Bán lẻ Thực phẩm

Các công ty Hoa Kỳ kinh doanh thực phẩm và hàng tạp hóa

Các chuỗi siêu thị và cửa hàng tạp hóa vận hành các cơ sở bán lẻ dùng để bán thực phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng. Biên lợi nhuận hoạt động thấp khiến ngành này đặc biệt nhạy cảm với lạm phát giá thực phẩm và chi phí nhân công, những yếu tố được các nhà giao dịch tích cực theo dõi sát sao. Hiện tại, Albertsons Companies, Inc. Class A có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Maison Solutions Inc. Class A tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số kỹ thuật và cơ bản toàn diện.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
KRKroger Co.
39.98 B USD67.70 USD−2.49%4.74 M0.8236.641.85 USD−53.23%2.09%Bán lẻ
Mua
TBBBBBB Foods, Inc. Class A
10.8 B USD65.62 USD+2.20%693.67 K0.63—−0.94 USD−11.73%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
ACIAlbertsons Companies, Inc. Class A
6.02 B USD12.79 USD−3.40%6.72 M0.70—−0.12 USD−107.06%4.80%Bán lẻ
Trung tính
SFMSprouts Farmers Market, Inc.
4.53 B USD49.10 USD−4.84%4.6 M0.739.425.21 USD+0.96%0.00%Bán lẻ
Mua
WMKWeis Markets, Inc.
1.92 B USD77.72 USD−1.88%157.46 K0.8119.174.05 USD+6.87%1.71%Bán lẻ
Không được đánh giá
YSWYYesway, Inc. Class A
1.56 B USD24.69 USD−1.59%204.48 K0.91———0.00%Bán lẻ
Mua
IMKTAIngles Markets, Incorporated Class A
1.53 B USD82.25 USD−2.64%86.66 K0.9014.945.50 USD+85.41%0.77%Bán lẻ
Không được đánh giá
GOGrocery Outlet Holding Corp.
1.29 B USD12.99 USD−1.14%1.79 M0.77—−3.88 USD−4,993.06%0.00%Bán lẻ
Trung tính
NGVCNatural Grocers by Vitamin Cottage, Inc.
659.35 M USD28.61 USD−2.22%91.55 K0.9713.962.05 USD+9.07%2.03%Bán lẻ
Mua mạnh
VLGEAVillage Super Market, Inc. Class A
550.69 M USD41.22 USD−3.24%46.46 K0.7911.373.63 USD−6.74%2.32%Bán lẻ
Không được đánh giá
ARKOARKO Corp
445.38 M USD3.97 USD+2.85%890.92 K1.0952.310.08 USD−2.19%2.97%Bán lẻ
Mua
DDLDingdong (Cayman) Ltd. Sponsored ADR Class A
Chứng chỉ lưu ký
413.26 M USD1.79 USD−1.10%199.21 K0.774.970.36 USD+74.67%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
HOSTHost Digital Inc. Class A
49.55 M USD1.88 USD−2.08%98.58 K0.43———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
VHUBVenHub Global, Inc.
21.66 M USD0.2223 USD−4.63%56.07 K0.37—−0.73 USD—0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
WBUYWebuy Global Ltd.
2.66 M USD0.4852 USD−3.52%55.82 K0.841.450.33 USD—0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
MSSMaison Solutions Inc. Class A
922.77 K USD1.06 USD+8.05%201.84 K3.37———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá