Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Việt Nam được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Việt Nam hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 T VND | 13,350 VND | +1.91% | 97.29 M | 2.39 | 32.42 T VND | 15.54 | 858.88 VND | −60.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 899.73 B VND | 14,800 VND | −2.31% | 60.79 M | 3.80 | 52.55 T VND | 17.96 | 823.92 VND | −58.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 652.56 B VND | 50,800 VND | −3.97% | 12.85 M | 1.13 | 101.36 T VND | 9.27 | 5,477.32 VND | +14.16% | 3.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 640.72 B VND | 20,400 VND | 0.00% | 31.41 M | 1.42 | 61.23 T VND | 13.24 | 1,540.65 VND | +9.69% | 3.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 618.96 B VND | 15,100 VND | +5.23% | 40.99 M | 5.85 | 17.19 T VND | 11.68 | 1,293.24 VND | +78.62% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 605.07 B VND | 14,950 VND | +5.28% | 40.47 M | 3.67 | 21.24 T VND | 10.84 | 1,379.06 VND | +8.69% | 3.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 578.51 B VND | 22,450 VND | −1.10% | 25.77 M | 2.40 | 29.7 T VND | 28.06 | 800.01 VND | −50.17% | 3.88% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 543.72 B VND | 22,500 VND | +0.22% | 24.17 M | 0.87 | 144.45 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 526.16 B VND | 35,500 VND | −2.61% | 14.82 M | 2.20 | 108.44 T VND | 8.77 | 4,047.82 VND | +11.86% | 8.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 479.02 B VND | 21,200 VND | −1.40% | 22.6 M | 0.95 | 183.21 T VND | 6.52 | 3,250.43 VND | +79.99% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 469.58 B VND | 73,000 VND | +1.96% | 6.43 M | 1.34 | 110.98 T VND | 11.69 | 6,244.10 VND | +184.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 456.05 B VND | 31,850 VND | +0.79% | 14.32 M | 1.68 | 241.16 T VND | 5.81 | 5,479.48 VND | +27.67% | 1.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 421.85 B VND | 73,700 VND | −1.73% | 5.72 M | 1.22 | 109.39 T VND | 9.69 | 7,605.16 VND | +92.43% | 2.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 406.07 B VND | 13,500 VND | +1.50% | 30.08 M | 2.77 | 11.87 T VND | 16.58 | 814.18 VND | −46.29% | 3.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 383.13 B VND | 22,050 VND | +0.68% | 17.38 M | 1.01 | 221.5 T VND | 7.07 | 3,118.40 VND | +51.01% | 1.79% | Tài chính | Mua | |
| 373.53 B VND | 20,200 VND | +0.75% | 18.49 M | 2.00 | 23.33 T VND | 14.53 | 1,389.91 VND | +18.54% | 2.74% | Tài chính | Mua | |
| 369.95 B VND | 234,500 VND | −1.47% | 1.58 M | 0.71 | 1,792.47 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 367.87 B VND | 11,000 VND | +2.33% | 33.44 M | 2.11 | 13.38 T VND | 116.60 | 94.34 VND | −74.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 357.76 B VND | 10,750 VND | +0.47% | 33.28 M | 0.89 | 57.44 T VND | 3.95 | 2,721.61 VND | +8.50% | 4.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 337.88 B VND | 12,700 VND | −0.78% | 26.6 M | 1.30 | 40.67 T VND | 4.86 | 2,615.83 VND | +27.56% | 3.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 323.06 B VND | 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 519.18 T VND | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 311.52 B VND | 13,500 VND | +3.85% | 23.08 M | 2.53 | 12.79 T VND | 17.38 | 776.85 VND | +22.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 294.58 B VND | 10,300 VND | −1.44% | 28.6 M | 1.37 | 33.47 T VND | 4.08 | 2,523.53 VND | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 287.07 B VND | 53,600 VND | −1.11% | 5.36 M | 0.92 | 457.89 T VND | 10.75 | 4,986.03 VND | +18.65% | 0.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 284.89 B VND | 70,000 VND | +1.16% | 4.07 M | 0.90 | 127.63 T VND | — | −650.93 VND | −107.72% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 279.64 B VND | 13,350 VND | −1.48% | 20.95 M | 1.34 | 5.09 T VND | 14.56 | 916.86 VND | −38.99% | 3.68% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 278.49 B VND | 16,350 VND | −0.61% | 17.03 M | 0.99 | 61.59 T VND | 9.83 | 1,663.31 VND | +15.45% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 262.43 B VND | 19,250 VND | −1.28% | 13.63 M | 0.93 | 178.32 T VND | 6.19 | 3,110.47 VND | +22.56% | 4.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 246.62 B VND | 21,650 VND | −1.37% | 11.39 M | 0.45 | 232.25 T VND | 8.04 | 2,694.39 VND | +29.87% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 244.2 B VND | 13,800 VND | −0.36% | 17.7 M | 1.63 | 9.31 T VND | 88.93 | 155.17 VND | +36.64% | 4.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 213.65 B VND | 134,700 VND | −0.88% | 1.59 M | 1.35 | 103.37 T VND | 45.19 | 2,980.42 VND | +35.09% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 210.69 B VND | 29,000 VND | +0.35% | 7.27 M | 1.85 | 94.39 T VND | 15.72 | 1,844.42 VND | +52.56% | 1.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 210.26 B VND | 16,200 VND | −1.22% | 12.98 M | 1.13 | 30.83 T VND | 157.85 | 102.63 VND | −93.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 203.06 B VND | 12,300 VND | +1.65% | 16.51 M | 2.00 | 7.09 T VND | 40.14 | 306.43 VND | −14.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 192.66 B VND | 57,800 VND | +0.52% | 3.33 M | 1.35 | 119.96 T VND | 11.78 | 4,908.67 VND | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 189.11 B VND | 20,350 VND | −0.97% | 9.29 M | 0.57 | 118.99 T VND | 7.53 | 2,701.07 VND | −7.64% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 183.47 B VND | 26,250 VND | −0.94% | 6.99 M | 0.88 | 132.69 T VND | 4.74 | 5,535.10 VND | +1,245.01% | 1.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 169.4 B VND | 5,000 VND | +0.60% | 33.88 M | 9.46 | 2.82 T VND | 12.44 | 401.84 VND | −29.37% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 155.54 B VND | 10,400 VND | +1.46% | 14.96 M | 2.50 | 8.44 T VND | 12.00 | 866.45 VND | +106.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 143.65 B VND | 12,150 VND | −2.80% | 11.82 M | 1.63 | 6.15 T VND | 24.58 | 494.28 VND | +4.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 140.89 B VND | 61,000 VND | −1.13% | 2.31 M | 1.03 | 21.55 T VND | 70.46 | 865.75 VND | −17.11% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 134.02 B VND | 31,950 VND | −0.93% | 4.19 M | 0.91 | 252.4 T VND | 7.08 | 4,513.44 VND | +30.18% | 1.30% | Tài chính | Mua | |
| 123.88 B VND | 23,550 VND | −1.88% | 5.26 M | 0.78 | 33.27 T VND | 23.79 | 989.79 VND | −18.07% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 123.04 B VND | 16,200 VND | +1.25% | 7.6 M | 2.48 | 16.12 T VND | 12.07 | 1,341.69 VND | — | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 113.07 B VND | 12,800 VND | −0.78% | 8.83 M | 5.26 | — | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 100.37 B VND | 61,400 VND | −2.23% | 1.63 M | 0.80 | 65.64 T VND | 27.79 | 2,209.42 VND | +21,673.51% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 98.53 B VND | 12,350 VND | −1.20% | 7.98 M | 1.39 | 38.19 T VND | 5.33 | 2,317.85 VND | +225.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 95.78 B VND | 30,900 VND | +0.65% | 3.1 M | 1.36 | 12.55 T VND | 179.58 | 172.06 VND | −85.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 95.43 B VND | 47,900 VND | −1.74% | 1.99 M | 1.90 | 9.36 T VND | 6.92 | 6,923.58 VND | −4.62% | 4.10% | Vận chuyển | Mua | |
| 94.95 B VND | 23,350 VND | +2.41% | 4.07 M | 1.87 | 6.28 T VND | 16.67 | 1,400.42 VND | −13.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 93.59 B VND | 65,600 VND | −3.39% | 1.43 M | 0.55 | 43.36 T VND | 11.91 | 5,506.68 VND | +78.24% | 4.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 88.09 B VND | 32,100 VND | −0.93% | 2.74 M | 1.53 | 17.47 T VND | 7.11 | 4,515.34 VND | +36.27% | 6.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 86.12 B VND | 11,750 VND | +1.73% | 7.33 M | 1.18 | 11.47 T VND | 21.84 | 538.06 VND | −10.17% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 85.66 B VND | 12,850 VND | −1.15% | 6.67 M | 1.63 | 2.89 T VND | 4.37 | 2,937.57 VND | +696.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 82.41 B VND | 23,750 VND | −1.86% | 3.47 M | 1.09 | 54.99 T VND | 7.30 | 3,254.69 VND | +51.79% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 80.45 B VND | 17,100 VND | −1.16% | 4.7 M | 0.72 | 16.33 T VND | 17.63 | 970.21 VND | +1.50% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 77.82 B VND | 20,550 VND | −0.24% | 3.79 M | 0.59 | 10.86 T VND | 7.02 | 2,927.53 VND | +54.02% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 77.3 B VND | 28,650 VND | +0.53% | 2.7 M | 1.57 | 70.49 T VND | 16.03 | 1,786.86 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.72 B VND | 15,050 VND | −0.66% | 5.03 M | 0.50 | 7.55 T VND | 2.65 | 5,674.64 VND | +38.96% | 9.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 69.87 B VND | 16,100 VND | +4.55% | 4.34 M | 5.07 | 6.23 T VND | 11.97 | 1,345.08 VND | −3.74% | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 69.5 B VND | 15,450 VND | −0.32% | 4.5 M | 1.42 | 10.89 T VND | 9.92 | 1,558.02 VND | −73.13% | 4.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 68.97 B VND | 29,300 VND | −1.35% | 2.35 M | 1.04 | 18.6 T VND | 8.46 | 3,463.76 VND | +35.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 64.08 B VND | 16,750 VND | −6.94% | 3.83 M | 2.02 | 1.66 T VND | 31.15 | 537.68 VND | +44.12% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 63.59 B VND | 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 174.8 T VND | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 62.86 B VND | 92,900 VND | +0.98% | 676.66 K | 0.58 | 170.1 T VND | 55.31 | 1,679.53 VND | +1,219.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 59.89 B VND | 142,000 VND | −0.70% | 421.77 K | 0.73 | 25.75 T VND | 18.69 | 7,598.19 VND | +120.40% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 57.86 B VND | 52,800 VND | +0.38% | 1.1 M | 0.25 | 33.57 T VND | 13.57 | 3,890.96 VND | +90.32% | 2.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 57.77 B VND | 29,300 VND | −2.82% | 1.97 M | 1.08 | 120.8 T VND | — | — | — | 1.32% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 56.44 B VND | 14,000 VND | −0.71% | 4.03 M | 0.39 | 53.23 T VND | 6.76 | 2,069.91 VND | +1.89% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 56.21 B VND | 3,680 VND | −6.84% | 15.27 M | 0.97 | 850.77 B VND | 29.83 | 123.39 VND | +37.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 54.13 B VND | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 52.5 B VND | 28,300 VND | +4.04% | 1.85 M | 2.91 | 1.98 T VND | 11.62 | 2,436.44 VND | −3.08% | 2.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.75 B VND | 12,600 VND | −0.40% | 4.03 M | 1.04 | 27.31 T VND | 5.33 | 2,365.89 VND | +21.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 48.46 B VND | 33,350 VND | −1.04% | 1.45 M | 0.54 | 43.34 T VND | 27.65 | 1,206.33 VND | −24.44% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 47.53 B VND | 63,500 VND | −0.47% | 748.51 K | 0.86 | 47.36 T VND | 13.62 | 4,662.29 VND | +42.21% | 1.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 47.5 B VND | 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 182.42 T VND | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 46.56 B VND | 22,950 VND | +2.91% | 2.03 M | 1.29 | 10.67 T VND | 18.40 | 1,247.51 VND | −17.87% | 2.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 45.82 B VND | 29,100 VND | +0.69% | 1.57 M | 1.92 | 7.94 T VND | 15.03 | 1,936.58 VND | +47.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.34 B VND | 19,650 VND | 0.00% | 2.26 M | 0.95 | 13.46 T VND | 8.47 | 2,320.33 VND | +79.21% | 7.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 42.03 B VND | 10,900 VND | −1.36% | 3.86 M | 0.98 | 8.96 T VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 41.91 B VND | 47,100 VND | +2.28% | 889.87 K | 3.27 | 28.43 T VND | 11.15 | 4,224.39 VND | +23.77% | 1.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 41.17 B VND | 38,500 VND | −2.41% | 1.07 M | 0.54 | 8.9 T VND | 9.00 | 4,278.82 VND | +77.46% | 2.51% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 40.4 B VND | 22,200 VND | −1.77% | 1.82 M | 1.13 | 6.52 T VND | 4.56 | 4,865.51 VND | +124.47% | 4.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 37.17 B VND | 14,300 VND | −1.38% | 2.6 M | 0.36 | 9.23 T VND | 17.53 | 815.73 VND | +202.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.05 B VND | 46,000 VND | −2.54% | 783.78 K | 1.43 | 9.54 T VND | 27.52 | 1,671.64 VND | +7.51% | 1.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 34.3 B VND | 19,600 VND | +0.51% | 1.75 M | 1.73 | 7.45 T VND | 18.59 | 1,054.37 VND | −8.14% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.72 B VND | 13,600 VND | −2.16% | 2.48 M | 0.92 | 17.43 T VND | 5.07 | 2,684.39 VND | +97.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.01 B VND | 32,050 VND | −2.58% | 1.03 M | 1.17 | 3.79 T VND | 9.33 | 3,436.62 VND | +37.41% | 1.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 31.69 B VND | 9,560 VND | −0.42% | 3.31 M | 1.05 | 5.52 T VND | 8.46 | 1,130.52 VND | +48.86% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 30.78 B VND | 15,900 VND | +1.92% | 1.94 M | 1.68 | 45.62 T VND | 79.33 | 200.43 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.32 B VND | 88,400 VND | +1.73% | 320.32 K | 20.91 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.24 B VND | 4,570 VND | +0.44% | 6.18 M | 1.42 | 2.02 T VND | 31.98 | 142.91 VND | +1.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.21 B VND | 26,950 VND | −0.74% | 1.05 M | 0.50 | 25.31 T VND | 14.08 | 1,913.90 VND | −2.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 28.18 B VND | 68,300 VND | 0.00% | 412.54 K | 0.63 | 7.6 T VND | 9.49 | 7,200.42 VND | +76.47% | 1.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 28.04 B VND | 26,550 VND | −1.67% | 1.06 M | 0.52 | 24.56 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.95 B VND | 12,700 VND | +0.79% | 2.2 M | 0.50 | 13.57 T VND | 76.69 | 165.60 VND | −60.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 27.49 B VND | 44,000 VND | −0.79% | 624.74 K | 1.04 | 3.24 T VND | — | −202.89 VND | −142.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.48 B VND | 54,200 VND | −2.52% | 507 K | 5.19 | 16.54 T VND | 9.99 | 5,425.43 VND | +441.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 27.38 B VND | 34,900 VND | −1.13% | 784.54 K | 0.88 | 14.74 T VND | 7.99 | 4,365.45 VND | −0.98% | 7.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 26.02 B VND | 39,400 VND | −0.51% | 660.5 K | 0.98 | 142.22 T VND | 12.24 | 3,220.15 VND | +56.51% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính |