Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Anh Quốc

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
38.17 T GBP3.14%+16.46%22.24 K883
17.77 T GBP0.53%+0.18%94.44 K4260
14.86 T GBP2.22%−0.31%1.37 M14537
8.82 T GBP0.88%−0.41%400.01 K9213
6.4 T GBP0.66%−0.06%168.13 K10100
5.64 T GBP1.66%−0.41%439.85 K5237
3.19 T GBP2.86%−0.61%392.31 K9115
3.04 T GBP1.26%+0.52%99.07 K9194
2.78 T GBP2.77%−1.85%3.6 M4113
2.63 T GBP1.05%+4.00%1.13 M323
1.86 T GBP2.59%+1.30%500.26 K6227
1.71 T GBP1.60%+0.90%113.11 K10120
1.63 T GBP3.01%−0.19%675.54 K469
1.21 T GBP2.32%−1.22%319.93 K653
1.11 T GBP1.24%+0.24%390.57 K5147
949.9 B GBP1.91%−0.36%25.01 K897
943.01 B GBP2.87%+0.18%18.01 K575
924.29 B GBP1.58%−0.31%6.9 K436
838.37 B GBP1.47%−0.95%2.64 M471
252.71 B GBP2.53%−0.19%1.04 M25357
134 M GBP—−2.90%211