Kim loại quý
Các công ty Hoa Kỳ khai thác kim loại quý
Các công ty khai thác kim loại quý khai thác và tinh luyện các tài nguyên như vàng, bạc và bạch kim. Giới đầu tư theo dõi sát nhóm này vì áp lực lạm phát, biến động tiền tệ và nhu cầu tài sản trú ẩn có thể nhanh chóng làm thay đổi định giá. Hiện tại, Coeur Mining, Inc. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn International Tower Hill Mines Ltd. tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây nêu bật các chỉ số kỹ thuật và cơ bản thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 125.65 B USD | 120.91 USD | +1.00% | 7.89 M | 1.06 | 14.04 | 8.61 USD | +33.82% | 0.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 97.6 B USD | 191.57 USD | +1.33% | 1.75 M | 0.76 | 16.03 | 11.95 USD | +74.07% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 66.76 B USD | 40.56 USD | +0.55% | 9.08 M | 1.08 | 10.71 | 3.79 USD | +132.03% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 61.91 B USD | 136.31 USD | +2.91% | 2.09 M | 0.79 | 31.07 | 4.39 USD | +146.01% | 0.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 49.17 B USD | 254.95 USD | +1.70% | 621.58 K | 0.99 | 34.25 | 7.44 USD | +78.12% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 46.96 B USD | 92.99 USD | +5.00% | 3.51 M | 1.27 | 12.44 | 7.47 USD | +9,056.99% | 5.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 31.51 B USD | 39.17 USD | +3.54% | 4.97 M | 1.25 | 8.03 | 4.88 USD | +133.92% | 4.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 26.2 B USD | 22.24 USD | +3.01% | 8.43 M | 0.83 | 8.62 | 2.58 USD | +79.74% | 0.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 22.52 B USD | 265.81 USD | +1.73% | 1.03 M | 1.47 | 28.98 | 9.17 USD | +34.29% | 0.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17.04 B USD | 41.17 USD | +1.45% | 4.64 M | 0.91 | 12.74 | 3.23 USD | +117.89% | 1.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 15.9 B USD | 15.47 USD | +5.74% | 42.12 M | 1.04 | 12.71 | 1.22 USD | +212.21% | 0.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 13.45 B USD | 11.52 USD | +2.13% | 11.27 M | 0.70 | 13.57 | 0.85 USD | — | 0.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.32 B USD | 31.83 USD | +2.41% | 3.74 M | 0.77 | 12.96 | 2.46 USD | +93.84% | 0.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.71 B USD | 18.76 USD | +7.20% | 9.52 M | 1.70 | 9.76 | 1.92 USD | +37.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.9 B USD | 14.74 USD | +2.01% | 27.5 M | 0.88 | 17.32 | 0.85 USD | +180.30% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 9.84 B USD | 17.17 USD | +1.60% | 2.91 M | 0.79 | 6.20 | 2.77 USD | +119.63% | 3.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 9.3 B USD | 35.58 USD | +2.65% | 2.43 M | 0.41 | 12.12 | 2.94 USD | +62.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.47 B USD | 15.16 USD | +1.81% | 11.64 M | 1.04 | 22.35 | 0.68 USD | — | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 7.25 B USD | 27.99 USD | −1.20% | 636.93 K | 0.66 | 5.92 | 4.73 USD | +176.61% | 1.45% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 7.14 B USD | 5.40 USD | +2.47% | 28.56 M | 1.08 | 10.14 | 0.53 USD | — | 1.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.75 B USD | 36.22 USD | +2.87% | 858.55 K | 1.04 | 24.88 | 1.46 USD | +240.28% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.5 B USD | 31.53 USD | +2.40% | 473.77 K | 0.98 | 16.19 | 1.95 USD | +92.83% | 0.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 6.3 B USD | 9.50 USD | +0.85% | 4.69 M | 0.79 | 7.80 | 1.22 USD | — | 6.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 6.22 B USD | 27.96 USD | +1.86% | 712.46 K | 0.97 | 7.57 | 3.69 USD | +128.70% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.66 B USD | 28.38 USD | +1.65% | 2.82 M | 1.09 | 24.14 | 1.18 USD | +15.84% | 0.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.21 B USD | 21.78 USD | +2.35% | 1.58 M | 1.10 | 10.36 | 2.10 USD | +28.92% | 0.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.88 B USD | 30.93 USD | +5.38% | 691.03 K | 1.14 | — | −1.45 USD | −30.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.65 B USD | 25.37 USD | +3.36% | 656.36 K | 0.98 | 34.16 | 0.74 USD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.23 B USD | 15.65 USD | +2.42% | 1.6 M | 0.82 | 11.71 | 1.34 USD | +3,674.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.22 B USD | 23.10 USD | +6.01% | 667.99 K | 1.35 | — | −0.52 USD | +64.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.85 B USD | 9.62 USD | +1.48% | 5.06 M | 0.95 | 8.57 | 1.12 USD | +105.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.84 B USD | 26.37 USD | +3.29% | 444.77 K | 0.73 | 130.47 | 0.20 USD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.81 B USD | 6.40 USD | +5.44% | 3.24 M | 0.62 | — | −0.22 USD | +14.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.44 B USD | 19.53 USD | +16.60% | 3.12 M | 1.82 | — | −1.90 USD | −506.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.32 B USD | 7.84 USD | +3.29% | 5.52 M | 0.87 | 45.85 | 0.17 USD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 2 B USD | 25.48 USD | +3.79% | 279.98 K | 1.06 | 8.77 | 2.91 USD | +104.29% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 1.97 B USD | 8.90 USD | +6.71% | 2.75 M | 1.03 | 88.34 | 0.10 USD | −60.39% | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.95 B USD | 12.28 USD | +4.60% | 85.61 K | 0.69 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.91 B USD | 13.27 USD | +8.24% | 487.25 K | 0.42 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.75 B USD | 18.77 USD | +10.28% | 2.73 M | 1.27 | — | −1.14 USD | +30.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.23 B USD | 1.42 USD | +4.41% | 6.77 M | 0.85 | — | −0.31 USD | −31.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.17 B USD | 3.30 USD | +3.45% | 3.06 M | 0.71 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.05 B USD | 5.65 USD | +6.20% | 313.4 K | 0.59 | — | −0.03 USD | −36.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 949.83 M USD | 15.48 USD | +4.10% | 986.29 K | 0.98 | 13.24 | 1.17 USD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 903.64 M USD | 4.44 USD | +3.74% | 411.15 K | 0.73 | 152.71 | 0.03 USD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 864.32 M USD | 5.88 USD | +5.19% | 5.77 M | 0.81 | — | −1.87 USD | −234.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 805.31 M USD | 2.55 USD | +9.44% | 2.32 M | 1.13 | 111.11 | 0.02 USD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 798.33 M USD | 5.95 USD | +5.87% | 1.08 M | 1.07 | — | −0.30 USD | −12.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 789.83 M USD | 4.65 USD | +1.53% | 3.23 M | 0.93 | 17.95 | 0.26 USD | +137.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 704.35 M USD | 8.04 USD | +2.81% | 105.78 K | 0.66 | 14.09 | 0.57 USD | +91.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 699.32 M USD | 7.52 USD | +2.80% | 264.62 K | 0.64 | 17.32 | 0.43 USD | −40.55% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 662.53 M USD | 1.72 USD | +4.88% | 1.17 M | 0.70 | — | −0.16 USD | +4.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 653.98 M USD | 2.50 USD | +17.92% | 5.79 M | 2.79 | 9.72 | 0.26 USD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 540.22 M USD | 14.10 USD | −0.84% | 242.04 K | 0.73 | — | −1.98 USD | −65.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 520 M USD | 15.55 USD | +4.50% | 276.58 K | 0.79 | — | −2.73 USD | −381.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 499.68 M USD | 3.15 USD | +0.32% | 830.17 K | 0.46 | — | −0.36 USD | +67.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 454.44 M USD | 2.24 USD | +4.67% | 971.91 K | 0.54 | 64.80 | 0.03 USD | −39.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 411.84 M USD | 21.30 USD | +0.33% | 190.95 K | 1.32 | 6.32 | 3.37 USD | +72.78% | 2.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 402.92 M USD | 1.54 USD | +27.27% | 2.17 M | 0.87 | — | −0.01 USD | +36.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 401.42 M USD | 2.75 USD | +1.48% | 3.39 M | 1.34 | — | −0.06 USD | +6.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 399.68 M USD | 3.95 USD | +1.02% | 19.42 K | 0.90 | — | −0.41 USD | −285.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 329.98 M USD | 20.85 USD | +6.54% | 207.33 K | 0.92 | 14.64 | 1.42 USD | +120.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 318.48 M USD | 0.9700 USD | +3.26% | 822.03 K | 0.62 | — | −0.06 USD | −6,774.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 187.27 M USD | 11.33 USD | +7.09% | 185.73 K | 1.05 | — | −1.26 USD | +15.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 168.29 M USD | 0.7810 USD | +4.13% | 532.29 K | 1.00 | — | −0.11 USD | −99.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| NNVANova Minerals Corp | 165 M USD | 4.32 USD | −1.37% | 616.42 K | 0.61 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 162.7 M USD | 5.51 USD | +4.36% | 110.84 K | 0.75 | — | −0.38 USD | −10.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 160.46 M USD | 2.39 USD | −0.83% | 62.27 K | 0.58 | — | −0.22 USD | −111.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 155.02 M USD | 2.87 USD | +4.74% | 5.94 K | 0.21 | — | −0.03 USD | −93.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 103.4 M USD | 4.84 USD | −2.42% | 1.62 K | 0.37 | — | −0.43 USD | −584.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 97.35 M USD | 0.5120 USD | +1.23% | 58.45 K | 0.28 | — | −0.01 USD | +98.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 84.32 M USD | 0.9743 USD | +2.56% | 207.28 K | 0.79 | — | −0.19 USD | −45.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 73.55 M USD | 5.24 USD | +5.22% | 120.29 K | 0.69 | — | −0.88 USD | −32.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| SSGLDScorpio Gold Corporation Unsponsored ADR Chứng chỉ lưu ký | 61 M USD | 3.31 USD | +1.53% | 24.11 K | 0.92 | 22.94 | 0.14 USD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| RRMLResolution Minerals Ltd. Sponsored ADR Chứng chỉ lưu ký | 49.03 M USD | 3.82 USD | −5.21% | 956 | 0.17 | — | −0.02 USD | +56.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 44.74 M USD | 0.8010 USD | −2.77% | 990.78 K | 1.83 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.36 M USD | 8.24 USD | +8.56% | 12.44 K | 0.54 | — | −3.70 USD | +19.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.82 M USD | 0.7902 USD | +2.62% | 11.47 K | 0.47 | — | −0.18 USD | +1.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.08 M USD | 0.1174 USD | +8.70% | 3.97 M | 16.47 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |