Máy móc Công nghiệp
Các công ty ở Vương quốc Anh cung cấp thiết bị công nghiệp
Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, IQE plc có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Fidia S.p.A. dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 205.42 B GBP | 199.4 USD | +3.99% | 25.91 K | 0.59 | 29.67 | 5.07 GBP | +48.09% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 85.25 B GBP | 921 USD | +1.54% | 391 | 0.71 | 32.33 | 21.49 GBP | +5.02% | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 63.22 B GBP | 135.99 USD | +1.71% | 3.72 K | 1.22 | 29.06 | 3.53 GBP | −8.10% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 29.5 B GBP | 296.5 CHF | −1.00% | 786 | 0.19 | 30.88 | 8.96 GBP | +4.70% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 21.01 B GBP | 205 USD | +1.13% | 38 | 0.09 | 23.90 | 6.48 GBP | −47.18% | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 17.21 B GBP | 98.1 USD | −1.33% | 2.53 K | 0.49 | 21.65 | 3.41 GBP | +16.50% | 1.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.98 B GBP | 283.2 SEK | −1.60% | 18.54 K | 0.18 | 32.68 | 0.65 GBP | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.79 B GBP | 189.9 USD | +4.48% | 286 | 0.62 | 30.28 | 4.73 GBP | +59.40% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.54 B GBP | 68.15 USD | −1.77% | 1.97 K | 0.49 | 18.11 | 2.84 GBP | −4.54% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.42 B GBP | 725.9 CHF | −1.25% | 5.03 K | 2.44 | 43.50 | 15.57 GBP | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.65 B GBP | 80.0 USD | +2.24% | 305 | 0.74 | 40.33 | 1.50 GBP | −42.28% | 1.07% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.67 B GBP | 2,802 GBX | −0.36% | 593.59 K | 0.63 | 20.65 | 1.36 GBP | +45.36% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.41 B GBP | 7,300 GBX | −0.68% | 204.45 K | 1.12 | 27.22 | 2.68 GBP | +21.91% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.28 B GBP | 135.6 USD | +4.95% | 48 | 1.32 | — | −5.47 GBP | −192.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.02 B GBP | 493.0 GBX | −0.12% | 2.37 M | 1.84 | 33.40 | 0.15 GBP | +25.83% | 1.69% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.62 B GBP | 4,712 GBX | −0.42% | 82.2 K | 0.88 | 28.82 | 1.64 GBP | +41.98% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.7 B GBP | 50.90 EUR | +1.50% | 89 | 0.46 | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.69 B GBP | 34.4 USD | −0.54% | 132 | 0.31 | 10.46 | 2.48 GBP | +43.89% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.5 B GBP | 25.77 EUR | −7.47% | 900 | 0.12 | 31.23 | 0.71 GBP | — | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.85 B GBP | 5.48 USD | −1.06% | 3.55 K | 0.43 | — | −0.58 GBP | −1,195.64% | 4.78% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.61 B GBP | 500 CHF | −0.79% | 565 | 1.15 | 16.16 | 27.91 GBP | −10.66% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.57 B GBP | 40.8 USD | +7.90% | 1.33 K | 0.38 | 71.99 | 0.43 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.55 B GBP | 57.2 CHF | −0.26% | 10.99 K | 1.11 | 25.25 | 2.04 GBP | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.36 B GBP | 86.4 SEK | −0.12% | 8.72 K | 3.54 | 22.52 | 0.30 GBP | +20.46% | 1.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.27 B GBP | 637 GBX | −0.78% | 279.92 K | 0.44 | 20.51 | 0.31 GBP | +50.05% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.2 B GBP | 832 EUR | −1.19% | 6 | 3.53 | 11.11 | 64.49 GBP | +11.38% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.14 B GBP | 59.6 EUR | +1.75% | 361 | 0.52 | 27.39 | 1.87 GBP | +54.11% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.12 B GBP | 1,461 CHF | +0.21% | 83 | 1.63 | 22.44 | 60.75 GBP | −9.57% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.1 B GBP | 14,480 GBX | −0.69% | 9.58 K | 1.20 | — | — | — | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 940.73 M GBP | 30.8 USD | +7.47% | 3.02 K | 1.09 | 749.15 | 0.03 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 786.13 M GBP | 44.54 EUR | −1.33% | 134.8 K | 3.97 | 30.83 | 1.24 GBP | −51.36% | 0.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 547.15 M GBP | 8.13 USD | +8.84% | 2.57 K | 1.72 | — | −0.77 GBP | −205.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 447.45 M GBP | 3,650 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.94 | 2.03 GBP | +20.16% | 2.66% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 442.31 M GBP | 331.5 CHF | −3.35% | 10 | 0.07 | — | −3.64 GBP | −194.74% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 430.03 M GBP | 28.70 GBX | +1.23% | 29.57 M | 1.72 | — | −0.02 GBP | +53.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 408.47 M GBP | 856 GBX | −1.15% | 99.47 K | 1.81 | 21.18 | 0.40 GBP | +10.08% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 367.53 M GBP | 435 CHF | +0.46% | 12 | 0.46 | 14.07 | 28.86 GBP | −1.70% | 4.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 336.82 M GBP | 73.0 CHF | +0.14% | 41 | 0.06 | — | −1.71 GBP | +9.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 295.96 M GBP | 15.60 SEK | −0.64% | 5.53 K | 1.76 | 123.03 | 0.01 GBP | −85.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 286.36 M GBP | 146.4 CHF | −4.19% | 15 | 0.05 | — | −18.71 GBP | +30.59% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 280.68 M GBP | 760 GBX | 0.00% | 108.8 K | 2.20 | 38.17 | 0.20 GBP | +2.15% | 0.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 279.19 M GBP | 2.248 CHF | +0.33% | 402 | 0.02 | — | −1.07 GBP | −288.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 224.66 M GBP | 15.45 CHF | −1.90% | 113 | 0.42 | 9.18 | 1.57 GBP | −11.13% | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 206.44 M GBP | 1.31 USD | +6.73% | 1.3 K | 0.49 | — | −0.59 GBP | +24.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 181.38 M GBP | 42.90 SEK | −14.37% | 14 | 0.02 | 24.60 | 0.13 GBP | −54.72% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 175.34 M GBP | 35.4 CHF | +0.85% | 20 | 0.38 | 13.37 | 2.47 GBP | — | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 163.29 M GBP | 26.90 EUR | −1.47% | 418 | 0.81 | 16.63 | 1.39 GBP | +10.22% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 115.52 M GBP | 135.0 GBX | −3.91% | 17.86 K | 0.32 | — | −0.03 GBP | +81.19% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 114.76 M GBP | 1.974 EUR | −10.27% | 200.17 K | 2.10 | — | −0.86 GBP | +26.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 103.79 M GBP | 0.0799 EUR | −1.48% | 6.59 K | 2.58 | — | −0.01 GBP | −250.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 103 M GBP | 343 GBX | 0.00% | 75.33 K | 2.84 | — | −0.25 GBP | +40.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 99.02 M GBP | 9.96 EUR | +2.05% | 129 | 21.15 | 9.93 | 0.86 GBP | −6.48% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 98.73 M GBP | 21.3 EUR | +7.04% | 36 | 0.35 | — | — | — | 2.51% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 78.07 M GBP | 2.30 EUR | −4.96% | 5 | 2.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| TTEK4TEK4 Group Plc | 70.35 M GBP | 335 GBX | 0.00% | 24.17 K | — | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 69.73 M GBP | 13.80 EUR | −0.36% | 545 | 3.31 | 9.06 | 1.30 GBP | −22.35% | 4.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 45.58 M GBP | 6.10 EUR | +0.99% | 323 | 1.46 | — | −0.82 GBP | −43.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 39.65 M GBP | 7.59 EUR | −1.68% | 29 | 0.14 | 7.66 | 0.85 GBP | −44.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 34.28 M GBP | 14.90 NOK | +2.41% | 3.24 K | 3.02 | 12.08 | 0.10 GBP | — | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.08 M GBP | 2,125 GBX | +3.66% | 362 | 0.66 | 11.51 | 1.85 GBP | +2.78% | 0.80% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.08 M GBP | 1,275 GBX | 0.00% | 3.06 K | 0.81 | 6.90 | 1.85 GBP | +2.78% | 1.29% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 21.67 M GBP | 0.0194 EUR | +36.62% | 500 | 0.03 | 1.14 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.64 M GBP | 1.140 EUR | −3.39% | 1.22 K | 1.24 | 14.77 | 0.07 GBP | +656.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 19.47 M GBP | 68.5 GBX | 0.00% | 474 | 0.03 | 47.90 | 0.01 GBP | −50.00% | 3.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.48 M GBP | 22.5 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 GBP | −8.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.21 M GBP | 0.570 EUR | +0.18% | 3.29 K | 1.88 | 1.89 | 0.26 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.4 M GBP | 4.18 NOK | +6.09% | 2.55 K | 0.66 | — | −2.05 GBP | +29.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 12.26 M GBP | 2.52 USD | +2.86% | 2 | 0.13 | — | −0.70 GBP | +17.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.33 M GBP | 46.0 GBX | −1.08% | 8.38 K | 0.54 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.83 M GBP | 1.000 GBX | −2.44% | 1.96 M | 2.87 | — | −0.00 GBP | +31.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 872.46 K GBP | 2.75 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 409.8 K GBP | 10.0 GBX | −50.00% | 78 | 5.38 | — | −0.04 GBP | −79.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |