Tập đoàn Tài chính
Các công ty Hoa Kỳ với các hoạt động kinh doanh tài chính đa dạng
Các tập đoàn tài chính vận hành nhiều công ty con trong các lĩnh vực như ngân hàng, quản lý tài sản và bảo hiểm. Những thay đổi về lãi suất toàn cầu và sự ổn định của kinh tế vĩ mô thường khiến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp này biến động mạnh. Hiện tại, BitMine Immersion Technologies Inc đang được giao dịch sôi động nhất, còn Black Hawk Acquisition Corporation Class A có mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54.45 B USD | 128.93 USD | −0.29% | 13.88 M | 0.80 | — | −60.87 USD | −383.07% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.82 B USD | 19.13 USD | −1.14% | 4.19 M | 0.72 | 15.70 | 1.22 USD | −38.79% | 9.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.32 B USD | 18.76 USD | −1.26% | 23.69 M | 0.78 | — | −8.53 USD | −196.19% | 0.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.09 B USD | 29.64 USD | −1.98% | 545.96 K | 1.13 | — | −6.91 USD | +34.53% | 0.81% | Tài chính | Mua | |
| 5.39 B USD | 10.94 USD | +1.20% | 5.93 M | 1.29 | 19.22 | 0.57 USD | −62.13% | 12.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.33 B USD | 57.01 USD | +0.33% | 499.14 K | 0.99 | 11.49 | 4.96 USD | −18.26% | 5.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.31 B USD | 12.74 USD | −1.39% | 1.43 M | 1.22 | 19.61 | 0.65 USD | −54.08% | 10.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.96 B USD | 12.78 USD | −1.39% | 675.12 K | 1.72 | 18.67 | 0.68 USD | +464.47% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.73 B USD | 21.45 USD | +4.18% | 4.89 M | 0.66 | — | −19.10 USD | −2.26% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.45 B USD | 8.82 USD | +0.63% | 10.77 M | 0.51 | 13.57 | 0.65 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.15 B USD | 13.62 USD | −3.47% | 1.43 M | 2.14 | 19.69 | 0.69 USD | −64.13% | 12.83% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.14 B USD | 19.83 USD | −4.76% | 299.32 K | 1.29 | 7.68 | 2.58 USD | +35.03% | 4.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 999.67 M USD | 23.54 USD | −2.57% | 111.16 K | 1.40 | 9.82 | 2.40 USD | −13.33% | 1.03% | Tài chính | Mua | |
| 845.14 M USD | 10.26 USD | −0.10% | 755.63 K | 0.33 | — | −0.35 USD | −132.48% | 12.68% | Tài chính | Trung tính | |
| 812.73 M USD | 2.67 USD | +12.18% | 3.97 M | 0.91 | — | −0.34 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 756.38 M USD | 8.09 USD | +4.66% | 563.78 K | 1.32 | — | −0.01 USD | +89.50% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 722.64 M USD | 11.14 USD | −0.27% | 452.47 K | 0.93 | 11.30 | 0.99 USD | −40.72% | 14.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 650.38 M USD | 10.21 USD | −0.10% | 70.13 K | 0.56 | 50.15 | 0.20 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 622.96 M USD | 1.79 USD | −1.65% | 102.07 K | 0.98 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 608.22 M USD | 10.58 USD | +2.72% | 275.44 K | 0.60 | 108.40 | 0.10 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 605.52 M USD | 10.36 USD | +0.10% | 172.31 K | 1.60 | 36.03 | 0.29 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 597.72 M USD | 10.24 USD | +0.15% | 980.41 K | 7.58 | 48.69 | 0.21 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 589.22 M USD | 10.31 USD | −0.15% | 348.83 K | 3.03 | 41.41 | 0.25 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| CCXIIChurchill Capital Corp XII Class A | 574.94 M USD | 10.35 USD | −0.02% | 2.81 K | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 526.26 M USD | 10.64 USD | −0.09% | 220.37 K | 2.25 | — | −0.03 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 500.49 M USD | 10.05 USD | +0.20% | 291.1 K | 2.16 | 113.05 | 0.09 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 500.45 M USD | 15.60 USD | −2.07% | 181.73 K | 1.29 | 13.59 | 1.15 USD | −0.30% | 10.78% | Tài chính | Mua | |
| 490.78 M USD | 10.02 USD | 0.00% | 75.01 K | 2.83 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AAACAres Acquisition Corp. III Class A | 489.8 M USD | 9.92 USD | +0.20% | 105.76 K | 1.12 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 483.95 M USD | 10.52 USD | +0.67% | 302 | 0.02 | 59.44 | 0.18 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 475.26 M USD | 10.05 USD | −0.40% | 119.59 K | 4.34 | 176.32 | 0.06 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 470.58 M USD | 10.44 USD | 0.00% | 397.84 K | 5.22 | 77.68 | 0.13 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 467.41 M USD | 10.17 USD | 0.00% | 74.97 K | 0.85 | 74.89 | 0.14 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| BBRTMB&R Technology Merger Corp. Class A | 464.32 M USD | 9.76 USD | 0.00% | 1.76 K | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| GGCGRGeneral Catalyst Global Resilience Merger Corp. Class A | 462.32 M USD | 10.01 USD | +0.20% | 276.27 K | 2.50 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| BBCCQBleichroeder Acquisition Corp. III Class A | 458.16 M USD | 9.96 USD | 0.00% | 11.34 K | 0.10 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 454.85 M USD | 4.25 USD | +7.59% | 170.93 K | 0.59 | — | −0.66 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 444.99 M USD | 10.11 USD | −0.15% | 274.22 K | 7.42 | 97.97 | 0.10 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 443.32 M USD | 10.28 USD | 0.00% | 901 | 0.01 | 43.32 | 0.24 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 436.94 M USD | 10.04 USD | −0.30% | 50.48 K | 0.20 | 108.78 | 0.09 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 435.56 M USD | 10.10 USD | 0.00% | 78.65 K | 0.63 | 69.80 | 0.14 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 435.31 M USD | 10.06 USD | 0.00% | 5.95 K | 0.11 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 434.84 M USD | 5.70 USD | 0.00% | 882.02 K | 0.63 | — | −11.59 USD | −249.29% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 414.94 M USD | 10.57 USD | −1.12% | 940.35 K | 2.00 | 39.26 | 0.27 USD | +137.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 405.02 M USD | 10.55 USD | −0.38% | 5.94 K | 0.30 | 43.60 | 0.24 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| OOSPROsprey Acquisition Corp. III Class A | 403.19 M USD | 9.83 USD | 0.00% | 44.31 K | 0.31 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 402.17 M USD | 10.05 USD | +0.30% | 87.72 K | 1.07 | 147.36 | 0.07 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 401.2 M USD | 10.03 USD | +0.20% | 32.19 K | 0.22 | — | −0.11 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 393.95 M USD | 10.50 USD | −0.05% | 158.09 K | 0.62 | 42.08 | 0.25 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 392.82 M USD | 10.47 USD | 0.00% | 637 | 0.01 | 36.28 | 0.29 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 392.63 M USD | 10.47 USD | 0.00% | 100.68 K | 0.99 | 35.23 | 0.30 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 392.5 M USD | 10.04 USD | −0.05% | 141.84 K | 7.13 | 93.14 | 0.11 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| GGUACBerto Acquisition Corp. II | 389.94 M USD | 9.90 USD | +0.20% | 13.66 K | 0.05 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| KKEYYKeystone Acquisition Corp. Class A | 380.27 M USD | 9.92 USD | −0.10% | 315.12 K | 2.04 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| YYICCYorkville International Capital Corp. Class A | 377.97 M USD | 9.86 USD | 0.00% | 13.35 K | 0.56 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| IIPHXInflection Point Acquisition Corp. VIII Class A | 376.05 M USD | 9.81 USD | +0.10% | 399 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 375.94 M USD | 10.02 USD | +0.10% | 203.93 K | 3.05 | 134.32 | 0.07 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 375.24 M USD | 10.04 USD | +0.20% | 209.46 K | 1.53 | — | −0.03 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 375 M USD | 10.00 USD | 0.00% | 386.43 K | 7.26 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| TTBCVThunder Bridge Capital Partners V, Ltd. Class A | 372.71 M USD | 9.74 USD | −0.51% | 1.05 K | 0.08 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 372.01 M USD | 10.20 USD | 0.00% | 131 | 0.00 | 64.43 | 0.16 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 370.33 M USD | 10.63 USD | +0.28% | 25.45 K | 0.95 | 36.43 | 0.29 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| FFDMMFreedom Metals Acquisition Corp. Class A | 368.17 M USD | 9.82 USD | +0.20% | 158.39 K | 2.48 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 368 M USD | 10.24 USD | 0.00% | 177.04 K | 0.64 | 57.05 | 0.18 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 366.43 M USD | 10.14 USD | +0.12% | 157 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 365.83 M USD | 10.01 USD | 0.00% | 100.13 K | 1.85 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 365.21 M USD | 10.11 USD | +0.06% | 4.24 K | 0.03 | 86.97 | 0.12 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 365.12 M USD | 10.16 USD | +0.10% | 40.13 K | 0.28 | — | −0.08 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| XXIIIChurchill Capital Corp. XIII Class A | 364.68 M USD | 10.13 USD | +0.10% | 504.41 K | 3.74 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 364.67 M USD | 10.57 USD | 0.00% | 49.04 K | 0.84 | 42.42 | 0.25 USD | +257.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 364.43 M USD | 10.12 USD | −0.10% | 594.93 K | 5.22 | 78.45 | 0.13 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| GGHXIGores Holdings XI, Inc. Class A | 361.22 M USD | 9.90 USD | −0.20% | 6.53 K | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 360.78 M USD | 4.30 USD | +0.70% | 1.89 M | 2.16 | — | −1.28 USD | −809.18% | 17.39% | Tài chính | Trung tính | |
| 360.73 M USD | 10.53 USD | +0.10% | 500.19 K | 13.50 | 40.22 | 0.26 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 359.42 M USD | 10.36 USD | 0.00% | 55.69 K | 0.44 | 43.64 | 0.24 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 358.61 M USD | 10.05 USD | 0.00% | 310 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 355.44 M USD | 10.08 USD | +0.10% | 1.83 K | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AAMACAMR Resources Acquisition Corp Class A | 355.29 M USD | 9.79 USD | 0.00% | 130 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 354.78 M USD | 9.99 USD | +0.10% | 12.56 K | 0.69 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 354.06 M USD | 10.44 USD | −0.09% | 75.02 K | 6.13 | 38.24 | 0.27 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 353.72 M USD | 10.18 USD | 0.00% | 90.57 K | 1.56 | 64.55 | 0.16 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 352.58 M USD | 4.76 USD | +0.32% | 40.88 K | 0.45 | — | −0.27 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 352.34 M USD | 10.25 USD | −0.10% | 32.36 K | 0.89 | 46.11 | 0.22 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 351.11 M USD | 10.12 USD | 0.00% | 107 | 0.00 | — | −0.15 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 350.63 M USD | 10.10 USD | +0.20% | 128.95 K | 1.62 | 96.42 | 0.10 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 349.38 M USD | 10.03 USD | +0.20% | 65.17 K | 4.74 | 106.25 | 0.09 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 348.96 M USD | 10.27 USD | +0.20% | 204.68 K | 6.64 | 58.59 | 0.18 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 348.87 M USD | 10.07 USD | +0.05% | 234.13 K | 0.91 | 87.76 | 0.11 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 344.27 M USD | 10.12 USD | −0.10% | 347.71 K | 5.15 | 56.54 | 0.18 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 343.7 M USD | 10.10 USD | −0.05% | 631 K | 2.90 | 147.02 | 0.07 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 341.92 M USD | 4.92 USD | +0.41% | 563.46 K | 0.93 | 7.24 | 0.68 USD | — | 1.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| CCAIICollective Acquisition Corp. II Class A | 339.91 M USD | 10.02 USD | 0.00% | 101.39 K | 3.19 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| CCGCFCartesian Growth Corporation IV Class A | 339.59 M USD | 9.79 USD | +0.20% | 115.58 K | 2.38 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 338.21 M USD | 9.97 USD | +0.20% | 9.26 K | 0.41 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 336.33 M USD | 10.41 USD | +0.10% | 6.19 K | 0.15 | 38.19 | 0.27 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 331.16 M USD | 8.37 USD | +2.45% | 62.35 K | 0.50 | — | −0.48 USD | −8,656.36% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 331.11 M USD | 10.59 USD | +0.09% | 4.85 K | 0.14 | 52.01 | 0.20 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 330.74 M USD | 10.44 USD | 0.00% | 3.15 K | 0.10 | 37.92 | 0.28 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 330 M USD | 9.90 USD | +0.10% | 689 | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 329.97 M USD | 10.76 USD | −0.09% | 133.06 K | 2.17 | 60.38 | 0.18 USD | +19.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |