Công nghiệp Chế biến

Các công ty ở Vương quốc Anh chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Active Energy Group plc đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn Georgina Energy plc ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
0M2BLinde plc178.91 B GBP467.80 EUR−0.13%1440.8835.2011.35 GBP+4.42%1.20%
Mua
0IFAEcolab Inc.65.61 B GBP303 USD−0.74%1.04 K0.6741.135.55 GBP+5.84%0.93%
Mua
0L5VSherwin-Williams Company65.22 B GBP344 USD−1.73%9980.4931.658.21 GBP+6.26%0.88%
Mua
0HBHAir Products and Chemicals, Inc.52.74 B GBP308 USD−0.37%1180.24—−0.16 GBP−103.09%2.26%
Mua
0NHSNutrien Ltd.25.38 B GBP72.4 USD−0.07%3.27 K4.3315.043.63 GBP+69.32%3.06%
Mua
0JQQArcher-Daniels-Midland Company25.04 B GBP70.9 USD+0.06%6.57 K2.3113.843.87 GBP+108.56%2.92%
Trung tính
0KEIPPG Industries, Inc.20.88 B GBP122.5 USD+0.53%3900.3417.205.37 GBP+27.14%2.26%
Mua
0KEZPackaging Corporation of America17.15 B GBP247 USD−0.44%10.0130.416.12 GBP−18.01%2.12%
Mua
0EDDLyondellBasell Industries NV15.11 B GBP61.32 USD−0.65%2.61 K0.7015.423.00 GBP—5.46%
Trung tính
IPCInternational Paper Company14.02 B GBP2,570 GBX+3.42%16.01 K1.45—−4.92 GBP−153.32%5.19%
Mua
0ADJBunge Global SA13.84 B GBP100.4 USD+2.16%1.49 K0.6516.884.48 GBP−36.14%2.93%
Mua mạnh
KYGAKerry Group Plc Class A13.14 B GBP99.2 EUR−1.78%20.76 K0.1525.283.38 GBP−7.27%1.44%
Mua
0HL5Ball Corporation13.03 B GBP66.0 USD−0.86%3060.2033.331.49 GBP−25.95%1.19%
Mua
0HQUCF Industries Holdings, Inc.12.55 B GBP119.2 USD−0.29%6.12 K3.338.8410.17 GBP+76.22%1.88%
Trung tính
0TDGSociedad Quimica y Minera de Chile S.A. Sponsored ADR Pfd Series B
Chứng chỉ lưu ký
11.88 B GBP57.6 USD+2.04%1.22 K1.5611.883.65 GBP+189.59%2.73%
Mua
0HJRAvery Dennison Corporation10.8 B GBP186.6 USD−1.12%7213.5120.206.97 GBP+4.95%2.01%
Mua
0I4XCrown Holdings, Inc.10.01 B GBP121.0 USD−3.03%3030.2916.865.41 GBP−11.18%1.05%
Mua
0HC7Albemarle Corporation8.32 B GBP99.5 USD+3.11%2.64 K0.57—−0.03 GBP+99.61%1.71%
Mua
0MCJSvenska Cellulosa AB SCA Class A6.62 B GBP122.0 SEK−1.01%1540.7639.670.23 GBP−38.98%2.41%
Mua
0LVKWestlake Corporation6.44 B GBP64.0 USD−4.06%130.12—−2.62 GBP+53.17%3.13%
Mua
0CX9Stora Enso Oyj Class A6.42 B GBP9.57 EUR+0.10%1.7 K6.7018.820.43 GBP—2.57%
Mua
0A1WCorteva Inc6.08 B GBP10.57 EUR+1.20%5.4 K5.867.981.14 GBP−24.09%5.87%
Mua
0U6CAxalta Coating Systems Ltd.5.95 B GBP36.5 USD+1.35%1.1 K0.3323.451.17 GBP−25.40%0.00%
Mua
0IF3Eastman Chemical Company5.74 B GBP65.7 USD+0.27%1040.7511.704.24 GBP−6.34%4.97%
Mua
0K3BMosaic Company5.1 B GBP22.63 USD+1.73%13.31 K0.13—−2.66 GBP−191.66%4.07%
Mua
CRDACroda International Plc5.04 B GBP3,666 GBX+0.41%507.32 K1.1264.460.57 GBP−43.22%3.07%
Mua
0NJPSOL S.p.A.4.74 B GBP64.8 EUR+3.02%30.0033.911.65 GBP+10.90%0.72%
Mua
0HURCelanese Corporation4.06 B GBP46.7 USD−2.39%6471.2719.641.79 GBP—0.24%
Mua
0ACKDottikon ES Holding AG3.55 B GBP274.0 CHF−1.97%680.2636.567.09 GBP−1.89%0.00%
Trung tính
MNDIMondi plc3.53 B GBP791.6 GBX−0.28%1.13 M1.25—−0.51 GBP−241.62%1.54%
Trung tính
0RJ6LDC SA3.27 B GBP109.2 EUR+0.18%40.0311.788.13 GBP+31.78%2.05%
Mua mạnh
JMATJohnson Matthey Plc3.05 B GBP2,400 GBX−1.07%314.16 K1.03—−0.76 GBP−128.63%4.17%
Mua
0L45Scotts Miracle-Gro Company Class A2.91 B GBP64.9 USD−1.26%20.0238.841.26 GBP−31.05%3.93%
Mua
COACoats Group plc1.64 B GBP83.25 GBX−1.30%4.14 M1.7320.400.04 GBP−16.22%2.89%
Mua mạnh
0HWGChemours Co.1.54 B GBP12.72 USD−0.47%1.81 K1.79—−0.84 GBP+49.53%2.54%
Mua
GNSGenus plc1.54 B GBP2,392 GBX+0.08%150.62 K0.845.634.25 GBP+1,371.95%1.38%
Mua mạnh
0JAXInnospec Inc.1.48 B GBP77.9 USD−2.79%50.1213.764.27 GBP—2.22%
Mua mạnh
0NLYVerbio SE1.45 B GBP26.11 EUR−0.35%18.21 K4.2326.200.86 GBP—0.00%
Mua mạnh
0KGQUIE PLC1.34 B GBP389.5 DKK−0.38%30.0021.302.10 GBP−2.70%3.30%
Không được đánh giá
0ACTAlzchem Group AG1.31 B GBP140.9 EUR−4.32%4.58 K1.1121.925.49 GBP+20.93%1.36%
Mua mạnh
0KRRProto Labs, Inc.1.18 B GBP65.9 USD+7.55%1701.2245.821.08 GBP+134.75%0.00%
Mua mạnh
ELMElementis plc1.09 B GBP190.6 GBX−1.75%2.8 M2.6419.940.10 GBP—1.72%
Mua mạnh
0DXGCropEnergies AG1.02 B GBP14.2 EUR+1.43%160.07———0.00%
Không được đánh giá
0ABIIndustrie De Nora SpA994.16 M GBP5.483 EUR+0.14%10.61 K1.0514.370.33 GBP−3.59%1.83%
Mua
0DWLAdecoagro S.A.989.2 M GBP9.070 USD−0.87%2.92 K0.7428.410.24 GBP−10.49%3.21%
Trung tính
0JSUSIPEF SA960.9 M GBP108.8 EUR−0.73%752.0510.399.02 GBP+20.59%2.72%
Mua
MPEM.P. Evans Group PLC921.15 M GBP1,716 GBX+0.47%63.5 K1.359.761.76 GBP+12.87%3.79%
Mua mạnh
VCTVictrex plc790.08 M GBP889 GBX−2.41%313.36 K1.85—−0.23 GBP−166.85%6.57%
Mua
0IK3FMC Corporation741.69 M GBP5.78 USD−2.86%8.8 K0.34—−24.92 GBP−676.92%4.98%
Trung tính
MGAMMorgan Advanced Materials plc715.91 M GBP264.0 GBX−0.75%3.4 M3.8039.820.07 GBP−32.55%4.71%
Mua
0J0PGreen Plains Inc.711.1 M GBP13.6 USD−1.92%3610.498.791.16 GBP—0.00%
Mua
0I74Daqo New Energy Corp Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
604.05 M GBP12.5 USD+5.29%2.41 K0.58—−2.57 GBP+33.71%0.00%
Mua
AEPAEP Plantations Plc593.29 M GBP148.2 GBX−0.94%360.23 K0.938.460.18 GBP+1.39%3.90%
Mua mạnh
0NNCZignago Vetro SpA495.06 M GBP6.64 EUR+2.31%221.4816.800.34 GBP+1.59%3.30%
Trung tính
0WAGWaga Energy SA490.18 M GBP22.00 EUR−0.14%10.13———0.00%
Mua mạnh
ESNTEssentra PLC318.8 M GBP113.2 GBX−0.70%325.61 K0.6660.210.02 GBP−41.98%1.86%
Mua mạnh
0QNZCPH Group AG Class A313.98 M GBP57.4 CHF+1.41%10.0116.793.19 GBP−32.66%3.47%
Trung tính
0D1XGroupe Guillin SA305.21 M GBP19.95 EUR+1.79%950.557.152.40 GBP+3.96%4.55%
Trung tính
0CIHRaisio Plc Class K289.64 M GBP2.17 EUR−4.41%5571.0316.980.11 GBP+6.23%6.67%
Mua
0CIJRaisio Plc Class V289.64 M GBP2.185 EUR−3.96%73.3 K2.8117.100.11 GBP+6.23%6.56%
Mua
0NLTUzin Utz SE275.92 M GBP66.8 EUR−0.14%9194.1412.534.59 GBP−13.27%2.90%
Mua mạnh
0IH4TFF Group249.74 M GBP13.52 EUR−0.44%1.26 K1.7033.280.35 GBP−71.33%3.62%
Trung tính
0A41Gevo, Inc.235.03 M GBP1.380 USD+14.05%41.95 K2.80—−0.68 GBP−264.23%0.00%
Mua
ZTFZotefoams plc222.3 M GBP462.0 GBX+3.47%132.05 K1.359.570.48 GBP+5,384.09%1.77%
Mua mạnh
0RRCH&R GmbH & Co. KGaA219.74 M GBP6.96 EUR0.00%510.03———1.41%
Mua mạnh
0QQRGurit Holding AG216 M GBP51.2 CHF−1.92%670.1814.173.37 GBP—0.00%
Mua
SYNTSynthomer plc180.34 M GBP109.0 GBX−0.18%381.76 K0.49—−0.74 GBP−43.98%0.00%
Trung tính
CAMCamellia Plc136.5 M GBP5,400 GBX+1.89%670.137.347.36 GBP—4.81%
Mua mạnh
AXSAccsys Technologies PLC135.82 M GBP56.0 GBX−0.53%27.56 K1.6225.000.02 GBP—0.00%
Mua mạnh
HDDHardide plc106.43 M GBP124 GBX+9.73%602.57 K1.3672.090.02 GBP—0.00%
Mua mạnh
IOFIofina plc99.77 M GBP49.5 GBX−0.60%128.05 K0.6214.600.03 GBP+78.42%0.00%
Mua mạnh
0I0XCodexis, Inc.87.83 M GBP1.08 USD+6.84%5.68 K0.71—−0.26 GBP+58.63%0.00%
Mua
ANPAnpario PLC85.61 M GBP508 GBX−1.93%9.23 K0.2712.870.39 GBP+32.42%2.20%
Mua mạnh
WYNWynnstay Group plc79.59 M GBP335 GBX−2.90%15.45 K0.3227.550.12 GBP−24.57%5.10%
Không được đánh giá
CRPRJames Cropper plc75.96 M GBP783 GBX−2.80%29.65 K2.3525.750.30 GBP—0.00%
Mua mạnh
0UNSIBU-tec advanced materials AG53.07 M GBP12.850 EUR−3.75%2021.11—−0.09 GBP+82.66%0.90%
Mua mạnh
0EPMHolland Colours NV50.22 M GBP73.0 EUR−2.67%80.5118.713.33 GBP−25.90%2.89%
Không được đánh giá
RE.R.E.A. Holdings plc48.65 M GBP105 GBX−4.55%17.68 K1.648.950.12 GBP−52.61%0.00%
Mua mạnh
0H0LRottneros AB46.35 M GBP2.415 SEK−10.56%4000.03—−0.08 GBP+38.81%0.00%
Không được đánh giá
KAKUKakuzi PLC44.64 M GBP92.5 GBX0.00%0—31.550.03 GBP—4.00%
Không được đánh giá
SNOXSulNOx Group PLC
42.8 M GBP28.000 GBX−6.67%1.07 K0.11—−0.06 GBP−90.32%0.00%
Không được đánh giá
QEDQuadrise PLC39.43 M GBP2.150 GBX+10.26%19.96 M3.29—−0.00 GBP−23.53%0.00%
Không được đánh giá
QED.GBQuadrise PLC
39.43 M GBP2.1100 GBX+9.90%1.82 M1.55—−0.00 GBP−23.53%0.00%
Không được đánh giá
0ROSPlastiques du Val de Loire SA33.98 M GBP1.945 EUR+2.64%10.08—−0.36 GBP+80.28%0.00%
Trung tính
EDENEden Biosolutions PLC25.71 M GBP3.15 GBX−1.56%778.56 K0.47———0.00%
Không được đánh giá
ITXItaconix plc23.94 M GBP184 GBX−3.16%6.17 K0.73—−0.07 GBP+2.94%0.00%
Mua mạnh
EOGEuropa Oil & Gas (Holdings) plc18.76 M GBP1.425 GBX0.00%505.58 K0.13———0.00%
Mua mạnh
HAYDHaydale PLC18.46 M GBP0.238 GBX0.00%593.81 K0.33———0.00%
Mua mạnh
CMETCapital Metals plc17.98 M GBP3.65 GBX0.00%1.63 K0.01—−0.00 GBP−19.05%0.00%
Không được đánh giá
GEXGeorgina Energy plc16.29 M GBP6.50 GBX+20.37%8.22 M0.95—−0.04 GBP+43.60%0.00%
Không được đánh giá
SYMSymphony Environmental Technologies plc15.36 M GBP6.50 GBX0.00%360.00—−0.01 GBP−41.38%0.00%
Không được đánh giá
SRVLServal Resources PLC14.58 M GBP23.5 GBX0.00%96.89 K1.45—−0.15 GBP+80.29%0.00%
Không được đánh giá
ATOMATOME PLC14.34 M GBP12.50 GBX−3.85%391.36 K1.75—−0.23 GBP−95.71%0.00%
Không được đánh giá
SALTMicroSalt plc14.15 M GBP17.50 GBX0.00%243.2 K0.99—−0.04 GBP+46.90%0.00%
Không được đánh giá
0EWJKAP AG6.57 M GBP0.986 EUR−3.33%300.18—−6.99 GBP−25.27%0.00%
Không được đánh giá
AEGActive Energy Group plc5.47 M GBP0.0800 GBX+0.76%53.55 M2.89—−0.00 GBP+99.42%0.00%
Không được đánh giá
HMIHarvest Minerals Limited1.22 M GBP0.225 GBX0.00%166.69 K0.29—−0.00 GBP+25.76%0.00%
Không được đánh giá
CLONClontarf Energy PLC1.15 M GBP0.0140 GBX0.00%620.33 K0.11—0.00 GBP+100.00%0.00%
Không được đánh giá
PACS.GBPacsco Limited
251.4 K GBP0.4790 GBX+3.01%4.09 K0.01—−0.00 GBP+93.02%0.00%
Không được đánh giá
PACSPacsco Limited251.4 K GBP0.425 GBX−10.53%31.74 K0.08—−0.00 GBP+93.02%0.00%
Không được đánh giá