Các công ty ở Vương quốc Anh phát triển công nghệ y tế

Phát triển thiết bị y tế, công cụ chẩn đoán và nền tảng phần mềm chăm sóc sức khỏe là những hoạt động đặc trưng của lĩnh vực công nghệ y tế. Thời gian phê duyệt của cơ quan quản lý và những thay đổi trong mô hình hoàn trả chi phí của Medicare liên tục tác động đến thanh khoản của các cổ phiếu này. Hiện tại, Oxford BioDynamics Plc có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Palatin Technologies, Inc. có mức tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
0R34Johnson & Johnson494.01 B GBP275.1 USD+0.28%11.03 K0.9041.734.97 GBP−36.38%1.91%
Mua
0QQ6Roche Holding Ltd286.74 B GBP398.4 CHF−0.30%8390.7525.9914.30 GBP+30.49%2.69%
Mua
0TDFRoche Holding Ltd Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
286.74 B GBP59.5 USD−0.55%5.02 K0.1524.621.82 GBP+42.29%1.64%
Mua
0QAHMerck & Co., Inc.275.5 B GBP146.7 USD−1.29%13.69 K0.19149.870.74 GBP−87.05%2.26%
Mua
0K9ENovartis AG Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
223.3 B GBP163 USD−0.38%3.35 K0.2231.103.95 GBP−28.61%1.87%
Mua
AZNAstraZeneca PLC217.5 B GBP13,930 GBX−0.80%2.59 M0.9726.455.27 GBP+14.18%1.70%
Mua
0R0HThermo Fisher Scientific Inc.194.31 B GBP696 USD+2.12%1.42 K1.1136.7014.29 GBP+9.51%0.26%
Mua
0R0TAmgen Inc.192.11 B GBP460.2 USD−1.55%3.66 K1.0426.6913.00 GBP+33.29%2.08%
Trung tính
0Q15Abbott Laboratories148.44 B GBP110.6 USD−1.95%2.62 K0.2540.832.04 GBP−66.03%2.18%
Mua
0TDDNovo Nordisk A/S Sponsored ADR Class B
Chứng chỉ lưu ký
140.65 B GBP40.4 USD+0.04%46.95 K0.4310.172.99 GBP+15.67%2.92%
Trung tính
0Q1NPfizer Inc.130.34 B GBP29.32 USD−3.58%81.65 K0.7141.930.53 GBP−59.24%5.59%
Trung tính
0R29Intuitive Surgical, Inc.124.11 B GBP453.6 USD−2.58%1.93 K0.6054.886.23 GBP+9.40%0.00%
Mua
0R2BDanaher Corporation122.75 B GBP230.2 USD+1.64%1.86 K0.6137.704.61 GBP+25.69%0.65%
Mua
0QZUVertex Pharmaceuticals Incorporated103.38 B GBP546 USD−0.56%4710.3135.1411.72 GBP+9.56%0.00%
Mua
0Y6XMedtronic Plc99.71 B GBP102.49 USD−1.05%3.31 K0.3925.233.01 GBP+12.15%2.72%
Mua
0R2SStryker Corporation96.03 B GBP325 USD−1.82%1.3 K0.4934.667.08 GBP+23.26%1.04%
Mua
0A2VSanofi SA Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
84.12 B GBP46.9 USD−0.15%1.75 K0.0124.131.46 GBP−30.91%3.72%
Mua
GSKGSK plc75.77 B GBP1,890.0 GBX0.00%6.64 M0.8617.701.07 GBP−19.97%3.60%
Trung tính
0R2MRegeneron Pharmaceuticals, Inc.71.49 B GBP910 USD−0.64%3310.4120.0834.16 GBP+8.44%0.40%
Mua
0HOYBoston Scientific Corporation49.32 B GBP43.27 USD−1.90%11.75 K0.4618.321.78 GBP+26.34%0.00%
Mua
0R19Becton, Dickinson and Company42.32 B GBP212 USD+0.66%4010.6064.042.50 GBP−40.38%2.01%
Mua
0PMJSiemens Healthineers AG41.73 B GBP44.66 EUR−0.76%944.97 K2.0222.621.70 GBP+2.35%2.23%
Mua
0QNOLonza Group AG40.97 B GBP663.4 CHF−1.34%21.95 K1.13—−1.45 GBP−115.18%0.76%
Mua
0J8PIDEXX Laboratories, Inc.40.87 B GBP678 USD+1.08%840.0945.7011.19 GBP+17.61%0.00%
Mua
0HAVAgilent Technologies, Inc.37.1 B GBP174.6 USD+2.12%5030.2034.383.77 GBP+19.11%0.58%
Mua
0LTIWaters Corporation34.12 B GBP460 USD+0.53%2960.35197.521.76 GBP−78.59%0.00%
Mua
0SANSandoz Group Ltd32.84 B GBP83.78 CHF+1.35%160.79 K1.0171.161.10 GBP+166.48%0.97%
Trung tính
0JDMIQVIA Holdings Inc32.29 B GBP272 USD+4.17%4890.1733.026.21 GBP+12.98%0.00%
Mua mạnh
HLNHaleon PLC29.68 B GBP338.9 GBX−0.53%41.83 M0.8518.700.18 GBP+8.37%2.16%
Mua
0ADLGE Healthcare Technologies Inc.28.81 B GBP80.3 USD+0.51%70.0016.963.57 GBP−2.14%0.17%
Mua
0R1BBiogen Inc.27.93 B GBP248 USD+0.71%4680.36106.301.76 GBP−78.70%0.00%
Mua
0M3QZoetis, Inc. Class A27.37 B GBP80.4 USD−3.27%3.64 K0.3113.234.59 GBP+4.59%2.38%
Trung tính
0K10Mettler-Toledo International Inc.25.64 B GBP1,749 USD+4.28%40.0539.3833.52 GBP+12.54%0.00%
Trung tính
0J8ZIllumina, Inc.25.44 B GBP214 USD+2.84%2.5 K0.8636.704.39 GBP+30.40%0.00%
Mua
0KW4ResMed Inc.25.12 B GBP235 USD+0.57%3.59 K8.2621.448.28 GBP+12.38%1.02%
Mua
0ADYWest Pharmaceutical Services, Inc.21.15 B GBP407 USD−1.44%1005.4945.646.72 GBP+32.07%0.22%
Mua mạnh
0J9PIncyte Corporation18.6 B GBP118.6 USD−0.39%1.76 K0.6463.101.42 GBP−68.47%0.00%
Mua
0JAVInsmed Incorporated17.92 B GBP112.1 USD+4.87%1.76 K0.50—−2.12 GBP+54.44%0.00%
Mua mạnh
0HD2Alnylam Pharmaceuticals, Inc16.02 B GBP156.2 USD−1.92%1.61 K1.627.8914.93 GBP+8,135.77%0.00%
Mua
0NIQSartorius AG14.87 B GBP221.0 EUR−2.43%300.1069.872.70 GBP+63.32%0.32%
Mua
0KHERevvity, Inc.13.21 B GBP155.9 USD+2.48%1470.4069.001.70 GBP+12.96%0.18%
Trung tính
0IJOExelixis, Inc.13.18 B GBP69.0 USD−0.29%3.29 K1.2220.652.52 GBP+40.68%0.00%
Mua
0K6RNeurocrine Biosciences, Inc.12.48 B GBP164.5 USD+1.42%6290.6124.395.09 GBP+61.08%0.00%
Mua mạnh
0M2NOrion Oyj Class A11.87 B GBP99.4 EUR−2.17%1.02 K1.2021.244.00 GBP+110.09%1.79%
Trung tính
0J2OHalozyme Therapeutics, Inc.10.99 B GBP106.9 USD−14.32%5.19 K2.0231.932.52 GBP−23.55%0.00%
Mua
0QK8Baxter International Inc.10.18 B GBP25.73 USD+2.13%6.27 K0.91—−1.04 GBP−164.67%0.15%
Trung tính
SN.Smith & Nephew plc9.96 B GBP1,161.0 GBX−1.86%4.18 M0.9321.200.55 GBP+27.05%2.49%
Trung tính
0I3ICooper Companies, Inc.9.1 B GBP62.7 USD−1.01%3040.1721.392.17 GBP+44.27%0.00%
Mua
0HCKAlign Technology, Inc.8.7 B GBP164.2 USD+4.01%8431.4923.865.19 GBP+33.33%0.00%
Mua
0HNCBioMarin Pharmaceutical Inc.8.22 B GBP55.6 USD−2.15%1.27 K0.40—−0.08 GBP−103.88%0.00%
Mua
0JXIMadrigal Pharmaceuticals, Inc.6.91 B GBP389 USD−3.40%600.27—−4.51 GBP+54.06%0.00%
Mua mạnh
0A8810x Genomics Inc Class A6.53 B GBP58.0 USD0.00%1.58 K0.27—−0.44 GBP+16.02%0.00%
Mua
0HI3Arrowhead Pharmaceuticals, Inc.6.47 B GBP57.5 USD−0.83%1140.15—−1.69 GBP−77.56%0.00%
Mua mạnh
0I3QCorcept Therapeutics Incorporated.6.44 B GBP72.8 USD−0.70%4770.6157.450.96 GBP+44.78%0.00%
Mua
0ABRH. Lundbeck A/S Class A5.95 B GBP51.2 DKK+0.59%15.43 K3.8513.090.45 GBP+11.29%2.27%
Không được đánh giá
0RA9Abivax SA5.81 B GBP76.50 EUR+0.39%2.08 K0.69—−4.51 GBP−59.53%0.00%
Mua mạnh
0QNDBachem Holding AG Class B5.56 B GBP78.95 CHF−1.00%4.46 K0.4639.721.85 GBP+11.05%1.10%
Mua
0HKFAxsome Therapeutics, Inc.5.35 B GBP133 USD+1.31%3450.41—−2.31 GBP+34.51%0.00%
Mua mạnh
0JDIIonis Pharmaceuticals, Inc.4.96 B GBP39.7 USD+3.14%6700.64—−2.62 GBP−87.55%0.00%
Mua mạnh
CTECConvaTec Group Plc4.86 B GBP250.4 GBX−1.03%5.17 M0.7354.320.05 GBP−43.44%2.20%
Mua mạnh
0QLQYpsomed Holding AG4.79 B GBP388.4 CHF−1.97%1680.2123.8315.43 GBP+154.29%1.10%
Mua
0VRQCRISPR Therapeutics AG3.73 B GBP49.8 USD+2.98%2.21 K0.55—−3.58 GBP+14.92%0.00%
Mua
HIKHikma Pharmaceuticals Plc3.65 B GBP1,650 GBX−2.77%817.92 K2.2012.551.31 GBP+2.14%3.64%
Mua mạnh
0A7LiRhythm Holdings, Inc.3.28 B GBP90.9 USD−29.67%1.78 K48.09—−0.33 GBP+85.19%0.00%
Mua mạnh
0QQOSiegfried Holding AG3.07 B GBP72.40 CHF−1.23%8810.0818.523.65 GBP+11.09%0.53%
Mua
0RD1Camurus AB3.06 B GBP728.0 SEK+1.82%3.91 K0.3364.330.88 GBP−5.58%0.00%
Mua mạnh
0JDKIovance Biotherapeutics Inc2.93 B GBP8.05 USD+3.34%67.39 K0.39—−0.54 GBP+41.20%0.00%
Mua
0QLNTecan Group AG2.85 B GBP257.0 CHF−4.10%19.8 K1.04—−8.55 GBP−284.91%1.23%
Mua
0A9WOrganon & Co.2.7 B GBP13.83 USD+0.04%1.49 K0.1017.980.58 GBP−60.04%0.58%
Trung tính
0ILLLaboratorios Farmaceuticos Rovi, S.A.2.69 B GBP68.60 EUR−0.84%9860.0718.953.12 GBP+39.34%1.22%
Mua
0VQAViking Therapeutics, Inc.2.65 B GBP26.8 USD+3.76%12.54 K0.57—−4.08 GBP−155.21%0.00%
Mua mạnh
0K1RViridian Therapeutics, Inc.2.44 B GBP29.0 USD+0.87%1.17 K0.66—−3.15 GBP−18.22%0.00%
Mua mạnh
0HKDAxogen, Inc.2.28 B GBP49.7 USD+3.48%1280.04—−0.49 GBP−1,227.35%0.00%
Mua mạnh
0A05Medacta Group SA2.25 B GBP106.8 CHF−13.59%22.11 K7.4929.853.34 GBP−20.27%0.89%
Mua
0ROQCOMET Holding AG2.25 B GBP295.9 CHF+0.31%1.18 K0.22128.972.14 GBP−54.20%0.16%
Mua mạnh
HCMHUTCHMED (China) Limited1.81 B GBP220 GBX+4.76%16.61 K0.89144.170.02 GBP−96.06%0.00%
Mua mạnh
0J7GHUTCHMED (China) Limited Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
1.81 B GBP15.1 USD+7.43%480.59148.840.08 GBP−96.21%0.00%
Mua mạnh
0QLXMetall Zug AG Class B1.64 B GBP820 CHF−1.80%162.96—−11.61 GBP+56.17%0.00%
Trung tính
0Y5EPerrigo Co. Plc1.63 B GBP15.690 USD+0.12%1220.08—−9.62 GBP−3,287.76%7.33%
Trung tính
0I8FDENTSPLY SIRONA, Inc.1.58 B GBP9.60 USD−4.56%8.37 K2.78—−2.06 GBP+42.33%3.00%
Trung tính
0RQOBONESUPPORT HOLDING AB1.58 B GBP320.4 SEK−1.90%14.48 K0.3078.570.31 GBP+79.25%0.00%
Mua mạnh
0L35Sarepta Therapeutics, Inc.1.49 B GBP17.80 USD−0.70%6940.46—−2.19 GBP−281.95%0.00%
Trung tính
0MT8Draegerwerk AG & Co. KGaA1.43 B GBP77.2 EUR−2.53%2921.958.547.73 GBP+40.18%2.80%
Mua
0A8EXeris Biopharma Holdings, Inc.1.42 B GBP14.35 USD+9.79%12.75 K1.53—−0.08 GBP+51.86%0.00%
Mua mạnh
0HB0Agios Pharmaceuticals, Inc.1.39 B GBP29.0 USD+2.00%2280.35—−5.29 GBP−163.46%0.00%
Mua
0FIWEmbla Medical hf1.3 B GBP27.80 DKK+2.21%6290.0819.540.16 GBP+17.46%0.00%
Mua
0JBUIntellia Therapeutics, Inc.1.28 B GBP11.15 USD+1.46%11.67 K0.50—−2.53 GBP+28.42%0.00%
Mua
0LIFUltragenyx Pharmaceutical, Inc.1.26 B GBP15.63 USD−1.68%1.72 K0.17—−3.91 GBP+12.63%0.00%
Mua
0AAJPolyPeptide Group AG1.24 B GBP40.40 CHF−0.37%2141.6199.950.38 GBP—0.00%
Trung tính
0EE0uniQure N.V.1.19 B GBP21.79 USD+5.14%2820.05—−3.05 GBP−3.25%0.00%
Mua mạnh
0QAVNanobiotix SA1.14 B GBP27.06 EUR+1.27%1.41 K0.02—−0.94 GBP−47.23%0.00%
Mua mạnh
0HFQAnaptysBio, Inc.1.05 B GBP46.4 USD−0.17%480.587.194.86 GBP—0.00%
Mua mạnh
0I1BEnovis Corporation1.05 B GBP27.1 USD−3.05%4.75 K4.05—−14.51 GBP−30.14%0.00%
Mua mạnh
0XODUroGen Pharma Ltd.1.04 B GBP24.7 USD−5.56%6.42 K6.26—−1.00 GBP+61.62%0.00%
Mua mạnh
0M0FTandem Diabetes Care, Inc.984.38 M GBP16.59 USD−8.44%1.07 K3.78—−0.70 GBP+70.03%0.00%
Mua
0KBUOmeros Corporation977.36 M GBP16.78 USD−1.76%810.1411.671.08 GBP—0.00%
Mua
0UNLNektar Therapeutics975.73 M GBP37.3 USD+3.76%5260.75—−5.05 GBP+23.18%0.00%
Mua
0RGICosmo N.V.919.43 M GBP56.5 CHF−2.59%4670.11—−0.33 GBP−111.27%3.22%
Mua mạnh
0LOVVerastem, Inc.888.81 M GBP8.35 USD−11.45%17.93 K3.51—−1.86 GBP+29.86%0.00%
Mua mạnh
0O1OVetoquinol SA865.81 M GBP87.2 EUR−2.02%5884.0516.114.66 GBP+6.39%1.06%
Mua