Các công ty Hoa Kỳ sản xuất các sản phẩm chăm sóc nhà cửa và cá nhân

Các công ty trong ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu có thương hiệu, từ đồ dùng vệ sinh đến sản phẩm chăm sóc cá nhân. Biến động chi phí nguyên liệu hóa chất và những thay đổi trong việc phân bổ không gian trưng bày tại các nhà bán lẻ thường xuyên tác động đến biến động giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Nexentis Technologies Inc. dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày, trong khi Coty Inc. Class A có khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PGProcter & Gamble Company
383.36 B USD165.40 USD−1.02%7.88 M0.7724.936.64 USD−3.13%2.58%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ULUnilever PLC Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
144.18 B USD66.00 USD−2.53%3.31 M0.6822.052.99 USD+9.26%3.29%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CLColgate-Palmolive Company
76.76 B USD96.56 USD−2.16%5.46 M1.0037.722.56 USD−28.27%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KMBKimberly-Clark Corporation
66.54 B USD108.43 USD−1.84%7.51 M0.9318.485.87 USD−19.12%4.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ELEstee Lauder Companies Inc. Class A
39.88 B USD110.06 USD+2.24%3.85 M0.82109.561.00 USD—1.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CHDChurch & Dwight Co., Inc.
25.81 B USD109.33 USD−1.80%1.89 M0.8533.663.25 USD+2.25%1.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CLXClorox Company
12.11 B USD99.96 USD+0.26%2.39 M0.7718.005.55 USD−12.95%5.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ELFe.l.f. Beauty, Inc.
6.85 B USD116.14 USD+5.73%2.28 M1.49118.060.98 USD−41.65%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
REYNReynolds Consumer Products Inc
5.08 B USD24.11 USD−1.71%1.65 M1.2015.731.53 USD+6.16%3.66%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
IPARInterparfums, Inc.
4.34 B USD135.55 USD+0.20%308.98 K1.1825.925.23 USD+4.59%2.59%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
COTYCoty Inc. Class A
3.57 B USD4.05 USD+3.58%7.95 M1.19—−0.70 USD−60.61%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ENREnergizer Holdings, Inc.
1.63 B USD23.84 USD−2.57%947.13 K0.9220.291.18 USD−66.15%4.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
EPCEdgewell Personal Care Co.
1.29 B USD27.99 USD−2.00%405.6 K0.77—−2.00 USD−247.85%2.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
NUSNu Skin Enterprises, Inc. Class A
199.57 M USD4.10 USD−9.49%896.36 K1.85—−4.47 USD−323.26%4.81%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
YSGYatsen Holding Ltd. Sponsored ADR Class A
Chứng chỉ lưu ký
191.35 M USD1.91 USD+3.24%36.48 K0.62—−0.32 USD+59.14%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SLSNSolesence, Inc
60.56 M USD0.8572 USD−1.11%17.43 K0.73—−0.03 USD−136.98%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GROVGrove Collaborative Holdings, Inc. Class A
46.54 M USD1.09 USD+3.81%45.54 K1.37—−0.20 USD+66.08%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
AXILAXIL Brands, Inc.
35.21 M USD5.16 USD−0.58%14.79 K0.4315.310.34 USD+122.51%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NHTCNatural Health Trends Corp.
6.54 M USD0.7698 USD−9.33%129.05 K1.91—−0.15 USD−1,330.39%48.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BYAHPark Ha Biological Technology Co., Ltd. Class A
5.06 M USD2.16 USD+3.32%4.37 K0.34—−62.38 USD+76.39%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DRMADermata Therapeutics, Inc.
3.79 M USD0.7640 USD+0.28%60.21 K0.52—−4.39 USD+88.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
NXTSNexentis Technologies Inc.
1.52 M USD0.5142 USD+6.79%229.21 K0.62———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá