Tài chính/Cho thuê
Các công ty Hoa Kỳ cung cấp các giải pháp tài chính và cho thuê
Các công ty cho thuê và cho thuê tài sản cung cấp dịch vụ tài trợ tài sản chuyên biệt, cho thuê máy móc và đội xe cho khách hàng doanh nghiệp. Biến động lãi suất và tỷ lệ vỡ nợ của doanh nghiệp là những yếu tố chính tác động đến diễn biến giá của các cổ phiếu trong ngành. Hiện tại, SoFi Technologies Inc có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Valor Energy Incorporated dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các thông tin kỹ thuật và cơ bản cốt lõi.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 809.66 B USD | 422.65 USD | +0.01% | 9.22 M | 1.18 | 35.16 | 12.02 USD | +18.98% | 0.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 568.62 B USD | 652.70 USD | −0.49% | 3.29 M | 0.86 | 34.14 | 19.12 USD | +22.29% | 0.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 215.24 B USD | 320.99 USD | −1.22% | 2.93 M | 0.93 | 18.08 | 17.76 USD | +19.24% | 1.10% | Tài chính | Mua | |
| 65.36 B USD | 1,055.57 USD | +1.13% | 562.5 K | 0.97 | 23.20 | 45.49 USD | +17.03% | 0.69% | Tài chính | Mua | |
| 42.74 B USD | 15.06 USD | +1.62% | 35.55 M | 0.82 | 32.86 | 0.46 USD | +477.20% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 37.49 B USD | 34.85 USD | −2.76% | 479.35 K | 2.07 | 9.64 | 3.62 USD | +65.36% | 2.57% | Tài chính | Mua |
| 31.57 B USD | 77.05 USD | +1.21% | 3.36 M | 0.95 | 22.82 | 3.38 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 26.2 B USD | 169.64 USD | +2.09% | 1.92 M | 1.37 | 8.69 | 19.51 USD | −7.42% | 0.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.77 B USD | 97.40 USD | +2.55% | 3.65 M | 0.80 | 30.56 | 3.19 USD | −44.26% | 1.04% | Tài chính | Mua | |
| 23.09 B USD | 68.11 USD | −2.23% | 9.67 M | 2.56 | 12.34 | 5.52 USD | +4,209.68% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.96 B USD | 73.74 USD | −0.45% | 4.9 M | 1.12 | 7.70 | 9.57 USD | +4.62% | 1.65% | Tài chính | Mua | |
| 21.02 B USD | 16.21 USD | +1.06% | 44.19 M | 0.64 | 29.83 | 0.54 USD | −1.45% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 17.74 B USD | 91.68 USD | +0.11% | 462.11 K | 0.94 | 8.34 | 10.99 USD | −3.57% | 5.93% | Tài chính | Mua |
| 11.45 B USD | 38.17 USD | −1.70% | 2.56 M | 0.58 | 8.74 | 4.37 USD | +162.84% | 3.05% | Tài chính | Mua | |
| 9.87 B USD | 56.74 USD | −3.63% | 171.24 K | 0.97 | 389.43 | 0.15 USD | −89.75% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 9.86 B USD | 50.08 USD | −3.66% | 468.66 K | 1.28 | 343.72 | 0.15 USD | −89.75% | 0.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.96 B USD | 185.67 USD | −1.00% | 355.09 K | 0.43 | 20.09 | 9.24 USD | +33.45% | 0.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.42 B USD | 56.09 USD | −1.30% | 947.11 K | 0.88 | 8.54 | 6.57 USD | +11.46% | 7.25% | Tài chính | Mua | |
| 5.37 B USD | 529.56 USD | +1.34% | 149.83 K | 0.88 | 17.30 | 30.61 USD | −18.96% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.1 B USD | 22.73 USD | +8.73% | 5.59 M | 0.95 | 26.83 | 0.85 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 5.08 B USD | 151.94 USD | +1.42% | 446.05 K | 0.46 | 41.38 | 3.67 USD | — | 1.77% | Tài chính | Mua | |
| 4.67 B USD | 130.53 USD | +2.77% | 197.17 K | 1.45 | 15.90 | 8.21 USD | −7.42% | 1.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.36 B USD | 9.51 USD | −0.21% | 2.01 M | 0.71 | 11.77 | 0.81 USD | −55.36% | 14.30% | Tài chính | Mua | |
| 4.22 B USD | 172.48 USD | −1.03% | 251.92 K | 0.72 | 11.89 | 14.51 USD | +33.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.2 B USD | 118.83 USD | −1.34% | 962.78 K | 2.00 | — | −23.12 USD | +61.31% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 3.87 B USD | 101.83 USD | −0.72% | 563.41 K | 0.92 | 8.05 | 12.65 USD | +28.79% | 0.88% | Tài chính | Mua | |
| 3.42 B USD | 18.86 USD | +5.72% | 6.73 M | 1.83 | — | −0.38 USD | −163.81% | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 3.41 B USD | 65.59 USD | −2.24% | 432.19 K | 0.68 | 14.75 | 4.45 USD | −52.10% | 1.78% | Tài chính | Mua | |
| 3.1 B USD | 16.94 USD | −3.34% | 4.59 M | 0.81 | 6.15 | 2.75 USD | −3.02% | 2.78% | Tài chính | Mua | |
| 3.06 B USD | 16.16 USD | −1.28% | 2.21 M | 1.46 | 8.87 | 1.82 USD | +6.04% | 9.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.05 B USD | 125.02 USD | −1.93% | 403.66 K | 0.47 | 19.27 | 6.49 USD | +9.84% | 1.48% | Tài chính | Mua | |
| 2.44 B USD | 1.52 USD | −6.75% | 9.88 M | 0.59 | 187.65 | 0.01 USD | — | 23.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.42 B USD | 114.14 USD | −9.53% | 448.43 K | 1.66 | 8.64 | 13.21 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.17 B USD | 21.89 USD | −1.13% | 4.58 M | 0.80 | 37.11 | 0.59 USD | +104.44% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.12 B USD | 9.33 USD | +0.32% | 1.17 M | 0.87 | 72.16 | 0.13 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.91 B USD | 125.03 USD | −8.86% | 2.82 K | 2.96 | 6.97 | 17.94 USD | +5.65% | 4.44% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.9 B USD | 180.20 USD | −8.98% | 180.27 K | 1.49 | 10.05 | 17.94 USD | +5.65% | 3.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.75 B USD | 28.55 USD | −0.59% | 802.33 K | 1.05 | 14.51 | 1.97 USD | +59.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.47 B USD | 37.71 USD | −2.96% | 616 K | 0.58 | 10.17 | 3.71 USD | −5.91% | 1.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.41 B USD | 24.24 USD | −2.57% | 1.48 M | 0.84 | 12.78 | 1.90 USD | +29.40% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 1.38 B USD | 91.23 USD | −5.41% | 418.48 K | 4.44 | 11.85 | 7.70 USD | +35.47% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.34 B USD | 39.05 USD | −1.96% | 765.42 K | 1.39 | 34.83 | 1.12 USD | −65.41% | 7.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 991.66 M USD | 46.86 USD | −0.13% | 209.76 K | 0.85 | 13.92 | 3.37 USD | −39.55% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 789.66 M USD | 8.42 USD | −4.54% | 1.94 M | 1.07 | — | −0.49 USD | −250.52% | 7.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 788.35 M USD | 3.59 USD | −9.34% | 2.08 M | 0.82 | — | −7.52 USD | −2,045.06% | 3.01% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 758.21 M USD | 9.34 USD | +8.23% | 453.08 K | 1.23 | — | −3.66 USD | +37.24% | 0.00% | Tài chính | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 739.6 M USD | 2.94 USD | +1.38% | 911.55 K | 1.22 | 2.80 | 1.05 USD | −29.06% | 9.41% | Tài chính | Mua mạnh |
| 697.5 M USD | 12.24 USD | −1.61% | 251.04 K | 0.73 | — | −0.51 USD | −15.81% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 696.06 M USD | 17.63 USD | +1.03% | 184.74 K | 1.12 | 6.50 | 2.71 USD | +24.18% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 670.86 M USD | 149.08 USD | −0.33% | 71.35 K | 1.02 | 13.85 | 10.76 USD | +2.95% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 650.56 M USD | 5.58 USD | +2.20% | 2.17 M | 1.14 | 1.35 | 4.13 USD | −41.37% | 22.16% | Tài chính | Mua |
| 584.58 M USD | 1.64 USD | −8.38% | 29.8 M | 1.38 | — | −1.12 USD | +86.47% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 525.73 M USD | 6.17 USD | −1.59% | 753.95 K | 0.58 | 4.64 | 1.33 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 520.12 M USD | 11.31 USD | −2.50% | 617.5 K | 0.66 | 15.25 | 0.74 USD | +12.59% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 519.6 M USD | 37.01 USD | −4.44% | 384.42 K | 0.71 | 5.27 | 7.02 USD | +597.00% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 437.5 M USD | 10.00 USD | 0.00% | 528 | 0.01 | — | −0.04 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 431.68 M USD | 10.01 USD | 0.00% | 50.21 K | 0.29 | — | −0.14 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 365.77 M USD | 19.24 USD | +1.42% | 320.64 K | 0.40 | — | −11.01 USD | +16.62% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 357.02 M USD | 19.86 USD | −1.00% | 22.26 K | 0.45 | 11.51 | 1.73 USD | +52.06% | 3.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 345.62 M USD | 9.38 USD | −0.74% | 146.92 K | 0.91 | — | −0.09 USD | −107.31% | 15.77% | Tài chính | Trung tính | |
| 342.73 M USD | 10.16 USD | −0.10% | 100.44 K | 0.25 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 324.34 M USD | 36.25 USD | −3.64% | 72.6 K | 0.64 | 7.34 | 4.94 USD | +19.81% | 3.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 312.84 M USD | 0.7459 USD | +3.78% | 6.2 M | 0.42 | — | −1.98 USD | +50.46% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 309.14 M USD | 10.70 USD | +0.28% | 183.87 K | 0.64 | 5.66 | 1.89 USD | −14.84% | 6.90% | Tài chính | Mua | |
| 282.38 M USD | 24.36 USD | −1.38% | 105.4 K | 0.67 | 17.69 | 1.38 USD | +14.39% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 280.38 M USD | 6.69 USD | +9.31% | 895.57 K | 3.09 | 61.94 | 0.11 USD | −94.34% | 20.12% | Tài chính | Mua | |
| 258.99 M USD | 31.00 USD | −3.79% | 108.36 K | 1.31 | 1.96 | 15.79 USD | +302.10% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 258.43 M USD | 9.48 USD | +1.39% | 43.27 K | 1.15 | 6.43 | 1.47 USD | +76.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 225.28 M USD | 9.99 USD | +0.71% | 103.57 K | 1.77 | 9.02 | 1.11 USD | −35.12% | 5.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 223.55 M USD | 1.83 USD | +5.17% | 502.97 K | 1.02 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 222.22 M USD | 10.17 USD | +2.94% | 15.22 K | 0.45 | 10.08 | 1.01 USD | +25.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| DDGACDisciplined Growth Acquisition Corporation Class A | 220.86 M USD | 10.01 USD | −0.20% | 116.02 K | 2.67 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 216.39 M USD | 0.6399 USD | +2.30% | 1.76 M | 0.67 | — | −0.31 USD | +9.25% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| EETSSEnergy Transition Special Opportunities Class A | 198 M USD | 9.90 USD | +0.00% | 8.42 K | 0.13 | 495.00 | 0.02 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 193.87 M USD | 5.75 USD | +22.34% | 436.77 K | 10.99 | 2.98 | 1.93 USD | −63.59% | 10.97% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 178.11 M USD | 2.07 USD | +6.15% | 34.29 K | 0.57 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 163.2 M USD | 10.35 USD | +0.34% | 60.08 K | 0.81 | 56.31 | 0.18 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 117.44 M USD | 12.74 USD | −0.70% | 116.22 K | 1.19 | — | −7.00 USD | −44.68% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 116.94 M USD | 0.6610 USD | +4.72% | 562.99 K | 0.63 | 0.78 | 0.85 USD | −33.39% | 43.97% | Tài chính | Trung tính |
| 103.07 M USD | 4.43 USD | 0.00% | 37.09 K | 0.43 | — | −0.37 USD | −348.41% | 14.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 84.35 M USD | 2.96 USD | +1.02% | 89.8 K | 0.51 | — | −0.06 USD | −152.86% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 81.11 M USD | 1.43 USD | −4.67% | 25.48 K | 0.02 | 2.32 | 0.62 USD | −85.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 75.79 M USD | 0.9868 USD | +6.76% | 1.34 M | 3.04 | — | −4.72 USD | −2,071.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 66.88 M USD | 5.85 USD | +2.27% | 23.52 K | 1.50 | — | −0.89 USD | +53.72% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 50.45 M USD | 1.43 USD | +1.42% | 315.88 K | 1.67 | — | −0.09 USD | +32.86% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 38.87 M USD | 1.62 USD | −1.52% | 92.63 K | 7.50 | 5.94 | 0.27 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 35.23 M USD | 2.00 USD | +0.50% | 12.28 K | 2.03 | — | −7.03 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 31.81 M USD | 2.19 USD | +30.06% | 47.9 K | 0.87 | — | −8.14 USD | −166.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.54 M USD | 3.29 USD | −12.96% | 242.46 K | 0.12 | — | −30.34 USD | +97.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.92 M USD | 1.09 USD | +9.00% | 145.07 K | 2.44 | — | −0.49 USD | −504.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.88 M USD | 0.7472 USD | −1.72% | 32.27 K | 0.41 | — | −6.37 USD | +21.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 17.33 M USD | 0.9100 USD | −1.09% | 4.48 K | 0.76 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 7.71 M USD | 1.16 USD | −0.85% | 21.11 K | 3.58 | — | −0.26 USD | +28.88% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.57 M USD | 1.63 USD | +3.16% | 3.25 K | 0.34 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.41 M USD | 1.29 USD | −3.73% | 1.43 K | 0.09 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 797.02 K USD | 0.2570 USD | +13.07% | 329.32 K | 1.11 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| — | 25.25 USD | +0.40% | 1 K | 0.52 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |