ngành này biến động mạnh. Hiện tại, Xeris Biopharma Holdings, Inc. dẫn đầu về mức tăng giá, còn Oxford BioDynamics Plc có khối lượng giao dịch lớn nhất. Các chỉ số kỹ thuật và cơ bản dưới đây giúp bạn đánh giá và định lượng những biến động đột ngột này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 192.11 B GBP | 460.2 USD | −1.55% | 3.66 K | 1.04 | 26.69 | 13.00 GBP | +33.29% | 2.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 40.97 B GBP | 663.4 CHF | −1.34% | 21.95 K | 1.13 | — | −1.45 GBP | −115.18% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 32.29 B GBP | 272 USD | +4.17% | 489 | 0.17 | 33.02 | 6.21 GBP | +12.98% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 12.48 B GBP | 164.5 USD | +1.42% | 629 | 0.61 | 24.39 | 5.09 GBP | +61.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.99 B GBP | 106.9 USD | −14.32% | 5.19 K | 2.02 | 31.93 | 2.52 GBP | −23.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.22 B GBP | 55.6 USD | −2.15% | 1.27 K | 0.40 | — | −0.08 GBP | −103.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.53 B GBP | 58.0 USD | 0.00% | 1.58 K | 0.27 | — | −0.44 GBP | +16.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.47 B GBP | 57.5 USD | −0.83% | 114 | 0.15 | — | −1.69 GBP | −77.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.35 B GBP | 133 USD | +1.31% | 345 | 0.41 | — | −2.31 GBP | +34.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.73 B GBP | 49.8 USD | +2.98% | 2.21 K | 0.55 | — | −3.58 GBP | +14.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.93 B GBP | 8.05 USD | +3.34% | 67.39 K | 0.39 | — | −0.54 GBP | +41.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.42 B GBP | 14.35 USD | +9.79% | 12.75 K | 1.53 | — | −0.08 GBP | +51.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.28 B GBP | 11.15 USD | +1.46% | 11.67 K | 0.50 | — | −2.53 GBP | +28.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.24 B GBP | 40.40 CHF | −0.37% | 214 | 1.61 | 99.95 | 0.38 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.19 B GBP | 21.79 USD | +5.14% | 282 | 0.05 | — | −3.05 GBP | −3.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.05 B GBP | 46.4 USD | −0.17% | 48 | 0.58 | 7.19 | 4.86 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.04 B GBP | 24.7 USD | −5.56% | 6.42 K | 6.26 | — | −1.00 GBP | +61.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 888.81 M GBP | 8.35 USD | −11.45% | 17.93 K | 3.51 | — | −1.86 GBP | +29.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 706.78 M GBP | 3.400 EUR | +0.15% | 11.92 K | 0.46 | — | −1.01 GBP | +68.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 670.28 M GBP | 546 GBX | −0.73% | 275.78 K | 0.96 | — | −0.34 GBP | +3.72% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 515.31 M GBP | 1.000 USD | +5.44% | 12.16 K | 0.07 | — | −0.06 GBP | +37.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 401.68 M GBP | 2.514 EUR | −1.64% | 4.93 K | 0.29 | — | −0.77 GBP | −117.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 319.88 M GBP | 7.865 USD | −0.32% | 2.77 K | 11.11 | — | −0.63 GBP | +85.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 310.24 M GBP | 2.54 USD | +1.60% | 28.5 K | 2.07 | — | −0.56 GBP | +73.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 304.51 M GBP | 119.4 GBX | −1.97% | 402.15 K | 0.99 | — | −0.00 GBP | −100.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 230.81 M GBP | 9.88 NOK | −0.80% | 3.83 K | 1.60 | — | −0.03 GBP | −415.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 198.32 M GBP | 9.26 USD | +8.37% | 588 | 0.75 | 2.77 | 2.52 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 175.89 M GBP | 0.733 EUR | −4.56% | 252 | 0.09 | — | −0.15 GBP | +38.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 171.9 M GBP | 201 GBX | −1.72% | 156.23 K | 0.36 | — | −0.00 GBP | +82.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 163.47 M GBP | 2.344 EUR | −1.22% | 2.32 K | 2.09 | — | −0.03 GBP | +53.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 112.63 M GBP | 10.45 SEK | −1.23% | 2.83 K | 0.96 | 8.09 | 0.10 GBP | −32.03% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 105.8 M GBP | 1,950 GBX | +1.04% | 9.97 K | 0.28 | 13.58 | 1.44 GBP | +0.22% | 7.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 103.04 M GBP | 84.0 GBX | +0.24% | 109.31 K | 0.56 | — | −0.18 GBP | −36.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 95.38 M GBP | 2.57 CHF | −0.77% | 2 | 0.00 | — | −1.22 GBP | +16.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 86.74 M GBP | 1.150 USD | +4.55% | 24.79 K | 1.56 | — | −0.11 GBP | +73.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 82.07 M GBP | 530 GBX | 0.00% | 2.76 K | 4.75 | — | −1.16 GBP | −16.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 65.93 M GBP | 1.32 USD | −6.66% | 77 | 0.04 | — | −0.15 GBP | +64.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 64.4 M GBP | 2.45 USD | +1.16% | 28 | 0.03 | — | −1.12 GBP | +57.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 62.15 M GBP | 9.00 GBX | −4.76% | 239.71 K | 0.38 | — | −0.04 GBP | +4.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 48.09 M GBP | 2.60 EUR | −5.11% | 4 | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 42.1 M GBP | 0.286 USD | +5.72% | 3.36 K | 0.96 | — | −0.14 GBP | −1,819.19% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 41.73 M GBP | 570 GBX | −2.56% | 14.34 K | 0.85 | — | −1.80 GBP | +18.57% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 38.95 M GBP | 2.57 EUR | −3.75% | 11 | 0.11 | — | −0.38 GBP | +22.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 35.93 M GBP | 0.281 USD | −2.09% | 8.59 K | 0.20 | — | −0.13 GBP | +44.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua |
| 35.38 M GBP | 0.1050 USD | −8.70% | 270 | 0.03 | — | −0.29 GBP | +0.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.76 M GBP | 0.1342 CHF | −3.45% | 238.24 K | 5.53 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.18 M GBP | 0.575 GBX | 0.00% | 54.27 K | 0.16 | — | −0.00 GBP | +29.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 13.78 M GBP | 0.1000 GBX | −9.09% | 174.21 M | 3.64 | — | −0.00 GBP | +86.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.85 M GBP | 1.725 GBX | −5.48% | 1.2 M | 2.36 | — | −0.00 GBP | +56.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.88 M GBP | 0.285 GBX | 0.00% | 1.39 M | 0.28 | — | −0.00 GBP | +57.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.21 M GBP | 0.1975 EUR | −4.13% | 8 | 0.21 | 2.42 | 0.07 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.78 M GBP | 5.60 GBX | 0.00% | 54.74 K | 1.49 | — | −0.04 GBP | −2,864.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.9 M GBP | 0.0102 SEK | −20.31% | 59.68 K | 0.20 | — | −0.04 GBP | +64.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.61 M GBP | 0.1050 GBX | +5.00% | 20.04 M | 1.47 | — | −0.00 GBP | +93.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.37 M GBP | 0.254 USD | −7.77% | 10.78 K | 0.86 | — | −16.94 GBP | +33.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |