Thực phẩm: Thịt/Cá/ Sữa
Các công ty ở Vương quốc Anh cung cấp thịt, hải sản và sản phẩm từ sữa
Các công ty trong phân khúc nông nghiệp này thu hoạch, chế biến và đóng gói các sản phẩm từ thịt và sữa để phân phối trên toàn cầu. Chi phí thức ăn chăn nuôi, dịch bệnh trên đàn gia súc và thuế xuất khẩu là những yếu tố quyết định biên lợi nhuận hoạt động và mức độ biến động của cổ phiếu. Ngay lúc này, Glanbia Plc dẫn đầu về khối lượng giao dịch trong ngày, còn Fleury Michon SA ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.37 B GBP | 60.1 USD | +0.30% | 201 | 0.14 | 36.30 | 1.25 GBP | −26.44% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.3 B GBP | 22.0 USD | −2.46% | 47.13 K | 5.83 | 35.41 | 0.46 GBP | −54.63% | 5.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.19 B GBP | 1,469.0 GBX | −1.77% | 82.04 K | 0.52 | 58.54 | 0.25 GBP | −69.18% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.65 B GBP | 960 CHF | −2.14% | 61 | 0.25 | 22.26 | 40.24 GBP | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.33 B GBP | 19.9 EUR | −5.24% | 164.8 K | 2.17 | 23.93 | 0.72 GBP | +93.42% | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.96 B GBP | 5,470 GBX | −1.08% | 74.09 K | 0.58 | 18.63 | 2.94 GBP | +19.25% | 2.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.48 B GBP | 259.0 CHF | −0.38% | 98 | 0.41 | 20.49 | 11.80 GBP | −36.08% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 995.4 M GBP | 192.0 SEK | +0.31% | 54 | 0.13 | 28.40 | 0.51 GBP | +43.52% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 977.86 M GBP | 35.88 EUR | +0.09% | 1.59 K | 1.51 | 23.14 | 1.34 GBP | +84.86% | 1.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 668.02 M GBP | 735.0 GBX | −1.21% | 83.58 K | 0.75 | 32.44 | 0.23 GBP | −47.42% | 4.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 651.86 M GBP | 56.2 EUR | +0.36% | 7 | 0.26 | 9.84 | 4.92 GBP | −12.97% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 81.89 M GBP | 23.8 EUR | +8.68% | 3 | 0.10 | 6.48 | 3.16 GBP | +133.27% | 5.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 70.82 M GBP | 12.20 CHF | +0.49% | 2 K | 2.49 | 6.30 | 1.81 GBP | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.49 M GBP | 0.230 EUR | +3.14% | 5 | 0.67 | — | −0.00 GBP | −117.93% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.39 M GBP | 4.50 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.03 GBP | +86.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.38 M GBP | 5.50 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 GBP | +98.35% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |