Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty ở Vương quốc Anh khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Premier African Minerals Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Nordic Mining ASA ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
BHPBHP Group Ltd146.86 B GBP2,993 GBX+0.94%3.05 M2.6420.031.49 GBP+13.80%4.35%
Trung tính
0HN3BHP Group Ltd Sponsored American Depositary Receipt Repr 2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
146.86 B GBP80.4 USD+1.11%3 K0.9720.752.92 GBP+9.35%4.26%
Trung tính
0L8BSouthern Copper Corporation112.07 B GBP167.7 USD+0.75%1.13 K0.3522.505.62 GBP+66.94%2.18%
Bán
RIORio Tinto plc105.49 B GBP6,281 GBX+0.18%2.08 M0.6211.425.50 GBP+13.27%5.62%
Mua
0KWZRio Tinto plc Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
105.49 B GBP84.1 USD−0.23%2.54 K0.0311.415.56 GBP+16.87%5.45%
Trung tính
0R2JAgnico Eagle Mines Limited69.35 B GBP268.4 CAD+3.20%1090.2115.779.01 GBP+77.96%0.95%
Mua
0K9LNucor Corporation45.14 B GBP250 USD−0.86%5.07 K2.5815.9111.84 GBP+120.70%0.84%
Mua
WPMWheaton Precious Metals Corp44.31 B GBP9,980 GBX+2.67%2.93 K0.8330.163.31 GBP+154.75%0.57%
Mua mạnh
AALAnglo American plc41.03 B GBP3,701 GBX0.00%2.88 M0.64—−1.89 GBP+40.97%0.75%
Mua
0QYZFranco-Nevada Corporation34.67 B GBP355 CAD+1.37%10.0133.585.61 GBP+85.84%0.70%
Mua mạnh
ANTOAntofagasta plc32.02 B GBP3,113 GBX−0.38%1.09 M1.1424.901.25 GBP+46.11%1.78%
Trung tính
0JZ0Martin Marietta Materials, Inc.29.36 B GBP524 USD+1.09%2090.7913.8928.48 GBP+98.94%0.60%
Mua
0LRKVulcan Materials Company28.37 B GBP285 USD+0.83%240.0933.766.37 GBP+0.42%0.69%
Mua
0IYRGold Fields Limited Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
23.4 B GBP39.1 USD+4.40%16.97 K1.028.023.68 GBP+133.92%4.55%
Mua
0R35Cameco Corporation23.15 B GBP100.9 CAD+5.82%970.08110.480.48 GBP−24.39%0.24%
Mua mạnh
FRESFresnillo PLC18.04 B GBP2,513 GBX+0.72%953.84 K1.2510.902.30 GBP+382.60%4.58%
Trung tính
0KXSRoyal Gold, Inc.15.48 B GBP263 USD+2.45%4.73 K3.7428.726.92 GBP+34.29%0.77%
Mua
0P6EFirst Quantum Minerals Ltd.14.72 B GBP21.39 EUR+1.81%10.26118.170.15 GBP+283.59%0.00%
Mua mạnh
VALTValterra Platinum Limited13.07 B GBP5,270 GBX+0.76%68.53 K0.658.356.31 GBP+2,988.10%5.01%
Mua
0R07Pan American Silver Corp.12.76 B GBP57.9 CAD+5.29%4.95 K12.9612.622.44 GBP+127.33%1.63%
Mua
0R4MLundin Gold Inc.11.72 B GBP669 SEK+0.94%8052.2218.332.83 GBP+47.41%0.00%
Trung tính
0R0UCoeur Mining, Inc.11.13 B GBP15.51 USD+7.86%80.98 K1.1912.740.92 GBP+212.21%0.14%
Mua
S32South32 Ltd.9.91 B GBP230.6 GBX−0.09%797.67 K2.4712.670.18 GBP+347.96%3.06%
Mua
EDVEndeavour Mining PLC9.34 B GBP4,094 GBX+2.02%477.72 K0.9816.362.50 GBP+256.98%3.38%
Mua mạnh
0UGSAlamos Gold Inc.9.33 B GBP44.7 CAD+2.69%7.55 K10.5412.771.85 GBP+98.18%0.48%
Mua mạnh
0HCBAlcoa Corporation7.96 B GBP39.78 USD+2.45%4.48 K0.716.864.38 GBP+31.78%0.99%
Mua
0R0AHecla Mining Company7.46 B GBP14.68 USD+2.30%45.89 K1.0417.250.64 GBP+180.30%0.10%
Mua
0AHJHudbay Minerals Inc7.32 B GBP29.4 CAD+1.69%110.0312.531.25 GBP+130.66%0.10%
Mua mạnh
0J39Harmony Gold Mining Co. Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
7.31 B GBP17.1 USD+2.30%4.53 K0.466.192.09 GBP+119.63%3.77%
Mua
0S2JImpala Platinum Holdings Limited Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
7.02 B GBP10.7 USD−3.52%1.22 K1.305.191.55 GBP+4,147.42%3.97%
Mua mạnh
0A2NLynas Rare Earths Limited6.28 B GBP12.12 AUD−4.82%5.64 K1.2554.960.12 GBP+2,495.29%0.00%
Mua
0I0HCleveland-Cliffs Inc5.44 B GBP11.60 USD+1.86%7.91 K0.21—−0.64 GBP+75.17%0.00%
Trung tính
0QYNB2Gold Corp.5.02 B GBP7.59 CAD+2.85%2.11 K0.3210.040.40 GBP—1.55%
Mua mạnh
0M09ROCKWOOL A/S Class A4.98 B GBP220.5 DKK+0.23%1770.41—−0.85 GBP−139.70%1.87%
Mua
0A61Discovery Mining Ltd.4.79 B GBP11.090 CAD+2.12%6.56 K0.3427.320.22 GBP—0.00%
Mua mạnh
0VBEOR Royalties Inc.4.77 B GBP36.2 USD+3.79%1700.1824.841.10 GBP+240.28%0.70%
Mua
0A56Sibanye Stillwater Limited Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
4.68 B GBP9.50 USD+1.28%4.43 K0.107.800.92 GBP—6.86%
Mua
0VGESSR Mining Inc4.17 B GBP40.0 CAD+2.75%180.3623.910.89 GBP+18.43%0.11%
Mua mạnh
0V9DNexGen Energy Ltd.3.97 B GBP10.90 CAD−0.41%3030.03—−0.29 GBP−61.26%0.00%
Mua mạnh
GGPGreatland Resources Limited3.51 B GBP540.0 GBX−0.55%1.59 M0.758.440.64 GBP—0.00%
Mua mạnh
0VL5Torex Resources Inc.3.39 B GBP74.84 CAD+1.38%1280.278.414.72 GBP+163.18%0.90%
Mua mạnh
0QI2Viohalco SA/NV3.28 B GBP14.60 EUR−2.67%20.1211.841.06 GBP+40.80%1.25%
Mua mạnh
0UP5Centerra Gold Inc.3.07 B GBP29.7 CAD+0.41%170.389.921.58 GBP+31.80%0.94%
Mua
PAFPan African Resources PLC2.7 B GBP115.7 GBX+2.57%5.96 M1.058.820.13 GBP+139.42%1.97%
Mua mạnh
0LJQUranium Energy Corp.2.65 B GBP6.91 USD+5.50%111.62 K1.51—−0.21 GBP−36.85%0.00%
Mua
HOCHochschild Mining plc2.37 B GBP487.4 GBX+1.41%1.4 M0.9111.200.44 GBP+95.38%1.44%
Mua mạnh
0VOAWesdome Gold Mines Ltd.2.12 B GBP28.2 CAD+1.88%1.72 K1.3610.181.47 GBP+73.35%0.11%
Mua
0QYMFortuna Mining Corp.2.11 B GBP13.48 CAD+2.12%10.008.460.85 GBP+114.52%0.00%
Mua mạnh
TKOTrekor Metals Limited2.05 B GBP530 GBX0.00%00.00334.910.02 GBP—0.00%
Mua mạnh
0HY2Cementir Holding N.V.1.95 B GBP14.82 EUR+18.09%350.1011.831.08 GBP+9.37%2.00%
Mua
0ABJAlleima AB1.75 B GBP90.43 SEK+0.53%1.3 K0.1721.950.31 GBP+5.58%2.71%
Trung tính
0R2CEndeavour Silver Corp.1.72 B GBP10.96 CAD−3.09%3800.4545.120.13 GBP—0.00%
Mua mạnh
0UHCAltius Minerals Corporation1.62 B GBP51.5 CAD+2.79%150.158.193.34 GBP+194.44%0.79%
Mua
0V6RPerpetua Resources Corp.1.52 B GBP27.5 CAD+16.71%3043.62—−1.43 GBP−532.77%0.00%
Mua mạnh
0ICUDRDGOLD Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
1.49 B GBP25.4 USD+3.75%2.44 K2.768.752.19 GBP+104.29%3.38%
Mua
SRCSigmaRoc Plc1.45 B GBP130.2 GBX+0.15%2.72 M0.5117.620.07 GBP+98.66%0.00%
Mua mạnh
0QZ2Silvercorp Metals Inc.1.42 B GBP12.33 CAD+0.08%110.0586.160.08 GBP−58.68%0.29%
Mua mạnh
0URYDenison Mines Corp.1.42 B GBP3.00 CAD+8.30%4650.09—−0.16 GBP−217.49%0.00%
Mua mạnh
0UU0Energy Fuels Inc.1.41 B GBP9.52 CAD+8.55%810.06—−0.25 GBP+27.69%0.00%
Mua mạnh
RHIMRHI Magnesita NV1.35 B GBP2,730 GBX−1.27%18.17 K0.6413.761.98 GBP+141.61%5.48%
Mua
ATYMAtalaya Mining Copper SA1.31 B GBP826.5 GBX−0.72%531.21 K0.9813.570.61 GBP+42.06%1.21%
Mua mạnh
YCAYellow Cake Plc1.3 B GBP515.0 GBX+1.98%2.11 M1.483.641.42 GBP—0.00%
Mua mạnh
RSGResolute Mining Limited1.21 B GBP61.2 GBX+2.00%70.05 K0.908.690.07 GBP+1,628.94%0.00%
Mua mạnh
BREEBreedon Group PLC1.2 B GBP342.6 GBX−0.81%750.58 K1.1314.520.24 GBP−9.16%4.43%
Mua
0URGHemlo Mining Corp796.43 M GBP5.09 CAD+0.79%500.10———0.00%
Mua mạnh
0V46Liberty Gold Corp609.72 M GBP2.01 CAD+0.50%22.69 K1.8248.790.02 GBP—0.00%
Mua mạnh
0XGFAvino Silver & Gold Mines Ltd.599.88 M GBP6.55 CAD+3.15%6.13 K0.6817.800.20 GBP+147.58%0.00%
Mua mạnh
GFMGriffin Mining Limited537.19 M GBP305 GBX−1.61%27.05 K0.3921.310.14 GBP+286.76%0.00%
Mua mạnh
0R20Santacruz Silver Mining Ltd.531.91 M GBP11.0 CAD+8.20%5000.4417.840.33 GBP−37.97%0.00%
Mua mạnh
TUNTungsten West Plc519.4 M GBP32.0 GBX−4.48%5.05 M1.00—−0.30 GBP−161.22%0.00%
Mua mạnh
0G3LGruvaktiebolaget Viscaria486.74 M GBP16.80 SEK+1.57%9.07 K0.24—−0.06 GBP−48.34%0.00%
Mua mạnh
0P07First Mining Gold Corp.475.67 M GBP0.650 CAD+10.17%3.38 K0.27—−0.03 GBP−432.69%0.00%
Mua mạnh
AABTAbenojar Tungsten SA474.69 M GBP97.0 GBX−1.93%186.22 K—————
Không được đánh giá
AMRQAmaroq Ltd.466.69 M GBP104.0 GBX0.00%604.62 K0.71193.430.01 GBP—0.00%
Không được đánh giá
MTLMetals Exploration plc465.13 M GBP14.90 GBX−0.67%4.19 M0.7417.950.01 GBP—0.00%
Mua mạnh
MSLHMarshalls plc454.03 M GBP176.4 GBX−1.89%1.39 M1.0921.780.08 GBP−13.55%3.88%
Mua
MNOMeridian Mining PLC452.82 M GBP86.4 GBX−0.69%267.15 K0.99—−0.04 GBP+9.43%0.00%
Mua mạnh
AAZAnglo Asian Mining PLC447.03 M GBP383 GBX−5.56%82.5 K0.829.970.38 GBP—0.77%
Mua mạnh
0UITGaliano Gold, Inc.407.05 M GBP3.38 CAD+15.75%1780.199.250.19 GBP—0.00%
Mua mạnh
ECOREcora Royalties PLC348.55 M GBP141.4 GBX+1.43%305.91 K0.449.470.15 GBP—1.07%
Mua
0V1NInternational Tower Hill Mines Ltd.339.04 M GBP1.84 CAD+6.98%8.98 K5.70—−0.01 GBP+34.03%0.00%
Không được đánh giá
FORTForterra Plc330 M GBP167.4 GBX0.00%675.19 K1.1219.330.09 GBP+17.03%3.60%
Mua
THXThor Explorations Ltd.325.68 M GBP52.5 GBX+0.96%427.98 K0.812.320.23 GBP+46.21%0.00%
Mua mạnh
FXPOFerrexpo plc322.59 M GBP32.50 GBX+6.35%2.7 M1.76—−0.05 GBP+86.31%0.00%
Không được đánh giá
CAMLCentral Asia Metals Plc316.58 M GBP128.4 GBX−0.47%1.31 M0.72—−0.23 GBP−250.67%12.19%
Mua
THSTharisa Plc308.87 M GBP103.0 GBX0.00%188.27 K0.543.390.30 GBP+136.61%2.92%
Mua mạnh
0A6NAmex Gold Mining Inc.306.77 M GBP3.5500 CAD−0.56%2000.05—−0.03 GBP−149.57%0.00%
Mua mạnh
IBSTIbstock Plc301.2 M GBP76.80 GBX−1.09%920.7 K0.53—−0.06 GBP−288.60%2.62%
Trung tính
CMCLCaledonia Mining Corporation PLC295.95 M GBP1,575 GBX+1.61%2.44 K1.476.202.54 GBP+78.92%2.72%
Mua mạnh
0VNOVista Gold Corp.291.62 M GBP2.77 USD+4.14%1420.06—−0.05 GBP+6.21%0.00%
Mua mạnh
0MELDeceuninck nv287.37 M GBP2.440 EUR−1.01%370.659.880.21 GBP+98.15%2.55%
Mua
0VA3Northern Dynasty Minerals Ltd.283.62 M GBP0.850 CAD+2.41%1310.36—−0.09 GBP−14.15%0.00%
Mua mạnh
0VIKStandard Lithium Ltd.268.68 M GBP1.950 CAD−15.95%4.2 K3.68—−0.15 GBP−140.09%0.00%
Mua
0KD1Tubacex, S.A.260.47 M GBP2.715 EUR+0.74%35.11 K11.28—−0.32 GBP−246.69%1.51%
Mua mạnh
ALTNAltynGold Plc243.81 M GBP952 GBX−0.83%57.77 K1.044.492.12 GBP+66.08%0.00%
Không được đánh giá
0J0VCampine nv233.89 M GBP181.5 EUR−1.89%882.095.3129.45 GBP+8.10%3.74%
Không được đánh giá
SLPSylvania Platinum Ltd.221.71 M GBP84.0 GBX−2.33%317.11 K0.404.400.19 GBP+219.43%6.98%
Mua mạnh
EEEEmpire Metals Limited221.21 M GBP29.40 GBX+0.68%2.09 M0.96—−0.01 GBP+25.71%0.00%
Mua mạnh
KMRKenmare Resources Plc214.01 M GBP240.0 GBX−2.04%156.29 K1.69—−2.23 GBP−399.19%0.00%
Mua
0W1VSteico SE190.24 M GBP16.42 EUR−2.49%2660.2815.300.92 GBP+49.28%1.23%
Mua