Vận chuyển
Các công ty ở Vương quốc Anh vận chuyển người và hàng hóa
Các doanh nghiệp logistics quản lý việc vận chuyển hàng hóa thương mại và hành khách qua các mạng lưới hàng không, đường sắt, đường biển và đường bộ. Chi phí nhiên liệu vận tải và khối lượng thương mại toàn cầu là những yếu tố chính tác động đến diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, International Consolidated Airlines Group SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn JetBlue Airways Corporation dẫn đầu về mức tăng trong ngày. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 136.16 B GBP | 292 USD | −2.38% | 2.52 K | 0.75 | 22.80 | 9.67 GBP | +8.87% | 1.80% | Mua | |
| 105.99 B GBP | 69.0 USD | +0.69% | 60.49 K | 0.67 | 40.89 | 1.27 GBP | −78.36% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 72.23 B GBP | 108.6 USD | −2.18% | 1.42 K | 0.21 | 20.21 | 4.05 GBP | −20.14% | 5.74% | Mua | |
| 71.26 B GBP | 49.7 USD | −2.46% | 59.24 K | 1.35 | 25.78 | 1.45 GBP | +25.31% | 1.06% | Mua | |
| 57.41 B GBP | 321 USD | −3.03% | 133 | 0.21 | 26.91 | 8.99 GBP | −9.04% | 1.57% | Trung tính | |
| 57.29 B GBP | 309 USD | −2.82% | 846 | 1.07 | 16.67 | 13.79 GBP | +9.93% | 1.76% | Mua | |
| 43.6 B GBP | 87.1 USD | +3.05% | 4.64 K | 0.59 | 17.42 | 3.77 GBP | −29.53% | 0.90% | Mua mạnh | |
| 27.93 B GBP | 112.0 USD | +3.12% | 1.58 K | 0.34 | 10.24 | 8.25 GBP | +9.57% | 0.00% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 21.88 B GBP | 53.1 USD | +1.82% | 100 K | 1.31 | 13.58 | 2.95 GBP | −23.82% | 1.26% | Mua |
| 19.08 B GBP | 186.3 USD | −2.23% | 1.75 K | 0.92 | 23.64 | 5.94 GBP | +28.26% | 0.80% | Trung tính | |
| 18.93 B GBP | 433.7 GBX | +1.52% | 18.62 M | 1.76 | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 18.93 B GBP | 11.6 USD | −3.09% | 666 | 0.91 | 7.73 | 1.13 GBP | +12.53% | 1.56% | Mua |
| 16.88 B GBP | 44.60 USD | +1.57% | 1.58 K | 0.30 | 21.32 | 1.58 GBP | +218.85% | 1.55% | Mua | |
| 16.27 B GBP | 177.7 USD | −2.28% | 2 | 0.00 | 41.88 | 3.20 GBP | +52.49% | 0.00% | Mua | |
| 15.72 B GBP | 217 USD | −1.75% | 4.39 K | 19.73 | 30.48 | 5.36 GBP | +23.08% | 0.79% | Mua | |
| 11.52 B GBP | 125.5 USD | −2.31% | 825 | 1.76 | 22.54 | 4.20 GBP | +12.87% | 1.88% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 11.31 B GBP | 20.8 USD | −0.15% | 22 | 0.27 | 11.36 | 1.38 GBP | +25.08% | 3.26% | Mua |
| 5.76 B GBP | 160.2 NOK | −1.84% | 21.07 K | 1.21 | 11.06 | 1.13 GBP | −48.58% | 5.27% | Mua | |
| 5.21 B GBP | 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Trung tính | |
| 3.66 B GBP | 52.6 EUR | −1.87% | 1 | 0.24 | 23.15 | 1.96 GBP | −14.07% | 3.15% | Trung tính | |
| 3.57 B GBP | 986 EUR | +1.96% | 43 | 1.30 | 38.41 | 22.12 GBP | −95.25% | 0.47% | Không được đánh giá | |
| 3.32 B GBP | 39.1 USD | +3.28% | 870 | 0.33 | — | −2.65 GBP | −381.62% | 0.00% | Mua | |
| 3.02 B GBP | 22.1 CAD | +2.83% | 5 | 0.03 | 21.59 | 0.54 GBP | — | 0.00% | Mua | |
| 2.91 B GBP | 827 NOK | −0.72% | 64 | 0.15 | — | — | — | 3.82% | Mua mạnh | |
| 2.91 B GBP | 866 NOK | −2.34% | 14.65 K | 15.48 | — | — | — | 3.64% | Mua mạnh | |
| 2.29 B GBP | 84.9 USD | +0.17% | 5.6 K | 5.90 | 5.00 | 12.80 GBP | +110.68% | 1.13% | Mua | |
| 2.04 B GBP | 382.0 EUR | −0.39% | 187 | 0.10 | 39.30 | 8.37 GBP | +15.14% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 1.57 B GBP | 46.5 USD | −0.51% | 2.46 K | 3.10 | 6.18 | 5.68 GBP | +555.67% | 0.00% | Mua | |
| 1.51 B GBP | 4,570 GBX | −2.97% | 70.82 K | 1.08 | 18.31 | 2.50 GBP | +2.48% | 2.34% | Mua mạnh | |
| 1.43 B GBP | 318 NOK | −4.36% | 2 | 0.00 | 7.15 | 3.51 GBP | −42.45% | 5.84% | Trung tính | |
| 1.36 B GBP | 264.0 CHF | −1.49% | 917 | 2.68 | 22.00 | 11.20 GBP | −13.02% | 3.18% | Mua | |
| 1.36 B GBP | 127.8 EUR | −1.69% | 1 | 0.01 | 13.03 | 8.45 GBP | +28.39% | 2.03% | Mua mạnh | |
| 1.18 B GBP | 232.4 GBX | −0.26% | 1.01 M | 0.69 | 11.30 | 0.21 GBP | +0.49% | 3.12% | Mua mạnh | |
| 1.1 B GBP | 6.71 USD | +0.75% | 24.64 K | 0.61 | 11.50 | 0.44 GBP | +814.26% | 11.25% | Mua | |
| 1.09 B GBP | 1,062 GBX | +2.31% | 957.78 K | 1.62 | — | −0.53 GBP | −139.00% | 0.00% | Trung tính | |
| 997.68 M GBP | 3.73 USD | +7.49% | 14.59 K | 0.16 | — | −2.02 GBP | −104.29% | 0.00% | Trung tính | |
| 988.45 M GBP | 23.92 NOK | −3.90% | 18.7 K | 1.69 | 5.16 | 0.35 GBP | −27.28% | 6.89% | Mua | |
| 985.43 M GBP | 655 GBX | 0.00% | 17 | 0.00 | 16.34 | 0.40 GBP | +19.47% | 2.05% | Mua mạnh | |
| 860.12 M GBP | 11.41 EUR | 0.00% | 24 | 0.07 | 10.59 | 0.93 GBP | −37.79% | 7.89% | Mua mạnh | |
| 836.03 M GBP | 7.940 EUR | −8.05% | 6.67 K | 11.66 | 8.52 | 0.80 GBP | +16.55% | 4.17% | Mua mạnh | |
| 739.29 M GBP | 11.15 EUR | −2.19% | 2 | 0.04 | 12.40 | 0.77 GBP | −63.96% | 3.14% | Không được đánh giá | |
| 728.17 M GBP | 114.9 NOK | −2.63% | 246 | 0.44 | 5.57 | 1.57 GBP | −22.84% | 8.12% | Mua | |
| 728.17 M GBP | 114.8 NOK | −1.71% | 81 | 0.55 | 5.57 | 1.57 GBP | −22.84% | 8.24% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 631.22 M GBP | 7.82 USD | +5.43% | 2 K | 5.37 | — | −1.44 GBP | −244.94% | 0.00% | Mua |
| 268.55 M GBP | 43.86 GBX | −0.32% | 5.07 M | 0.33 | — | — | — | 0.00% | Mua | |
| 231.64 M GBP | 445 GBX | −2.84% | 21.58 K | 0.49 | — | −0.06 GBP | −106.64% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 153.58 M GBP | 0.4260 EUR | +1.43% | 6.7 K | 0.74 | — | — | — | 5.43% | Mua | |
| 103.19 M GBP | 20.7 EUR | −0.48% | 550 | 2.31 | 11.16 | 1.60 GBP | +6.65% | 10.85% | Không được đánh giá | |
| 87.45 M GBP | 22.1 GBX | +4.74% | 123.1 K | 0.38 | 19.39 | 0.01 GBP | −81.58% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 49.59 M GBP | 0.2135 NOK | −0.93% | 14.59 K | 0.05 | — | −0.43 GBP | −122.95% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 17.88 M GBP | 50.6 GBX | −0.39% | 21.16 K | 1.20 | — | −0.89 GBP | −28.60% | 98.04% | Không được đánh giá | |
| 17.88 M GBP | 0.680 USD | 0.00% | 1 | 0.00 | — | −0.89 GBP | −31.64% | 98.04% | Không được đánh giá | |
| 17.75 M GBP | 2.85 GBX | −10.94% | 7.2 M | 1.58 | — | −0.04 GBP | +53.91% | 0.00% | Không được đánh giá |