Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Việt Nam có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Việt Nam sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41.9 T VND | 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 519.18 T VND | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 34.6 T VND | 31,850 VND | +0.79% | 14.32 M | 1.68 | 241.16 T VND | 5.81 | 5,479.48 VND | +27.67% | 1.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 32.2 T VND | 53,600 VND | −1.11% | 5.36 M | 0.92 | 457.89 T VND | 10.75 | 4,986.03 VND | +18.65% | 0.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 26.78 T VND | 19,250 VND | −1.28% | 13.63 M | 0.93 | 178.32 T VND | 6.19 | 3,110.47 VND | +22.56% | 4.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 26.46 T VND | 31,950 VND | −0.93% | 4.19 M | 0.91 | 252.4 T VND | 7.08 | 4,513.44 VND | +30.18% | 1.30% | Tài chính | Mua | |
| 25.25 T VND | 21,650 VND | −1.37% | 11.39 M | 0.45 | 232.25 T VND | 8.04 | 2,694.39 VND | +29.87% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.99 T VND | 22,050 VND | +0.68% | 17.38 M | 1.01 | 221.5 T VND | 7.07 | 3,118.40 VND | +51.01% | 1.79% | Tài chính | Mua | |
| 16.52 T VND | 22,500 VND | +0.22% | 24.17 M | 0.87 | 144.45 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.52 T VND | 20,350 VND | −0.97% | 9.29 M | 0.57 | 118.99 T VND | 7.53 | 2,701.07 VND | −7.64% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 15.4 T VND | 75,800 VND | −1.04% | 2.81 K | 1.50 | 12.93 T VND | — | — | — | 98.58% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 15.14 T VND | 21,200 VND | −1.40% | 22.6 M | 0.95 | 183.21 T VND | 6.52 | 3,250.43 VND | +79.99% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.96 T VND | 10,750 VND | +0.47% | 33.28 M | 0.89 | 57.44 T VND | 3.95 | 2,721.61 VND | +8.50% | 4.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.42 T VND | 35,500 VND | −2.61% | 14.82 M | 2.20 | 108.44 T VND | 8.77 | 4,047.82 VND | +11.86% | 8.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.21 T VND | 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 182.42 T VND | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 10.81 T VND | 39,400 VND | −0.51% | 660.5 K | 0.98 | 142.22 T VND | 12.24 | 3,220.15 VND | +56.51% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 10.69 T VND | 234,500 VND | −1.47% | 1.58 M | 0.71 | 1,792.47 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 8.87 T VND | 50,800 VND | −3.97% | 12.85 M | 1.13 | 101.36 T VND | 9.27 | 5,477.32 VND | +14.16% | 3.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.5 T VND | 68,100 VND | −0.87% | 75.54 K | 0.55 | 62.81 T VND | 3.92 | 17,377.12 VND | +2,100.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.42 T VND | 57,800 VND | +0.52% | 3.33 M | 1.35 | 119.96 T VND | 11.78 | 4,908.67 VND | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.4 T VND | 12,700 VND | −0.78% | 26.6 M | 1.30 | 40.67 T VND | 4.86 | 2,615.83 VND | +27.56% | 3.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.29 T VND | 14,000 VND | −0.71% | 4.03 M | 0.39 | 53.23 T VND | 6.76 | 2,069.91 VND | +1.89% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.2 T VND | 21,850 VND | −2.24% | 724.01 K | 0.90 | 68.61 T VND | 13.58 | 1,609.10 VND | −42.86% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 7.15 T VND | 37,900 VND | +0.53% | 624.46 K | 1.05 | 50.23 T VND | — | — | — | 12.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.03 T VND | 73,700 VND | −1.73% | 5.72 M | 1.22 | 109.39 T VND | 9.69 | 7,605.16 VND | +92.43% | 2.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.67 T VND | 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 174.8 T VND | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.45 T VND | 23,750 VND | −1.86% | 3.47 M | 1.09 | 54.99 T VND | 7.30 | 3,254.69 VND | +51.79% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.94 T VND | 70,000 VND | +1.16% | 4.07 M | 0.90 | 127.63 T VND | — | −650.93 VND | −107.72% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| DDMXDien May Xanh Investment JSC | 5.8 T VND | 75,200 VND | −0.13% | 50.36 K | 0.46 | 95.46 T VND | — | — | — | 5.31% | Bán lẻ | Mua |
| 5.68 T VND | 29,000 VND | +0.35% | 7.27 M | 1.85 | 94.39 T VND | 15.72 | 1,844.42 VND | +52.56% | 1.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.63 T VND | 16,350 VND | −0.61% | 17.03 M | 0.99 | 61.59 T VND | 9.83 | 1,663.31 VND | +15.45% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 5.63 T VND | 29,300 VND | −2.82% | 1.97 M | 1.08 | 120.8 T VND | — | — | — | 1.32% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.41 T VND | 13,350 VND | +1.91% | 97.29 M | 2.39 | 32.42 T VND | 15.54 | 858.88 VND | −60.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.34 T VND | 14,800 VND | −2.31% | 60.79 M | 3.80 | 52.55 T VND | 17.96 | 823.92 VND | −58.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.22 T VND | 26,250 VND | −0.94% | 6.99 M | 0.88 | 132.69 T VND | 4.74 | 5,535.10 VND | +1,245.01% | 1.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.29 T VND | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.18 T VND | 12,600 VND | −0.40% | 4.03 M | 1.04 | 27.31 T VND | 5.33 | 2,365.89 VND | +21.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.11 T VND | 73,000 VND | +1.96% | 6.43 M | 1.34 | 110.98 T VND | 11.69 | 6,244.10 VND | +184.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.11 T VND | 20,400 VND | 0.00% | 31.41 M | 1.42 | 61.23 T VND | 13.24 | 1,540.65 VND | +9.69% | 3.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.01 T VND | 10,700 VND | −2.28% | 1.23 M | 0.30 | 32.77 T VND | 7.33 | 1,460.11 VND | +45.26% | 5.27% | Tài chính | Mua | |
| 3.72 T VND | 20,350 VND | −0.25% | 4.04 K | 0.16 | 24.69 T VND | 5.04 | 4,035.09 VND | +376.75% | 4.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.67 T VND | 15,450 VND | −0.32% | 4.5 M | 1.42 | 10.89 T VND | 9.92 | 1,558.02 VND | −73.13% | 4.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.58 T VND | 28,650 VND | +0.53% | 2.7 M | 1.57 | 70.49 T VND | 16.03 | 1,786.86 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.57 T VND | 23,400 VND | −0.21% | 635.97 K | 1.14 | 44.06 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.55 T VND | 9,990 VND | +0.91% | 2.38 M | 1.62 | 4.13 T VND | 97.52 | 102.44 VND | −89.73% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.36 T VND | 38,050 VND | −0.13% | 435.33 K | 0.61 | 39.8 T VND | 17.23 | 2,208.94 VND | −36.67% | 2.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.26 T VND | 65,600 VND | −3.39% | 1.43 M | 0.55 | 43.36 T VND | 11.91 | 5,506.68 VND | +78.24% | 4.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.07 T VND | 53,800 VND | −2.18% | 74.36 K | 1.14 | 41.15 T VND | 11.23 | 4,790.94 VND | +106.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.84 T VND | 63,500 VND | −0.47% | 748.51 K | 0.86 | 47.36 T VND | 13.62 | 4,662.29 VND | +42.21% | 1.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.81 T VND | 33,000 VND | −1.20% | 515.4 K | 1.62 | 12.7 T VND | 7.02 | 4,702.84 VND | −39.96% | 29.90% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.81 T VND | 17,100 VND | −2.29% | 1.21 M | 0.37 | 27.96 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.59 T VND | 15,050 VND | −0.66% | 5.03 M | 0.50 | 7.55 T VND | 2.65 | 5,674.64 VND | +38.96% | 9.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.53 T VND | 47,100 VND | +2.28% | 889.87 K | 3.27 | 28.43 T VND | 11.15 | 4,224.39 VND | +23.77% | 1.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.43 T VND | 12,350 VND | −1.20% | 7.98 M | 1.39 | 38.19 T VND | 5.33 | 2,317.85 VND | +225.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.14 T VND | 49,000 VND | 0.00% | 119.09 K | 0.47 | 18.2 T VND | — | — | — | 8.08% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.12 T VND | 13,600 VND | −2.16% | 2.48 M | 0.92 | 17.43 T VND | 5.07 | 2,684.39 VND | +97.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.12 T VND | 134,700 VND | −0.88% | 1.59 M | 1.35 | 103.37 T VND | 45.19 | 2,980.42 VND | +35.09% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.1 T VND | 26,950 VND | −0.74% | 1.05 M | 0.50 | 25.31 T VND | 14.08 | 1,913.90 VND | −2.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.02 T VND | 14,950 VND | +5.28% | 40.47 M | 3.67 | 21.24 T VND | 10.84 | 1,379.06 VND | +8.69% | 3.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.97 T VND | 102,000 VND | −1.92% | 41.7 K | 0.67 | 30.6 T VND | 8.56 | 11,911.93 VND | +141.37% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.95 T VND | 59,500 VND | −1.65% | 4.96 K | 0.29 | 73.48 T VND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.93 T VND | 34,900 VND | −1.13% | 784.54 K | 0.88 | 14.74 T VND | 7.99 | 4,365.45 VND | −0.98% | 7.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.87 T VND | 33,350 VND | −1.04% | 1.45 M | 0.54 | 43.34 T VND | 27.65 | 1,206.33 VND | −24.44% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.86 T VND | 10,300 VND | −1.44% | 154.13 K | 0.59 | 7.79 T VND | 3.75 | 2,749.70 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.74 T VND | 10,300 VND | −1.44% | 28.6 M | 1.37 | 33.47 T VND | 4.08 | 2,523.53 VND | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.7 T VND | 20,000 VND | −2.44% | 405 | 0.24 | 9.13 T VND | — | — | — | 5.91% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.7 T VND | 32,100 VND | −0.93% | 2.74 M | 1.53 | 17.47 T VND | 7.11 | 4,515.34 VND | +36.27% | 6.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.62 T VND | 52,800 VND | +0.38% | 1.1 M | 0.25 | 33.57 T VND | 13.57 | 3,890.96 VND | +90.32% | 2.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.56 T VND | 27,700 VND | +0.54% | 119.96 K | 1.27 | 7.78 T VND | — | — | — | 7.69% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.51 T VND | 15,600 VND | 0.00% | 1.38 M | 0.47 | 6.79 T VND | 6.64 | 2,347.81 VND | −36.63% | 1.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.48 T VND | 22,450 VND | −1.10% | 25.77 M | 2.40 | 29.7 T VND | 28.06 | 800.01 VND | −50.17% | 3.88% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.42 T VND | 49,050 VND | −0.71% | 265.42 K | 0.81 | 10.32 T VND | 9.21 | 5,328.57 VND | −22.84% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.4 T VND | 39,900 VND | −2.09% | 553.59 K | 0.48 | 18.56 T VND | 12.57 | 3,173.21 VND | −5.09% | 5.31% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.34 T VND | 13,500 VND | +1.50% | 30.08 M | 2.77 | 11.87 T VND | 16.58 | 814.18 VND | −46.29% | 3.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.34 T VND | 20,200 VND | +0.75% | 18.49 M | 2.00 | 23.33 T VND | 14.53 | 1,389.91 VND | +18.54% | 2.74% | Tài chính | Mua | |
| 1.31 T VND | 29,300 VND | −1.35% | 2.35 M | 1.04 | 18.6 T VND | 8.46 | 3,463.76 VND | +35.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.23 T VND | 136,400 VND | −1.09% | 76.9 K | 1.10 | 11.26 T VND | 8.92 | 15,292.10 VND | +4.46% | 10.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.21 T VND | 12,150 VND | −0.41% | 7.72 K | 0.60 | 14.57 T VND | 8.82 | 1,377.35 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.2 T VND | 50,100 VND | −0.79% | 227.21 K | 1.93 | 11.86 T VND | 8.84 | 5,664.97 VND | +9.42% | 10.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.19 T VND | 10,400 VND | −0.95% | 843 | 0.18 | 12.1 T VND | 9.81 | 1,060.68 VND | +17.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.18 T VND | 23,550 VND | −1.88% | 5.26 M | 0.78 | 33.27 T VND | 23.79 | 989.79 VND | −18.07% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.14 T VND | 47,900 VND | −1.74% | 1.99 M | 1.90 | 9.36 T VND | 6.92 | 6,923.58 VND | −4.62% | 4.10% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.14 T VND | 16,200 VND | −1.22% | 12.98 M | 1.13 | 30.83 T VND | 157.85 | 102.63 VND | −93.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.1 T VND | 22,200 VND | −1.77% | 1.82 M | 1.13 | 6.52 T VND | 4.56 | 4,865.51 VND | +124.47% | 4.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.1 T VND | 92,900 VND | +0.98% | 676.66 K | 0.58 | 170.1 T VND | 55.31 | 1,679.53 VND | +1,219.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.06 T VND | 16,200 VND | +1.25% | 7.6 M | 2.48 | 16.12 T VND | 12.07 | 1,341.69 VND | — | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.05 T VND | 60,800 VND | −1.46% | 43.5 K | 2.52 | 15.92 T VND | 12.20 | 4,982.32 VND | +8.29% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 1.04 T VND | 10,500 VND | 0.00% | 112.82 K | 0.51 | 5 T VND | 3.90 | 2,693.64 VND | — | 10.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 999.48 B VND | 17,350 VND | −1.14% | 1.32 M | 1.07 | 4.39 T VND | 5.34 | 3,248.29 VND | +71.91% | 5.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 974.87 B VND | 20,550 VND | −0.24% | 3.79 M | 0.59 | 10.86 T VND | 7.02 | 2,927.53 VND | +54.02% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 972.29 B VND | 15,100 VND | +5.23% | 40.99 M | 5.85 | 17.19 T VND | 11.68 | 1,293.24 VND | +78.62% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 970.31 B VND | 19,650 VND | 0.00% | 2.26 M | 0.95 | 13.46 T VND | 8.47 | 2,320.33 VND | +79.21% | 7.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 919.03 B VND | 16,450 VND | −0.90% | 568.64 K | 0.68 | 7.69 T VND | 7.35 | 2,239.29 VND | +113.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 893.58 B VND | 54,000 VND | −0.92% | 173.04 K | 0.55 | 11.31 T VND | 9.05 | 5,965.67 VND | +14.36% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 876.36 B VND | 43,500 VND | +1.16% | 11.8 K | 0.74 | 8.46 T VND | — | — | — | 1.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 872.72 B VND | 11,300 VND | −1.74% | 351.91 K | 0.53 | 5.7 T VND | — | — | — | 2.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 862.61 B VND | 40,900 VND | +0.25% | 20.2 K | 0.58 | 9.57 T VND | 10.33 | 3,958.05 VND | +14.82% | 9.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 856.53 B VND | 17,100 VND | −1.16% | 4.7 M | 0.72 | 16.33 T VND | 17.63 | 970.21 VND | +1.50% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 854.09 B VND | 11,700 VND | +0.43% | 1.04 M | 0.30 | 8.94 T VND | 9.41 | 1,243.28 VND | +23.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 824.78 B VND | 83,500 VND | +1.21% | 6.1 K | 0.59 | 10.85 T VND | 11.10 | 7,522.72 VND | +16.25% | 12.05% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 823.19 B VND | 42,800 VND | −1.61% | 341.32 K | 0.61 | 14.32 T VND | 14.85 | 2,881.50 VND | +68.97% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh |