Các công ty ở Vương quốc Anh tham gia một lĩnh vực: công nghệ sức khỏe

Các công ty Các công ty ở Vương quốc Anh này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là công nghệ sức khỏe. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Johnson & Johnson hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như Haleon PLC, danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Đánh giá của nhà phân tích
0R34Johnson & Johnson487.27 B GBP271.4 USD+0.90%5.34 K0.5431.456.51 GBP−7.72%1.96%
Mua
0QAHMerck & Co., Inc.271.36 B GBP146.3 USD−0.59%61.39 K1.29116.950.94 GBP−80.71%2.29%
Mua
0QQ6Roche Holding Ltd258.48 B GBP364.7 CHF−1.05%4.5 K2.3423.8014.30 GBP+30.49%2.96%
Mua
0TDFRoche Holding Ltd Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
258.48 B GBP56.3 USD+2.59%30.0023.301.82 GBP+42.29%1.85%
Mua
AZNAstraZeneca PLC193.86 B GBP12,500 GBX+0.58%6.44 M2.1425.084.98 GBP+21.16%0.00%
Mua mạnh
0K9ENovartis AG Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
191.27 B GBP141 USD−0.06%1.43 K0.1421.205.00 GBP−4.00%2.20%
Trung tính
0R0HThermo Fisher Scientific Inc.180.39 B GBP650 USD−1.68%4050.1834.9614.02 GBP+7.60%0.28%
Mua
0R0TAmgen Inc.156.14 B GBP383.0 USD+0.98%2.48 K0.6123.7912.14 GBP+31.70%2.58%
Trung tính
0TDDNovo Nordisk A/S Sponsored ADR Class B
Chứng chỉ lưu ký
143.1 B GBP43.4 USD+0.06%35.33 K0.5510.603.09 GBP+12.75%2.85%
Trung tính
0Q15Abbott Laboratories132.97 B GBP102.7 USD−0.17%6.01 K0.5033.212.33 GBP−61.31%2.42%
Mua
0Q1NPfizer Inc.118.07 B GBP27.53 USD−0.52%47.79 K0.7536.450.57 GBP−59.83%6.22%
Trung tính
0R2BDanaher Corporation111.51 B GBP210.9 USD−0.58%2.49 K1.9237.454.25 GBP+19.62%0.68%
Mua mạnh
0R29Intuitive Surgical, Inc.104.06 B GBP391.0 USD+1.24%5.97 K1.1544.816.58 GBP+21.75%0.00%
Mua
0QZUVertex Pharmaceuticals Incorporated96.49 B GBP507 USD−1.30%3730.3029.5112.97 GBP+22.86%0.00%
Mua
0Y6XMedtronic Plc88.26 B GBP92.40 USD−0.74%4.06 K0.3522.753.01 GBP+12.15%3.09%
Mua
0R2SStryker Corporation79.03 B GBP277 USD−1.77%1.46 K0.3528.697.28 GBP+27.71%1.26%
Mua
0A2VSanofi SA Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
76.34 B GBP42.6 USD−1.03%2.96 K3.3621.921.46 GBP−30.91%4.15%
Mua
GSKGSK plc75.23 B GBP1,877.5 GBX−1.18%15.49 M3.1415.911.18 GBP+42.25%3.62%
Trung tính
0R2MRegeneron Pharmaceuticals, Inc.60.51 B GBP784 USD+0.18%7680.7619.3830.52 GBP+1.95%0.47%
Mua
0HOYBoston Scientific Corporation47.04 B GBP43.38 USD−0.12%26.4 K0.6517.591.86 GBP+46.77%0.00%
Mua
0A87Takeda Pharmaceutical Co. Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
45.72 B GBP18.7 USD+18.23%1.68 K3.37−0.25 GBP−214.18%3.09%
Mua
0R19Becton, Dickinson and Company36.91 B GBP179.5 USD−2.03%940.2154.152.50 GBP−40.38%2.32%
Mua
0PMJSiemens Healthineers AG36.22 B GBP37.90 EUR−1.54%519.27 K2.4919.201.70 GBP+2.35%2.65%
Mua
0QNOLonza Group AG33.75 B GBP545.6 CHF+0.84%16.92 K0.53−1.45 GBP−115.18%0.92%
Mua
0HAVAgilent Technologies, Inc.33.04 B GBP156.0 USD+0.10%9040.4730.713.77 GBP+19.11%0.65%
Mua
0JDMIQVIA Holdings Inc32.84 B GBP267 USD−1.70%4500.7033.066.08 GBP+16.77%0.00%
Mua
0LTIWaters Corporation31.02 B GBP427 USD−0.29%890.32106.563.02 GBP−63.90%0.00%
Mua
0J8PIDEXX Laboratories, Inc.30.19 B GBP514 USD+0.53%4762.2736.1410.73 GBP+18.43%0.00%
Mua
HLNHaleon PLC29.97 B GBP340.7 GBX+0.29%63.39 M2.2018.800.18 GBP+8.37%2.14%
Mua
0SANSandoz Group Ltd27.41 B GBP68.62 CHF+1.76%1.29 M4.3758.291.10 GBP+166.48%1.17%
Mua
0J8ZIllumina, Inc.27.1 B GBP237 USD−2.94%9750.5544.204.05 GBP−32.04%0.00%
Mua
0A4MDexCom, Inc.25.25 B GBP84.9 USD−0.61%2420.0233.531.91 GBP+77.36%0.00%
Mua mạnh
0KW4ResMed Inc.24.31 B GBP228 USD+0.03%2290.2221.847.87 GBP+9.76%1.09%
Mua
0HD2Alnylam Pharmaceuticals, Inc24.01 B GBP242 USD+0.31%4050.4040.794.47 GBP0.00%
Mua
0R1BBiogen Inc.23.85 B GBP217 USD−0.42%8401.1538.434.26 GBP−45.98%0.00%
Mua
0M3QZoetis, Inc. Class A22.1 B GBP72.3 USD−0.61%10.8 K1.1511.894.59 GBP+4.59%2.93%
Mua
0ADLGE Healthcare Technologies Inc.21.69 B GBP63.5 USD−1.21%70.0814.593.28 GBP−10.91%0.22%
Mua
0K10Mettler-Toledo International Inc.20.89 B GBP1,402 USD+0.81%790.8931.5533.52 GBP+12.54%0.00%
Trung tính
0JAVInsmed Incorporated19.63 B GBP122.0 USD−1.03%430.04−3.10 GBP+28.02%0.00%
Mua mạnh
0ADYWest Pharmaceutical Services, Inc.19.1 B GBP334 USD−2.12%90.1342.645.90 GBP+17.18%0.24%
Mua mạnh
0J9PIncyte Corporation19.02 B GBP127.2 USD+0.73%9200.2216.215.92 GBP+78.38%0.00%
Mua
0NIQSartorius AG13.23 B GBP199.0 EUR+1.53%330.1470.072.45 GBP+88.34%0.37%
Mua
0KHERevvity, Inc.11.99 B GBP143.4 USD−3.51%9721.8068.111.59 GBP−10.66%0.20%
Trung tính
0K6RNeurocrine Biosciences, Inc.11.13 B GBP149.0 USD−1.39%2170.1521.835.15 GBP+101.48%0.00%
Mua mạnh
0IJOExelixis, Inc.10.83 B GBP58.2 USD+0.45%1.31 K0.8418.272.40 GBP+52.70%0.00%
Mua
0M2NOrion Oyj Class A9.84 B GBP81.8 EUR+1.87%1320.5519.613.59 GBP+55.11%2.11%
Trung tính
0J2OHalozyme Therapeutics, Inc.9.56 B GBP111.7 USD+2.03%2.75 K4.3033.382.52 GBP−23.55%0.00%
Mua
