Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Việt Nam
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Việt Nam sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7,000 VND | −1.13% | 1.44 M | 1.21 | 2.82 T VND | 5.06 | 1,382.99 VND | +105.05% | 4.18% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | 0.00% | 61.94 K | 0.30 | — | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7,420 VND | −5.48% | 205 | 0.13 | 82.04 B VND | 15.18 | 488.92 VND | +269.06% | 3.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| AAANA An Food Joint Stock Company | 15,400 VND | −0.65% | 164.22 K | 0.85 | 1.42 T VND | 18.92 | 814.04 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 9,900 VND | −1.98% | 405.38 K | 0.16 | 2.35 T VND | 18.07 | 547.81 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,850 VND | +1.65% | 16.36 K | 0.82 | 124.64 B VND | 5.25 | 352.47 VND | +559.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5,900 VND | 0.00% | 20.45 K | 0.38 | 469.12 B VND | — | −336.52 VND | −206.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17,100 VND | −2.29% | 1.21 M | 0.37 | 27.96 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10,000 VND | +1.01% | 6.2 K | 2.13 | 203.89 B VND | 10.72 | 933.24 VND | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 19,400 VND | −1.02% | 23.71 K | 0.90 | 1.98 T VND | 7.33 | 2,647.14 VND | −10.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11,100 VND | +6.22% | 108 | 0.34 | 209 B VND | 13.82 | 803.07 VND | +9.12% | 3.35% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 2,900 VND | +1.05% | 195.11 K | 1.62 | 233.6 B VND | — | −2,743.31 VND | +20.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 56,000 VND | 0.00% | 1.06 K | 0.13 | 658.35 B VND | 4.51 | 12,407.96 VND | +21.52% | 5.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13,100 VND | −0.76% | 47.31 K | 0.64 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20,350 VND | −0.97% | 9.29 M | 0.57 | 118.99 T VND | 7.53 | 2,701.07 VND | −7.64% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 3,490 VND | −0.29% | 168.1 K | 1.17 | 369.6 B VND | 7.49 | 465.71 VND | −4.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 30,100 VND | +0.33% | 2 K | 0.92 | 90.3 B VND | — | — | — | 13.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29,850 VND | −0.33% | 2.53 K | 1.26 | 4.52 T VND | 8.57 | 3,483.07 VND | +18.42% | 7.68% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11,000 VND | 0.00% | 6.57 K | 0.06 | 551.75 B VND | 11.06 | 994.64 VND | +254.47% | 5.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 400 VND | −20.00% | 111.52 K | 0.36 | 25.5 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3,500 VND | +12.90% | 400 | 0.49 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 39,400 VND | −0.51% | 660.5 K | 0.98 | 142.22 T VND | 12.24 | 3,220.15 VND | +56.51% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 18,000 VND | +2.86% | 18.89 K | 1.82 | 69.61 B VND | 6.41 | 2,807.83 VND | −0.07% | 8.57% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 8,100 VND | +0.37% | 702 | 0.12 | 172.46 B VND | 6.79 | 1,192.15 VND | +51.11% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 24,050 VND | +0.21% | 1.38 K | 0.32 | 547.2 B VND | 7.95 | 3,024.78 VND | −12.14% | 13.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7,580 VND | −0.26% | 20.19 K | 0.49 | 595.11 B VND | 5.85 | 1,296.82 VND | +31.21% | 12.84% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9,900 VND | 0.00% | 116.01 K | 0.40 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11,700 VND | 0.00% | 600 | 0.35 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | −11.11% | 403 | 0.29 | 50.6 B VND | — | −176.36 VND | −150.85% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8,900 VND | +1.02% | 349.18 K | 0.77 | 1.6 T VND | 2.76 | 3,221.77 VND | +252.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,100 VND | +16.67% | 157.11 K | 1.13 | 30.94 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28,900 VND | −0.34% | 20.6 K | 0.65 | 1 T VND | 15.56 | 1,857.31 VND | −20.36% | 1.56% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11,750 VND | −0.42% | 457.43 K | 2.19 | 2.82 T VND | 16.59 | 708.36 VND | +44.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 145,900 VND | −2.08% | 200 | 0.44 | 1.4 T VND | — | — | — | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7,500 VND | +4.17% | 100 | 0.06 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43,500 VND | +1.16% | 11.8 K | 0.74 | 8.46 T VND | — | — | — | 1.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12,800 VND | 0.00% | 12.46 K | 0.64 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 13,000 VND | 0.00% | 1 K | 0.40 | 74.58 B VND | 4.92 | 2,641.49 VND | +179.91% | 7.69% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8,700 VND | −3.33% | 9.52 K | 0.32 | 97.34 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13,000 VND | 0.00% | 500 | 0.41 | 55.57 B VND | 6.97 | 1,864.73 VND | +53.94% | 6.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14,000 VND | −2.10% | 3.51 K | 0.53 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8,600 VND | 0.00% | 65.9 K | 1.41 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,200 VND | 0.00% | 655.66 K | 1.41 | 157.33 B VND | — | −376.38 VND | −171.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15,800 VND | 0.00% | 1.85 K | 0.05 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 17,350 VND | −1.14% | 1.32 M | 1.07 | 4.39 T VND | 5.34 | 3,248.29 VND | +71.91% | 5.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5,500 VND | +5.77% | 174 | 0.07 | 141.33 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 41,500 VND | 0.00% | 1.29 K | 0.38 | 1.5 T VND | 7.19 | 5,768.73 VND | — | 6.01% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3,870 VND | −2.27% | 99.8 K | 0.37 | 894.49 B VND | 127.36 | 30.39 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7,150 VND | +2.44% | 318.77 K | 0.42 | 1.71 T VND | 7.25 | 986.69 VND | +140.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4,000 VND | −4.76% | 394.63 K | 3.31 | 369.97 B VND | — | −426.33 VND | −870.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3,900 VND | 0.00% | 1 K | 0.33 | 18.43 B VND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5,200 VND | −1.89% | 1.34 M | 4.09 | 448.2 B VND | 16.12 | 322.66 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,200 VND | −14.29% | 500 | 0.72 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15,050 VND | +0.33% | 1.3 K | 3.29 | 1.37 T VND | 10.70 | 1,406.89 VND | +206.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4,470 VND | −0.45% | 186.26 K | 0.62 | 1.81 T VND | 12.10 | 369.28 VND | +133.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13,700 VND | +3.79% | 75.38 K | 0.21 | 511.55 B VND | 3.68 | 3,726.30 VND | +385.08% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 58,600 VND | +0.34% | 503 | 0.12 | 3.15 T VND | 10.25 | 5,716.36 VND | +56.78% | 4.99% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 400 VND | 0.00% | 562 | 0.02 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 36,100 VND | −0.28% | 305 | 0.22 | 2.72 T VND | — | — | — | 5.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10,000 VND | 0.00% | 54.82 K | 0.34 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10,400 VND | −0.95% | 843 | 0.18 | 12.1 T VND | 9.81 | 1,060.68 VND | +17.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30,900 VND | +0.65% | 3.1 M | 1.36 | 12.55 T VND | 179.58 | 172.06 VND | −85.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 28,800 VND | +6.67% | 102 | 0.14 | 236.16 B VND | 5.67 | 5,076.21 VND | +38.93% | 8.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10,000 VND | 0.00% | 1.1 K | 0.96 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17,600 VND | +0.57% | 801 | 0.01 | 372.4 B VND | — | — | — | 2.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15,400 VND | +2.67% | 100 | 0.05 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5,600 VND | 0.00% | 76.04 K | 0.57 | 677.65 B VND | 8.84 | 633.32 VND | +113.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6,340 VND | +5.49% | 150.15 K | 1.62 | 252.42 B VND | 5.95 | 1,065.78 VND | −35.86% | 4.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 35,000 VND | +4.79% | 400 | 0.13 | 1.41 T VND | 15.33 | 2,283.22 VND | −13.58% | 7.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 38,050 VND | −0.13% | 435.33 K | 0.61 | 39.8 T VND | 17.23 | 2,208.94 VND | −36.67% | 2.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10,000 VND | +23.46% | 100 | 0.09 | 55.57 B VND | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23,000 VND | 0.00% | 2.72 K | 3.16 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7,900 VND | 0.00% | 2.8 K | 1.17 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21,100 VND | −12.08% | 400 | 1.80 | 297.86 B VND | — | — | — | 5.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11,900 VND | +13.33% | 100 | 0.04 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 58,100 VND | +0.87% | 84.72 K | 0.96 | 3.28 T VND | 13.86 | 4,191.98 VND | −23.50% | 6.10% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3,100 VND | +14.81% | 3.03 M | 5.47 | 1.97 T VND | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 20,500 VND | +0.49% | 1.9 K | 2.57 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 500 VND | −16.67% | 1.9 K | 2.05 | 2.25 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21,900 VND | +3.79% | 101 | 0.28 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6,400 VND | 0.00% | 100 | 0.55 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26,100 VND | 0.00% | 441 | 0.19 | 6.03 T VND | 10.22 | 2,555.05 VND | +44.56% | 5.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7,500 VND | −9.64% | 100 | 0.17 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18,650 VND | −1.32% | 5.22 K | 0.30 | 3.71 T VND | 8.77 | 2,125.74 VND | −21.73% | 6.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31,950 VND | −0.93% | 4.19 M | 0.91 | 252.4 T VND | 7.08 | 4,513.44 VND | +30.18% | 1.30% | Tài chính | Mua | |
| 4,400 VND | −2.22% | 355.54 K | 1.10 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12,400 VND | −0.80% | 200 | 0.18 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12,700 VND | −2.31% | 29.16 K | 0.53 | 392.69 B VND | 4.50 | 2,824.44 VND | +38.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,850 VND | −3.14% | 15.87 K | 0.15 | 136.77 B VND | 22.12 | 83.65 VND | −52.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2,500 VND | +8.70% | 2.51 K | 0.55 | 36.8 B VND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7,900 VND | −1.25% | 12.76 K | 4.21 | 468 B VND | 21.21 | 372.42 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18,000 VND | 0.00% | 100 | 0.17 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9,700 VND | −4.43% | 14.1 K | 1.14 | 118.97 B VND | 20.49 | 473.38 VND | −65.18% | 13.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7,200 VND | −40.00% | 1.5 K | 1.23 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7,300 VND | −2.67% | 200 | 0.51 | — | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 13,700 VND | −0.36% | 31.75 K | 0.33 | 2.1 T VND | 6.91 | 1,982.66 VND | +27.89% | 3.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11,700 VND | 0.00% | 101 | 0.02 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12,000 VND | −2.44% | 332 | 0.57 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 136,400 VND | −1.09% | 76.9 K | 1.10 | 11.26 T VND | 8.92 | 15,292.10 VND | +4.46% | 10.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11,900 VND | +0.85% | 114.81 K | 2.50 | 2.47 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |