Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Việt Nam có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Việt Nam có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83.48 T VND | 234,500 VND | −1.47% | 1.58 M | 0.71 | 1,792.47 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 59.77 T VND | 73,700 VND | −1.73% | 5.72 M | 1.22 | 109.39 T VND | 9.69 | 7,605.16 VND | +92.43% | 2.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 58.65 T VND | 26,250 VND | −0.94% | 6.99 M | 0.88 | 132.69 T VND | 4.74 | 5,535.10 VND | +1,245.01% | 1.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 58 T VND | 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 519.18 T VND | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 50.81 T VND | 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 182.42 T VND | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 49.49 T VND | 20,400 VND | 0.00% | 31.41 M | 1.42 | 61.23 T VND | 13.24 | 1,540.65 VND | +9.69% | 3.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 46.32 T VND | 23,400 VND | −0.21% | 635.97 K | 1.14 | 44.06 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46.13 T VND | 21,200 VND | −1.40% | 22.6 M | 0.95 | 183.21 T VND | 6.52 | 3,250.43 VND | +79.99% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| DDMXDien May Xanh Investment JSC | 40.5 T VND | 75,200 VND | −0.13% | 50.36 K | 0.46 | 95.46 T VND | — | — | — | 5.31% | Bán lẻ | Mua |
| 36.77 T VND | 29,000 VND | +0.35% | 7.27 M | 1.85 | 94.39 T VND | 15.72 | 1,844.42 VND | +52.56% | 1.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 30.8 T VND | 14,950 VND | +5.28% | 40.47 M | 3.67 | 21.24 T VND | 10.84 | 1,379.06 VND | +8.69% | 3.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 30.16 T VND | 12,350 VND | −1.20% | 7.98 M | 1.39 | 38.19 T VND | 5.33 | 2,317.85 VND | +225.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 28.62 T VND | 29,300 VND | −2.82% | 1.97 M | 1.08 | 120.8 T VND | — | — | — | 1.32% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 28.26 T VND | 50,800 VND | −3.97% | 12.85 M | 1.13 | 101.36 T VND | 9.27 | 5,477.32 VND | +14.16% | 3.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.56 T VND | 13,350 VND | +1.91% | 97.29 M | 2.39 | 32.42 T VND | 15.54 | 858.88 VND | −60.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.54 T VND | 57,800 VND | +0.52% | 3.33 M | 1.35 | 119.96 T VND | 11.78 | 4,908.67 VND | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 24.05 T VND | 10,300 VND | −1.44% | 28.6 M | 1.37 | 33.47 T VND | 4.08 | 2,523.53 VND | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 21.69 T VND | 20,200 VND | +0.75% | 18.49 M | 2.00 | 23.33 T VND | 14.53 | 1,389.91 VND | +18.54% | 2.74% | Tài chính | Mua | |
| 21.27 T VND | 73,000 VND | +1.96% | 6.43 M | 1.34 | 110.98 T VND | 11.69 | 6,244.10 VND | +184.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 20.25 T VND | 28,650 VND | +0.53% | 2.7 M | 1.57 | 70.49 T VND | 16.03 | 1,786.86 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.48 T VND | 92,900 VND | +0.98% | 676.66 K | 0.58 | 170.1 T VND | 55.31 | 1,679.53 VND | +1,219.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 19.19 T VND | 21,850 VND | −2.24% | 724.01 K | 0.90 | 68.61 T VND | 13.58 | 1,609.10 VND | −42.86% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 18.53 T VND | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.05 T VND | 16,200 VND | +1.25% | 7.6 M | 2.48 | 16.12 T VND | 12.07 | 1,341.69 VND | — | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.79 T VND | 33,350 VND | −1.04% | 1.45 M | 0.54 | 43.34 T VND | 27.65 | 1,206.33 VND | −24.44% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 17.46 T VND | 29,300 VND | −1.35% | 2.35 M | 1.04 | 18.6 T VND | 8.46 | 3,463.76 VND | +35.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 15.67 T VND | 13,500 VND | +1.50% | 30.08 M | 2.77 | 11.87 T VND | 16.58 | 814.18 VND | −46.29% | 3.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.34 T VND | 22,450 VND | −1.10% | 25.77 M | 2.40 | 29.7 T VND | 28.06 | 800.01 VND | −50.17% | 3.88% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 14.2 T VND | 53,800 VND | −2.18% | 74.36 K | 1.14 | 41.15 T VND | 11.23 | 4,790.94 VND | +106.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.81 T VND | 50,100 VND | −0.79% | 227.21 K | 1.93 | 11.86 T VND | 8.84 | 5,664.97 VND | +9.42% | 10.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.55 T VND | 23,550 VND | −1.88% | 5.26 M | 0.78 | 33.27 T VND | 23.79 | 989.79 VND | −18.07% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 13 T VND | 12,700 VND | +0.79% | 2.2 M | 0.50 | 13.57 T VND | 76.69 | 165.60 VND | −60.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 12.11 T VND | 26,950 VND | −0.74% | 1.05 M | 0.50 | 25.31 T VND | 14.08 | 1,913.90 VND | −2.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 11.56 T VND | 142,000 VND | −0.70% | 421.77 K | 0.73 | 25.75 T VND | 18.69 | 7,598.19 VND | +120.40% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 11.53 T VND | 39,400 VND | −0.51% | 660.5 K | 0.98 | 142.22 T VND | 12.24 | 3,220.15 VND | +56.51% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 10.8 T VND | 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 174.8 T VND | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.74 T VND | 21,050 VND | −0.24% | 1.13 M | 0.47 | 20.08 T VND | 25.93 | 811.78 VND | −8.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 10.5 T VND | 134,700 VND | −0.88% | 1.59 M | 1.35 | 103.37 T VND | 45.19 | 2,980.42 VND | +35.09% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 10.43 T VND | 19,650 VND | 0.00% | 2.26 M | 0.95 | 13.46 T VND | 8.47 | 2,320.33 VND | +79.21% | 7.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.76 T VND | 33,000 VND | −1.20% | 515.4 K | 1.62 | 12.7 T VND | 7.02 | 4,702.84 VND | −39.96% | 29.90% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.27 T VND | 15,450 VND | −0.32% | 4.5 M | 1.42 | 10.89 T VND | 9.92 | 1,558.02 VND | −73.13% | 4.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.86 T VND | 29,100 VND | +0.69% | 1.57 M | 1.92 | 7.94 T VND | 15.03 | 1,936.58 VND | +47.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.28 T VND | 11,700 VND | +0.43% | 1.04 M | 0.30 | 8.94 T VND | 9.41 | 1,243.28 VND | +23.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.2 T VND | 26,550 VND | −1.67% | 1.06 M | 0.52 | 24.56 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.05 T VND | 32,100 VND | −0.93% | 2.74 M | 1.53 | 17.47 T VND | 7.11 | 4,515.34 VND | +36.27% | 6.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8.04 T VND | 14,300 VND | −1.38% | 2.6 M | 0.36 | 9.23 T VND | 17.53 | 815.73 VND | +202.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.01 T VND | 47,100 VND | +2.28% | 889.87 K | 3.27 | 28.43 T VND | 11.15 | 4,224.39 VND | +23.77% | 1.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.82 T VND | 68,300 VND | 0.00% | 412.54 K | 0.63 | 7.6 T VND | 9.49 | 7,200.42 VND | +76.47% | 1.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.33 T VND | 19,600 VND | +0.51% | 1.75 M | 1.73 | 7.45 T VND | 18.59 | 1,054.37 VND | −8.14% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.04 T VND | 20,100 VND | +0.25% | 617.28 K | 0.94 | 8.59 T VND | 35.80 | 561.41 VND | −0.46% | 3.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.03 T VND | 13,800 VND | −0.36% | 17.7 M | 1.63 | 9.31 T VND | 88.93 | 155.17 VND | +36.64% | 4.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.9 T VND | 34,900 VND | −1.13% | 784.54 K | 0.88 | 14.74 T VND | 7.99 | 4,365.45 VND | −0.98% | 7.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.66 T VND | 23,350 VND | +2.41% | 4.07 M | 1.87 | 6.28 T VND | 16.67 | 1,400.42 VND | −13.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.48 T VND | 15,100 VND | +5.23% | 40.99 M | 5.85 | 17.19 T VND | 11.68 | 1,293.24 VND | +78.62% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.35 T VND | 20,550 VND | −0.24% | 3.79 M | 0.59 | 10.86 T VND | 7.02 | 2,927.53 VND | +54.02% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.26 T VND | 22,950 VND | +2.91% | 2.03 M | 1.29 | 10.67 T VND | 18.40 | 1,247.51 VND | −17.87% | 2.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.98 T VND | 20,000 VND | −2.44% | 405 | 0.24 | 9.13 T VND | — | — | — | 5.91% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.75 T VND | 16,900 VND | −0.59% | 1.24 M | 1.00 | 4.29 T VND | 3.36 | 5,029.47 VND | +98.54% | 14.62% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.75 T VND | 12,150 VND | 0.00% | 73 K | 0.82 | 2.98 T VND | 12.70 | 956.38 VND | −16.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.37 T VND | 22,200 VND | −1.77% | 1.82 M | 1.13 | 6.52 T VND | 4.56 | 4,865.51 VND | +124.47% | 4.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.33 T VND | 52,800 VND | +0.38% | 1.1 M | 0.25 | 33.57 T VND | 13.57 | 3,890.96 VND | +90.32% | 2.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.33 T VND | 26,100 VND | 0.00% | 441 | 0.19 | 6.03 T VND | 10.22 | 2,555.05 VND | +44.56% | 5.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.3 T VND | 11,000 VND | +2.33% | 33.44 M | 2.11 | 13.38 T VND | 116.60 | 94.34 VND | −74.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.25 T VND | 23,750 VND | −1.86% | 3.47 M | 1.09 | 54.99 T VND | 7.30 | 3,254.69 VND | +51.79% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.2 T VND | 20,350 VND | −0.25% | 4.04 K | 0.16 | 24.69 T VND | 5.04 | 4,035.09 VND | +376.75% | 4.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.15 T VND | 10,400 VND | +1.46% | 14.96 M | 2.50 | 8.44 T VND | 12.00 | 866.45 VND | +106.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.09 T VND | 39,900 VND | −2.09% | 553.59 K | 0.48 | 18.56 T VND | 12.57 | 3,173.21 VND | −5.09% | 5.31% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.06 T VND | 3,100 VND | +14.81% | 3.03 M | 5.47 | 1.97 T VND | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.94 T VND | 16,450 VND | −0.90% | 568.64 K | 0.68 | 7.69 T VND | 7.35 | 2,239.29 VND | +113.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 4.84 T VND | 13,600 VND | −2.16% | 2.48 M | 0.92 | 17.43 T VND | 5.07 | 2,684.39 VND | +97.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.62 T VND | 50,000 VND | −1.96% | 463.38 K | 0.61 | 7.94 T VND | 26.36 | 1,896.48 VND | +59.17% | 0.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.33 T VND | 9,400 VND | −1.57% | 7.22 K | 0.51 | 2.64 T VND | 9.88 | 951.37 VND | +22.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.29 T VND | 15,600 VND | 0.00% | 1.38 M | 0.47 | 6.79 T VND | 6.64 | 2,347.81 VND | −36.63% | 1.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.28 T VND | 65,300 VND | −2.68% | 391.68 K | 2.37 | 8.75 T VND | 12.50 | 5,222.91 VND | +13.15% | 1.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.1 T VND | 54,000 VND | −0.92% | 173.04 K | 0.55 | 11.31 T VND | 9.05 | 5,965.67 VND | +14.36% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4 T VND | 15,050 VND | −0.66% | 5.03 M | 0.50 | 7.55 T VND | 2.65 | 5,674.64 VND | +38.96% | 9.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.98 T VND | 18,400 VND | −0.54% | 200 | 0.12 | 3.7 T VND | 7.86 | 2,340.42 VND | +175.03% | 6.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.95 T VND | 49,050 VND | −0.71% | 265.42 K | 0.81 | 10.32 T VND | 9.21 | 5,328.57 VND | −22.84% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.6 T VND | 61,400 VND | −2.23% | 1.63 M | 0.80 | 65.64 T VND | 27.79 | 2,209.42 VND | +21,673.51% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.54 T VND | 50,200 VND | −0.20% | 61.35 K | 0.63 | 13.93 T VND | 21.49 | 2,335.83 VND | +486.01% | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.36 T VND | 102,000 VND | −1.92% | 41.7 K | 0.67 | 30.6 T VND | 8.56 | 11,911.93 VND | +141.37% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.35 T VND | 17,450 VND | 0.00% | 23.8 K | 4.08 | 1.6 T VND | 2.90 | 6,022.27 VND | +401.63% | 2.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.28 T VND | 19,900 VND | 0.00% | 700 | 0.04 | 2.82 T VND | 12.52 | 1,589.34 VND | +249.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.26 T VND | 8,900 VND | +1.02% | 349.18 K | 0.77 | 1.6 T VND | 2.76 | 3,221.77 VND | +252.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.24 T VND | 13,500 VND | +3.85% | 23.08 M | 2.53 | 12.79 T VND | 17.38 | 776.85 VND | +22.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.2 T VND | 17,600 VND | −2.22% | 283.36 K | 0.92 | 4.3 T VND | 10.77 | 1,634.04 VND | +15.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.04 T VND | 12,150 VND | −2.80% | 11.82 M | 1.63 | 6.15 T VND | 24.58 | 494.28 VND | +4.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.88 T VND | 65,600 VND | −3.39% | 1.43 M | 0.55 | 43.36 T VND | 11.91 | 5,506.68 VND | +78.24% | 4.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.79 T VND | 4,470 VND | −0.45% | 186.26 K | 0.62 | 1.81 T VND | 12.10 | 369.28 VND | +133.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.76 T VND | 10,800 VND | −0.92% | 28.33 K | 0.42 | 2.34 T VND | 511.62 | 21.11 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.74 T VND | 29,850 VND | −0.33% | 2.53 K | 1.26 | 4.52 T VND | 8.57 | 3,483.07 VND | +18.42% | 7.68% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.73 T VND | 17,100 VND | −1.16% | 4.7 M | 0.72 | 16.33 T VND | 17.63 | 970.21 VND | +1.50% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.59 T VND | 2,920 VND | −2.99% | 939.07 K | 1.01 | 996 B VND | 77.31 | 37.77 VND | −77.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.59 T VND | 29,700 VND | −1.66% | 455.79 K | 0.88 | 7.29 T VND | 7.78 | 3,819.01 VND | +94.21% | 1.45% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.57 T VND | 16,200 VND | 0.00% | 9.6 K | 0.56 | 5.29 T VND | — | — | — | 4.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.53 T VND | 68,100 VND | −0.87% | 75.54 K | 0.55 | 62.81 T VND | 3.92 | 17,377.12 VND | +2,100.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.53 T VND | 10,500 VND | +0.96% | 18.23 K | 2.27 | 150.14 B VND | 6.09 | 1,724.89 VND | −11.45% | 11.71% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.49 T VND | 71,500 VND | −0.14% | 1.23 K | 0.26 | 1.69 T VND | 3.97 | 18,010.96 VND | −1.39% | 6.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.48 T VND | 29,600 VND | −1.66% | 26.71 K | 1.23 | 4.8 T VND | 8.26 | 3,583.72 VND | −21.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.48 T VND | 42,900 VND | −0.23% | 67.28 K | 0.85 | 11.24 T VND | 9.58 | 4,480.09 VND | +42.85% | 2.85% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua |