Ngân hàng tiết kiệm
Các công ty ở Vương quốc Anh hoạt động với vai trò ngân hàng tiết kiệm
Các ngân hàng tiết kiệm chủ yếu tập trung huy động tiền gửi từ khách hàng cá nhân để tài trợ cho các khoản vay thế chấp nhà ở và khoản vay cá nhân trong khu vực. Những thay đổi trên đường cong lợi suất và mức độ ổn định của thị trường bất động sản khu vực thường thúc đẩy diễn biến giao dịch của nhóm này. Dữ liệu thị trường cho thấy Shawbrook Group Plc có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Sparebanken More ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bộ lọc dưới đây tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của các tài sản này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.2 B GBP | 205.35 NOK | +2.77% | 817 | 1.36 | 12.18 | 1.32 GBP | −1.94% | 6.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.57 B GBP | 280.0 GBX | −1.06% | 384.62 K | 0.39 | 7.06 | 0.40 GBP | −16.01% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.32 B GBP | 125 GBP | 0.00% | 780 | 0.03 | 1.08 | 115.98 GBP | −54.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 444.98 M GBP | 112.90 NOK | +4.34% | 2.92 K | 3.25 | 5.67 | 1.56 GBP | +6.97% | 6.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 382.45 M GBP | 173.54 NOK | −0.25% | 13 | 0.05 | 13.96 | 0.97 GBP | −25.84% | 4.31% | Tài chính | Trung tính |