Các công ty ở Vương quốc Anh sản xuất bánh kẹo và thực phẩm đặc sản

Các nhà sản xuất thực phẩm và bánh kẹo chuyên biệt chế biến các sản phẩm bánh kẹo, đồ ăn nhẹ hữu cơ và thực phẩm dinh dưỡng chuyên biệt có biên lợi nhuận cao. Chi phí hàng hóa nguyên liệu như đường và ca cao, cùng với sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người tiêu dùng, thường xuyên tác động đến thanh khoản của ngành. Trong phiên hôm nay, Dekel Agri-Vision Plc ghi nhận mức độ hoạt động thị trường cao nhất, còn Chocoladefabriken Lindt & Spruengli AG đạt mức tăng giá lớn nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng có thể được xem trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
0QOSPepsiCo, Inc.144.14 B GBP141.1 USD−1.13%11.07 K0.5217.735.87 GBP+51.39%4.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
0R0GMondelez International, Inc. Class A63.34 B GBP66.4 USD−1.03%6.94 K0.6820.932.39 GBP+18.51%3.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
0J4XHershey Company26.05 B GBP178.9 USD+2.76%3570.2723.075.85 GBP+15.98%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
0QKNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG18.61 B GBP91,100 CHF+3.52%502.0328.652,966.85 GBP+14.88%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
0L7FJ.M. Smucker Company10.51 B GBP130.7 USD−1.97%1.85 K6.3861.301.58 GBP—3.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
0JZSMcCormick & Company, Incorporated10.09 B GBP48.3 USD−2.87%2.31 K1.238.744.08 GBP+91.48%3.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
0F4OLotus Bakeries NV9.53 B GBP13,960 EUR−0.02%240.3059.45202.29 GBP+19.42%0.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
0HSTCampbell's Company5.15 B GBP23.1 USD−0.18%8520.2117.480.98 GBP−34.20%6.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
0KJZPost Holdings, Inc.2.77 B GBP81.6 USD−5.05%451.3514.994.11 GBP−6.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TATETate & Lyle PLC2.5 B GBP561.0 GBX−0.18%880.89 K0.9125.860.22 GBP+43.26%3.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
GRGGreggs plc2.4 B GBP2,340 GBX−2.01%579.43 K1.2018.181.29 GBP−8.81%2.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
GNCGreencore Group Plc2.39 B GBP299.8 GBX−0.73%1.56 M0.86106.690.03 GBP−76.29%0.87%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
PFDPremier Foods plc1.8 B GBP201.6 GBX−4.00%1.41 M0.8313.020.15 GBP+7.72%1.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
0NZNRobertet SA1.35 B GBP823 EUR+2.24%20.0217.4240.70 GBP+0.78%1.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
0RP4Italmobiliare S.p.A.883.2 M GBP25.20 EUR+0.20%9.85 K23.3916.761.30 GBP+90.97%4.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
0M0QDEOLEO, S.A.144.25 M GBP0.282 EUR+2.55%6050.267.700.03 GBP—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
0ISMHKFoods Oyj Class A127.45 M GBP1.748 EUR+0.11%3820.057.450.20 GBP—7.65%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FVAFevara PLC78.85 M GBP143.0 GBX0.00%87.98 K1.7930.750.05 GBP—1.58%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CBOXCake Box Holdings Plc77 M GBP170.0 GBX−0.58%105.03 K1.3114.900.11 GBP+7.34%6.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
VLEVolvere plc47.11 M GBP2,190 GBX0.00%1.4 K2.8716.791.30 GBP−32.75%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
0QTJFermentalg SA36.87 M GBP0.3720 EUR+2.06%80.18—−0.08 GBP+24.05%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
0QQJEvoNext Holdings SA15.34 M GBP2.35 CHF+0.43%1.95 K0.63—−0.12 GBP−39.83%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DKLDekel Agri-Vision Plc3.33 M GBP0.275 GBX0.00%15.21 M30.05—−0.00 GBP+23.81%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá