Các công ty ở Vương quốc Anh kết nối người dân và doanh nghiệp

Các nhà khai thác mạng viễn thông và nhà cung cấp dịch vụ băng thông rộng tạo thành lĩnh vực truyền thông. Chi phí triển khai cơ sở hạ tầng và những thay đổi trong tốc độ thu hút thuê bao thường xuyên tạo ra biến động cho các cổ phiếu trong ngành này. Ngay lúc này, Vodafone Group Public Limited Company dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Gogo Inc. ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng để đánh giá.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
0SPCSpace Exploration Technologies Corp. Class A1.37 T GBP133.5 USD+5.74%506.65 K0.95———0.00%
Mua
0Q1SVerizon Communications Inc.142.11 B GBP45.88 USD−0.97%24.84 K0.1811.702.96 GBP−16.44%6.09%
Mua
0R2LT-Mobile US, Inc.125.22 B GBP161.6 USD+0.79%2.36 K0.3515.587.82 GBP−0.28%2.56%
Mua mạnh
0L7LSoftBank Group Corp. Unsponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
114.2 B GBP11.5 USD+1.69%24 K1.624.052.13 GBP+182.32%0.20%
Mua
0QZ1AT&T Inc109.21 B GBP21.72 USD−0.14%51.72 K0.4711.711.40 GBP−39.78%5.08%
Mua
VODVodafone Group Public Limited Company28.07 B GBP116.50 GBX−2.43%39.16 M0.75—−0.02 GBP+87.67%3.30%
Trung tính
0LQQVodafone Group Public Limited Company Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
28.07 B GBP15.6 USD−2.19%1.69 K1.68—−0.18 GBP+87.02%3.08%
Trung tính
BT.ABT Group plc22.82 B GBP217.0 GBX−6.38%38.9 M1.9420.020.11 GBP+2.46%3.59%
Trung tính
AAFAirtel Africa Plc10.08 B GBP277.6 GBX−4.01%3.37 M0.9918.200.15 GBP+49.51%1.93%
Mua
0MOSMaroc Telecom SA5.62 B GBP8.24 EUR+0.49%10.1914.620.49 GBP−25.45%4.73%
Mua
0JDOIridium Communications Inc.3.45 B GBP44.0 USD+5.24%7830.6929.151.14 GBP+32.15%1.30%
Trung tính
HTWSHelios Towers Plc2.2 B GBP220.6 GBX+0.36%2.74 M1.07119.890.02 GBP−67.78%0.28%
Mua mạnh
ETLEutelsat Communications SA1.75 B GBP1.935 EUR+6.27%3970.02—−0.52 GBP+65.99%0.00%
Trung tính
0MDRLiberty Latin America Ltd. Class A1.25 B GBP8.86 USD+5.48%400.23—−0.38 GBP+91.58%0.00%
Trung tính
0MDSLiberty Latin America Ltd. Class C1.25 B GBP8.78 USD+1.39%1000.22—−0.38 GBP+91.58%0.00%
Trung tính
0LJBUniti Group Inc.982.44 M GBP5.16 USD+2.48%820.061.932.01 GBP+1,023.18%0.00%
Mua
GAMAGamma Communications PLC979.46 M GBP1,097 GBX0.00%2.48 M1.7214.400.76 GBP+8.46%2.02%
Mua
0RNZShelly Group PLC968.17 M GBP64.2 EUR0.00%280.0538.351.44 GBP+28.00%0.20%
Mua
0IYQGogo Inc.254.61 M GBP3.72 USD+68.33%963.8 K209.17—−0.01 GBP−116.96%0.00%
Mua
0FQ8Pharol, SA62.77 M GBP0.0910 EUR−0.11%4.59 K0.07—−0.00 GBP−103.72%0.00%
Không được đánh giá
0K1QTeleste Corporation49.37 M GBP3.20 EUR−3.03%2290.4713.150.21 GBP—1.54%
Mua
0LLPTessellis S.p.A.22.01 M GBP0.0750 EUR−21.05%81 K7.87———0.00%
Không được đánh giá
ORNTOrient Telecoms Plc450 K GBP4.50 GBX0.00%0————0.00%
Không được đánh giá