Chuyên khoa Y tế
Các công ty ở Vương quốc Anh chuyên về công nghệ y tế
Các công ty trong lĩnh vực thiết bị y tế chuyên dụng thiết kế các dụng cụ phẫu thuật tiên tiến, thiết bị chẩn đoán và các thiết bị cấy ghép. Việc sản phẩm bất ngờ được cơ quan quản lý cấp phép và số lượng các thủ thuật y tế không cấp cứu có thể khiến giá cổ phiếu biến động nhanh, thu hút sự quan tâm của các nhà giao dịch tích cực. Trong phiên này, Metir plc có khối lượng giao dịch lớn nhất, còn C-Rad AB Class B ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 194.31 B GBP | 696 USD | +2.12% | 1.42 K | 1.11 | 36.70 | 14.29 GBP | +9.51% | 0.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 148.44 B GBP | 110.6 USD | −1.95% | 2.62 K | 0.25 | 40.83 | 2.04 GBP | −66.03% | 2.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 124.11 B GBP | 453.6 USD | −2.58% | 1.93 K | 0.60 | 54.88 | 6.23 GBP | +9.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 122.75 B GBP | 230.2 USD | +1.64% | 1.86 K | 0.61 | 37.70 | 4.61 GBP | +25.69% | 0.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 99.71 B GBP | 102.49 USD | −1.05% | 3.31 K | 0.39 | 25.23 | 3.01 GBP | +12.15% | 2.72% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 96.03 B GBP | 325 USD | −1.82% | 1.3 K | 0.49 | 34.66 | 7.08 GBP | +23.26% | 1.04% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 49.32 B GBP | 43.27 USD | −1.90% | 11.75 K | 0.46 | 18.32 | 1.78 GBP | +26.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 42.32 B GBP | 212 USD | +0.66% | 401 | 0.60 | 64.04 | 2.50 GBP | −40.38% | 2.01% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 41.73 B GBP | 44.66 EUR | −0.76% | 944.97 K | 2.02 | 22.62 | 1.70 GBP | +2.35% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 40.87 B GBP | 678 USD | +1.08% | 84 | 0.09 | 45.70 | 11.19 GBP | +17.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 37.1 B GBP | 174.6 USD | +2.12% | 503 | 0.20 | 34.38 | 3.77 GBP | +19.11% | 0.58% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 34.12 B GBP | 460 USD | +0.53% | 296 | 0.35 | 197.52 | 1.76 GBP | −78.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 28.81 B GBP | 80.3 USD | +0.51% | 7 | 0.00 | 16.96 | 3.57 GBP | −2.14% | 0.17% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 25.64 B GBP | 1,749 USD | +4.28% | 4 | 0.05 | 39.38 | 33.52 GBP | +12.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 25.44 B GBP | 214 USD | +2.84% | 2.5 K | 0.86 | 36.70 | 4.39 GBP | +30.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 25.12 B GBP | 235 USD | +0.57% | 3.59 K | 8.26 | 21.44 | 8.28 GBP | +12.38% | 1.02% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 21.15 B GBP | 407 USD | −1.44% | 100 | 5.49 | 45.64 | 6.72 GBP | +32.07% | 0.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 14.87 B GBP | 221.0 EUR | −2.43% | 30 | 0.10 | 69.87 | 2.70 GBP | +63.32% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 13.21 B GBP | 155.9 USD | +2.48% | 147 | 0.40 | 69.00 | 1.70 GBP | +12.96% | 0.18% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 10.18 B GBP | 25.73 USD | +2.13% | 6.27 K | 0.91 | — | −1.04 GBP | −164.67% | 0.15% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 9.96 B GBP | 1,161.0 GBX | −1.86% | 4.18 M | 0.93 | 21.20 | 0.55 GBP | +27.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 9.1 B GBP | 62.7 USD | −1.01% | 304 | 0.17 | 21.39 | 2.17 GBP | +44.27% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.7 B GBP | 164.2 USD | +4.01% | 843 | 1.49 | 23.86 | 5.19 GBP | +33.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.86 B GBP | 250.4 GBX | −1.03% | 5.17 M | 0.73 | 54.32 | 0.05 GBP | −43.44% | 2.20% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.79 B GBP | 388.4 CHF | −1.97% | 168 | 0.21 | 23.83 | 15.43 GBP | +154.29% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.28 B GBP | 90.9 USD | −29.67% | 1.78 K | 48.09 | — | −0.33 GBP | +85.19% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.85 B GBP | 257.0 CHF | −4.10% | 19.8 K | 1.04 | — | −8.55 GBP | −284.91% | 1.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.28 B GBP | 49.7 USD | +3.48% | 128 | 0.04 | — | −0.49 GBP | −1,227.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.25 B GBP | 106.8 CHF | −13.59% | 22.11 K | 7.49 | 29.85 | 3.34 GBP | −20.27% | 0.89% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.25 B GBP | 295.9 CHF | +0.31% | 1.18 K | 0.22 | 128.97 | 2.14 GBP | −54.20% | 0.16% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.64 B GBP | 820 CHF | −1.80% | 16 | 2.96 | — | −11.61 GBP | +56.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.58 B GBP | 9.60 USD | −4.56% | 8.37 K | 2.78 | — | −2.06 GBP | +42.33% | 3.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.58 B GBP | 320.4 SEK | −1.90% | 14.48 K | 0.30 | 78.57 | 0.31 GBP | +79.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.43 B GBP | 77.2 EUR | −2.53% | 292 | 1.95 | 8.54 | 7.73 GBP | +40.18% | 2.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.3 B GBP | 27.80 DKK | +2.21% | 629 | 0.08 | 19.54 | 0.16 GBP | +17.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.05 B GBP | 27.1 USD | −3.05% | 4.75 K | 4.05 | — | −14.51 GBP | −30.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 984.38 M GBP | 16.59 USD | −8.44% | 1.07 K | 3.78 | — | −0.70 GBP | +70.03% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 751.94 M GBP | 20.18 CHF | −4.00% | 11.88 K | 1.59 | 113.56 | 0.17 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 612.42 M GBP | 283.0 GBX | 0.00% | 559.4 K | 0.58 | 170.48 | 0.02 GBP | −60.19% | 1.01% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 481.03 M GBP | 198.2 SEK | −0.65% | 544 | 0.14 | 48.51 | 0.31 GBP | +333.11% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 433.24 M GBP | 306 NOK | +0.33% | 1.71 K | 1.98 | 31.37 | 0.76 GBP | +25.23% | 3.52% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 427.64 M GBP | 6.06 USD | −1.17% | 160 | 0.08 | — | −0.90 GBP | +72.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 383.41 M GBP | 10.32 EUR | +0.10% | 100 | 0.06 | 24.93 | 0.36 GBP | −27.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 269.69 M GBP | 125.0 CHF | 0.00% | 2 | 0.13 | 14.64 | 7.97 GBP | +6.88% | 3.04% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 262.77 M GBP | 49.30 CHF | +3.25% | 446 | 2.87 | 20.00 | 2.30 GBP | +2.91% | 4.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 258.98 M GBP | 25.00 EUR | −0.92% | 34.17 K | 1.15 | — | −0.03 GBP | −103.25% | 2.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 231.63 M GBP | 59.05 SEK | 0.00% | 560 | 0.11 | 32.35 | 0.14 GBP | +0.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 189.89 M GBP | 388 GBX | −1.27% | 113.51 K | 0.97 | 23.50 | 0.16 GBP | +19.23% | 3.59% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 174.54 M GBP | 12.40 EUR | +1.22% | 4 | 1.90 | 16.19 | 0.66 GBP | −10.44% | 3.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 143.58 M GBP | 135 GBX | 0.00% | 52.64 K | 0.32 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 101 M GBP | 24.4 GBX | −3.56% | 256.9 K | 1.06 | 42.07 | 0.01 GBP | −57.04% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 96.62 M GBP | 87.5 GBX | −1.13% | 11.76 K | 2.87 | — | −0.05 GBP | +33.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 95.46 M GBP | 44.35 NOK | −0.67% | 331 | 0.10 | 24.38 | 0.14 GBP | +6,128.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 85.61 M GBP | 20.6 NOK | −1.90% | 908 | 0.43 | 65.75 | 0.02 GBP | +739.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 71.25 M GBP | 0.0569 SEK | +0.18% | 7.27 K | 0.04 | — | −0.01 GBP | −3.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 65.79 M GBP | 6.10 EUR | −8.13% | 10 | 0.91 | — | −9.61 GBP | −1,916.79% | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 61.06 M GBP | 23.5 SEK | +9.30% | 46 | 0.01 | 16.71 | 0.11 GBP | +103.87% | 0.42% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 48.84 M GBP | 10.63 GBX | −2.30% | 948.45 K | 4.53 | — | −0.05 GBP | +24.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 35.71 M GBP | 5.50 GBX | +1.85% | 863.24 K | 0.80 | 50.00 | 0.00 GBP | −81.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.89 M GBP | 2.22 EUR | +3.02% | 10 | 0.01 | 11.18 | 0.17 GBP | +36.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 25.75 M GBP | 34.6 GBX | +0.87% | 47.21 K | 1.53 | — | −0.31 GBP | +29.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.75 M GBP | 9.00 GBX | 0.00% | 20.55 K | 0.66 | — | −0.01 GBP | +43.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 19.65 M GBP | 0.920 EUR | +1.77% | 2 | 0.09 | 59.35 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 18.04 M GBP | 1.45 EUR | +2.84% | 4 | 0.36 | — | −0.17 GBP | +42.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.38 M GBP | 25.5 GBX | −5.56% | 380.48 K | 4.04 | 55.43 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.69 M GBP | 17.5 GBX | 0.00% | 61.46 K | 1.60 | — | −0.01 GBP | +94.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 15.65 M GBP | 0.875 GBX | −10.26% | 7.89 M | 3.02 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.9 M GBP | 0.0925 EUR | −5.42% | 18 | 0.02 | 0.67 | 0.12 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 13.24 M GBP | 0.116 USD | −2.60% | 157.8 K | 6.34 | — | −0.31 GBP | −2,249.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.03 M GBP | 43.0 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 0.62 | 0.69 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.77 M GBP | 1.54 USD | 0.00% | 20 | 0.47 | — | −4.13 GBP | +47.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.09 M GBP | 1.38 GBX | −5.15% | 137 | 0.00 | — | −0.01 GBP | +36.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.69 M GBP | 1.55 GBX | 0.00% | 11.86 K | 0.10 | — | −0.02 GBP | −471.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.03 M GBP | 0.325 GBX | 0.00% | 2.5 M | 2.12 | — | −0.00 GBP | +20.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.22 M GBP | 0.275 GBX | 0.00% | 19.62 M | 2.43 | — | −0.00 GBP | +97.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |