Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Việt Nam có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Việt Nam sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +193.99% | 13,700 VND | +3.79% | 75.38 K | 0.21 | 511.55 B VND | 3.68 | 3,726.30 VND | +385.08% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +190.42% | 90,900 VND | −0.11% | 3.96 K | 0.61 | 35.42 T VND | 228.48 | 397.85 VND | +77.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +174.11% | 61,400 VND | −2.23% | 1.63 M | 0.80 | 65.64 T VND | 27.79 | 2,209.42 VND | +21,673.51% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +168.42% | 5,100 VND | −13.56% | 11.1 K | 0.64 | 35.85 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +155.56% | 6,900 VND | −1.43% | 20.9 K | 0.16 | 119.54 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +145.96% | 50,000 VND | −1.96% | 463.38 K | 0.61 | 7.94 T VND | 26.36 | 1,896.48 VND | +59.17% | 0.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +127.67% | 234,500 VND | −1.47% | 1.58 M | 0.71 | 1,792.47 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| +122.22% | 130,000 VND | +0.15% | 4.13 K | 0.29 | 10.65 T VND | 19.72 | 6,592.73 VND | +236.75% | 3.09% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +85.07% | 71,600 VND | −2.19% | 63.53 K | 0.24 | 3.16 T VND | — | — | — | 0.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +83.33% | 5,500 VND | +7.84% | 1.1 K | 0.30 | 69.05 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +80.50% | 39,000 VND | +8.33% | 113.32 K | 3.22 | 99.79 B VND | 18.50 | 2,108.12 VND | +80.50% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +68.33% | 10,100 VND | 0.00% | 763.44 K | 4.80 | 312.71 B VND | 12.84 | 786.53 VND | +75.54% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +66.10% | 9,800 VND | −1.01% | 600 | 0.01 | 200 B VND | 4.93 | 1,988.29 VND | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +65.85% | 37,400 VND | 0.00% | 3.36 K | 0.44 | 375.94 B VND | 5.52 | 6,775.97 VND | +185.57% | 3.91% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +63.64% | 9,000 VND | 0.00% | 100 | 0.02 | 73.41 B VND | 4.57 | 1,968.30 VND | +48.49% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +60.82% | 16,350 VND | −0.61% | 17.03 M | 0.99 | 61.59 T VND | 9.83 | 1,663.31 VND | +15.45% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| +59.24% | 15,200 VND | 0.00% | 8 K | 0.31 | 125.66 B VND | 18.73 | 811.41 VND | +91.63% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +57.23% | 8,160 VND | +2.90% | 431.78 K | 0.49 | 608.46 B VND | 2.56 | 3,185.98 VND | +1,331.25% | 3.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +57.14% | 8,800 VND | 0.00% | 795.24 K | 0.58 | 1.02 T VND | 32.83 | 268.08 VND | +5.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +56.25% | 15,000 VND | 0.00% | 7.12 K | 1.04 | 474.92 B VND | 7.63 | 1,966.33 VND | +1,348.79% | 1.90% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +55.00% | 77,500 VND | +0.26% | 1.6 K | 1.90 | 3.89 T VND | 24.05 | 3,222.81 VND | +35.05% | 2.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +54.87% | 26,250 VND | −0.94% | 6.99 M | 0.88 | 132.69 T VND | 4.74 | 5,535.10 VND | +1,245.01% | 1.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +51.18% | 16,750 VND | −6.94% | 3.83 M | 2.02 | 1.66 T VND | 31.15 | 537.68 VND | +44.12% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +51.11% | 6,800 VND | 0.00% | 54.79 K | 0.52 | 907.25 B VND | — | −29.30 VND | −140.45% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +48.48% | 29,400 VND | −1.34% | 68.74 K | 0.33 | 1.17 T VND | 9.24 | 3,181.01 VND | +137.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +42.86% | 3,000 VND | −3.23% | 1.05 M | 0.43 | 782.71 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AAANA An Food Joint Stock Company | +42.35% | 15,400 VND | −0.65% | 164.22 K | 0.85 | 1.42 T VND | 18.92 | 814.04 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| +40.00% | 1,400 VND | 0.00% | 48.98 K | 0.16 | 56.43 B VND | — | −438.86 VND | −2,558.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +38.71% | 21,500 VND | +2.87% | 1.6 K | 0.06 | 160.3 B VND | — | −1,378.68 VND | −2,322.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +38.27% | 48,050 VND | −0.10% | 261.62 K | 0.69 | 2.94 T VND | 13.16 | 3,650.56 VND | +73.58% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +37.44% | 8,260 VND | +6.99% | 8.49 K | 4.05 | 102.6 B VND | — | −1,036.43 VND | −2,891.95% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +37.19% | 16,600 VND | −1.78% | 88.8 K | 0.28 | 1.04 T VND | 27.38 | 606.18 VND | −4.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +37.04% | 14,800 VND | −1.33% | 303.27 K | 0.96 | 904.64 B VND | 4.82 | 3,071.25 VND | +131.46% | 3.31% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +35.94% | 8,700 VND | −3.33% | 9.52 K | 0.32 | 97.34 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +34.66% | 9,500 VND | 0.00% | 1 K | 0.31 | 47.95 B VND | 233.06 | 40.76 VND | −96.77% | 10.79% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +32.91% | 21,000 VND | −6.87% | 1.11 K | 5.22 | 934.69 B VND | 4.00 | 5,250.95 VND | +611.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +32.56% | 17,100 VND | −2.29% | 1.21 M | 0.37 | 27.96 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +31.46% | 11,700 VND | +6.36% | 3.53 K | 1.80 | 62.97 B VND | 3.91 | 2,991.75 VND | +713.60% | 9.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +31.15% | 8,000 VND | −4.76% | 311 | 0.28 | 126 B VND | 9.55 | 837.73 VND | −0.48% | 11.90% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +30.84% | 70,000 VND | +1.16% | 4.07 M | 0.90 | 127.63 T VND | — | −650.93 VND | −107.72% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +30.71% | 58,100 VND | +0.87% | 84.72 K | 0.96 | 3.28 T VND | 13.86 | 4,191.98 VND | −23.50% | 6.10% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +30.34% | 14,500 VND | 0.00% | 123.68 K | 0.78 | 902.88 B VND | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +29.41% | 17,600 VND | +0.57% | 801 | 0.01 | 372.4 B VND | — | — | — | 2.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +29.41% | 44,000 VND | −0.79% | 624.74 K | 1.04 | 3.24 T VND | — | −202.89 VND | −142.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +29.03% | 28,000 VND | −1.41% | 900 | 0.22 | 2.99 T VND | 11.42 | 2,451.84 VND | +0.28% | 5.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +28.46% | 16,700 VND | −9.73% | 200 | 0.28 | 804.25 B VND | 30.24 | 552.21 VND | −48.20% | 4.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +25.15% | 42,800 VND | −1.61% | 341.32 K | 0.61 | 14.32 T VND | 14.85 | 2,881.50 VND | +68.97% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +24.93% | 64,600 VND | +2.38% | 4.51 K | 2.61 | 954.69 B VND | 11.21 | 5,762.15 VND | −17.11% | 3.46% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +24.89% | 20,550 VND | −0.24% | 3.79 M | 0.59 | 10.86 T VND | 7.02 | 2,927.53 VND | +54.02% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| +24.72% | 61,000 VND | −1.13% | 2.31 M | 1.03 | 21.55 T VND | 70.46 | 865.75 VND | −17.11% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +24.70% | 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 519.18 T VND | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| +24.60% | 30,900 VND | +2.32% | 59.86 K | 1.56 | 14.35 T VND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +24.57% | 18,000 VND | +0.84% | 788.25 K | 0.57 | 1.91 T VND | 5.81 | 3,099.48 VND | +69.76% | 5.43% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +24.33% | 46,500 VND | +1.31% | 6.02 K | 0.91 | 1.37 T VND | 6.23 | 7,458.25 VND | +82.85% | 9.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +22.72% | 92,900 VND | +0.98% | 676.66 K | 0.58 | 170.1 T VND | 55.31 | 1,679.53 VND | +1,219.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +22.22% | 1,100 VND | 0.00% | 343.29 K | 1.59 | 19.28 B VND | — | −2,635.03 VND | −26.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +22.18% | 59,500 VND | −1.65% | 4.96 K | 0.29 | 73.48 T VND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +22.13% | 30,900 VND | +0.65% | 3.1 M | 1.36 | 12.55 T VND | 179.58 | 172.06 VND | −85.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +21.98% | 22,500 VND | +0.22% | 24.17 M | 0.87 | 144.45 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +21.12% | 39,000 VND | 0.00% | 200 | 1.32 | 91.45 B VND | — | — | — | 7.69% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +20.43% | 7,290 VND | −0.14% | 139.43 K | 0.53 | 975.82 B VND | — | −59.26 VND | −116.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +20.43% | 49,700 VND | −0.20% | 151.28 K | 0.64 | 11.22 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +20.25% | 9,620 VND | −0.31% | 3.3 K | 0.02 | 489.09 B VND | 29.42 | 326.98 VND | +455.02% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +20.00% | 7,200 VND | +1.41% | 32.3 K | 0.61 | 2.34 T VND | 13.03 | 552.44 VND | −34.21% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +19.77% | 63,000 VND | +1.45% | 13.45 K | 3.54 | 680.63 B VND | 15.65 | 4,025.99 VND | −0.16% | 5.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +19.25% | 14,800 VND | 0.00% | 4.62 K | 0.10 | 676.92 B VND | 6.98 | 2,119.90 VND | +92.39% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +18.21% | 52,800 VND | +0.38% | 1.1 M | 0.25 | 33.57 T VND | 13.57 | 3,890.96 VND | +90.32% | 2.84% | Vận chuyển | Mua | |
| +18.18% | 2,600 VND | −13.33% | 102 | 0.07 | 27.81 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +17.93% | 36,450 VND | +0.55% | 380.8 K | 0.67 | 3.83 T VND | 8.94 | 4,078.76 VND | +68.48% | 5.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +17.69% | 17,100 VND | −1.16% | 4.7 M | 0.72 | 16.33 T VND | 17.63 | 970.21 VND | +1.50% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +17.29% | 23,400 VND | +5.17% | 4.35 K | 0.01 | 2.31 T VND | 9.36 | 2,500.82 VND | +18.45% | 5.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +17.14% | 23,550 VND | −1.88% | 5.26 M | 0.78 | 33.27 T VND | 23.79 | 989.79 VND | −18.07% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| +17.10% | 14,300 VND | −1.38% | 7 K | 0.41 | 485.36 B VND | 47.48 | 301.19 VND | +32.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +17.06% | 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 182.42 T VND | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +16.92% | 22,800 VND | +1.33% | 643.7 K | 0.60 | 2.41 T VND | 67.02 | 340.20 VND | −35.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +16.84% | 4,580 VND | −3.58% | 380.22 K | 0.94 | 365.36 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +16.19% | 61,000 VND | 0.00% | 3.71 K | 1.04 | 1.3 T VND | 7.65 | 7,974.61 VND | +34.62% | 6.62% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +15.79% | 13,200 VND | +0.76% | 100 | 0.00 | 287.77 B VND | 10.30 | 1,281.55 VND | +44.27% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +15.78% | 54,300 VND | −0.37% | 1.2 K | 0.58 | 179.11 B VND | — | — | — | 22.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +15.25% | 63,500 VND | −0.47% | 748.51 K | 0.86 | 47.36 T VND | 13.62 | 4,662.29 VND | +42.21% | 1.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +15.22% | 5,300 VND | 0.00% | 1.8 K | 0.75 | 63.6 B VND | 106.96 | 49.55 VND | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +15.00% | 103,500 VND | −0.48% | 1 K | 0.33 | 746.92 B VND | 5.63 | 18,375.93 VND | +33.62% | 0.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +14.63% | 54,500 VND | +0.37% | 125.53 K | 0.54 | 5.22 T VND | 13.51 | 4,033.01 VND | −8.57% | 6.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +13.74% | 9,900 VND | +10.00% | 200 | 0.31 | 94.78 B VND | 5.37 | 1,841.87 VND | +3.09% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +13.73% | 29,000 VND | −0.68% | 7.12 K | 4.12 | 341.55 B VND | — | — | — | 5.05% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +13.64% | 2,500 VND | +8.70% | 2.51 K | 0.55 | 36.8 B VND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +13.42% | 6,800 VND | +1.49% | 212 | 0.16 | 93.98 B VND | 5.41 | 1,255.94 VND | +166.25% | 6.96% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +13.17% | 30,500 VND | +1.67% | 29.63 K | 1.08 | 579.16 B VND | 74.77 | 407.89 VND | −56.16% | 1.37% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +12.96% | 30,500 VND | +1.67% | 21 K | 1.11 | 227.73 B VND | 13.76 | 2,216.86 VND | +0.95% | 1.37% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +12.78% | 32,200 VND | −1.98% | 4.89 K | 1.52 | 978.69 B VND | 14.00 | 2,300.62 VND | −18.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +12.77% | 15,900 VND | +1.92% | 1.94 M | 1.68 | 45.62 T VND | 79.33 | 200.43 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +12.50% | 11,900 VND | +9.17% | 42.9 K | 8.22 | 274.88 B VND | 12.94 | 919.69 VND | +5.34% | 4.63% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +11.88% | 58,500 VND | −0.85% | 402 | 0.05 | 7.25 T VND | 36.32 | 1,610.65 VND | −22.92% | 2.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +10.17% | 7,150 VND | +2.44% | 318.77 K | 0.42 | 1.71 T VND | 7.25 | 986.69 VND | +140.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +10.00% | 9,900 VND | −1.98% | 405.38 K | 0.16 | 2.35 T VND | 18.07 | 547.81 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.89% | 20,350 VND | −0.25% | 4.04 K | 0.16 | 24.69 T VND | 5.04 | 4,035.09 VND | +376.75% | 4.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +9.86% | 9,300 VND | −7.00% | 205.1 K | 40.99 | 321.75 B VND | 7.15 | 1,300.36 VND | +54.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +9.78% | 20,200 VND | −0.49% | 902 K | 0.97 | 1.55 T VND | 22.66 | 891.25 VND | −26.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +9.68% | 29,300 VND | −1.35% | 2.35 M | 1.04 | 18.6 T VND | 8.46 | 3,463.76 VND | +35.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +8.83% | 18,400 VND | +7.60% | 30 K | 6.86 | 204.37 B VND | 10.56 | 1,742.89 VND | +14.53% | 15.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |