Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Việt Nam có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty Việt Nam sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 104.17% | 14,500 VND | −0.68% | 280 | 0.19 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 103.45% | 8,800 VND | +2.33% | 2.62 K | 0.66 | 74.82 B VND | 15.19 | 579.25 VND | +50.67% | 119.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 26.32% | 11,300 VND | −1.74% | 1 K | 0.23 | 273.64 B VND | 4.59 | 2,463.35 VND | +169.09% | 26.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.88% | 20,300 VND | 0.00% | 11.19 K | 0.24 | 608.22 B VND | 18.19 | 1,116.25 VND | −89.05% | 24.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.92% | 33,000 VND | −1.20% | 515.4 K | 1.62 | 12.7 T VND | 7.02 | 4,702.84 VND | −39.96% | 29.90% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 22.94% | 11,000 VND | +1.85% | 11 K | 1.26 | 191.53 B VND | 7.44 | 1,478.13 VND | — | 23.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.37% | 108,000 VND | −1.82% | 13.71 K | 7.82 | 1.38 T VND | 10.82 | 9,980.01 VND | −73.82% | 12.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.35% | 50,100 VND | −0.79% | 227.21 K | 1.93 | 11.86 T VND | 8.84 | 5,664.97 VND | +9.42% | 10.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.00% | 12,150 VND | −1.62% | 500 | 0.25 | 193 B VND | — | — | — | 16.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.97% | 6,610 VND | +1.69% | 400 | 0.31 | 103.29 B VND | 6.68 | 989.27 VND | +27.39% | 15.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.81% | 11,600 VND | −0.85% | 15.11 K | 1.96 | 175.89 B VND | 4.02 | 2,882.77 VND | −9.47% | 15.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.52% | 18,400 VND | +7.60% | 30 K | 6.86 | 204.37 B VND | 10.56 | 1,742.89 VND | +14.53% | 15.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 15.00% | 17,800 VND | +2.30% | 120 | 0.51 | 63.64 B VND | — | — | — | 57.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.49% | 35,500 VND | 0.00% | 67.49 K | 0.32 | 3.88 T VND | 6.31 | 5,627.01 VND | +16.73% | 14.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 14.29% | 27,700 VND | +0.54% | 119.96 K | 1.27 | 7.78 T VND | — | — | — | 7.69% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.17% | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.08% | 15,000 VND | +5.63% | 100 | 0.07 | 61.32 B VND | 22.56 | 664.87 VND | −67.92% | 14.08% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 13.74% | 3,550 VND | −1.66% | 13.04 K | 0.67 | 184.48 B VND | 6.57 | 540.42 VND | +282.37% | 13.74% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.66% | 18,200 VND | −0.55% | 861.07 K | 0.75 | 2.36 T VND | 5.31 | 3,430.56 VND | +20.37% | 13.66% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 13.47% | 24,050 VND | +0.21% | 1.38 K | 0.32 | 547.2 B VND | 7.95 | 3,024.78 VND | −12.14% | 13.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.27% | 12,200 VND | +1.67% | 2.9 K | 0.36 | 358.21 B VND | 6.07 | 2,008.88 VND | −25.12% | 13.27% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 12.84% | 7,580 VND | −0.26% | 20.19 K | 0.49 | 595.11 B VND | 5.85 | 1,296.82 VND | +31.21% | 12.84% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.70% | 6,300 VND | 0.00% | 33.5 K | 0.44 | 150.55 B VND | 6.58 | 956.94 VND | +48.08% | 12.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.67% | 6,600 VND | −0.30% | 11.6 K | 0.57 | 396.18 B VND | 8.16 | 808.72 VND | +16.02% | 7.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.67% | 29,600 VND | −1.66% | 26.71 K | 1.23 | 4.8 T VND | 8.26 | 3,583.72 VND | −21.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.45% | 39,700 VND | −0.75% | 72.5 K | 0.64 | 4.14 T VND | 5.10 | 7,786.32 VND | +0.80% | 12.45% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 12.32% | 40,900 VND | +0.99% | 5.63 K | 1.34 | 1.21 T VND | 6.91 | 5,914.89 VND | +0.83% | 12.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.31% | 6,480 VND | −0.31% | 19.11 K | 0.37 | 826.98 B VND | 4.28 | 1,515.60 VND | −64.22% | 12.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.05% | 83,500 VND | +1.21% | 6.1 K | 0.59 | 10.85 T VND | 11.10 | 7,522.72 VND | +16.25% | 12.05% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 12.02% | 21,200 VND | 0.00% | 5.2 K | 1.60 | 249.6 B VND | 5.28 | 4,017.27 VND | +14.45% | 12.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.90% | 8,000 VND | −4.76% | 311 | 0.28 | 126 B VND | 9.55 | 837.73 VND | −0.48% | 11.90% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.86% | 11,000 VND | −6.78% | 1.6 K | 7.78 | 66.85 B VND | 30.79 | 357.25 VND | −82.19% | 11.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.81% | 12,500 VND | +1.21% | 1.1 K | 0.16 | 137.22 B VND | 5.57 | 2,244.63 VND | +107.26% | 11.81% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.76% | 23,300 VND | 0.00% | 6.02 K | 1.46 | 166.35 B VND | 3.44 | 6,768.38 VND | +70.80% | 11.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.71% | 11,100 VND | 0.00% | 2.11 K | 0.93 | 124.34 B VND | 4.90 | 2,267.53 VND | +15.57% | 11.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.65% | 55,700 VND | 0.00% | 8.03 K | 1.85 | 1.25 T VND | 12.79 | 4,356.51 VND | −47.33% | 11.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.54% | 33,800 VND | 0.00% | 200 | 0.99 | 242.54 B VND | 7.64 | 4,426.01 VND | −26.08% | 11.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.54% | 15,550 VND | 0.00% | 26.03 K | 0.75 | 1.01 T VND | 4.33 | 3,590.67 VND | +33.76% | 10.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.54% | 25,000 VND | −3.85% | 5.1 K | 2.77 | 640.82 B VND | 6.19 | 4,038.38 VND | +12.55% | 11.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.43% | 7,000 VND | 0.00% | 20.1 K | 0.63 | 171.98 B VND | 2.24 | 3,126.74 VND | — | 11.43% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.39% | 14,000 VND | 0.00% | 156.08 K | 1.48 | 969.43 B VND | 5.85 | 2,392.99 VND | +10.80% | 11.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.25% | 48,500 VND | −0.82% | 1.5 K | 0.05 | 528.22 B VND | 9.22 | 5,262.22 VND | −14.50% | 11.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.24% | 13,350 VND | +3.49% | 248 | 0.04 | 174.94 B VND | 7.73 | 1,727.02 VND | +41.27% | 11.24% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.21% | 8,880 VND | −1.77% | 18.51 K | 1.04 | 374.46 B VND | 9.90 | 897.10 VND | — | 11.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.14% | 20,000 VND | −1.48% | 210.95 K | 0.78 | 2.42 T VND | 8.09 | 2,471.38 VND | −3.54% | 3.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.08% | 21,000 VND | +0.96% | 2.67 K | 0.48 | 2.21 T VND | 7.78 | 2,699.99 VND | +37.97% | 11.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.00% | 8,810 VND | −2.33% | 2.9 K | 1.57 | 157.36 B VND | 11.09 | 794.72 VND | −37.27% | 11.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.87% | 9,300 VND | +1.09% | 900 | 0.21 | 110.4 B VND | 4.91 | 1,893.20 VND | +40.77% | 10.87% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.83% | 73,500 VND | −0.27% | 6.71 K | 0.71 | 2.96 T VND | 8.07 | 9,108.93 VND | +13.18% | 10.83% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.81% | 25,950 VND | +0.19% | 8.99 K | 1.20 | 4.08 T VND | 11.56 | 2,245.60 VND | −24.20% | 10.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.81% | 136,400 VND | −1.09% | 76.9 K | 1.10 | 11.26 T VND | 8.92 | 15,292.10 VND | +4.46% | 10.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 10.78% | 18,400 VND | −0.54% | 4.3 K | 0.33 | 462.81 B VND | 3.26 | 5,651.22 VND | +0.37% | 10.78% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.75% | 9,100 VND | 0.00% | 2 K | 0.44 | 223.2 B VND | 7.68 | 1,184.73 VND | +72.52% | 10.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.75% | 36,500 VND | −1.88% | 556 | 0.06 | 449.49 B VND | 5.98 | 6,107.85 VND | +11.60% | 10.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.75% | 9,300 VND | 0.00% | 200 | 0.15 | 116.25 B VND | 7.15 | 1,301.26 VND | −17.33% | 10.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.70% | 6,550 VND | 0.00% | 660.23 K | 0.94 | 1.35 T VND | 8.87 | 738.65 VND | +36.00% | 10.70% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.68% | 10,300 VND | 0.00% | 60.81 K | 0.19 | 822.63 B VND | 5.61 | 1,836.01 VND | +50.73% | 10.68% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.53% | 7,600 VND | −1.30% | 700 | 0.74 | 60.97 B VND | 5.41 | 1,404.07 VND | +116.23% | 10.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.45% | 6,700 VND | 0.00% | 2.7 K | 0.74 | 174.2 B VND | 8.40 | 797.47 VND | −20.19% | 10.45% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.40% | 40,600 VND | 0.00% | 2.33 K | 0.91 | 383.8 B VND | 9.53 | 4,260.89 VND | −9.06% | 10.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.37% | 25,600 VND | 0.00% | 9.9 K | 0.53 | 900.51 B VND | 6.37 | 4,016.98 VND | −18.07% | 10.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.27% | 16,550 VND | 0.00% | 542 | 0.18 | 507.76 B VND | 4.09 | 4,048.46 VND | +24.93% | 10.27% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.27% | 9,700 VND | −0.21% | 22.45 K | 0.29 | 666.91 B VND | 12.57 | 771.63 VND | −55.97% | 10.27% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.26% | 12,800 VND | +9.40% | 100 | 0.05 | 22.53 B VND | 9.00 | 1,422.61 VND | +8.34% | 12.82% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.23% | 14,300 VND | 0.00% | 869 | 0.15 | 69.67 B VND | 2.14 | 6,694.76 VND | +75.96% | 15.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.10% | 49,500 VND | −0.20% | 200 | 0.32 | 778.7 B VND | 4.60 | 10,770.51 VND | +99.85% | 10.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.10% | 9,900 VND | −1.98% | 3.87 K | 0.91 | 251.61 B VND | 3.93 | 2,519.55 VND | −16.14% | 10.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.07% | 29,800 VND | −0.67% | 200 | 0.32 | 93.07 B VND | 7.16 | 4,164.15 VND | +32.72% | 10.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.03% | 19,550 VND | −0.26% | 1.3 K | 0.20 | 239.4 B VND | 5.43 | 3,602.59 VND | +99.84% | 10.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 18,600 VND | +3.33% | 210 | 0.23 | 203.25 B VND | 7.20 | 2,584.05 VND | +49.61% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 40,000 VND | +9.89% | 111 | 0.05 | 1.28 T VND | 9.41 | 4,252.33 VND | +15.31% | 12.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.98% | 40,800 VND | +0.25% | 6.2 K | 0.21 | 1.67 T VND | 5.40 | 7,562.52 VND | −34.57% | 9.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.93% | 15,200 VND | 0.00% | 9 K | 3.81 | 317.1 B VND | 6.64 | 2,289.67 VND | +21.60% | 9.93% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.90% | 26,050 VND | −0.57% | 7.8 K | 1.49 | 897.6 B VND | 9.02 | 2,887.66 VND | −4.58% | 9.90% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.88% | 40,900 VND | +0.25% | 20.2 K | 0.58 | 9.57 T VND | 10.33 | 3,958.05 VND | +14.82% | 9.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.87% | 46,500 VND | +1.31% | 6.02 K | 0.91 | 1.37 T VND | 6.23 | 7,458.25 VND | +82.85% | 9.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.83% | 81,200 VND | −0.25% | 16.38 K | 1.09 | 2.13 T VND | 4.65 | 17,450.05 VND | +63.57% | 9.83% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.74% | 30,950 VND | −0.16% | 1.8 K | 0.15 | 1.96 T VND | 8.75 | 3,535.96 VND | +5.06% | 9.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.70% | 16,500 VND | −3.51% | 100 | 0.10 | 385.9 B VND | 9.03 | 1,827.39 VND | +5.96% | 9.70% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.68% | 31,200 VND | −0.32% | 1.82 K | 0.74 | 3.14 T VND | 11.42 | 2,731.72 VND | −18.75% | 9.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.65% | 11,400 VND | +4.11% | 300 | 0.13 | 141.07 B VND | 5.85 | 1,948.32 VND | +22.41% | 9.65% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.64% | 8,300 VND | −9.78% | 321 | 0.92 | 19.92 B VND | 41.02 | 202.32 VND | −46.56% | 9.64% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.62% | 5,200 VND | +4.00% | 16.1 K | 1.75 | 132.35 B VND | 4.68 | 1,110.56 VND | +366.03% | 9.62% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.62% | 10,400 VND | 0.00% | 2.6 K | 4.05 | 179.4 B VND | 4.63 | 2,245.58 VND | −20.94% | 9.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.60% | 12,500 VND | −1.57% | 500 | 0.36 | 50 B VND | 5.07 | 2,463.52 VND | +69.58% | 9.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.57% | 11,500 VND | −4.17% | 100 | 0.01 | 48.3 B VND | 4.96 | 2,318.18 VND | +24.39% | 9.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.47% | 19,000 VND | 0.00% | 300 | 0.51 | 142.5 B VND | 4.78 | 3,977.12 VND | +3.44% | 9.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.47% | 12,500 VND | 0.00% | 1.6 K | 1.23 | 74.9 B VND | 5.01 | 2,496.26 VND | +169.09% | 9.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.43% | 11,700 VND | +6.36% | 3.53 K | 1.80 | 62.97 B VND | 3.91 | 2,991.75 VND | +713.60% | 9.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.38% | 16,300 VND | +1.88% | 2.01 K | 0.64 | 332.8 B VND | 6.66 | 2,448.46 VND | −22.24% | 9.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.20% | 16,500 VND | +2.48% | 15.3 K | 3.74 | 151.13 B VND | 3.65 | 4,523.69 VND | −26.05% | 9.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.17% | 5,110 VND | −6.07% | 7.4 K | 0.21 | 175.44 B VND | 9.25 | 552.50 VND | −62.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.15% | 7,100 VND | −1.39% | 5.8 K | 1.62 | 76.52 B VND | 4.78 | 1,486.13 VND | +78.30% | 9.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.13% | 13,150 VND | −4.36% | 100 | 0.23 | 105.2 B VND | 7.57 | 1,736.77 VND | −26.52% | 11.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.12% | 2,750 VND | −1.08% | 8.32 K | 0.62 | 126.66 B VND | 7.24 | 380.03 VND | −10.87% | 9.12% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.09% | 10,400 VND | −5.45% | 600 | 0.95 | 104.41 B VND | 7.73 | 1,345.68 VND | +1.14% | 9.09% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.09% | 7,700 VND | 0.00% | 66.41 K | 0.99 | 551.77 B VND | 4.55 | 1,693.44 VND | +71.75% | 9.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.09% | 5,600 VND | +1.82% | 100 | 0.03 | 24.12 B VND | 12.98 | 431.54 VND | −60.45% | 9.09% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 8.98% | 10,600 VND | 0.00% | 3.31 K | 0.15 | 336.6 B VND | 4.39 | 2,414.56 VND | +42.07% | 8.56% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.98% | 15,900 VND | −4.79% | 615 | 2.41 | 68.16 B VND | 8.41 | 1,891.26 VND | +36.96% | 8.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |