Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Mỹ

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
23.56 T USD0.53%+1.41%41.03 M9356
18.4 T USD0.53%+1.01%21.05 M4639
16.7 T USD1.95%−0.44%5.34 M141506
8.34 T USD1.32%−0.18%5.4 M5889
6.45 T USD0.65%−0.06%21.11 M10175
3.77 T USD2.93%−0.79%7.19 M4113
3.37 T USD0.92%+1.73%3.5 M9301
3.07 T USD2.90%−1.47%8.05 M9154
2.8 T USD1.26%+2.31%54.18 M347
2.61 T USD4.11%−0.60%3.56 M4110
2.52 T USD0.69%−1.35%18.45 M8138
2.1 T USD1.52%−0.17%6.63 M10207
1.96 T USD2.02%−1.65%4.45 M6209
1.71 T USD2.60%+0.57%4.23 M5149
1.5 T USD1.76%−0.56%6.36 M6154
1.26 T USD0.83%−1.52%6.15 M5241
1.09 T USD1.98%−1.51%2.58 M8167
1.03 T USD1.44%+0.55%2.44 M485
668.88 B USD1.20%−0.37%2.15 M495
310.96 B USD7.75%−0.18%847.54 K26188