Dịch vụ Phân phối

Các công ty Hoa Kỳ tham gia một lĩnh vực: dịch vụ phân phối

Các công ty Các công ty Hoa Kỳ này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là dịch vụ phân phối. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như McKesson Corporation hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như QXO, Inc., danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Đánh giá của nhà phân tích
MCKMcKesson Corporation
101.98 B USD874.65 USD−0.56%2.71 M3.2223.4137.37 USD+49.11%0.38%
Mua
GWWW.W. Grainger, Inc.
59.66 B USD1,266.61 USD+0.32%355.32 K1.4432.1539.40 USD−0.59%0.75%
Trung tính
CORCencora, Inc.
58.92 B USD308.78 USD−0.20%3.34 M2.8522.9613.45 USD+38.37%0.78%
Mua
FASTFastenal Company
56.24 B USD49.01 USD−0.35%11.66 M1.9141.711.18 USD+13.57%1.96%
Trung tính
CAHCardinal Health, Inc.
52.42 B USD225.38 USD−0.42%4.14 M2.7031.147.24 USD+12.39%0.91%
Mua
FERGFerguson Enterprises Inc.
41.48 B USD214.43 USD+0.08%2.09 M1.6319.1911.17 USD+37.48%2.44%
Mua
SYYSysco Corporation
38.89 B USD79.05 USD−0.08%7.36 M1.5421.633.65 USD−2.14%2.75%
Mua
SNXTD SYNNEX Corporation
21.28 B USD266.16 USD+0.66%2.73 M4.6619.0413.98 USD+63.39%0.71%
Mua mạnh
USFDUS Foods Holding Corp.
20.21 B USD93.42 USD+1.37%4.91 M1.9028.733.25 USD+39.01%0.00%
Mua
GPCGenuine Parts Company
17.66 B USD128.08 USD−2.14%2.82 M3.07513.140.25 USD−95.70%3.27%
Mua
WCCWESCO International, Inc.
16.77 B USD344.15 USD+1.42%637.26 K1.2423.7814.47 USD+13.29%0.55%
Mua
SUNSunoco LP
15.95 B USD77.87 USD−1.19%2.83 M5.2317.084.56 USD+123.93%4.94%
Mua mạnh
AITApplied Industrial Technologies, Inc.
11.82 B USD321.84 USD+1.53%974.16 K3.7829.3710.96 USD+8.20%0.62%
Mua
QXOQXO, Inc.
11.81 B USD11.38 USD−2.23%27.97 M1.66−0.89 USD−307.71%0.00%
Mua mạnh
ARWArrow Electronics, Inc.
11.16 B USD219.31 USD+2.00%1.09 M1.8714.0115.65 USD+76.92%0.00%
Trung tính
HSICHenry Schein, Inc.
9.46 B USD84.84 USD−0.24%2.22 M2.1224.723.43 USD+10.35%0.00%
Mua
CNMCore & Main, Inc. Class A
8.12 B USD42.61 USD−0.68%3.95 M1.1217.602.42 USD+7.81%0.00%
Mua
UGIUGI Corporation
8.08 B USD37.66 USD−1.31%4.88 M2.5112.573.00 USD+57.93%3.98%
Mua mạnh
AVTAvnet, Inc.
7.89 B USD96.12 USD+3.22%2.69 M2.1724.093.99 USD+46.11%1.46%
Mua
MSMMSC Industrial Direct Co., Inc. Class A
6.82 B USD122.21 USD+0.37%1.87 M2.9629.574.13 USD+16.56%2.85%
Trung tính
POOLPool Corporation
6.1 B USD167.96 USD+0.18%2.18 M2.8315.4410.88 USD+0.35%3.04%
Mua
CHEFChefs' Warehouse, Inc.
4.52 B USD110.85 USD+0.63%1 M1.5152.712.10 USD+29.81%0.00%
Mua mạnh
SUNCSunocoCorp LLC
4.19 B USD81.40 USD+1.29%369.21 K0.600.00%
Mua mạnh
SITESiteOne Landscape Supply, Inc.
3.95 B USD90.47 USD+1.54%1.51 M1.2524.763.65 USD+32.88%0.00%
Mua
DXPEDXP Enterprises, Inc.
2.87 B USD185.26 USD+0.61%146.26 K1.4132.645.68 USD+8.40%0.00%
Trung tính
UNFIUnited Natural Foods, Inc.
2.82 B USD46.82 USD+1.12%1.31 M1.6635.051.34 USD0.00%
Mua
DNOWDNOW Inc.
2.82 B USD15.59 USD−2.26%4.42 M1.78−1.07 USD−239.54%0.00%
Mua mạnh
REZIResideo Technologies, Inc.
2.79 B USD18.37 USD−0.81%7.04 M3.428.132.26 USD0.00%
Mua mạnh
BCCBoise Cascade Co.
2.64 B USD75.69 USD+0.21%916.51 K3.0925.752.94 USD−56.80%1.16%
Mua
GCTGigaCloud Technology, Inc. Class A
1.89 B USD52.86 USD−0.55%1.36 M2.5112.524.22 USD+27.06%0.00%
Mua mạnh
WKCWorld Kinect Corporation
1.84 B USD35.95 USD+0.33%4.26 M4.26−3.20 USD+58.16%2.31%
Bán
GLPGlobal Partners LP
1.67 B USD48.98 USD−2.91%99.51 K1.6310.004.90 USD+88.12%6.25%
Trung tính
DSGRDistribution Solutions Group, Inc.
1.61 B USD34.83 USD−0.03%332.95 K1.77183.120.19 USD+126.97%0.00%
Trung tính
AADIGADI Global Distribution Inc.
1.57 B USD20.70 USD−4.34%1.21 M1.820.00%
Mua
HLMNHillman Solutions Corp.
1.39 B USD7.13 USD−0.70%2.91 M1.2334.390.21 USD+89.14%0.00%
Mua
DOLEDole Plc
1.23 B USD13.03 USD−0.84%1.2 M1.1616.780.78 USD+211.55%2.61%
Mua
CRCTCricut, Inc. Class A
1.18 B USD5.64 USD−1.23%1.38 M2.2113.680.41 USD+23.16%3.55%
Bán mạnh
SCSCScanSource, Inc.
1.15 B USD56.88 USD−1.34%632.19 K2.3515.573.65 USD+21.34%0.00%
Trung tính
SPHSuburban Propane Partners, L.P.
1.12 B USD16.75 USD−1.35%439.21 K2.178.601.95 USD+31.46%7.76%
Trung tính
UVVUniversal Corp
1.1 B USD44.14 USD−0.52%961.44 K3.3758.850.75 USD−81.76%7.45%
Không được đánh giá
APCARKO Petroleum Corp. Class A
895.27 M USD18.82 USD+1.24%298.7 K2.270.00%
Mua
CAPLCrossAmerica Partners LP
837.52 M USD21.94 USD−2.18%35.69 K1.3516.011.37 USD+24.07%9.57%
Trung tính
AGCCAgencia Comercial Spirits Ltd. Class A
753.89 M USD13.16 USD+4.94%24.99 K0.98739.330.02 USD−21.93%0.00%
Không được đánh giá
BXCBlueLinx Holdings Inc.
582.99 M USD74.17 USD−0.88%263.17 K1.90−0.25 USD−107.37%0.00%
Mua
TITNTitan Machinery Inc.
558.2 M USD23.72 USD−1.17%289.6 K0.94−2.49 USD+7.89%0.00%
Mua
DNUTKrispy Kreme, Inc.
523.97 M USD3.02 USD−0.98%3.44 M1.83−0.56 USD+78.93%0.00%
Trung tính
CLMBClimb Global Solutions, Inc.
520.63 M USD27.90 USD+0.22%198.59 K2.2425.061.11 USD−7.49%0.30%
Mua mạnh
DDSCDSC Holdings Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
345.5 M USD6.90 USD−8.49%42.25 K1.01−0.28 USD+94.30%0.00%
Mua mạnh
ASLEAerSale Corporation
261.07 M USD5.47 USD0.00%761.29 K1.68−0.08 USD−156.76%0.00%
Trung tính
AENTAlliance Entertainment Holding Corporation Class A
256.43 M USD5.03 USD+3.71%93.73 K0.1119.650.26 USD−13.48%0.00%
Mua mạnh
ACUAcme United Corporation
235.78 M USD61.50 USD−0.71%87 K1.5525.912.37 USD−5.75%1.04%
Mua
EVIEVI Industries, Inc.
233.23 M USD18.11 USD+2.55%92.6 K1.3537.380.48 USD−1.04%0.00%
Mua mạnh
HDSNHudson Technologies, Inc.
217.6 M USD5.17 USD+0.39%553.73 K1.3726.140.20 USD−49.81%0.00%
Mua
ALTGAlta Equipment Group, Inc.
198.61 M USD6.08 USD−0.82%257.17 K1.57−2.57 USD−24.66%0.00%
Mua
HTLMHomesToLife Ltd
176.68 M USD1.97 USD+10.67%16.24 K4.3411.620.17 USD0.00%
Không được đánh giá
CCANGCango Inc. Class A
109.53 M USD2.67 USD+23.04%1.5 M2.73−16.52 USD+42.84%0.00%
Mua mạnh
GRWGGrowGeneration Corp.
92.51 M USD1.57 USD+4.32%585.71 K2.87−0.28 USD+66.05%0.00%
Mua
HFFGHF Foods Group, Inc.
86.24 M USD1.60 USD−0.62%324.87 K6.52−0.65 USD+28.60%0.00%
Mua mạnh
DITAMCON Distributing Company
64.42 M USD66.00 USD+1.88%4330.9535.091.88 USD+35.65%0.73%
Không được đánh giá
NPTTexxon Holding Ltd.
64.34 M USD2.90 USD+3.57%59.33 K1.92−0.13 USD0.00%
Không được đánh giá
RENTRent the Runway, Inc.
62.82 M USD1.86 USD−3.63%829.27 K2.440.1512.66 USD0.00%
Không được đánh giá
MYOMyomo, Inc.
58.62 M USD1.48 USD+11.28%667.79 K1.67−0.34 USD−50.86%0.00%
Mua mạnh
SORAAsiaStrategy
55.2 M USD2.22 USD−0.45%1.37 K0.070.00%
Không được đánh giá
BRIABrilliA Inc. Class A
42.87 M USD1.40 USD+0.72%4.39 K0.740.00%
Mua mạnh
WXMWF International Ltd.
31.98 M USD3.94 USD+1.55%16.4 K0.25−7.54 USD0.00%
Không được đánh giá
YI111, Inc. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
31.63 M USD3.60 USD+1.69%14.26 K0.63−1.73 USD−45.45%0.00%
Không được đánh giá
ZONEZone Frontier Inc. Class B
30.73 M USD0.1358 USD−5.83%14.17 M3.11−1.52 USD−237.78%0.00%
Không được đánh giá
TWGTop Wealth Group Holding Limited Class A
21.4 M USD0.3411 USD−1.59%267.28 K0.034.310.08 USD−54.74%0.00%
Không được đánh giá
RECTRectitude Holdings Ltd
20.82 M USD1.35 USD+3.07%3.34 K0.709.040.15 USD+67.76%0.00%
Không được đánh giá
PPASWPing An Biomedical Co., Ltd. Class A
17.3 M USD0.1383 USD+2.75%1.4 M0.740.00%
Không được đánh giá
UFGUni-Fuels Holdings Limited Class A
17.21 M USD0.5300 USD−5.32%189.01 K0.02−0.01 USD0.00%
Không được đánh giá
TLIHTen-League International Holdings Limited
17.05 M USD5.80 USD−1.69%2 K1.193.871.50 USD+200.34%0.00%
Không được đánh giá
TMDETMD Energy Limited
16.63 M USD0.7059 USD−0.14%59.52 K0.340.00%
Không được đánh giá
FOXXFoxx Development Holdings Inc.
16.55 M USD2.35 USD−4.08%2.9 K0.39−6.84 USD−5,087.16%0.00%
Không được đánh giá
JLJ-Long Group Limited Class A
16.4 M USD4.60 USD+3.14%2.37 K0.1448.420.10 USD+397.38%0.00%
Không được đánh giá
NURNuran Wireless Inc
16.1 M USD1.22 USD+15.09%291.45 K0.05−8.50 USD+73.53%0.00%
Không được đánh giá
DLXYDelixy Holdings Limited Class A
14.06 M USD0.8602 USD+1.82%16.49 M0.60−0.21 USD−550.74%0.00%
Không được đánh giá
MEDSDataMeds AI, Inc.
11.93 M USD3.76 USD−18.97%15.85 M0.61−43.30 USD−15.07%0.00%
Không được đánh giá
JCTCJewett-Cameron Trading Company Ltd.
10.31 M USD2.93 USD−0.34%3.91 K0.32−2.35 USD−297.69%0.00%
Không được đánh giá
JJBDIJBDI Holdings Limited
10.28 M USD1.08 USD−9.24%36.33 K1.71
Không được đánh giá
MSNEmerson Radio Corp.
10.13 M USD0.4816 USD−0.68%287.06 K0.68−0.18 USD+24.09%0.00%
Không được đánh giá
SFHGSamfine Creation Holdings Group Limited Class A
9.91 M USD2.44 USD+0.41%10.54 K0.83−0.63 USD−632.16%0.00%
Không được đánh giá
AMSSAMASS Brands Inc
7.83 M USD0.6746 USD−0.07%49.67 K1.630.00%
Mua mạnh
MWGMulti Ways Holdings Limited Class A
6.84 M USD1.33 USD+2.31%1.78 K0.69−0.01 USD+86.28%0.00%
Không được đánh giá
CCGTLCreative Global Technology Holdings Limited Class A
6.43 M USD3.74 USD−2.98%6.27 K0.11−4.06 USD−333.05%0.00%
Không được đánh giá
INEOINNEOVA Holdings Limited Class A
6.39 M USD0.5252 USD−4.49%13.97 K1.19−0.02 USD−3,062.50%0.00%
Không được đánh giá
PPOMPomDoctor Ltd. Unsponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
5.95 M USD0.7980 USD−3.74%5.49 K0.320.00%
Không được đánh giá
JWELJowell Global Ltd.
5.42 M USD2.28 USD+3.17%13.39 K0.21−2.87 USD+21.73%0.00%
Không được đánh giá
CHNRChina Natural Resources, Inc.
4.79 M USD3.81 USD−0.26%7360.18−0.14 USD+62.25%0.00%
Không được đánh giá
BGLCBioNexus Gene Lab Corp
4.61 M USD1.57 USD+6.44%7.32 K1.75−1.26 USD+22.76%0.00%
Không được đánh giá
EHGOEshallgo Inc Class A
4.42 M USD0.8919 USD−1.38%110.72 K0.15−6.07 USD+22.33%0.00%
Không được đánh giá
CAPSCapstone Holding Corp
3.82 M USD0.1754 USD−3.89%178.63 K0.60−2.58 USD+81.73%0.00%
Mua mạnh
RDGTRidgetech, Inc.
3.3 M USD0.9100 USD−1.10%43.72 K0.56−2.88 USD+98.05%0.00%
Không được đánh giá
EPSMEpsium Enterprise Limited Class A
3.28 M USD1.23 USD−4.65%7.73 K0.21−0.11 USD0.00%
Không được đánh giá
RRCONRecon Technology Ltd. Class A
2.7 M USD1.30 USD+0.78%650.47 K3.31−373.70 USD−227.60%0.00%
Không được đánh giá
JJEM707 Cayman Holdings Limited
2.49 M USD3.89 USD+1.83%25.1 K0.68
Không được đánh giá
GNLNGreenlane Holdings, Inc. Class A
1.65 M USD2.37 USD−5.58%3.68 K0.17−177.33 USD+99.54%0.00%
Không được đánh giá