Dịch vụ Quảng cáo/ Tiếp thị
Các công ty của Các công ty Hoa Kỳ hoạt động trong một ngành: dịch vụ quảng cáo/ tiếp thị
Bảng sau có Các công ty Hoa Kỳ hoạt động trong cùng một ngành là ngành dịch vụ quảng cáo/ tiếp thị. Danh sách này giúp bạn phân tích kết quả thực hiện, báo cáo thu nhập và hoạt động cổ phiếu của từng công ty — tất cả ở một nơi. Hãy sắp xếp theo các số liệu chính để tìm ra những cổ phiếu đắt nhất như Omnicom Group Inc hoặc xác định các quyền chọn được giao dịch nhiều nhất, chẳng hạn như Sharplink, Inc.. Lý tưởng cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch muốn xây dựng hoặc tinh chỉnh chiến lược trong phân khúc công nghệ đang phát triển này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.7 B USD | 79.66 USD | +2.26% | 2.11 M | 0.76 | 199.30 | 0.40 USD | −94.53% | 3.89% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 4.06 B USD | 18.75 USD | +3.42% | 246.91 K | 0.67 | — | −1.35 USD | −142.04% | 5.13% | Dịch vụ thương mại | Trung tính |
| 3.92 B USD | 22.17 USD | −5.62% | 1.72 M | 0.92 | — | −0.85 USD | −350.99% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.37 B USD | 8.56 USD | −3.71% | 3.85 M | 0.86 | — | −3.94 USD | −673.84% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.23 B USD | 5.81 USD | −3.17% | 6.71 M | 0.79 | — | −10.63 USD | −17.08% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.23 B USD | 2.41 USD | 0.00% | 1.28 M | 0.39 | — | −0.15 USD | +38.30% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.02 B USD | 20.44 USD | −1.87% | 346.85 K | 1.05 | 9.55 | 2.14 USD | −12.72% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua |
| 870.3 M USD | 15.15 USD | +1.13% | 676.08 K | 0.93 | 13.45 | 1.13 USD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 484.48 M USD | 36.44 USD | +7.81% | 74.61 K | 0.50 | — | −18.72 USD | +42.09% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 429.35 M USD | 14.21 USD | +0.78% | 84.81 K | 0.77 | — | −0.44 USD | −1,668.90% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 353.55 M USD | 3.77 USD | +0.94% | 243 K | 0.78 | — | −0.09 USD | +53.38% | 3.18% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 96.67 M USD | 1.04 USD | −1.89% | 2.01 M | 0.87 | — | −1.61 USD | +35.07% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 79.78 M USD | 1.80 USD | +7.78% | 19.48 K | 0.88 | — | −0.11 USD | +10.13% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 59.55 M USD | 3.40 USD | 0.00% | 89.81 K | 2.86 | — | −0.04 USD | +95.96% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 58.26 M USD | 1.66 USD | −1.78% | 358.05 K | 0.90 | — | −1.28 USD | −233.69% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 41.91 M USD | 3.20 USD | −4.76% | 16.55 K | 0.46 | — | −1.87 USD | −60,335.48% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 36.91 M USD | 1.98 USD | −3.41% | 13.61 K | 0.61 | 98.51 | 0.02 USD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 30.4 M USD | 0.9319 USD | +2.41% | 179.54 K | 0.74 | — | −1.10 USD | +98.17% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 18.23 M USD | 3.82 USD | +8.22% | 2.12 K | 0.68 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.93 M USD | 1.07 USD | +0.94% | 5.44 K | 0.42 | — | −0.30 USD | +86.22% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 10.46 M USD | 5.23 USD | −8.57% | 125.91 K | 1.07 | — | −22.72 USD | −564.22% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.42 M USD | 1.20 USD | −8.40% | 44.68 K | 0.76 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6 M USD | 3.60 USD | −2.17% | 12.48 K | 0.10 | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.01 M USD | 0.9043 USD | −3.14% | 6.73 K | 0.23 | — | −21.76 USD | −168.99% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| CCPOPPop Culture Group Co., Ltd. Class A | 4.79 M USD | 0.3849 USD | −7.81% | 1.23 M | 0.52 | — | −5.54 USD | +82.33% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| DDFNST3 Defense Inc. | 4.4 M USD | 4.35 USD | +11.54% | 3.64 M | 1.31 | — | −377.88 USD | −116.80% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| 4.11 M USD | 3.44 USD | −7.03% | 49.38 K | 0.25 | — | −51.55 USD | −18,206.15% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.21 M USD | 1.16 USD | −7.94% | 71.48 K | 0.38 | — | −0.42 USD | +88.46% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.91 M USD | 0.7930 USD | −12.86% | 5.69 M | 446.96 | — | −0.42 USD | +75.98% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| YYHCLQR House Inc. | 2.32 M USD | 1.78 USD | −2.73% | 131.47 K | 0.31 | — | −283.67 USD | +97.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 1.89 M USD | 2.55 USD | −2.67% | 8.35 K | 0.23 | — | −196.87 USD | +49.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.8 M USD | 1.17 USD | −31.58% | 84.09 K | 0.68 | — | −7.83 USD | +55.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| FFCUVFocus Universal, Inc. | 1.61 M USD | 2.29 USD | −0.87% | 10.89 K | 0.44 | — | −26.90 USD | −55.09% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 1.24 M USD | 0.1690 USD | −2.65% | 2.34 M | 0.09 | — | −14.68 USD | −134.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |