Các công ty Hoa Kỳ sản xuất bánh kẹo và thực phẩm đặc sản

Các nhà sản xuất thực phẩm và bánh kẹo chuyên biệt chế biến các sản phẩm bánh kẹo, đồ ăn nhẹ hữu cơ và thực phẩm dinh dưỡng chuyên biệt có biên lợi nhuận cao. Chi phí hàng hóa nguyên liệu như đường và ca cao, cùng với sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người tiêu dùng, thường xuyên tác động đến thanh khoản của ngành. Trong phiên hôm nay, PepsiCo, Inc. ghi nhận mức độ hoạt động thị trường cao nhất, còn Chanson International Holding Class A đạt mức tăng giá lớn nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng có thể được xem trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PEPPepsiCo, Inc.
192.61 B USD141.34 USD−0.96%8.71 M0.8917.767.96 USD+51.39%4.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MDLZMondelez International, Inc. Class A
83.57 B USD66.02 USD−1.20%7.22 M0.8220.813.17 USD+18.51%3.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HSYHershey Company
35.79 B USD178.08 USD+0.37%2.75 M1.3322.977.75 USD+15.98%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
IFFInternational Flavors & Fragrances Inc.
20.69 B USD82.62 USD−4.33%2.89 M0.96117.220.70 USD—1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SJMJ.M. Smucker Company
13.95 B USD130.55 USD−2.03%1.58 M1.2461.212.13 USD—3.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MKC.VMcCormick & Company, Incorporated
13.05 B USD48.77 USD−2.64%1.83 K0.228.815.53 USD+91.48%3.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MKCMcCormick & Company, Incorporated
13.03 B USD48.40 USD−3.32%3.82 M1.158.755.53 USD+91.48%3.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
DARDarling Ingredients Inc
7.92 B USD50.19 USD−1.01%1.83 M0.659.535.27 USD+688.33%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LWLamb Weston Holdings, Inc.
7.61 B USD55.24 USD+0.29%1.54 M0.9130.061.84 USD−11.78%2.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CPBCampbell's Company
6.9 B USD23.13 USD−1.28%5.91 M1.0417.501.32 USD−34.20%6.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
INGRIngredion Incorporated
5.78 B USD91.72 USD−5.85%1.34 M1.379.999.18 USD−10.41%3.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BCPCBalchem Corp
5.54 B USD174.43 USD−2.94%425.48 K1.2632.885.31 USD+16.14%0.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SXTSensient Technologies Corporation
5.07 B USD119.19 USD−0.47%312.11 K0.3930.083.96 USD+21.19%1.30%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
POSTPost Holdings, Inc.
3.65 B USD83.05 USD−1.97%661.97 K0.8415.255.45 USD−6.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
COCOVita Coco Company, Inc.
3.56 B USD62.45 USD−1.85%1.05 M0.7531.441.99 USD+71.84%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ASHAshland Inc.
3.51 B USD76.62 USD+0.45%1.7 M2.69880.690.09 USD—2.18%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FRPTFreshpet Inc
3.09 B USD64.39 USD−0.66%1.04 M0.8725.592.52 USD+10.16%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TRTootsie Roll Industries, Inc.
2.92 B USD38.97 USD−0.28%146.46 K0.6630.641.27 USD+5.45%0.91%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MZTIMarzetti Company
2.86 B USD104.93 USD−3.29%228.04 K0.5116.566.34 USD+2.87%3.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
UTZUTZ Brands, Inc. Class A
2.05 B USD14.24 USD−0.21%2.5 M1.15—−0.33 USD−261.07%1.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
JJSFJ & J Snack Foods Corp.
1.68 B USD89.83 USD−1.43%192.9 K0.8234.542.60 USD−39.40%3.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
NOMDNomad Foods Ltd.
1.64 B USD11.75 USD−2.25%1.12 M1.0710.671.10 USD−23.87%5.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FLOFlowers Foods, Inc.
1.42 B USD6.71 USD−5.49%5.22 M0.9026.020.26 USD−75.08%10.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SENEASeneca Foods Corporation Class A
1.03 B USD151.04 USD+4.74%95.71 K1.128.7217.32 USD+177.74%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SENEBSeneca Foods Corporation Class B
995.63 M USD148.31 USD−2.54%3030.828.5617.32 USD+177.74%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
WESTWestrock Coffee Company
877.67 M USD8.99 USD−13.31%912.51 K1.96—−0.66 USD+29.71%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
JBSSJohn B. Sanfilippo & Son, Inc.
642.67 M USD54.96 USD+0.81%144.87 K0.7311.504.78 USD−15.01%1.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
OFRMOnce Upon a Farm, PBC
388.83 M USD9.26 USD+1.20%788.46 K0.54—−0.24 USD+80.13%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BRCCBRC Inc Class A
242.47 M USD9.66 USD−0.82%299.4 K1.65—−0.57 USD+59.54%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
BUDABuda Juice, Inc.
82.31 M USD6.55 USD0.00%4.18 K0.7334.200.19 USD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
BRIDBridgford Foods Corporation
49.06 M USD5.41 USD+2.56%7.53 K1.14—−1.60 USD−100.04%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SOWGSow Good Inc.
45.43 M USD2.26 USD+0.44%6.65 K0.66———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BOFBranchOut Food Inc.
32.26 M USD1.68 USD−2.33%39.28 K0.27—−0.60 USD+7.09%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
JVACoffee Holding Co., Inc.
27.74 M USD4.86 USD+0.83%35.74 K0.605.880.83 USD+154.34%1.66%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LSFLaird Superfood, Inc.
24.85 M USD2.22 USD−2.63%135.13 K5.16—−0.39 USD−278.07%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
PETZTDH Holdings, Inc.
12.39 M USD1.20 USD−3.23%2.82 K0.56———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
RMCFRocky Mountain Chocolate Factory, Inc.
7.97 M USD0.8300 USD+7.08%15.01 K0.49—−0.70 USD−13.42%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CHSNChanson International Holding Class A
7.06 M USD3.04 USD+29.36%3.18 M0.140.803.81 USD−94.25%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PLAGPlanet Green Holdings Corp.
5.26 M USD0.3699 USD+5.96%93.24 K0.39—−3.17 USD−278.86%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá