Vận tải hàng không/Chuyển phát nhanh

Các công ty của Các công ty Hoa Kỳ hoạt động trong một ngành: vận tải hàng không/chuyển phát nhanh

Bảng sau có Các công ty Hoa Kỳ hoạt động trong cùng một ngành là ngành vận tải hàng không/chuyển phát nhanh. Danh sách này giúp bạn phân tích kết quả thực hiện, báo cáo thu nhập và hoạt động cổ phiếu của từng công ty — tất cả ở một nơi. Hãy sắp xếp theo các số liệu chính để tìm ra những cổ phiếu đắt nhất như FedEx Corporation hoặc xác định các quyền chọn được giao dịch nhiều nhất, chẳng hạn như Smart Logistics Global Limited Class A. Lý tưởng cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch muốn xây dựng hoặc tinh chỉnh chiến lược trong phân khúc công nghệ đang phát triển này.
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
UPSUnited Parcel Service, Inc. Class B
98.89 B USD116.34 USD+2.82%4.35 M0.9118.836.18 USD−9.90%5.80%Vận chuyển
Mua
DASHDoorDash, Inc. Class A
81.93 B USD188.04 USD−0.52%2.81 M0.8189.572.10 USD+174.50%0.00%Vận chuyển
Mua
FDXFedEx Corporation
75.21 B USD315.19 USD+2.93%1.62 M0.9917.0018.54 USD+9.93%1.82%Vận chuyển
Mua
CHRWC.H. Robinson Worldwide, Inc.
24.68 B USD209.42 USD+1.76%1.1 M0.6542.394.94 USD+18.03%1.22%Vận chuyển
Mua
EXPDExpeditors International of Washington, Inc.
23.36 B USD178.58 USD+0.68%1.62 M1.1328.856.19 USD+2.77%0.89%Vận chuyển
Trung tính
ZTOZTO Express (Cayman), Inc. Sponsored ADR Class A
Chứng chỉ lưu ký
18.28 B USD24.00 USD−0.62%1.3 M0.9815.001.60 USD+1.90%2.77%Vận chuyển
Mua
GRABGrab Holdings Limited Class A
14.35 B USD3.50 USD−3.31%28.51 M0.8040.510.09 USD+1,700.00%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
CARTMaplebear Inc.
10.68 B USD45.45 USD−2.78%3.65 M0.8625.491.78 USD+17.10%0.00%Vận chuyển
Mua
RRyder System, Inc.
10.62 B USD274.57 USD+2.57%325.88 K1.0523.1111.88 USD+3.96%1.36%Vận chuyển
Mua
GXOGXO Logistics Inc
6.22 B USD54.06 USD+2.39%1.22 M0.8447.261.14 USD+84.72%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
HUBGHub Group, Inc. Class A
3.11 B USD50.92 USD+1.19%474.32 K0.620.99%Vận chuyển
Trung tính
CYRXCryoPort, Inc.
818.53 M USD16.24 USD+3.37%973.4 K1.47−0.88 USD+62.35%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
RLGTRadiant Logistics, Inc.
424.76 M USD9.07 USD+2.49%144.1 K1.1327.280.33 USD−5.57%0.00%Vận chuyển
Mua
FLXBingEx Limited Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
144.65 M USD2.13 USD−0.47%131.54 K0.9714.300.15 USD0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
BBANLCBL International Limited Class B
73.67 M USD5.16 USD+24.04%148.99 K4.18−0.03 USD+18.33%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
AIRTAir T, Inc.
71.92 M USD26.72 USD+0.45%1.62 K0.380.9328.87 USD0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
SFWLShengfeng Development Limited Class A
62.23 M USD0.7543 USD−5.71%2280.025.220.14 USD+9.71%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
ETSElite Express Holding Inc. Class A
43.6 M USD0.8949 USD−9.42%47.45 K0.99Vận chuyển
Không được đánh giá
MATHMetalpha Technology Holding Limited
39.52 M USD0.9105 USD+8.15%28.65 K1.010.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
SLGBSmart Logistics Global Limited Class A
21.89 M USD0.9799 USD+92.48%180.31 M179.54−0.06 USD0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
PSIGPS International Group Limited
18.76 M USD1.22 USD+1.67%22.5 K0.10−3.81 USD−53.25%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
LSHLakeside Holding Limited
11.75 M USD0.3414 USD−3.83%26.01 K0.51−0.36 USD+38.48%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
ELOGEastern International Ltd.
10.2 M USD0.8490 USD−0.12%5.65 K1.260.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
CJMBCallan JMB, Inc.
8.13 M USD1.44 USD+19.01%2.26 M0.34Vận chuyển
Không được đánh giá
JYDJayud Global Logistics Limited Class A
6.22 M USD0.7492 USD−1.42%35.88 K0.13−1.47 USD+81.99%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
HKPDCellyan Biotechnology Co., Ltd Class A
4.18 M USD0.3800 USD+6.98%154.36 K0.29Vận chuyển
Không được đánh giá
CCIITTianci International Inc
3.68 M USD3.80 USD+9.20%149.58 K2.09−8.41 USD−60.93%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
GVHGlobavend Holdings Ltd.
2.33 M USD1.10 USD−25.68%2.72 M1.1712.510.09 USD−98.87%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
SGLYSingularity Future Technology Ltd.
1.94 M USD0.2654 USD+2.08%99.52 K0.02−1.77 USD−69.43%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá