Các công ty Hoa Kỳ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng

Ngành nhà hàng bao gồm các chuỗi thức ăn nhanh, chuỗi nhà hàng bình dân và các nhà hàng cao cấp phục vụ các món ăn chế biến sẵn. Biến động trong chi phí hàng hóa nông nghiệp, lạm phát tiền lương và thói quen chi tiêu của người tiêu dùng có thể gây ra những biến động giá đáng kể trong phiên đối với cổ phiếu ngành nhà hàng. Hiện tại, Chipotle Mexican Grill, Inc. có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Black Rock Coffee Bar, Inc. Class A ghi nhận mức tăng lớn nhất trong 24 giờ. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật của các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống này được tổng hợp trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
MCDMcDonald's Corporation
195.68 B USD276.52 USD−0.55%6.33 M1.0821.8812.64 USD+7.81%2.66%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SBUXStarbucks Corporation
120.18 B USD105.41 USD−0.71%7.78 M0.8547.712.21 USD+35.59%2.26%Dịch vụ Khách hàng
Mua
YUMYum! Brands, Inc.
43.98 B USD161.14 USD−2.98%2.37 M0.9012.9312.46 USD+142.59%1.78%Dịch vụ Khách hàng
Mua
CMGChipotle Mexican Grill, Inc.
43.55 B USD34.43 USD−2.74%15.58 M0.6532.271.07 USD−5.98%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
QSRRestaurant Brands International, Inc.
35.06 B USD77.69 USD−1.09%2.68 M0.8019.573.97 USD+41.51%3.28%Dịch vụ Khách hàng
Mua
DRIDarden Restaurants, Inc.
25.61 B USD226.35 USD−1.01%1.09 M1.2622.1110.24 USD+9.74%2.71%Dịch vụ Khách hàng
Mua
YUMCYum China Holdings, Inc.
17.11 B USD49.95 USD+0.36%2.32 M1.0517.432.87 USD+18.81%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
ARMKAramark
13.85 B USD52.54 USD+4.45%4.51 M1.2736.641.43 USD+6.07%0.92%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TXRHTexas Roadhouse, Inc.
12.07 B USD183.88 USD−4.12%1.87 M1.3429.446.25 USD−4.75%1.49%Dịch vụ Khách hàng
Mua
DPZDomino's Pizza, Inc.
11 B USD334.28 USD−2.15%653.5 K1.0018.4118.15 USD+6.09%2.26%Dịch vụ Khách hàng
Mua
EATBrinker International, Inc.
8.58 B USD206.57 USD−2.86%1.13 M0.6818.1911.36 USD+17.76%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CAVACAVA Group, Inc.
6.91 B USD59.15 USD−1.43%4.41 M1.08105.620.56 USD−52.83%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
JJMKEJersey Mike's Subs, Inc. Class A
6.03 B USD19.01 USD−4.04%3.38 M0.85———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
BROSDutch Bros, Inc. Class A
5.9 B USD33.77 USD−2.31%6.83 M1.1747.600.71 USD+50.65%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CAKECheesecake Factory Incorporated
5.32 B USD106.76 USD−3.57%1.13 M0.5625.304.22 USD+28.13%1.01%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
WINGWingstop, Inc.
4.42 B USD163.28 USD−1.48%885.11 K0.4538.274.27 USD−30.34%0.73%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SHAKShake Shack, Inc. Class A
3.08 B USD71.89 USD+2.96%1.43 M1.0175.780.95 USD+104.33%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
WENWendy's Company
1.55 B USD8.15 USD+2.64%10.05 M1.0012.350.66 USD−31.12%6.41%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
ARCOArcos Dorados Holdings, Inc. Class A
1.45 B USD6.98 USD−0.14%1.19 M0.535.731.22 USD+97.30%3.81%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CBRLCracker Barrel Old Country Store, Inc.
1.45 B USD64.81 USD−4.58%801.05 K1.1046.491.39 USD−32.48%1.42%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
SGSweetgreen, Inc. Class A
1.43 B USD12.01 USD+3.98%12.91 M2.73120.100.10 USD—0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
BJRIBJ's Restaurants, Inc.
1.18 B USD55.67 USD−4.76%1.19 M2.3029.721.87 USD+57.57%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
BH.ABiglari Holdings, Inc. Class A
1.03 B USD1,573.88 USD−2.13%15.64 K0.58—−9.68 USD−176.04%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BHBiglari Holdings, Inc. Class B
1.01 B USD322.43 USD−2.66%66.84 K0.95—−9.68 USD−176.04%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BLMNBloomin' Brands, Inc.
834.8 M USD9.75 USD−6.88%2.84 M1.0029.050.34 USD—1.37%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
FWRGFirst Watch Restaurant Group, Inc.
793.8 M USD12.86 USD−1.98%2.04 M0.8141.300.31 USD+295.18%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CNNECannae Holdings, Inc.
699.61 M USD17.69 USD−0.79%372.35 K0.82—−2.83 USD+57.83%3.28%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
PZZAPapa John's International, Inc.
649.54 M USD19.73 USD−0.80%1.71 M1.0124.770.80 USD−64.89%9.20%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
HDLSUPER HI INTERNATIONAL HOLDING LTD. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
612.88 M USD9.90 USD−5.62%2540.1156.800.17 USD−80.13%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
BRCBBlack Rock Coffee Bar, Inc. Class A
537.78 M USD10.74 USD+1.61%1.1 M1.80142.250.08 USD—0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
PTLOPortillo's, Inc. Class A
504.26 M USD6.64 USD−5.41%3.82 M1.3634.640.19 USD−58.02%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
DINDine Brands Global, Inc.
453.83 M USD35.85 USD−0.08%466.06 K0.5094.690.38 USD−83.06%2.08%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
LOCOEl Pollo Loco Holdings, Inc.
452.84 M USD14.88 USD−9.60%703.26 K2.5012.691.17 USD+39.22%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
KRUSKura Sushi USA, Inc. Class A
332.66 M USD27.38 USD−26.14%1.02 M3.63—−0.18 USD+78.35%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
JACKJack in the Box Inc.
270.24 M USD14.09 USD−1.67%258.71 K0.483.354.20 USD—0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
RICKRCI Hospitality Holdings, Inc.
221 M USD28.91 USD−1.03%36.49 K0.88—−0.41 USD−122.21%1.03%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RRGBRed Robin Gourmet Burgers, Inc.
162.95 M USD8.62 USD−3.25%208.77 K0.85—−1.69 USD+50.19%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
BDLFlanigan's Enterprises, Inc.
108.84 M USD58.56 USD−3.81%7.64 K0.2016.403.57 USD+53.60%0.93%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
NDLSNoodles & Co. Class A
83.83 M USD14.05 USD−6.64%38.88 K0.81—−3.99 USD+46.85%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
MBMasterBeef Group
63.13 M USD3.68 USD+0.55%1.24 K0.26———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
GENKGEN Restaurant Group, Inc. Class A
44.32 M USD1.27 USD−2.31%244.26 K2.14—−0.83 USD−462.05%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
STKSONE Group Hospitality, Inc.
37.39 M USD1.18 USD+4.42%26.96 K1.40—−3.80 USD−154.36%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
RAVERave Restaurant Group, Inc.
30.22 M USD2.12 USD−0.47%22.66 K0.5210.510.20 USD+8.44%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ARKRArk Restaurants Corp.
16.16 M USD4.48 USD−4.68%7140.31—−0.88 USD+77.32%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CCHHCCH Holdings Ltd Class A
13.87 M USD0.7360 USD−9.12%21.47 K1.35———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
GTIMGood Times Restaurants Inc.
13.09 M USD1.24 USD−2.36%48.44 K1.445.910.21 USD+79.16%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
REBNReborn Coffee, Inc.
10.43 M USD1.21 USD−3.97%55.74 K1.14—−0.99 USD+57.82%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BTBDBT Brands, Inc.
9.31 M USD1.56 USD−1.89%6.54 K0.56—−0.10 USD+71.48%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SDOTSadot Group Inc.
9.23 M USD6.33 USD+3.77%70.29 K1.29—−1,357.36 USD−1,201.29%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá