Dịch vụ tiêu dùng khác
Các công ty Hoa Kỳ cung cấp các dịch vụ tiêu dùng đa dạng
Các công ty trong nhóm này cung cấp các dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng như chăm sóc cảnh quan nhà ở và bảo trì chuyên biệt. Những thay đổi về thu nhập khả dụng có ảnh hưởng lớn đến nhu cầu, khiến thị trường có thể biến động mạnh trong thời gian ngắn. Hiện tại, SunCar Technology Group Inc. Class A dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 119.49 B USD | 160.67 USD | −4.77% | 7.91 M | 0.86 | 17.33 | 9.27 USD | +50.69% | 0.96% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 31.11 B USD | 259.24 USD | −4.86% | 4.16 M | 1.99 | 16.17 | 16.03 USD | +96.19% | 0.58% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 26.97 B USD | 44.37 USD | +1.28% | 3.79 M | 1.23 | 9.21 | 4.82 USD | +33.30% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |
| 10.58 B USD | 47.12 USD | −1.32% | 2.42 M | 0.60 | 25.60 | 1.84 USD | +43.55% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.02 B USD | 73.74 USD | −2.27% | 2.2 M | 1.25 | 18.29 | 4.03 USD | +8.72% | 1.81% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.34 B USD | 65.00 USD | −1.92% | 1.18 M | 2.66 | 7.60 | 8.56 USD | +154.68% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 7.19 B USD | 54.99 USD | +1.91% | 447.49 K | 0.41 | 17.07 | 3.22 USD | +40.98% | 2.23% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |
| 6.45 B USD | 52.69 USD | −4.22% | 1.93 M | 1.02 | 9.21 | 5.72 USD | +27.84% | 3.10% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 5.05 B USD | 1,212.02 USD | −0.48% | 20.59 K | 0.72 | 10.65 | 113.80 USD | −31.97% | 0.61% | Dịch vụ Khách hàng | Bán mạnh | |
| 4.56 B USD | 60.31 USD | +0.40% | 2.03 M | 1.30 | 20.46 | 2.95 USD | +31.60% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.44 B USD | 34.81 USD | −2.85% | 1.6 M | 0.57 | 44.11 | 0.79 USD | −63.29% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.1 B USD | 235.40 USD | −3.21% | 355.31 K | 0.68 | 39.14 | 6.01 USD | −24.62% | 0.58% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.8 B USD | 110.42 USD | +3.02% | 425.4 K | 0.96 | — | −7.65 USD | −270.87% | 2.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.67 B USD | 110.32 USD | −2.34% | 695.36 K | 1.31 | 16.37 | 6.74 USD | +1.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.15 B USD | 75.00 USD | +0.17% | 1.43 M | 1.36 | 10.34 | 7.26 USD | +11.99% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.12 B USD | 31.13 USD | +1.33% | 835.17 K | 0.59 | 37.50 | 0.83 USD | +17.06% | 0.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.5 B USD | 5.61 USD | −0.88% | 13.15 M | 1.53 | 51.00 | 0.11 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.47 B USD | 88.72 USD | −1.62% | 40.7 K | 1.00 | 199.81 | 0.44 USD | +17.27% | 0.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.96 B USD | 11.89 USD | −1.57% | 1.07 M | 0.70 | 13.30 | 0.89 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.68 B USD | 26.88 USD | +1.24% | 1.58 M | 2.26 | 9.76 | 2.75 USD | +19.46% | 2.07% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.16 B USD | 52.20 USD | −10.72% | 717.53 K | 2.05 | 8.70 | 6.00 USD | +24.76% | 3.23% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 960.25 M USD | 10.50 USD | +3.45% | 301.35 K | 0.38 | 6.39 | 1.64 USD | +26.85% | 0.01% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 820.4 M USD | 7.00 USD | −5.15% | 13.16 M | 2.29 | 693.07 | 0.01 USD | −97.88% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 682.28 M USD | 37.28 USD | −2.46% | 497.05 K | 2.40 | 15.34 | 2.43 USD | +130.33% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 425.65 M USD | 26.80 USD | −5.00% | 492.17 K | 1.74 | 9.59 | 2.79 USD | −16.05% | 1.25% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 248.89 M USD | 2.10 USD | +5.00% | 763.67 K | 1.01 | — | −3.98 USD | −626.88% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 229.01 M USD | 4.65 USD | +5.20% | 2.56 M | 3.41 | — | −1.47 USD | +16.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 113.09 M USD | 11.31 USD | −11.92% | 524.82 K | 2.41 | — | −10.14 USD | −108.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 110.47 M USD | 8.62 USD | −2.16% | 39.19 K | 0.70 | 13.19 | 0.65 USD | +12.94% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 60.18 M USD | 24.07 USD | +0.25% | 16.19 K | 0.68 | 9.96 | 2.42 USD | −94.34% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 53.75 M USD | 0.8400 USD | +5.00% | 29.19 K | 1.14 | — | −0.04 USD | −701.92% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 48.6 M USD | 4.69 USD | −0.14% | 3.12 K | 0.86 | 16.62 | 0.28 USD | −19.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |
| 38.41 M USD | 0.3765 USD | +144.80% | 566.31 M | 441.67 | 11.84 | 0.03 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 30.96 M USD | 4.25 USD | −1.16% | 7.79 K | 0.46 | 2.62 | 1.62 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 21.05 M USD | 7.90 USD | −7.06% | 2.86 K | 0.24 | 4.18 | 1.89 USD | +3,218.60% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 8.18 M USD | 0.3089 USD | +16.22% | 5.22 M | 35.12 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.25 M USD | 0.5885 USD | +2.78% | 16.99 K | 0.44 | — | −5.07 USD | −30.33% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 4.6 M USD | 1.48 USD | −8.07% | 2.44 K | 0.94 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 4 M USD | 1.25 USD | −3.85% | 27.9 K | 3.59 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.45 M USD | 0.2810 USD | −2.60% | 14.78 K | 0.56 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |