Các công ty ở Vương quốc Anh hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản

Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Premier African Minerals Ltd. có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn Nordic Mining ASA ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
0L8BSouthern Copper Corporation112.07 B GBP167.7 USD+0.75%1.13 K0.3522.505.62 GBP+66.94%2.18%Khoáng sản phi năng lượng
Bán
RIORio Tinto plc105.49 B GBP6,281 GBX+0.18%2.08 M0.6211.425.50 GBP+13.27%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
0KWZRio Tinto plc Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
105.49 B GBP84.1 USD−0.23%2.54 K0.0311.415.56 GBP+16.87%5.45%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
AALAnglo American plc41.03 B GBP3,701 GBX0.00%2.88 M0.64—−1.89 GBP+40.97%0.75%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ANTOAntofagasta plc32.02 B GBP3,113 GBX−0.38%1.09 M1.1424.901.25 GBP+46.11%1.78%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
0R35Cameco Corporation23.15 B GBP100.9 CAD+5.82%970.08110.480.48 GBP−24.39%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0P6EFirst Quantum Minerals Ltd.14.72 B GBP21.39 EUR+1.81%10.26118.170.15 GBP+283.59%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
VALTValterra Platinum Limited13.07 B GBP5,270 GBX+0.76%68.53 K0.658.356.31 GBP+2,988.10%5.01%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
S32South32 Ltd.9.91 B GBP230.6 GBX−0.09%797.67 K2.4712.670.18 GBP+347.96%3.06%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
0AHJHudbay Minerals Inc7.32 B GBP29.4 CAD+1.69%110.0312.531.25 GBP+130.66%0.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0S2JImpala Platinum Holdings Limited Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
7.02 B GBP10.7 USD−3.52%1.22 K1.305.191.55 GBP+4,147.42%3.97%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0A2NLynas Rare Earths Limited6.28 B GBP12.12 AUD−4.82%5.64 K1.2554.960.12 GBP+2,495.29%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
0A61Discovery Mining Ltd.4.79 B GBP11.090 CAD+2.12%6.56 K0.3427.320.22 GBP—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0V9DNexGen Energy Ltd.3.97 B GBP10.90 CAD−0.41%3030.03—−0.29 GBP−61.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0QI2Viohalco SA/NV3.28 B GBP14.60 EUR−2.67%20.1211.841.06 GBP+40.80%1.25%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0LJQUranium Energy Corp.2.65 B GBP6.91 USD+5.50%111.62 K1.51—−0.21 GBP−36.85%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TKOTrekor Metals Limited2.05 B GBP530 GBX0.00%00.00334.910.02 GBP—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0UHCAltius Minerals Corporation1.62 B GBP51.5 CAD+2.79%150.158.193.34 GBP+194.44%0.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
0URYDenison Mines Corp.1.42 B GBP3.00 CAD+8.30%4650.09—−0.16 GBP−217.49%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0UU0Energy Fuels Inc.1.41 B GBP9.52 CAD+8.55%810.06—−0.25 GBP+27.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
RHIMRHI Magnesita NV1.35 B GBP2,730 GBX−1.27%18.17 K0.6413.761.98 GBP+141.61%5.48%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ATYMAtalaya Mining Copper SA1.31 B GBP826.5 GBX−0.72%531.21 K0.9813.570.61 GBP+42.06%1.21%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
YCAYellow Cake Plc1.3 B GBP515.0 GBX+1.98%2.11 M1.483.641.42 GBP—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0G3LGruvaktiebolaget Viscaria486.74 M GBP16.80 SEK+1.57%9.07 K0.24—−0.06 GBP−48.34%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AABTAbenojar Tungsten SA474.69 M GBP97.0 GBX−1.93%186.22 K—————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MNOMeridian Mining PLC452.82 M GBP86.4 GBX−0.69%267.15 K0.99—−0.04 GBP+9.43%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ECOREcora Royalties PLC348.55 M GBP141.4 GBX+1.43%305.91 K0.449.470.15 GBP—1.07%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CAMLCentral Asia Metals Plc316.58 M GBP128.4 GBX−0.47%1.31 M0.72—−0.23 GBP−250.67%12.19%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
THSTharisa Plc308.87 M GBP103.0 GBX0.00%188.27 K0.543.390.30 GBP+136.61%2.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0VA3Northern Dynasty Minerals Ltd.283.62 M GBP0.850 CAD+2.41%1310.36—−0.09 GBP−14.15%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0VIKStandard Lithium Ltd.268.68 M GBP1.950 CAD−15.95%4.2 K3.68—−0.15 GBP−140.09%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
0J0VCampine nv233.89 M GBP181.5 EUR−1.89%882.095.3129.45 GBP+8.10%3.74%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SLPSylvania Platinum Ltd.221.71 M GBP84.0 GBX−2.33%317.11 K0.404.400.19 GBP+219.43%6.98%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
KMRKenmare Resources Plc214.01 M GBP240.0 GBX−2.04%156.29 K1.69—−2.23 GBP−399.19%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BKYBerkeley Energia Limited187.97 M GBP43.0 GBX0.00%4.59 K0.04—−0.01 GBP−74.13%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
KP2Kore Potash PLC178.57 M GBP3.45 GBX−1.43%59.53 K0.07—−0.00 GBP0.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PREPensana Plc174.99 M GBP47.5 GBX−7.59%995.8 K1.12———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SAVSavannah Resources Plc145.37 M GBP4.75 GBX+3.26%252.08 K0.11—−0.00 GBP−5.56%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GMETGuardian Metal Resources PLC143.31 M GBP69.8 GBX+0.58%698.02 K0.76—−0.04 GBP−144.97%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SVMLSovereign Metals Limited134.73 M GBP20.9 GBX−1.65%268.42 K0.58—−0.02 GBP+35.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
RBWRainbow Rare Earths Ltd.133.45 M GBP19.00 GBX−2.56%784.6 K2.12—−0.01 GBP−123.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0Q4CGESCO AG129.25 M GBP14.30 EUR0.00%4000.5911.231.10 GBP+92.72%1.40%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ATMAndrada Mining Limited125.11 M GBP5.20 GBX−7.14%3.26 M0.49—−0.00 GBP+50.88%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MKAMkango Magnetic Materials Ltd.120.18 M GBP35.0 GBX0.00%1.32 M0.41—−0.03 GBP+3.03%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EUAEurasia Mining plc79.69 M GBP3.000 GBX+11.11%10.77 M1.18300.000.00 GBP—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TINCornish Metals PLC79.05 M GBP62.5 GBX+0.81%244.58 K0.39———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1SNFirst Tin Plc70.98 M GBP14.0 GBX+5.66%4.3 M11.95—−0.00 GBP+29.27%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
0V3PLaramide Resources Ltd.61.82 M GBP0.430 CAD+6.17%80.01—−0.02 GBP−91.98%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
80M80 Mile PLC58.14 M GBP0.980 GBX+0.62%69 M0.98—−0.01 GBP−193.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KODKodal Minerals Plc57.04 M GBP0.2800 GBX0.00%29.58 M1.38———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
VASTVast Resources plc55.81 M GBP3.250 GBX−3.70%1.23 M0.79—−0.05 GBP+32.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
JLPJubilee Metals Group PLC55.79 M GBP1.650 GBX−2.94%2.69 M0.35———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AFRKAfarak Group SE Class A51.97 M GBP22.4 GBX0.00%0——−0.04 GBP−99.88%2.17%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GEMGemfields Group Limited51.13 M GBP3.15 GBX0.00%1.29 K0.01—−0.04 GBP+41.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CRCLCorcel PLC46.2 M GBP0.490 GBX0.00%4.14 M0.25———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AURAAura Energy Ltd35.98 M GBP3.60 GBX0.00%334.01 K1.51—−0.01 GBP+26.76%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FARFerro-Alloy Resources Ltd.30.36 M GBP3.40 GBX0.00%1.06 M0.42—−0.01 GBP+24.65%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BRESBlencowe Resources Plc29.78 M GBP5.80 GBX−0.85%734.88 K0.47—−0.01 GBP−327.78%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0UNVCanAlaska Uranium Ltd28.79 M GBP0.245 CAD−4.85%3.5 K1.01—−0.04 GBP−9.21%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
0UWGFortune Minerals Limited28.47 M GBP0.0825 CAD−35.29%2 K0.08—−0.01 GBP−38.20%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CTLCleanTech Lithium PLC25.63 M GBP7.00 GBX−6.67%497 K1.13—−0.02 GBP+65.32%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
HREEHarena Rare Earths Plc21.02 M GBP2.30 GBX−8.00%2.21 M2.14—−0.01 GBP+6.59%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
KDNCCadence Minerals PLC20.85 M GBP4.35 GBX+3.57%413.25 K0.70—−0.01 GBP−3.57%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KENKendrick Resources PLC17.93 M GBP4.25 GBX0.00%73.74 K0.03—−0.01 GBP+1.48%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GEMDGem Diamonds Limited17.15 M GBP10.20 GBX+4.08%768.9 K0.56—−0.48 GBP−705.16%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GSCUGreat Southern Copper PLC15.65 M GBP1.675 GBX−2.90%6.06 M3.33————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RMRRome Resources PLC15.56 M GBP0.1900 GBX0.00%15.11 M6.46—−0.00 GBP+71.43%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KZGKazera Global plc14.92 M GBP1.225 GBX−7.55%7.94 M1.94———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ROCKRockfire Resources PLC14.45 M GBP0.1450 GBX0.00%160.36 M0.92—−0.00 GBP+40.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
0UJNAvalon Advanced Materials Inc.14.39 M GBP5.58 CAD−3.79%261.71—−3.35 GBP−306.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MMTRMeantime Resources Plc13.99 M GBP940 GBX0.00%00.00————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EMLEmmerson Plc13.36 M GBP0.990 GBX+10.00%995.02 K1.23—−0.00 GBP+92.86%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
POWPower Metal Resources Plc11.87 M GBP9.75 GBX0.00%70.88 K0.26—−0.02 GBP−36.43%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AFPAfrican Pioneer PLC10.69 M GBP1.95 GBX+2.63%2.58 M0.81—−0.00 GBP+44.44%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CMRSCritical Mineral Resources PLC9.92 M GBP2.000 GBX0.00%00.00—−0.01 GBP+5.15%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AJAXAjax Resources PLC
9.89 M GBP6.322 GBX−6.41%226.05 K0.49———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ARKArkle Resources PLC9.37 M GBP0.525 GBX−4.55%13.1 M6.05—−0.00 GBP+62.07%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GLRGalileo Resources Plc9.02 M GBP0.625 GBX0.00%2.39 M1.31—−0.00 GBP−207.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FMETFulcrum Metals Plc8.97 M GBP5.63 GBX0.00%811.9 K2.21————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MNTLMantle Resilience PLC8.9 M GBP0.0675 GBX0.00%629.08 K0.07—−0.00 GBP+88.52%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ARSAsiamet Resources Limited8.51 M GBP0.245 GBX0.00%5.13 M0.61—−0.00 GBP+33.33%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PDLPetra Diamonds Limited8.16 M GBP2.30 GBX−23.33%503.41 K0.68———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BHLBradda Head Lithium Limited7.84 M GBP1.45 GBX0.00%2.88 K0.01—−0.01 GBP−214.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HALOHalo Minerals PLC7.61 M GBP6.375 GBX0.00%4890.00———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SKAShuka Minerals PLC5.9 M GBP3.20 GBX−1.54%192.77 K1.70—−0.01 GBP+57.49%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CLACelsius Resources Ltd.5.82 M GBP0.210 GBX0.00%100 K0.24—−0.00 GBP−154.19%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
0GYZNordic Mining ASA5.79 M GBP1.098 NOK+55.30%30.44 K0.84—−0.50 GBP−396.01%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TLMTalisman Metals plc5.53 M GBP7.75 GBX0.00%90.00———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TERANeoTerra Group PLC5.17 M GBP1.075 GBX0.00%1.49 M0.25—−0.00 GBP+51.72%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TYMTertiary Minerals plc5.07 M GBP0.0575 GBX0.00%11.9 M0.46—−0.00 GBP+50.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
THRThor Energy Plc4.89 M GBP0.450 GBX−2.17%225 K0.37—−0.00 GBP+84.44%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GEMRGem Resources Plc4.81 M GBP0.400 GBX0.00%17.77 K0.12—−0.00 GBP+62.96%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ATNAterian PLC4.47 M GBP20.5 GBX−4.65%138.31 K7.16—−0.13 GBP+13.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CDLCloudbreak Discovery PLC4.32 M GBP0.215 GBX−2.27%6.58 M0.24—−0.00 GBP+70.83%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PXCPhoenix Copper Ltd. (United Kingdom)4.15 M GBP0.500 GBX0.00%7.76 M7.56—−0.02 GBP+33.62%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
URUURU Metals Limited3.97 M GBP2.75 GBX0.00%686.98 K0.66—−0.01 GBP+2.80%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BWAPBWA Group Plc
3.64 M GBP0.3000 GBX0.00%150 K0.62———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
0HH6Aqua Metals, Inc.3.26 M GBP1.160 USD+0.87%3601.62—−4.68 GBP+93.91%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BMINBotswana Minerals plc3.23 M GBP0.195 GBX0.00%1 M1.22———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AYMAnglesey Mining plc3.05 M GBP4.00 GBX−13.98%427.63 K5.841.590.03 GBP—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá