Các công ty Hoa Kỳ sản xuất quần áo và giày dép

Các nhà thiết kế và nhà sản xuất tạo ra các dòng sản phẩm quần áo, đồ thể thao và giày dép để phân phối sỉ. Giá trị thương hiệu và giá nguyên liệu dệt may có ảnh hưởng lớn đến định giá tài sản và thanh khoản của ngành. Hiện tại, Digital Brands Group, Inc. có khối lượng giao dịch trong ngày cao nhất, trong khi XCel Brands, Inc. có mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phục vụ việc sàng lọc.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
NKENIKE, Inc. Class B
57.32 B USD38.59 USD−2.45%20.45 M0.8718.502.09 USD+6.92%4.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
RLRalph Lauren Corporation Class A
22.42 B USD376.56 USD−1.37%877.05 K1.3223.7415.86 USD+26.61%0.93%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LULUlululemon athletica inc.
12.83 B USD110.79 USD−0.88%1.92 M0.569.0812.20 USD−16.47%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ONONOn Holding AG Class A
12.31 B USD37.36 USD−0.48%7.25 M0.6625.041.49 USD+226.74%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
DECKDeckers Outdoor Corporation
11.57 B USD86.71 USD−1.17%2.21 M0.5811.497.55 USD+11.92%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
LEVILevi Strauss & Co. Class A
8.77 B USD22.87 USD−1.00%2.49 M0.8815.711.46 USD+25.63%2.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
VFCV.F. Corporation
8.01 B USD20.35 USD+0.15%11.26 M0.9022.150.92 USD+305.74%1.72%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CROXCrocs, Inc.
6.94 B USD151.86 USD−0.70%1.1 M0.6111.3413.39 USD+336.71%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BIRKBirkenstock Holding plc
6.64 B USD37.32 USD+0.59%1.69 M0.9117.442.14 USD+19.15%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GILGildan Activewear Inc.
6.44 B USD34.75 USD−0.77%3.28 M1.8167.070.52 USD−83.89%2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ZGNErmenegildo Zegna N.V.
5.96 B USD14.07 USD+0.79%1.27 M0.9141.010.34 USD−15.30%0.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KTBKontoor Brands, Inc.
4.21 B USD77.06 USD−2.68%1.65 M1.8216.104.79 USD+6.73%2.59%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
PVHPVH Corp.
4.15 B USD89.95 USD−2.52%1.12 M1.28—−3.70 USD−141.52%0.15%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
COLMColumbia Sportswear Company
3.61 B USD70.43 USD+1.90%819.78 K0.7815.434.56 USD+37.26%1.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
FIGSFIGS, Inc. Class A
3.29 B USD19.82 USD−1.93%7.43 M1.8561.320.32 USD+688.29%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SHOOSteven Madden, Ltd.
2.89 B USD39.50 USD+1.30%3.11 M1.7919.801.99 USD+56.91%1.79%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
UAAUnder Armour, Inc. Class A
2.23 B USD5.28 USD−5.21%14.94 M1.62—−1.16 USD−602.43%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
UAUnder Armour, Inc. Class C
2.23 B USD5.09 USD−5.04%5.02 M2.05—−1.16 USD−602.43%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
VSTSVestis Corporation
1.88 B USD14.20 USD+0.57%839.79 K0.73—−0.04 USD+81.58%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
WWWWolverine World Wide, Inc.
1.75 B USD21.33 USD−1.66%693.26 K0.6516.551.29 USD+24.55%1.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GIIIG-III Apparel Group, Ltd.
1.35 B USD31.41 USD−1.91%282.83 K0.6010.353.03 USD−24.89%1.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GOOSCanada Goose Holdings, Inc.
840.45 M USD8.81 USD−1.67%1.89 M1.5322.730.39 USD+14.16%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
WEYSWeyco Group, Inc.
579.65 M USD60.69 USD−3.77%81.13 K1.5614.654.14 USD+63.39%1.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
OXMOxford Industries, Inc.
439.61 M USD29.35 USD−3.39%316.73 K0.61—−0.51 USD−113.84%9.15%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
RCKYRocky Brands, Inc.
386.63 M USD51.34 USD−1.23%28.81 K0.4111.314.54 USD+65.72%1.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SGCSuperior Group of Companies, Inc.
214.3 M USD13.44 USD+0.98%27.78 K0.8924.450.55 USD+7.97%3.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
VRAVera Bradley, Inc.
202.26 M USD7.05 USD+1.00%524.88 K1.02—−0.37 USD+87.50%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
VNCEVince Holding Corp.
164.14 M USD12.68 USD+0.48%280.48 K1.0522.260.57 USD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
JXGJX Luxventure Group Inc.
113.3 M USD9.40 USD+1.24%8.24 K0.18———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LANVLanvin Group Holdings Limited
88.92 M USD0.7080 USD−4.71%8.05 K0.50—−2.24 USD−12.90%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
LAKELakeland Industries, Inc.
88.89 M USD8.95 USD+0.11%47.58 K0.40—−2.73 USD+2.81%0.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
JRSHJerash Holdings (US), Inc.
77.47 M USD6.10 USD+3.92%127.9 K0.9616.550.37 USD+467.80%3.44%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
XELBXCel Brands, Inc.
3 M USD0.4339 USD+24.43%57.65 K0.33—−3.39 USD+65.21%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
DBGIDigital Brands Group, Inc.
586.06 K USD0.2827 USD−39.85%91.75 M233.70—−206.58 USD+94.24%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá