Tập đoàn Tài chính
Các công ty ở Vương quốc Anh với các hoạt động kinh doanh tài chính đa dạng
Các tập đoàn tài chính vận hành nhiều công ty con trong các lĩnh vực như ngân hàng, quản lý tài sản và bảo hiểm. Những thay đổi về lãi suất toàn cầu và sự ổn định của kinh tế vĩ mô thường khiến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp này biến động mạnh. Hiện tại, Quantum Blockchain Technologies PLC đang được giao dịch sôi động nhất, còn Silverwood Brands PLC có mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.4 B GBP | 419.2 SEK | −1.49% | 13.6 K | 0.35 | 5.98 | 5.26 GBP | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.71 B GBP | 127.9 USD | +2.33% | 5 | 0.03 | — | −45.90 GBP | −383.07% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.44 B GBP | 19.227 USD | +0.35% | 8.29 K | 0.70 | 15.78 | 0.92 GBP | −38.79% | 9.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.65 B GBP | 236.8 EUR | −0.59% | 11 | 0.00 | 107.11 | 1.90 GBP | +6.12% | 0.32% | Tài chính | Mua | |
| 7.78 B GBP | 320.1 GBX | −1.45% | 3.08 M | 0.75 | — | −0.05 GBP | −82.44% | 6.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.22 B GBP | 1,716 GBX | −3.27% | 506.49 K | 1.08 | — | −0.26 GBP | +4.06% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4 B GBP | 57.26 USD | +0.85% | 3.85 K | 0.80 | 11.54 | 3.74 GBP | −18.26% | 5.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.52 B GBP | 12.84 USD | +0.63% | 501 | 0.18 | 19.76 | 0.49 GBP | −54.08% | 10.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.56 B GBP | 71.80 SEK | −1.09% | 76.9 K | 4.14 | — | −2.09 GBP | −6,317.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.53 B GBP | 4,585 GBX | +0.22% | 68.28 K | 1.39 | 3.41 | 13.44 GBP | +13.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.34 B GBP | 2.89 EUR | −3.83% | 20.6 K | 43.90 | 15.41 | 0.16 GBP | +43.78% | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 854.29 M GBP | 17.28 EUR | +0.47% | 2 | 0.01 | 8.06 | 1.85 GBP | +8.28% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 696.39 M GBP | 191.8 EUR | −0.93% | 30 | 0.21 | 16.92 | 9.77 GBP | +29.03% | 0.62% | Tài chính | Mua | |
| 422.08 M GBP | 10.50 EUR | +0.67% | 1.2 K | 1.02 | 10.58 | 0.85 GBP | −13.32% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 409.81 M GBP | 53.5 GBX | +0.94% | 311.51 K | 1.35 | — | −0.44 GBP | −788.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 370.58 M GBP | 271 EUR | −0.37% | 10 | 0.23 | 9.83 | 23.76 GBP | — | 2.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 261.5 M GBP | 1.618 EUR | −4.88% | 12.25 K | 1.18 | 21.35 | 0.07 GBP | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 182.99 M GBP | 18.80 SEK | +3.18% | 3.31 K | 0.09 | — | −0.78 GBP | −1,077.40% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 131.92 M GBP | 725 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.22 | 1.16 GBP | +16.23% | 7.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 131.92 M GBP | 835 GBX | +1.21% | 11.76 K | 0.30 | 7.17 | 1.16 GBP | +16.23% | 6.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 131.92 M GBP | 850.0 GBX | +5.59% | 1 | 0.01 | 7.30 | 1.16 GBP | +16.23% | 6.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 127.23 M GBP | 30.2 GBX | −0.98% | 236.91 K | 0.62 | — | −0.02 GBP | −354.43% | 3.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 119.81 M GBP | 139 GBX | −1.77% | 0 | — | 106.89 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 102.82 M GBP | 28.6 EUR | −0.69% | 43 | 0.15 | 2.53 | 9.74 GBP | — | 17.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 95.73 M GBP | 129.0 GBX | −0.77% | 59.14 K | 0.72 | 29.72 | 0.04 GBP | +152.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 94.64 M GBP | 88.0 GBX | −3.30% | 1.86 M | 3.52 | — | −0.00 GBP | +99.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 90.65 M GBP | 47.5 GBX | +1.50% | 797.38 K | 3.34 | 12.40 | 0.04 GBP | −17.28% | 7.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 62.84 M GBP | 38.0 GBX | 0.00% | 121 | 0.29 | 56.72 | 0.01 GBP | — | 8.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52 M GBP | 35.0 GBX | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.24 M GBP | 21.5 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.23 M GBP | 9.00 CHF | −0.55% | 748 | 6.15 | 10.34 | 0.81 GBP | −70.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 00NJTLeo International Precision Health Aktiengesellschaft | 19.55 M GBP | 0.200 EUR | 0.00% | 13.26 K | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 17.63 M GBP | 7.20 GBX | +0.70% | 476.99 K | 0.86 | — | −0.05 GBP | +5.56% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.4 M GBP | 35.000 GBX | −33.96% | 4.5 K | 0.54 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.29 M GBP | 0.470 GBX | +2.17% | 10.5 M | 0.42 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.1 M GBP | 0.930 USD | −3.12% | 140 | 0.13 | — | −0.04 GBP | +46.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.61 M GBP | 1.000 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.01 GBP | +93.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.6 M GBP | 0.1476 SEK | −43.66% | 6.25 K | 0.15 | — | −0.08 GBP | −342.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.49 M GBP | 1.80 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.4 M GBP | 39.900 GBX | −10.34% | 63.54 K | 1.57 | 3.95 | 0.10 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.97 M GBP | 1.20 GBX | −2.04% | 190.87 K | 0.13 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.94 M GBP | 1.2799 GBX | −7.25% | 1 | 0.00 | — | −0.04 GBP | −1,509.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.82 M GBP | 4.0250 GBX | 0.00% | 79.72 K | 1.46 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.58 M GBP | 0.2050 GBX | 0.00% | 14.81 M | 1.97 | — | −0.00 GBP | +15.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.33 M GBP | 32.5 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 3,250.00 | 0.00 GBP | −99.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.27 M GBP | 11.000 GBX | +450.00% | 9 K | 2.69 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.07 M GBP | 0.145 GBX | 0.00% | 34.23 K | 0.00 | — | −0.00 GBP | +53.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.51 M GBP | 1.050 GBX | 0.00% | 504.5 K | 0.17 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.42 M GBP | 1.100 GBX | 0.00% | 1.18 M | 0.59 | — | −0.01 GBP | +95.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.4 M GBP | 1.000 GBX | −4.76% | 871.49 K | 0.25 | — | −0.01 GBP | +31.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.04 M GBP | 1.300 GBX | 0.00% | 108.1 K | 11.96 | — | −0.00 GBP | −17.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.95 M GBP | 1.5000 GBX | −5.66% | 125 K | 2.85 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.45 M GBP | 0.700 GBX | −9.68% | 950.79 K | 8.14 | 2.80 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 950.57 K GBP | 1.20 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 GBP | +46.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 943 K GBP | 1.15 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 GBP | +53.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 923.28 K GBP | 0.1725 GBX | 0.00% | 384.97 K | 0.28 | — | −0.01 GBP | −531.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 794.5 K GBP | 0.2000 GBX | −0.50% | 1.1 M | — | — | −0.01 GBP | −71.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 712.84 K GBP | 0.0113 GBX | 0.00% | 9.59 M | 395.04 | — | −0.00 GBP | −106.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 486.14 K GBP | 0.2000 GBX | 0.00% | 1 | 0.00 | — | −0.00 GBP | +88.86% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 463.1 K GBP | 0.6400 GBX | −8.57% | 92.97 K | 0.11 | — | −0.06 GBP | −82.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 453.52 K GBP | 0.4400 GBX | −2.22% | 3 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 367.5 K GBP | 3.50 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 154.96 K GBP | 12.500 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 42.500 GBX | 0.00% | 7 K | 0.50 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 9.38 USD | 0.00% | 1 K | 33.33 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| CCAGLCoastal Africa Group Limited | — | 290 GBX | +28.89% | 3 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |