Ngân hàng / Môi giới đầu tư
Các công ty Hoa Kỳ hoạt động với vai trò ngân hàng đầu tư và môi giới
Các tổ chức này cung cấp các dịch vụ trên thị trường vốn, quản lý tài sản và giao dịch chứng khoán. Khối lượng giao dịch từ các thương vụ doanh nghiệp và tâm lý thị trường nói chung có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá, khiến nhóm này đặc biệt nhạy cảm với các xu hướng vĩ mô. Hiện tại, Robinhood Markets, Inc. Class A dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi TOP Financial Group Limited Class A ghi nhận mức tăng trưởng phần trăm cao nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 249.73 B USD | 865.82 USD | −0.36% | 2.48 M | 1.18 | 12.45 | 69.55 USD | +41.27% | 1.94% | Tài chính | Mua | |
| 158.22 B USD | 91.49 USD | −1.18% | 7.58 M | 0.88 | 15.61 | 5.86 USD | +37.50% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 128.99 B USD | 75.82 USD | +4.25% | 5.77 M | 0.95 | 29.02 | 2.61 USD | +25.88% | 0.43% | Tài chính | Mua | |
| 109.49 B USD | 305.89 USD | −0.44% | 1.45 M | 0.75 | 25.08 | 12.20 USD | +18.21% | 3.67% | Tài chính | Mua | |
| 99.4 B USD | 147.72 USD | +0.16% | 2.63 M | 0.82 | 16.32 | 9.05 USD | +30.62% | 1.52% | Tài chính | Mua | |
| 96.27 B USD | 172.27 USD | −0.99% | 2.69 M | 0.76 | 23.51 | 7.33 USD | +33.43% | 1.17% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 77.83 B USD | 22.33 USD | −2.15% | 6.83 M | 1.00 | 7.94 | 2.81 USD | +27.15% | 2.48% | Tài chính | Mua |
| 72.86 B USD | 80.91 USD | +3.21% | 16.5 M | 0.72 | 37.35 | 2.17 USD | −10.08% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 64.02 B USD | 34.84 USD | −4.34% | 3.87 M | 1.24 | 9.19 | 3.79 USD | +4.72% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| 59.45 B USD | 107.12 USD | +0.27% | 3.34 M | 0.83 | 29.27 | 3.66 USD | +30.48% | 1.06% | Tài chính | Mua | |
| 45.05 B USD | 165.56 USD | +0.20% | 1.2 M | 0.73 | 13.52 | 12.25 USD | +29.63% | 1.98% | Tài chính | Mua | |
| 36.86 B USD | 353.27 USD | +0.06% | 1.01 M | 0.73 | 25.12 | 14.06 USD | +50.95% | 0.87% | Tài chính | Trung tính | |
| 35.68 B USD | 134.76 USD | −1.51% | 7.61 M | 0.79 | — | −2.83 USD | −124.52% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 29.65 B USD | 127.73 USD | +0.13% | 1.17 M | 0.64 | 29.97 | 4.26 USD | +45.55% | 0.43% | Tài chính | Mua | |
| 23.01 B USD | 295.51 USD | −1.79% | 851.73 K | 0.49 | 16.96 | 17.42 USD | +60.36% | 0.39% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 13.73 B USD | 98.06 USD | +4.27% | 1.7 M | 1.48 | 9.69 | 10.12 USD | +40.13% | 2.60% | Tài chính | Mua mạnh |
| 11.41 B USD | 178.85 USD | +0.95% | 121.77 K | 1.09 | 70.75 | 2.53 USD | +87.56% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.95 B USD | 284.65 USD | −1.89% | 293.19 K | 0.44 | 15.64 | 18.21 USD | +45.20% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 10.88 B USD | 47.38 USD | −2.51% | 1.2 M | 0.51 | 12.57 | 3.77 USD | +29.83% | 3.13% | Tài chính | Mua | |
| 10.12 B USD | 145.86 USD | −0.92% | 665 K | 0.67 | 24.51 | 5.95 USD | −3.92% | 1.69% | Tài chính | Mua | |
| 8.37 B USD | 53.91 USD | −0.07% | 1.03 M | 1.02 | 8.95 | 6.02 USD | +36.76% | 1.81% | Tài chính | Mua | |
| 7.83 B USD | 15.14 USD | +2.44% | 7.91 M | 0.25 | 7.89 | 1.92 USD | +20.43% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 6.55 B USD | 54.31 USD | +1.29% | 579.36 K | 0.49 | 14.07 | 3.86 USD | +47.98% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 5.83 B USD | 165.59 USD | +0.03% | 776.27 K | 0.94 | 20.26 | 8.17 USD | +39.04% | 1.87% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.31 B USD | 13.66 USD | +5.24% | 13.03 M | 1.28 | — | −0.94 USD | +2.41% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.89 B USD | 10.48 USD | +0.19% | 5.15 M | 1.57 | 26.28 | 0.40 USD | +31.79% | 0.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.65 B USD | 65.92 USD | −1.82% | 821.36 K | 0.85 | 15.52 | 4.25 USD | +27.97% | 1.07% | Tài chính | Mua | |
| 4.62 B USD | 56.92 USD | −2.50% | 1.48 M | 1.36 | 19.82 | 2.87 USD | +13.17% | 4.24% | Tài chính | Mua | |
| 3.8 B USD | 148.61 USD | −3.17% | 278.05 K | 0.62 | 33.08 | 4.49 USD | −30.91% | 0.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.74 B USD | 38.31 USD | −0.57% | 1.27 M | 0.72 | 23.18 | 1.65 USD | −34.39% | 4.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.45 B USD | 34.48 USD | −0.03% | 884.75 K | 0.58 | 12.74 | 2.71 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.66 B USD | 4.92 USD | +2.29% | 8.88 M | 0.89 | 60.07 | 0.08 USD | +241.25% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.65 B USD | 25.96 USD | −3.24% | 897.88 K | 2.76 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.64 B USD | 13.25 USD | +12.00% | 139.43 K | 0.63 | — | −0.16 USD | −196.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.5 B USD | 11.63 USD | −19.57% | 87.26 K | 4.17 | 0.78 | 14.87 USD | −66.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.09 B USD | 37.63 USD | +0.32% | 3.03 M | 3.95 | 12.88 | 2.92 USD | +313.93% | 1.93% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 962.68 M USD | 90.72 USD | +2.92% | 99.15 K | 0.87 | 12.24 | 7.41 USD | −0.75% | 0.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 759.38 M USD | 7.31 USD | +0.90% | 328 | 0.04 | 74.84 | 0.10 USD | −7.34% | — | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 710.39 M USD | 3.90 USD | +4.00% | 2.27 M | 1.15 | 6.58 | 0.59 USD | −9.48% | 0.00% | Tài chính | Mua |
| 322.34 M USD | 2.46 USD | +2.93% | 1.52 M | 0.84 | — | −4.38 USD | −28.35% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 241.67 M USD | 1.26 USD | −0.79% | 11.27 K | 0.56 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 146.73 M USD | 3.65 USD | −3.69% | 1.05 M | 1.16 | 0.29 | 12.70 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 110.66 M USD | 10.33 USD | −0.67% | 1.2 K | 0.21 | — | −23.27 USD | +57.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 95.27 M USD | 1.98 USD | +0.77% | 12.78 K | 0.44 | — | −0.04 USD | −24.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 86.78 M USD | 20.80 USD | +0.87% | 736 | 0.40 | 17.70 | 1.17 USD | +20.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 84.4 M USD | 3.31 USD | +4.66% | 674 | 0.24 | 64.97 | 0.05 USD | +0.39% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.16 M USD | 1.78 USD | −2.20% | 4.13 K | 0.36 | — | −0.03 USD | −111.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43.13 M USD | 1.25 USD | −1.19% | 107.78 K | 2.33 | — | −0.41 USD | −517.69% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 39.48 M USD | 0.3390 USD | +4.08% | 1.09 M | 1.07 | — | −9.33 USD | −783.93% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 35.28 M USD | 1.40 USD | −3.11% | 80.01 K | 0.69 | — | −4.34 USD | −80.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.9 M USD | 10.19 USD | +1.90% | 8.31 K | 1.30 | 1.88 | 5.42 USD | +387.54% | 9.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.89 M USD | 1.10 USD | −10.57% | 1.78 M | 54.35 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.49 M USD | 1.28 USD | −8.57% | 444.07 K | 0.89 | — | −2.84 USD | −5,972.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 90.9 K USD | 1.56 USD | −3.11% | 13.45 K | 0.22 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |