Dược phẩm: Chính
Các công ty lớn Các công ty ở Vương quốc Anh sản xuất dược phẩm
Các tập đoàn dược phẩm toàn cầu phát triển và phân phối thuốc kê đơn trên quy mô lớn. Việc bằng sáng chế hết hạn, phê duyệt các thuốc trong danh mục phát triển và những thay đổi trong luật y tế là những yếu tố chính thúc đẩy hoạt động giao dịch và thanh khoản của ngành. Dữ liệu thị trường cho thấy Haleon PLC hiện là tài sản có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Palatin Technologies, Inc. dẫn đầu về mức sinh lời trong 24 giờ. Bảng dưới đây theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 494.01 B GBP | 275.1 USD | +0.28% | 11.03 K | 0.90 | 41.73 | 4.97 GBP | −36.38% | 1.91% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 286.74 B GBP | 398.4 CHF | −0.30% | 839 | 0.75 | 25.99 | 14.30 GBP | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 286.74 B GBP | 59.5 USD | −0.55% | 5.02 K | 0.15 | 24.62 | 1.82 GBP | +42.29% | 1.64% | Công nghệ y tế | Mua |
| 275.5 B GBP | 146.7 USD | −1.29% | 13.69 K | 0.19 | 149.87 | 0.74 GBP | −87.05% | 2.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 223.3 B GBP | 163 USD | −0.38% | 3.35 K | 0.22 | 31.10 | 3.95 GBP | −28.61% | 1.87% | Công nghệ y tế | Mua |
| 217.5 B GBP | 13,930 GBX | −0.80% | 2.59 M | 0.97 | 26.45 | 5.27 GBP | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 140.65 B GBP | 40.4 USD | +0.04% | 46.95 K | 0.43 | 10.17 | 2.99 GBP | +15.67% | 2.92% | Công nghệ y tế | Trung tính |
| 130.34 B GBP | 29.32 USD | −3.58% | 81.65 K | 0.71 | 41.93 | 0.53 GBP | −59.24% | 5.59% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 103.38 B GBP | 546 USD | −0.56% | 471 | 0.31 | 35.14 | 11.72 GBP | +9.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 84.12 B GBP | 46.9 USD | −0.15% | 1.75 K | 0.01 | 24.13 | 1.46 GBP | −30.91% | 3.72% | Công nghệ y tế | Mua |
| 75.77 B GBP | 1,890.0 GBX | 0.00% | 6.64 M | 0.86 | 17.70 | 1.07 GBP | −19.97% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 71.49 B GBP | 910 USD | −0.64% | 331 | 0.41 | 20.08 | 34.16 GBP | +8.44% | 0.40% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 32.84 B GBP | 83.78 CHF | +1.35% | 160.79 K | 1.01 | 71.16 | 1.10 GBP | +166.48% | 0.97% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 29.68 B GBP | 338.9 GBX | −0.53% | 41.83 M | 0.85 | 18.70 | 0.18 GBP | +8.37% | 2.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 27.93 B GBP | 248 USD | +0.71% | 468 | 0.36 | 106.30 | 1.76 GBP | −78.70% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 27.37 B GBP | 80.4 USD | −3.27% | 3.64 K | 0.31 | 13.23 | 4.59 GBP | +4.59% | 2.38% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 18.6 B GBP | 118.6 USD | −0.39% | 1.76 K | 0.64 | 63.10 | 1.42 GBP | −68.47% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 17.92 B GBP | 112.1 USD | +4.87% | 1.76 K | 0.50 | — | −2.12 GBP | +54.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 16.02 B GBP | 156.2 USD | −1.92% | 1.61 K | 1.62 | 7.89 | 14.93 GBP | +8,135.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 13.18 B GBP | 69.0 USD | −0.29% | 3.29 K | 1.22 | 20.65 | 2.52 GBP | +40.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 11.87 B GBP | 99.4 EUR | −2.17% | 1.02 K | 1.20 | 21.24 | 4.00 GBP | +110.09% | 1.79% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 6.91 B GBP | 389 USD | −3.40% | 60 | 0.27 | — | −4.51 GBP | +54.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.44 B GBP | 72.8 USD | −0.70% | 477 | 0.61 | 57.45 | 0.96 GBP | +44.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.95 B GBP | 51.2 DKK | +0.59% | 15.43 K | 3.85 | 13.09 | 0.45 GBP | +11.29% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.56 B GBP | 78.95 CHF | −1.00% | 4.46 K | 0.46 | 39.72 | 1.85 GBP | +11.05% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.96 B GBP | 39.7 USD | +3.14% | 670 | 0.64 | — | −2.62 GBP | −87.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.07 B GBP | 72.40 CHF | −1.23% | 881 | 0.08 | 18.52 | 3.65 GBP | +11.09% | 0.53% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.06 B GBP | 728.0 SEK | +1.82% | 3.91 K | 0.33 | 64.33 | 0.88 GBP | −5.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.7 B GBP | 13.83 USD | +0.04% | 1.49 K | 0.10 | 17.98 | 0.58 GBP | −60.04% | 0.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.69 B GBP | 68.60 EUR | −0.84% | 986 | 0.07 | 18.95 | 3.12 GBP | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.65 B GBP | 26.8 USD | +3.76% | 12.54 K | 0.57 | — | −4.08 GBP | −155.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.44 B GBP | 29.0 USD | +0.87% | 1.17 K | 0.66 | — | −3.15 GBP | −18.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.81 B GBP | 220 GBX | +4.76% | 16.61 K | 0.89 | 144.17 | 0.02 GBP | −96.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.81 B GBP | 15.1 USD | +7.43% | 48 | 0.59 | 148.84 | 0.08 GBP | −96.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 1.63 B GBP | 15.690 USD | +0.12% | 122 | 0.08 | — | −9.62 GBP | −3,287.76% | 7.33% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.49 B GBP | 17.80 USD | −0.70% | 694 | 0.46 | — | −2.19 GBP | −281.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.39 B GBP | 29.0 USD | +2.00% | 228 | 0.35 | — | −5.29 GBP | −163.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.26 B GBP | 15.63 USD | −1.68% | 1.72 K | 0.17 | — | −3.91 GBP | +12.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.14 B GBP | 27.06 EUR | +1.27% | 1.41 K | 0.02 | — | −0.94 GBP | −47.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 977.36 M GBP | 16.78 USD | −1.76% | 81 | 0.14 | 11.67 | 1.08 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 975.73 M GBP | 37.3 USD | +3.76% | 526 | 0.75 | — | −5.05 GBP | +23.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 919.43 M GBP | 56.5 CHF | −2.59% | 467 | 0.11 | — | −0.33 GBP | −111.27% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 865.81 M GBP | 87.2 EUR | −2.02% | 588 | 4.05 | 16.11 | 4.66 GBP | +6.39% | 1.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 860.17 M GBP | 28.36 EUR | −1.18% | 231 | 0.05 | — | −0.82 GBP | −50.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 824.33 M GBP | 71.5 CHF | +0.14% | 1.76 K | 1.44 | 18.32 | 3.64 GBP | −27.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 423.57 M GBP | 3.87 USD | +7.36% | 1.45 K | 0.44 | — | −0.44 GBP | +57.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 377.78 M GBP | 60.0 GBX | 0.00% | 801 | 0.03 | 5.07 | 0.12 GBP | +19.11% | 4.25% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 352.9 M GBP | 11.14 SEK | +0.18% | 136.75 K | 0.03 | — | −0.08 GBP | −1.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 275.28 M GBP | 14.16 EUR | −10.61% | 1.58 K | 2.47 | — | −1.23 GBP | +85.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 225.29 M GBP | 5.76 USD | −3.68% | 739 | 0.36 | — | −3.84 GBP | −493.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 216.75 M GBP | 0.4565 EUR | −0.33% | 94 | 0.02 | — | −0.03 GBP | +62.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 211.56 M GBP | 14.88 CHF | +2.48% | 133 | 0.03 | — | −2.13 GBP | +55.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 181.39 M GBP | 8.87 CHF | −5.03% | 100 | 0.08 | — | −1.26 GBP | −212.48% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 179.22 M GBP | 4.24 USD | +7.34% | 2.65 K | 1.04 | — | −0.85 GBP | −277.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 174.25 M GBP | 3.83 USD | +4.38% | 4.15 K | 0.30 | — | −3.48 GBP | −222.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 124.4 M GBP | 1.150 USD | −21.23% | 574.23 K | 0.93 | — | −0.89 GBP | +54.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 85.69 M GBP | 3.69 EUR | −2.64% | 6 | 0.05 | — | −0.14 GBP | +27.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 82.02 M GBP | 67.0 GBX | −1.47% | 110.2 K | 1.59 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 78.41 M GBP | 2.20 EUR | +4.76% | 1 | 0.01 | — | −0.55 GBP | −13.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 64.37 M GBP | 83.5 GBX | −12.11% | 599.99 K | 7.57 | 26.51 | 0.03 GBP | +29.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 63.19 M GBP | 29.0 GBX | 0.00% | 81.42 K | 0.97 | — | −0.11 GBP | +55.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 62.88 M GBP | 1.220 SEK | −17.90% | 8.41 K | 0.81 | — | −0.03 GBP | +56.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 62.4 M GBP | 7.89 USD | +3.92% | 162 | 0.90 | — | −1.05 GBP | −228.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 57.39 M GBP | 1.510 EUR | −2.71% | 6 | 0.16 | — | −0.19 GBP | −72.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 51.82 M GBP | 2.752 EUR | −2.41% | 260 | 0.31 | — | −0.71 GBP | −47.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 51.28 M GBP | 3.07 USD | −0.97% | 12.7 K | 1.11 | — | −4.66 GBP | −29.66% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 48.86 M GBP | 6.05 GBX | +0.83% | 354.72 K | 0.63 | — | −0.01 GBP | +31.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 37.06 M GBP | 3.20 GBX | −3.03% | 1.67 M | 0.25 | — | −0.01 GBP | +60.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 35.11 M GBP | 77.5 GBX | 0.00% | 6.23 K | 1.77 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 34.61 M GBP | 1.720 EUR | −4.60% | 1.2 K | 0.35 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 32.68 M GBP | 66.4 NOK | −0.30% | 1 | 0.00 | — | −6.35 GBP | +68.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 29.45 M GBP | 6.75 GBX | −2.17% | 275.16 K | 3.13 | — | −0.19 GBP | −204.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.37 M GBP | 3.56 USD | +5.30% | 311 | 1.27 | — | −1.39 GBP | +45.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 24.39 M GBP | 1.03 USD | +1.98% | 1.53 K | 0.25 | — | −1.50 GBP | +16.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.2 M GBP | 0.2868 EUR | +0.97% | 3.77 K | 0.30 | 4.17 | 0.06 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 21.55 M GBP | 3.10 USD | +3.33% | 21 | 0.05 | — | −8.70 GBP | +44.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 14.8 M GBP | 2.94 EUR | +0.68% | 8 | 1.60 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.18 M GBP | 0.0695 EUR | −0.14% | 280 | 0.05 | — | −0.06 GBP | +43.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 11.91 M GBP | 3.77 USD | +1.63% | 1.54 K | 0.93 | 0.12 | 24.37 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.53 M GBP | 0.0390 SEK | −54.91% | 10 K | 0.03 | — | −0.01 GBP | +66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.51 M GBP | 0.99 USD | −1.99% | 28 | 0.02 | — | −1.24 GBP | +26.48% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.96 M GBP | 5.84 USD | +14.29% | 1 | 0.01 | — | −0.06 GBP | +99.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.86 M GBP | 3.5000 GBX | −13.58% | 662.54 K | 3.02 | — | −0.02 GBP | +5.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.67 M GBP | 0.338 USD | −0.59% | 11.4 K | 3.03 | — | −0.96 GBP | +66.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.77 M GBP | 0.159 USD | +0.44% | 191 | 0.08 | — | −2.90 GBP | +84.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.56 M GBP | 0.157 USD | +3.16% | 56 | 0.01 | — | −55.76 GBP | +78.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.38 M GBP | 0.354 USD | +6.50% | 2.39 K | 1.32 | — | −3.27 GBP | +98.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.11 M GBP | 0.1400 GBX | −3.45% | 5.47 M | 0.22 | — | −0.00 GBP | +57.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.3 M GBP | 2.12 USD | +0.37% | 422 | 0.28 | — | −119.75 GBP | +93.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.97 K GBP | 0.0004 USD | 0.00% | 25.84 K | 25.77 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 42.8 USD | −2.84% | 12 | 0.69 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |