Vận tải hàng không/Chuyển phát nhanh
Các công ty của Các công ty Hoa Kỳ hoạt động trong một ngành: vận tải hàng không/chuyển phát nhanh
Bảng sau có Các công ty Hoa Kỳ hoạt động trong cùng một ngành là ngành vận tải hàng không/chuyển phát nhanh. Danh sách này giúp bạn phân tích kết quả thực hiện, báo cáo thu nhập và hoạt động cổ phiếu của từng công ty — tất cả ở một nơi. Hãy sắp xếp theo các số liệu chính để tìm ra những cổ phiếu đắt nhất như FedEx Corporation hoặc xác định các quyền chọn được giao dịch nhiều nhất, chẳng hạn như Smart Logistics Global Limited Class A. Lý tưởng cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch muốn xây dựng hoặc tinh chỉnh chiến lược trong phân khúc công nghệ đang phát triển này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98.89 B USD | 116.34 USD | +2.82% | 4.35 M | 0.91 | 18.83 | 6.18 USD | −9.90% | 5.80% | Vận chuyển | Mua | |
| 81.93 B USD | 188.04 USD | −0.52% | 2.81 M | 0.81 | 89.57 | 2.10 USD | +174.50% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 75.21 B USD | 315.19 USD | +2.93% | 1.62 M | 0.99 | 17.00 | 18.54 USD | +9.93% | 1.82% | Vận chuyển | Mua | |
| 24.68 B USD | 209.42 USD | +1.76% | 1.1 M | 0.65 | 42.39 | 4.94 USD | +18.03% | 1.22% | Vận chuyển | Mua | |
| 23.36 B USD | 178.58 USD | +0.68% | 1.62 M | 1.13 | 28.85 | 6.19 USD | +2.77% | 0.89% | Vận chuyển | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 18.28 B USD | 24.00 USD | −0.62% | 1.3 M | 0.98 | 15.00 | 1.60 USD | +1.90% | 2.77% | Vận chuyển | Mua |
| 14.35 B USD | 3.50 USD | −3.31% | 28.51 M | 0.80 | 40.51 | 0.09 USD | +1,700.00% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.68 B USD | 45.45 USD | −2.78% | 3.65 M | 0.86 | 25.49 | 1.78 USD | +17.10% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.62 B USD | 274.57 USD | +2.57% | 325.88 K | 1.05 | 23.11 | 11.88 USD | +3.96% | 1.36% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.22 B USD | 54.06 USD | +2.39% | 1.22 M | 0.84 | 47.26 | 1.14 USD | +84.72% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.11 B USD | 50.92 USD | +1.19% | 474.32 K | 0.62 | — | — | — | 0.99% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 818.53 M USD | 16.24 USD | +3.37% | 973.4 K | 1.47 | — | −0.88 USD | +62.35% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 424.76 M USD | 9.07 USD | +2.49% | 144.1 K | 1.13 | 27.28 | 0.33 USD | −5.57% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 144.65 M USD | 2.13 USD | −0.47% | 131.54 K | 0.97 | 14.30 | 0.15 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| BBANLCBL International Limited Class B | 73.67 M USD | 5.16 USD | +24.04% | 148.99 K | 4.18 | — | −0.03 USD | +18.33% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 71.92 M USD | 26.72 USD | +0.45% | 1.62 K | 0.38 | 0.93 | 28.87 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 62.23 M USD | 0.7543 USD | −5.71% | 228 | 0.02 | 5.22 | 0.14 USD | +9.71% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 43.6 M USD | 0.8949 USD | −9.42% | 47.45 K | 0.99 | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 39.52 M USD | 0.9105 USD | +8.15% | 28.65 K | 1.01 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 21.89 M USD | 0.9799 USD | +92.48% | 180.31 M | 179.54 | — | −0.06 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 18.76 M USD | 1.22 USD | +1.67% | 22.5 K | 0.10 | — | −3.81 USD | −53.25% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.75 M USD | 0.3414 USD | −3.83% | 26.01 K | 0.51 | — | −0.36 USD | +38.48% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.2 M USD | 0.8490 USD | −0.12% | 5.65 K | 1.26 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.13 M USD | 1.44 USD | +19.01% | 2.26 M | 0.34 | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.22 M USD | 0.7492 USD | −1.42% | 35.88 K | 0.13 | — | −1.47 USD | +81.99% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.18 M USD | 0.3800 USD | +6.98% | 154.36 K | 0.29 | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| CCIITTianci International Inc | 3.68 M USD | 3.80 USD | +9.20% | 149.58 K | 2.09 | — | −8.41 USD | −60.93% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 2.33 M USD | 1.10 USD | −25.68% | 2.72 M | 1.17 | 12.51 | 0.09 USD | −98.87% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.94 M USD | 0.2654 USD | +2.08% | 99.52 K | 0.02 | — | −1.77 USD | −69.43% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |