Sản xuất dầu khí
Các công ty ở Vương quốc Anh hoạt động trong lĩnh vực dầu khí
Các công ty thăm dò và khai thác trong ngành dầu khí tìm kiếm, khoan và khai thác các trữ lượng hydrocarbon dưới lòng đất. Do căng thẳng địa chính trị và mức tồn kho toàn cầu có thể gây ra những biến động giá mạnh, các nhà giao dịch ngắn hạn thường xuyên theo dõi các cổ phiếu này. Dữ liệu thị trường hiện tại cho thấy Helium One Global Limited có khối lượng giao dịch cao nhất trong ngày, còn Nostrum Oil & Gas Plc có mức tăng giá mạnh nhất trong một ngày. Để đánh giá những xu hướng này, bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 122.18 B GBP | 136.6 USD | −0.56% | 7.17 K | 0.56 | 18.09 | 5.69 GBP | +1.26% | 2.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 9.04 B GBP | 49.6 USD | −1.78% | 2.68 K | 0.29 | 13.18 | 2.84 GBP | +58.13% | 0.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 8.54 B GBP | 36.30 USD | −0.87% | 5.93 K | 0.79 | 8.20 | 3.34 GBP | +153.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.29 B GBP | 885 GBX | +1.84% | 139.82 K | 1.04 | 22.04 | 0.40 GBP | +48.96% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.87 B GBP | 263.4 GBX | −1.72% | 4.99 M | 0.70 | 20.84 | 0.13 GBP | — | 7.08% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.83 B GBP | 36.4 USD | −2.01% | 3.48 K | 5.27 | 18.03 | 1.52 GBP | +4.69% | 3.83% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.29 B GBP | 692.0 GBX | −1.14% | 593.02 K | 1.96 | — | −0.86 GBP | −198.80% | 8.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.22 B GBP | 7.050 EUR | −1.61% | 606 | 0.42 | 3.37 | 1.80 GBP | +92.35% | 5.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.17 B GBP | 542 NOK | −1.37% | 2.68 K | 0.08 | 117.19 | 0.36 GBP | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 921.74 M GBP | 227.0 GBX | 0.00% | 1.3 M | 1.01 | — | −0.00 GBP | +97.39% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 700.6 M GBP | 965 GBX | −1.03% | 185.44 K | 2.98 | — | — | — | 10.85% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 679.58 M GBP | 65.2 GBX | +3.00% | 3.82 M | 1.52 | 93.14 | 0.01 GBP | −59.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 518.31 M GBP | 26.80 GBX | −0.37% | 7.69 M | 0.87 | 4.94 | 0.05 GBP | — | 2.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 454.49 M GBP | 9.13 USD | +0.01% | 1.15 K | 0.26 | 7.12 | 0.97 GBP | +97.47% | 1.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 421.86 M GBP | 405 GBX | −3.57% | 1.47 K | 5.33 | — | −0.80 GBP | −398.38% | 4.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 415.94 M GBP | 190.4 GBX | +1.06% | 629.16 K | 1.05 | — | — | — | 9.15% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 298.37 M GBP | 418 GBX | +0.48% | 26.13 K | 0.54 | 8.46 | 0.49 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 264.07 M GBP | 705 GBX | −2.76% | 221 | 0.58 | — | −5.46 GBP | −303.16% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 259.78 M GBP | 6.88 EUR | −1.99% | 150 | 0.17 | 11.77 | 0.50 GBP | +46.06% | 3.50% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 249.27 M GBP | 28.0 GBX | +3.70% | 166.67 K | 0.57 | 22.92 | 0.01 GBP | −80.24% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 201.64 M GBP | 35.0 GBX | −1.96% | 1.06 M | 0.52 | — | −0.20 GBP | −826.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 174.66 M GBP | 63.0 GBX | −0.79% | 1.2 M | 1.73 | — | −0.03 GBP | −131.97% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 171.45 M GBP | 15.84 NOK | −7.69% | 6.95 K | 0.69 | 1.98 | 0.61 GBP | — | 7.36% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 156.31 M GBP | 41.9 GBX | +3.20% | 316.09 K | 0.76 | — | −0.02 GBP | −345.85% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 155.49 M GBP | 5.97 NOK | −2.29% | 2.3 K | 0.94 | — | −0.02 GBP | −130.48% | 7.06% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 151.71 M GBP | 53.7 GBX | −0.74% | 48.82 K | 0.19 | — | −0.07 GBP | +52.39% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 140.9 M GBP | 9.50 GBX | −1.35% | 11.59 M | 0.79 | — | −0.07 GBP | +30.63% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 123.35 M GBP | 30.0 GBX | +0.33% | 125.26 K | 0.11 | — | −0.01 GBP | −176.77% | 4.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 116.92 M GBP | 7.540 GBX | −1.57% | 7.52 M | 0.97 | — | −0.00 GBP | +69.79% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 103.93 M GBP | 18.250 GBX | −1.35% | 539.45 K | 1.52 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 100.2 M GBP | 31.0 GBX | −6.06% | 829.77 K | 1.30 | 8.04 | 0.04 GBP | +44.12% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 96.83 M GBP | 3.00 GBX | 0.00% | 2.35 M | 0.36 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 95.22 M GBP | 9.60 GBX | −4.00% | 388.06 K | 0.40 | — | −0.00 GBP | −40.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 82.38 M GBP | 30.00 GBX | 0.00% | 397.98 K | 0.30 | — | −0.01 GBP | +20.51% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 64.67 M GBP | 3.70 NOK | +8.82% | 495 | 0.30 | — | −0.08 GBP | −177.46% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 64.07 M GBP | 2.90 GBX | 0.00% | 396.42 K | 0.21 | 20.71 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 119471947 Oil and Gas plc | 59.41 M GBP | 9.125 GBX | +0.27% | 120.09 K | 0.04 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh |
| 47.91 M GBP | 2.60 GBX | −3.70% | 4.18 M | 1.97 | — | −0.00 GBP | −75.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 43.34 M GBP | 10.00 GBX | 0.00% | 584.04 K | 2.19 | 3.68 | 0.03 GBP | +1,273.44% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 39.28 M GBP | 12.3 GBX | 0.00% | 880 | 0.18 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 38.71 M GBP | 106.0 GBX | −4.07% | 83.59 K | 0.59 | — | −0.06 GBP | −14.17% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 37.66 M GBP | 19.5 GBX | 0.00% | 9.28 K | 0.09 | — | −0.01 GBP | +91.98% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 31.64 M GBP | 0.2800 GBX | 0.00% | 65.4 M | 0.92 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 29.74 M GBP | 6.30 NOK | +0.80% | 28 | 0.15 | 7.23 | 0.07 GBP | +40.63% | 2.94% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.15 M GBP | 0.821 USD | −4.58% | 2.7 K | 4.08 | — | −0.75 GBP | +88.89% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.86 M GBP | 5.00 GBX | −6.54% | 1.48 M | 1.32 | — | −0.01 GBP | −6,100.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 20.32 M GBP | 19.0 GBX | +3.26% | 12.96 K | 0.13 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 14.42 M GBP | 0.1770 GBX | −1.67% | 28.26 M | 0.50 | — | −0.00 GBP | +95.24% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 14.41 M GBP | 0.800 GBX | −3.03% | 4.98 M | 1.35 | — | −0.00 GBP | +76.79% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.39 M GBP | 0.800 GBX | −3.03% | 2.66 M | 0.73 | — | −0.00 GBP | −69.23% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.24 M GBP | 13.3 GBX | 0.00% | 503 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.15 M GBP | 1.224 GBX | +4.17% | 12.66 M | 2.74 | — | −0.01 GBP | −46.25% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.04 M GBP | 0.200 GBX | −5.66% | 27.6 M | 1.26 | — | −0.00 GBP | +33.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.85 M GBP | 60.5 GBX | 0.00% | 7.44 K | 0.82 | — | −0.70 GBP | −150.68% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.45 M GBP | 6.30 GBX | 0.00% | 296.5 K | 0.38 | — | −0.02 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.32 M GBP | 0.0140 GBX | 0.00% | 43.41 M | 0.20 | — | −0.00 GBP | −400.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.97 M GBP | 0.235 GBX | +2.17% | 3.48 M | 0.29 | — | −0.00 GBP | +90.77% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.74 M GBP | 2.10 NOK | −4.11% | 1.3 K | 1.70 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.15 M GBP | 2.90 GBX | 0.00% | 626.33 K | 4.44 | — | −0.09 GBP | +98.24% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.09 M GBP | 1.350 GBX | +3.85% | 72.01 K | 0.50 | — | −0.10 GBP | −144.25% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.93 M GBP | 2.35 GBX | 0.00% | 512 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.78 M GBP | 1.900 GBX | 0.00% | 102.01 K | 0.29 | — | −0.06 GBP | −889.83% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.74 M GBP | 0.0073 GBX | +0.69% | 19.27 M | 0.27 | — | −0.00 GBP | +94.29% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.18 M GBP | 0.0095 GBX | 0.00% | 26.26 M | 0.45 | — | −0.00 GBP | +50.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.99 M GBP | 0.0215 GBX | −4.44% | 35.59 M | 0.88 | — | −0.00 GBP | +93.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| LLRESLansdowne Resources Plc | 1.78 M GBP | 0.0675 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 GBP | +97.44% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| 1.09 M GBP | 0.0070 GBX | 0.00% | 4.6 M | 0.10 | — | −0.00 GBP | −233.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 948.46 K GBP | 0.550 GBX | +10.00% | 378.55 K | 1.60 | — | −0.99 GBP | −390.01% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính |