Kim loại quý
Các công ty ở Vương quốc Anh khai thác kim loại quý
Các công ty khai thác kim loại quý khai thác và tinh luyện các tài nguyên như vàng, bạc và bạch kim. Giới đầu tư theo dõi sát nhóm này vì áp lực lạm phát, biến động tiền tệ và nhu cầu tài sản trú ẩn có thể nhanh chóng làm thay đổi định giá. Hiện tại, Bezant Resources Plc có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Perpetua Resources Corp. tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây nêu bật các chỉ số kỹ thuật và cơ bản thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69.35 B GBP | 268.4 CAD | +3.20% | 109 | 0.21 | 15.77 | 9.01 GBP | +77.96% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 44.31 B GBP | 9,980 GBX | +2.67% | 2.93 K | 0.83 | 30.16 | 3.31 GBP | +154.75% | 0.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 34.67 B GBP | 355 CAD | +1.37% | 1 | 0.01 | 33.58 | 5.61 GBP | +85.84% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 23.4 B GBP | 39.1 USD | +4.40% | 16.97 K | 1.02 | 8.02 | 3.68 GBP | +133.92% | 4.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 18.04 B GBP | 2,513 GBX | +0.72% | 953.84 K | 1.25 | 10.90 | 2.30 GBP | +382.60% | 4.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 15.48 B GBP | 263 USD | +2.45% | 4.73 K | 3.74 | 28.72 | 6.92 GBP | +34.29% | 0.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.76 B GBP | 57.9 CAD | +5.29% | 4.95 K | 12.96 | 12.62 | 2.44 GBP | +127.33% | 1.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 11.72 B GBP | 669 SEK | +0.94% | 805 | 2.22 | 18.33 | 2.83 GBP | +47.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 11.13 B GBP | 15.51 USD | +7.86% | 80.98 K | 1.19 | 12.74 | 0.92 GBP | +212.21% | 0.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.34 B GBP | 4,094 GBX | +2.02% | 477.72 K | 0.98 | 16.36 | 2.50 GBP | +256.98% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.33 B GBP | 44.7 CAD | +2.69% | 7.55 K | 10.54 | 12.77 | 1.85 GBP | +98.18% | 0.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.46 B GBP | 14.68 USD | +2.30% | 45.89 K | 1.04 | 17.25 | 0.64 GBP | +180.30% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 7.31 B GBP | 17.1 USD | +2.30% | 4.53 K | 0.46 | 6.19 | 2.09 GBP | +119.63% | 3.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 5.02 B GBP | 7.59 CAD | +2.85% | 2.11 K | 0.32 | 10.04 | 0.40 GBP | — | 1.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.77 B GBP | 36.2 USD | +3.79% | 170 | 0.18 | 24.84 | 1.10 GBP | +240.28% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 4.68 B GBP | 9.50 USD | +1.28% | 4.43 K | 0.10 | 7.80 | 0.92 GBP | — | 6.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 4.17 B GBP | 40.0 CAD | +2.75% | 18 | 0.36 | 23.91 | 0.89 GBP | +18.43% | 0.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.51 B GBP | 540.0 GBX | −0.55% | 1.59 M | 0.75 | 8.44 | 0.64 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.39 B GBP | 74.84 CAD | +1.38% | 128 | 0.27 | 8.41 | 4.72 GBP | +163.18% | 0.90% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.07 B GBP | 29.7 CAD | +0.41% | 17 | 0.38 | 9.92 | 1.58 GBP | +31.80% | 0.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.7 B GBP | 115.7 GBX | +2.57% | 5.96 M | 1.05 | 8.82 | 0.13 GBP | +139.42% | 1.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.37 B GBP | 487.4 GBX | +1.41% | 1.4 M | 0.91 | 11.20 | 0.44 GBP | +95.38% | 1.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.12 B GBP | 28.2 CAD | +1.88% | 1.72 K | 1.36 | 10.18 | 1.47 GBP | +73.35% | 0.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.11 B GBP | 13.48 CAD | +2.12% | 1 | 0.00 | 8.46 | 0.85 GBP | +114.52% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.72 B GBP | 10.96 CAD | −3.09% | 380 | 0.45 | 45.12 | 0.13 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.52 B GBP | 27.5 CAD | +16.71% | 304 | 3.62 | — | −1.43 GBP | −532.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.49 B GBP | 25.4 USD | +3.75% | 2.44 K | 2.76 | 8.75 | 2.19 GBP | +104.29% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 1.42 B GBP | 12.33 CAD | +0.08% | 11 | 0.05 | 86.16 | 0.08 GBP | −58.68% | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.21 B GBP | 61.2 GBX | +2.00% | 70.05 K | 0.90 | 8.69 | 0.07 GBP | +1,628.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 796.43 M GBP | 5.09 CAD | +0.79% | 50 | 0.10 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 609.72 M GBP | 2.01 CAD | +0.50% | 22.69 K | 1.82 | 48.79 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 599.88 M GBP | 6.55 CAD | +3.15% | 6.13 K | 0.68 | 17.80 | 0.20 GBP | +147.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 537.19 M GBP | 305 GBX | −1.61% | 27.05 K | 0.39 | 21.31 | 0.14 GBP | +286.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 531.91 M GBP | 11.0 CAD | +8.20% | 500 | 0.44 | 17.84 | 0.33 GBP | −37.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 519.4 M GBP | 32.0 GBX | −4.48% | 5.05 M | 1.00 | — | −0.30 GBP | −161.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 475.67 M GBP | 0.650 CAD | +10.17% | 3.38 K | 0.27 | — | −0.03 GBP | −432.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 466.69 M GBP | 104.0 GBX | 0.00% | 604.62 K | 0.71 | 193.43 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 465.13 M GBP | 14.90 GBX | −0.67% | 4.19 M | 0.74 | 17.95 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 447.03 M GBP | 383 GBX | −5.56% | 82.5 K | 0.82 | 9.97 | 0.38 GBP | — | 0.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 407.05 M GBP | 3.38 CAD | +15.75% | 178 | 0.19 | 9.25 | 0.19 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 339.04 M GBP | 1.84 CAD | +6.98% | 8.98 K | 5.70 | — | −0.01 GBP | +34.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 325.68 M GBP | 52.5 GBX | +0.96% | 427.98 K | 0.81 | 2.32 | 0.23 GBP | +46.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 306.77 M GBP | 3.5500 CAD | −0.56% | 200 | 0.05 | — | −0.03 GBP | −149.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 295.95 M GBP | 1,575 GBX | +1.61% | 2.44 K | 1.47 | 6.20 | 2.54 GBP | +78.92% | 2.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 291.62 M GBP | 2.77 USD | +4.14% | 142 | 0.06 | — | −0.05 GBP | +6.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 243.81 M GBP | 952 GBX | −0.83% | 57.77 K | 1.04 | 4.49 | 2.12 GBP | +66.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 221.21 M GBP | 29.40 GBX | +0.68% | 2.09 M | 0.96 | — | −0.01 GBP | +25.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 140.41 M GBP | 192.0 GBX | +1.05% | 294.14 K | 0.65 | 3.00 | 0.64 GBP | +67.29% | 2.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 138.47 M GBP | 11.3 USD | +6.63% | 309 | 0.64 | — | −0.94 GBP | +15.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 120 M GBP | 21.0 GBX | +5.00% | 25.12 K | 0.35 | — | −0.04 GBP | −536.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 119.02 M GBP | 1.09 CAD | +4.81% | 559 | 0.22 | — | −0.08 GBP | −100.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 97.38 M GBP | 2.32 CAD | −2.11% | 300 | 0.57 | — | −0.16 GBP | −208.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 82.63 M GBP | 0.608 GBX | −5.74% | 53.31 M | 1.33 | — | −0.00 GBP | −200.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 72.7 M GBP | 10.25 GBX | −2.38% | 15.57 K | 0.30 | — | −0.00 GBP | −13.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 72.7 M GBP | 0.720 CAD | +1.41% | 91 | 0.21 | — | −0.01 GBP | +98.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 65.55 M GBP | 0.288 CAD | +12.75% | 20 K | 1.69 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 57.98 M GBP | 19.60 GBX | −1.75% | 1.1 M | 2.68 | — | −0.01 GBP | +16.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 40.84 M GBP | 9.60 GBX | −0.52% | 6.39 M | 1.38 | — | −0.01 GBP | −146.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 36.31 M GBP | 3.35 GBX | +3.08% | 1.67 M | 1.30 | — | −0.00 GBP | −100.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 35.65 M GBP | 1.400 GBX | 0.00% | 6.97 M | 3.43 | — | −0.00 GBP | −416.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 35.64 M GBP | 19.5 GBX | −8.24% | 639.46 K | 1.09 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.35 M GBP | 0.600 GBX | 0.00% | 10.57 K | 0.02 | — | −0.00 GBP | +58.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.8 M GBP | 0.1040 GBX | −13.33% | 113.71 M | 0.64 | — | −0.00 GBP | −300.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.26 M GBP | 150.0 GBX | 0.00% | 10.38 K | 0.22 | — | −0.15 GBP | +70.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.64 M GBP | 1.251 GBX | −3.84% | 7.68 M | 0.76 | — | −0.01 GBP | +78.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.55 M GBP | 2.90 GBX | −3.33% | 2.66 M | 1.12 | — | −0.01 GBP | +74.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.98 M GBP | 0.230 GBX | −7.26% | 24.89 M | 6.53 | 23.00 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.3 M GBP | 0.500 GBX | 0.00% | 1.02 M | 0.22 | — | −0.00 GBP | −57.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.55 M GBP | 0.775 GBX | −6.06% | 2.11 M | 0.81 | — | −0.00 GBP | +22.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.48 M GBP | 2.75 GBX | +1.85% | 1.26 M | 0.61 | — | −0.01 GBP | +67.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.1 M GBP | 1.95 GBX | −4.88% | 1.2 M | 5.83 | — | −0.00 GBP | +16.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.15 M GBP | 3.35 GBX | −9.46% | 391.97 K | 0.57 | — | −0.00 GBP | −17.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.84 M GBP | 1.025 GBX | +2.50% | 1.86 M | 0.65 | — | −0.01 GBP | −546.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.56 M GBP | 0.110 CAD | +15.79% | 34.01 K | 2.39 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.5 M GBP | 3.5200 GBX | 0.00% | 40.43 K | 0.35 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.39 M GBP | 0.450 GBX | 0.00% | 651.65 K | 0.62 | — | −0.00 GBP | +12.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.96 M GBP | 0.900 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.79 M GBP | 0.0575 GBX | 0.00% | 22.54 M | 1.07 | — | −0.00 GBP | −300.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.54 M GBP | 7.00 GBX | 0.00% | 268.63 K | 3.51 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.96 M GBP | 1.600 GBX | 0.00% | 15 K | 0.16 | — | −0.01 GBP | +42.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.44 M GBP | 0.1300 GBX | 0.00% | 25.54 M | 1.87 | — | −0.00 GBP | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.96 M GBP | 1.90 GBX | 0.00% | 133.22 K | 0.98 | — | −0.03 GBP | −292.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.76 M GBP | 0.525 GBX | 0.00% | 2.33 M | 3.87 | — | −0.01 GBP | +12.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.24 M GBP | 9.13 GBX | −5.19% | 722.19 K | 0.92 | — | −0.05 GBP | +58.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.22 M GBP | 3.35 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.49 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.62 M GBP | 0.250 GBX | 0.00% | 679.54 K | 1.66 | — | −0.00 GBP | +31.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.17 M GBP | 7.75 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.8 M GBP | 0.186 USD | −6.81% | 124 | 0.27 | 0.75 | 0.19 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.66 M GBP | 0.475 GBX | −9.52% | 849.11 K | 0.23 | — | −0.00 GBP | +56.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.65 M GBP | 8.50 GBX | 0.00% | 28.4 K | 0.76 | — | −0.12 GBP | +79.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.57 M GBP | 0.0185 GBX | 0.00% | 20.62 M | 0.46 | — | −0.00 GBP | +50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.51 M GBP | 0.0475 GBX | 0.00% | 3.13 M | 0.51 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.21 M GBP | 0.0105 GBX | 0.00% | 16.72 M | 0.08 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 907.26 K GBP | 8.390 GBX | −23.31% | 107 | 0.01 | — | −0.05 GBP | +61.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |