Thép
Các công ty ở Vương quốc Anh tập trung vào sản xuất thép
Luyện quặng sắt và sản xuất các loại dầm kết cấu, thép tấm và hợp kim được sử dụng trong cơ sở hạ tầng trên toàn cầu là hoạt động cốt lõi của ngành này. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi ngành mang tính chu kỳ này vì chi phí nguyên liệu đầu vào và thuế nhập khẩu thường xuyên tạo ra những biến động về giá. Các chỉ số hôm nay cho thấy Ironveld Plc dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Ferrexpo plc ghi nhận mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 146.86 B GBP | 2,993 GBX | +0.94% | 3.05 M | 2.64 | 20.03 | 1.49 GBP | +13.80% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 146.86 B GBP | 80.4 USD | +1.11% | 3 K | 0.97 | 20.75 | 2.92 GBP | +9.35% | 4.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính |
| 45.14 B GBP | 250 USD | −0.86% | 5.07 K | 2.58 | 15.91 | 11.84 GBP | +120.70% | 0.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.44 B GBP | 11.60 USD | +1.86% | 7.91 K | 0.21 | — | −0.64 GBP | +75.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.75 B GBP | 90.43 SEK | +0.53% | 1.3 K | 0.17 | 21.95 | 0.31 GBP | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 322.59 M GBP | 32.50 GBX | +6.35% | 2.7 M | 1.76 | — | −0.05 GBP | +86.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 260.47 M GBP | 2.715 EUR | +0.74% | 35.11 K | 11.28 | — | −0.32 GBP | −246.69% | 1.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 137.27 M GBP | 6.54 EUR | +1.24% | 3 | 0.20 | 29.96 | 0.19 GBP | −10.13% | 13.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 136.71 M GBP | 4.75 GBX | −3.06% | 4.8 M | 0.75 | — | −0.00 GBP | −233.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 134.25 M GBP | 16.60 GBX | −0.90% | 2.53 M | 1.29 | — | −0.00 GBP | −2.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 27.75 M GBP | 2.90 GBX | −6.45% | 76.35 K | 0.15 | — | −0.01 GBP | −23.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.55 M GBP | 7.50 GBX | 0.00% | 193.57 K | 0.35 | — | −0.02 GBP | −117.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.58 M GBP | 0.625 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.00 GBP | +23.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.66 M GBP | 2.25 GBX | −14.29% | 3.3 M | 2.16 | — | −0.19 GBP | −0.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.05 M GBP | 0.0098 GBX | 0.00% | 17.76 M | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |