Ngân hàng khu vực
Các công ty ở Vương quốc Anh hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng khu vực
Các ngân hàng khu vực cung cấp các dịch vụ tiền gửi và cho vay truyền thống, tập trung trong những thị trường địa lý nhất định. Biến động về nhu cầu bất động sản tại địa phương, lãi suất thế chấp và tình hình kinh tế khu vực có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản và mức độ biến động của cổ phiếu trong ngành. Trong bối cảnh giao dịch hôm nay, Guaranty Trust Holding Company Plc ghi nhận khối lượng giao dịch lớn nhất, còn GronlandsBANKEN A/S đạt mức tăng trưởng theo tỷ lệ phần trăm cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80.64 B GBP | 163.8 CAD | +0.30% | 20 | 0.01 | 15.73 | 5.51 GBP | +25.86% | 2.56% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 80.58 B GBP | 33.9 USD | +5.43% | 1.18 K | 0.11 | 19.32 | 1.32 GBP | +4.12% | 0.68% | Tài chính | Mua mạnh |
| 36.72 B GBP | 53.2 USD | −0.18% | 4.23 K | 0.81 | 18.12 | 2.21 GBP | −12.25% | 2.96% | Tài chính | Mua | |
| 24.09 B GBP | 218 USD | −0.36% | 1.14 K | 3.15 | 11.39 | 14.45 GBP | +18.06% | 2.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.12 B GBP | 472.5 PLN | +0.57% | 5.64 K | 1.50 | 13.61 | 6.79 GBP | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 10.73 B GBP | 137.4 CHF | −0.65% | 600 | 0.14 | 26.81 | 4.78 GBP | +1.46% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.95 B GBP | 129.4 CHF | −2.71% | 241 | 0.59 | 20.35 | 5.74 GBP | +6.69% | 2.04% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.76 B GBP | 450.3 CHF | −0.39% | 68 | 1.24 | — | — | — | 2.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.36 B GBP | 164.5 CHF | −0.60% | 11 | 0.23 | 29.21 | 5.26 GBP | +3.44% | 2.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.35 B GBP | 0.0970 USD | +2.11% | 31.61 M | 3.40 | 6.43 | 0.01 GBP | +31.89% | 6.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.25 B GBP | 84.20 CHF | −0.06% | 13.86 K | 0.90 | 13.39 | 5.87 GBP | +3.07% | 5.45% | Tài chính | Bán | |
| 2.16 B GBP | 83.9 USD | −0.62% | 13 | 1.33 | 10.17 | 6.22 GBP | +67.19% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.15 B GBP | 152.0 CHF | −1.04% | 520 | 0.84 | 15.25 | 9.30 GBP | +3.22% | 4.01% | Tài chính | Mua | |
| 1.78 B GBP | 16.44 EUR | +1.86% | 38 | 0.13 | 16.38 | 0.86 GBP | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.76 B GBP | 2,575 CHF | −0.96% | 19 | 1.29 | 27.11 | 88.62 GBP | +16.74% | 1.83% | Tài chính | Bán |
| 1.53 B GBP | 6.88 USD | −0.62% | 5 K | 0.06 | 5.55 | 0.94 GBP | −53.20% | 14.26% | Tài chính | Bán | |
| 1.35 B GBP | 750.5 GBX | −0.60% | 197.37 K | 0.56 | 8.34 | 0.90 GBP | −6.71% | 6.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 905.8 M GBP | 510 DKK | +1.19% | 419 | 0.38 | 14.74 | 3.98 GBP | −0.20% | 2.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 708.79 M GBP | 11.62 EUR | +0.52% | 3.38 K | 0.92 | 69.92 | 0.14 GBP | −79.83% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 603.3 M GBP | 171.0 CHF | +0.59% | 600 | 1.62 | 4.20 | 38.02 GBP | +3.52% | 2.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 598.09 M GBP | 393.4 GBX | −1.75% | 171.76 K | 0.38 | — | −0.57 GBP | +14.34% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 573.91 M GBP | 86.69 EUR | +1.13% | 36 | 1.65 | 9.26 | 8.06 GBP | +22.52% | 2.99% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 498.55 M GBP | 107.3 CHF | +1.80% | 163 | 0.77 | 20.69 | 4.84 GBP | +10.54% | 3.35% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 377.72 M GBP | 29.960 EUR | +0.66% | 204 | 0.44 | 6.39 | 4.04 GBP | +16.73% | 3.91% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 354.08 M GBP | 1,190 DKK | −1.65% | 10 | 0.10 | 11.52 | 11.87 GBP | +4.19% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 325.04 M GBP | 27.0 CHF | +0.37% | 750 | 1.54 | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Bán | |
| 312.76 M GBP | 292.0 DKK | +1.92% | 2 | 0.04 | 10.76 | 3.12 GBP | −19.00% | 7.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 310.12 M GBP | 49.6 NOK | −1.49% | 5 | 0.00 | 18.11 | 0.21 GBP | −68.93% | 15.81% | Tài chính | Mua | |
| 259.33 M GBP | 1,270 DKK | +11.89% | 1 | 0.06 | 12.59 | 11.60 GBP | −10.30% | 6.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 208.4 M GBP | 82.0 GBX | +1.23% | 116.62 K | 1.60 | 10.43 | 0.08 GBP | +219.51% | 2.56% | Tài chính | Trung tính | |
| 206.11 M GBP | 632 GBX | +0.16% | 22.51 K | 0.40 | 10.53 | 0.60 GBP | +96.40% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 125.01 M GBP | 95.10 EUR | +0.11% | 102 | 1.63 | 6.51 | 12.59 GBP | +10.23% | 3.46% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 117.64 M GBP | 71.49 NOK | +0.41% | 2 K | 16.79 | 14.43 | 0.39 GBP | −30.44% | 9.71% | Tài chính | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 109.42 M GBP | 106.00 EUR | −0.47% | 140 | 2.58 | 7.40 | 12.35 GBP | +31.23% | 3.54% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 106.27 M GBP | 117.98 EUR | −21.61% | 20 | 0.28 | 6.79 | 14.96 GBP | +32.19% | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 103.83 M GBP | 89.0 GBX | 0.00% | 178.04 K | 0.38 | 7.63 | 0.12 GBP | — | 5.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.62 M GBP | 21.0 GBX | 0.00% | 1.37 K | 0.04 | 6.00 | 0.04 GBP | −42.43% | 3.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.05 M GBP | 0.532 USD | −16.81% | 7 | 0.13 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.8 M GBP | 1.6500 GBX | −5.71% | 1.22 M | 0.52 | — | −0.06 GBP | −20,100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |