Các Ngân hàng lớn
Các công ty ở Vương quốc Anh hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng lớn
Các ngân hàng thương mại nhận tiền gửi và cung cấp các khoản vay cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Các nhà đầu tư tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì biến động của biên lãi ròng và lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương có thể tác động trực tiếp đến xu hướng giá. Hiện tại, Lloyds Banking Group plc dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn Caisse Regionale de Credit Agricole Mutuel Nord de France Cert.Coop.d'Inv. có mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 695.12 B GBP | 337.1 USD | −0.24% | 22.7 K | 0.43 | 14.14 | 17.97 GBP | +18.06% | 1.75% | Tài chính | Mua | |
| 264.58 B GBP | 49.88 USD | −0.35% | 67.83 K | 0.54 | 11.88 | 3.17 GBP | +14.40% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 225.86 B GBP | 1,304.6 GBX | −0.21% | 29.95 M | 1.22 | 11.47 | 1.14 GBP | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 215.45 B GBP | 203 USD | −1.15% | 489 | 0.42 | 17.92 | 8.39 GBP | +18.45% | 2.32% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 177.23 B GBP | 21.0 USD | −1.18% | 12.7 K | 2.83 | 13.70 | 1.16 GBP | +43.00% | 2.69% | Tài chính | Mua |
| 160.55 B GBP | 174.0 CAD | −0.44% | 2.75 K | 0.66 | 18.66 | 4.93 GBP | −20.17% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 130.1 B GBP | 889 GBX | −1.44% | 245.76 K | 0.99 | 9.72 | 0.91 GBP | +21.72% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 130.1 B GBP | 11.8 USD | −1.63% | 1.55 K | 0.18 | 9.47 | 0.94 GBP | +30.68% | 1.72% | Tài chính | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 111.73 B GBP | 23.4 USD | −0.85% | 2.92 K | 1.79 | 26.88 | 0.66 GBP | +42.08% | 2.34% | Tài chính | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 102.85 B GBP | 25.1 USD | −0.63% | 983 | 0.09 | 10.68 | 1.77 GBP | +18.60% | 3.55% | Tài chính | Trung tính |
| 102.85 B GBP | 22.85 EUR | −0.91% | 810.87 K | 0.16 | 11.29 | 1.73 GBP | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 92.17 B GBP | 201.8 USD | −0.56% | 736 | 0.74 | 11.92 | 12.77 GBP | +618.22% | 1.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 91.37 B GBP | 243 CAD | −0.33% | 278 | 0.25 | 19.79 | 6.49 GBP | +7.49% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 87.96 B GBP | 130.6 CAD | +0.16% | 2.03 K | 0.63 | 17.06 | 4.05 GBP | +47.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 70.62 B GBP | 59.6 USD | +0.21% | 5.58 K | 0.77 | 11.60 | 3.88 GBP | +17.66% | 3.44% | Tài chính | Mua | |
| 68.79 B GBP | 226 USD | −0.62% | 123 | 0.09 | 12.02 | 14.18 GBP | +21.33% | 3.17% | Tài chính | Mua | |
| 55.69 B GBP | 95.88 GBX | −1.09% | 145.75 M | 0.75 | 9.60 | 0.10 GBP | — | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 48.21 B GBP | 587.4 GBX | −0.98% | 15.01 M | 0.72 | 7.94 | 0.74 GBP | +13.32% | 5.73% | Tài chính | Mua | |
| 46.2 B GBP | 2,093 GBX | +0.10% | 3.66 M | 0.72 | 12.01 | 1.74 GBP | +20.66% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 31.94 B GBP | 222.5 SEK | +4.95% | 26 | 0.05 | 14.21 | 1.17 GBP | +1.59% | 3.86% | Tài chính | Trung tính | |
| 24.3 B GBP | 249.8 SEK | +0.93% | 500 | 0.47 | 21.27 | 0.88 GBP | −5.44% | 3.23% | Tài chính | Bán | |
| 24.04 B GBP | 15.51 USD | −0.39% | 663 | 0.13 | 12.67 | 0.92 GBP | −13.99% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 21.19 B GBP | 354 USD | +1.69% | 31 | 0.19 | 13.08 | 20.39 GBP | +27.60% | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| 20.52 B GBP | 63.3 USD | −0.90% | 3.56 K | 3.31 | 12.77 | 3.74 GBP | +39.11% | 2.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 20.41 B GBP | 2.55 USD | +1.19% | 26.98 K | 0.13 | 5.37 | 0.36 GBP | +34.36% | 4.09% | Tài chính | Mua |
| 19.9 B GBP | 926 GBX | −3.34% | 6.38 K | 0.23 | 11.09 | 0.84 GBP | +8.84% | 5.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 18.37 B GBP | 28.36 USD | −0.02% | 2.56 K | 0.26 | 11.09 | 1.93 GBP | +12.46% | 3.77% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.9 B GBP | 20.8 USD | −0.64% | 1.26 K | 0.49 | 11.47 | 1.37 GBP | +124.17% | 3.81% | Tài chính | Mua | |
| 7.22 B GBP | 64.9 USD | +0.45% | 244 | 0.68 | 7.97 | 6.14 GBP | +45.74% | 2.75% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.39 B GBP | 12,790 GBX | +1.43% | 124.76 K | 1.16 | 8.03 | 15.93 GBP | +20.44% | 1.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 3.93 B GBP | 4.28 USD | −2.28% | 24 | 0.15 | 10.69 | 0.30 GBP | +18.50% | 3.07% | Tài chính | Bán |
| 3.91 B GBP | 716 CHF | −0.14% | 82 | 0.22 | 18.40 | 36.31 GBP | +1.74% | 2.78% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.27 B GBP | 118.2 CHF | −0.17% | 1 | 0.00 | 20.02 | 5.51 GBP | +7.55% | 2.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.82 B GBP | 199.24 NOK | −1.12% | 26 | 0.01 | 11.91 | 1.31 GBP | −1.86% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| 2.68 B GBP | 4,856 GBX | +1.76% | 197.42 K | 2.37 | 6.60 | 7.35 GBP | +11.25% | 5.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.36 B GBP | 36.2 CHF | −1.63% | 31 | 0.05 | 10.56 | 3.20 GBP | +23.84% | 1.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.66 B GBP | 507.0 GBX | −0.59% | 416.23 K | 0.48 | 6.79 | 0.75 GBP | +8.67% | 7.22% | Tài chính | Mua | |
| 1.1 B GBP | 223.5 SEK | 0.00% | 911 | 0.90 | 17.91 | 0.94 GBP | +15.81% | 2.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 724.84 M GBP | 21.4 EUR | −1.83% | 2 | 0.02 | 15.19 | 1.20 GBP | +44.82% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 647.64 M GBP | 1,285 CHF | +1.58% | 1 | 0.02 | 5.41 | 221.46 GBP | −26.12% | 3.33% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 545.4 M GBP | 41.1 EUR | +0.24% | 323 | 1.87 | 12.91 | 2.72 GBP | −8.88% | 8.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 545.4 M GBP | 43.8 EUR | −2.45% | 50 | 1.79 | 13.75 | 2.72 GBP | −8.88% | 7.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 525.45 M GBP | 95.9 CHF | +2.13% | 5 | 0.06 | 11.85 | 7.55 GBP | +40.77% | 4.21% | Tài chính | Mua | |
| 428.75 M GBP | 8.80 EUR | +1.44% | 1.18 K | 0.15 | 6.92 | 1.10 GBP | −20.09% | 5.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 421.14 M GBP | 5.63 USD | +0.18% | 1.16 K | 0.59 | — | −0.47 GBP | −184.78% | 0.00% | Tài chính | Mua |
| 420.1 M GBP | 396.5 DKK | −0.13% | 3 | 0.01 | 14.56 | 3.10 GBP | +8.15% | 0.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 321.05 M GBP | 24.240 EUR | +6.27% | 668 | 2.05 | 5.45 | 3.83 GBP | +57.52% | 3.56% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 251.08 M GBP | 1,358 GBX | 0.00% | 35.21 K | 0.43 | 10.89 | 1.25 GBP | +2.74% | 2.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 161.44 M GBP | 346.50 NOK | +3.43% | 1 | 0.07 | 14.35 | 1.84 GBP | −30.74% | 6.36% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 90.43 M GBP | 106.50 EUR | −20.52% | 1 | 0.04 | 7.80 | 11.76 GBP | +8.01% | 3.18% | Tài chính | Không được đánh giá |