0HNCBioMarin Pharmaceutical Inc.9.27 B GBP64.7 USD−1.66%2670.88174.410.28 GBP−89.01%0.00%
Mua
0JXIMadrigal Pharmaceuticals, Inc.9.2 B GBP528 USD−0.96%50.63−9.72 GBP−0.28%0.00%
Mua mạnh
0I3QCorcept Therapeutics Incorporated.8.93 B GBP112.6 USD−0.20%2380.29268.880.32 GBP−62.74%0.00%
Mua
0QK8Baxter International Inc.8.83 B GBP22.96 USD−1.41%2.69 K0.60−1.45 GBP−626.14%0.18%
Trung tính
SN.Smith & Nephew plc8.6 B GBP1,027.5 GBX−0.77%5.35 M2.2818.760.55 GBP+27.05%2.82%
Trung tính
0HKFAxsome Therapeutics, Inc.8.15 B GBP210 USD−0.77%9274.28−2.84 GBP+25.87%0.00%
Mua mạnh
0I3ICooper Companies, Inc.7.87 B GBP55.9 USD+3.28%25.47 K6.1119.062.17 GBP+44.27%0.00%
Mua
0HCKAlign Technology, Inc.7.85 B GBP149.0 USD−1.60%1220.2725.844.35 GBP−2.76%0.00%
Mua
0A8810x Genomics Inc Class A7.47 B GBP75.6 USD−3.18%2.22 K0.64−0.44 GBP+16.02%0.00%
Mua
0HI3Arrowhead Pharmaceuticals, Inc.7.03 B GBP66.8 USD−0.74%5580.50−1.69 GBP−77.56%0.00%
Mua mạnh
0RA9Abivax SA6.83 B GBP90.85 EUR−1.89%1.01 K0.59−3.95 GBP−31.84%0.00%
Mua mạnh
0JDIIonis Pharmaceuticals, Inc.5.53 B GBP45.0 USD−3.46%5.55 K1.67−2.62 GBP−87.55%0.00%
Mua
0QNDBachem Holding AG Class B5.35 B GBP78.30 CHF+1.47%21.95 K0.7839.401.85 GBP+11.05%1.15%
Mua
0ABRH. Lundbeck A/S Class A4.79 B GBP40.50 DKK+3.00%36.88 K0.2710.360.45 GBP+11.29%2.84%
Không được đánh giá
CTECConvaTec Group Plc4.13 B GBP214.0 GBX−2.10%14.75 M2.8946.420.05 GBP−43.44%2.61%
Mua mạnh
0QLQYpsomed Holding AG4.11 B GBP345.0 CHF−0.00%1.64 K0.4521.1715.43 GBP+154.29%1.28%
Mua
0VRQCRISPR Therapeutics AG4.1 B GBP56.4 USD−1.57%4.5 K0.78−3.59 GBP+12.20%0.00%
Mua
0JDKIovance Biotherapeutics Inc3.48 B GBP10.06 USD−1.23%79.13 K0.64−0.54 GBP+41.20%0.00%
Mua
HIKHikma Pharmaceuticals Plc3.31 B GBP1,600 GBX+0.25%1.08 M2.1312.171.31 GBP+2.14%4.00%
Mua mạnh
0QQOSiegfried Holding AG2.99 B GBP73.14 CHF−1.20%21.05 K1.2618.713.65 GBP+11.09%0.55%
Mua
0RD1Camurus AB2.78 B GBP604.0 SEK+4.15%2100.0253.370.88 GBP−5.58%0.00%
Mua mạnh
0A7LiRhythm Holdings, Inc.2.7 B GBP109.4 USD−2.09%1382.46−0.33 GBP+85.19%0.00%
Mua mạnh
0A9WOrganon & Co.2.69 B GBP13.69 USD+0.07%9680.1017.540.59 GBP−71.01%0.58%
Trung tính
0QLNTecan Group AG2.55 B GBP218.8 CHF+2.71%12.83 K0.88−8.55 GBP−284.91%1.37%
Trung tính
0VQAViking Therapeutics, Inc.2.53 B GBP28.9 USD−1.47%8.14 K0.92−3.52 GBP−203.77%0.00%
Mua mạnh
0ILLLaboratorios Farmaceuticos Rovi, S.A.2.51 B GBP57.65 EUR−1.71%58.27 K26.6815.923.12 GBP+39.34%1.35%
Mua
0ROQCOMET Holding AG2.37 B GBP334.5 CHF+1.39%4.77 K1.20145.792.14 GBP−54.20%0.15%
Mua
0EE0uniQure N.V.2.29 B GBP44.25 USD+0.57%3.11 K1.31−3.05 GBP−3.25%0.00%
Mua mạnh
0A05Medacta Group SA1.98 B GBP109.0 CHF−1.27%3.31 K0.3530.473.34 GBP−20.27%1.01%
Mua
0HKDAxogen, Inc.1.94 B GBP44.7 USD−2.95%2410.39−0.51 GBP−537.56%0.00%
Mua mạnh
0K1RViridian Therapeutics, Inc.1.87 B GBP22.1 USD+1.02%2480.12−2.80 GBP+13.06%0.00%
Mua mạnh
0LB2Supernus Pharmaceuticals, Inc.1.83 B GBP40.9 USD−0.07%591.31−1.44 GBP−267.30%0.00%
Mua
HCMHUTCHMED (China) Limited1.79 B GBP212 GBX+2.42%9.06 K0.13138.930.02 GBP−96.06%0.00%
Mua mạnh
0J7GHUTCHMED (China) Limited Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
1.79 B GBP13.7 USD−1.23%4790.51134.270.08 GBP−96.21%0.00%
Mua mạnh
0QLXMetall Zug AG Class B1.72 B GBP854 CHF0.00%201.03−11.61 GBP+56.17%0.00%
Trung tính
0UNLNektar Therapeutics1.72 B GBP68.8 USD−0.09%2110.32−5.05 GBP+23.18%0.00%
Mua mạnh
0MT8Draegerwerk AG & Co. KGaA1.59 B GBP86.1 EUR−0.61%681.259.427.87 GBP+71.55%2.58%
Mua
0L35Sarepta Therapeutics, Inc.1.59 B GBP19.8 USD−4.05%1.42 K0.14−2.19 GBP−281.95%0.00%
Trung tính
0XODUroGen Pharma Ltd.1.58 B GBP43.4 USD−0.14%2.65 K2.37−1.50 GBP+39.90%0.00%
Mua mạnh
0HB0Agios Pharmaceuticals, Inc.1.48 B GBP33.1 USD−2.73%310.35−5.29 GBP−163.46%0.00%
Mua
0I8FDENTSPLY SIRONA, Inc.1.42 B GBP9.57 USD+0.02%17.74 K4.97−2.06 GBP+42.33%3.35%
Trung tính
0Y5EPerrigo Co. Plc1.41 B GBP13.380 USD−0.34%9310.60−9.44 GBP−2,139.20%8.55%
Mua
0FIWEmbla Medical hf1.33 B GBP27.20 DKK−3.89%51.32 K5.4419.270.16 GBP+20.59%0.00%
Mua
0AAJPolyPeptide Group AG1.32 B GBP44.04 CHF−0.03%7.07 K0.09108.950.38 GBP0.00%
Trung tính
0QAVNanobiotix SA1.3 B GBP30.46 EUR+0.93%1.41 K0.13−0.43 GBP+53.73%0.00%
Mua mạnh
0JBUIntellia Therapeutics, Inc.1.27 B GBP12.18 USD−3.41%10.12 K0.56−2.53 GBP+28.42%0.00%
Mua
0HFQAnaptysBio, Inc.1.22 B GBP53.8 USD−1.38%650.35−0.82 GBP+77.69%0.00%
Mua mạnh
0A8EXeris Biopharma Holdings, Inc.1.12 B GBP8.20 USD+4.73%1.03 K0.63−0.08 GBP+51.86%0.00%
Mua mạnh
0LIFUltragenyx Pharmaceutical, Inc.1.07 B GBP14.62 USD+8.62%66.52 K1.20−4.41 GBP−5.66%0.00%
Mua
0RQOBONESUPPORT HOLDING AB1.05 B GBP208.5 SEK−6.18%57.46 K1.7865.070.25 GBP+44.59%0.00%
Mua mạnh
0KBUOmeros Corporation968.76 M GBP18.00 USD−1.21%4.45 K1.3012.521.08 GBP0.00%
Mua
0M0FTandem Diabetes Care, Inc.879.05 M GBP17.06 USD−1.33%1.18 K0.94−0.70 GBP+70.03%0.00%
Mua
0RGICosmo N.V.836.12 M GBP55.8 CHF+1.01%8.15 K2.11−0.33 GBP−111.27%3.53%
Mua mạnh