Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Việt Nam có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.67 B VND | 29,000 VND | +0.35% | 7.27 M | 1.85 | 94.39 T VND | 15.72 | 1,844.42 VND | +52.56% | 1.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.79 B VND | 68,100 VND | −0.87% | 75.54 K | 0.55 | 62.81 T VND | 3.92 | 17,377.12 VND | +2,100.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.4 B VND | 23,400 VND | −0.21% | 635.97 K | 1.14 | 44.06 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.84 B VND | 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 182.42 T VND | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.84 B VND | 23,750 VND | −1.86% | 3.47 M | 1.09 | 54.99 T VND | 7.30 | 3,254.69 VND | +51.79% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.27 B VND | 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 519.18 T VND | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 2.86 B VND | 20,400 VND | 0.00% | 31.41 M | 1.42 | 61.23 T VND | 13.24 | 1,540.65 VND | +9.69% | 3.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.68 B VND | 26,250 VND | −0.94% | 6.99 M | 0.88 | 132.69 T VND | 4.74 | 5,535.10 VND | +1,245.01% | 1.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.09 B VND | 14,950 VND | +5.28% | 40.47 M | 3.67 | 21.24 T VND | 10.84 | 1,379.06 VND | +8.69% | 3.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.99 B VND | 21,650 VND | −1.37% | 11.39 M | 0.45 | 232.25 T VND | 8.04 | 2,694.39 VND | +29.87% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.91 B VND | 28,650 VND | +0.53% | 2.7 M | 1.57 | 70.49 T VND | 16.03 | 1,786.86 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.81 B VND | 34,900 VND | −1.13% | 784.54 K | 0.88 | 14.74 T VND | 7.99 | 4,365.45 VND | −0.98% | 7.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.78 B VND | 23,550 VND | −1.88% | 5.26 M | 0.78 | 33.27 T VND | 23.79 | 989.79 VND | −18.07% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.72 B VND | 10,750 VND | +0.47% | 33.28 M | 0.89 | 57.44 T VND | 3.95 | 2,721.61 VND | +8.50% | 4.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.71 B VND | 16,200 VND | +1.25% | 7.6 M | 2.48 | 16.12 T VND | 12.07 | 1,341.69 VND | — | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.57 B VND | 65,600 VND | −3.39% | 1.43 M | 0.55 | 43.36 T VND | 11.91 | 5,506.68 VND | +78.24% | 4.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.43 B VND | 13,600 VND | −2.16% | 2.48 M | 0.92 | 17.43 T VND | 5.07 | 2,684.39 VND | +97.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.43 B VND | 10,300 VND | −1.44% | 28.6 M | 1.37 | 33.47 T VND | 4.08 | 2,523.53 VND | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.43 B VND | 50,100 VND | −0.79% | 227.21 K | 1.93 | 11.86 T VND | 8.84 | 5,664.97 VND | +9.42% | 10.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.42 B VND | 19,250 VND | −1.28% | 13.63 M | 0.93 | 178.32 T VND | 6.19 | 3,110.47 VND | +22.56% | 4.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.41 B VND | 31,850 VND | +0.79% | 14.32 M | 1.68 | 241.16 T VND | 5.81 | 5,479.48 VND | +27.67% | 1.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.37 B VND | 53,600 VND | −1.11% | 5.36 M | 0.92 | 457.89 T VND | 10.75 | 4,986.03 VND | +18.65% | 0.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.35 B VND | 47,900 VND | −1.74% | 1.99 M | 1.90 | 9.36 T VND | 6.92 | 6,923.58 VND | −4.62% | 4.10% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.33 B VND | 20,350 VND | −0.25% | 4.04 K | 0.16 | 24.69 T VND | 5.04 | 4,035.09 VND | +376.75% | 4.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.26 B VND | 47,100 VND | +2.28% | 889.87 K | 3.27 | 28.43 T VND | 11.15 | 4,224.39 VND | +23.77% | 1.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.26 B VND | 10,500 VND | 0.00% | 112.82 K | 0.51 | 5 T VND | 3.90 | 2,693.64 VND | — | 10.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.22 B VND | 11,700 VND | 0.00% | 126.8 K | 1.06 | 4.35 T VND | 12.25 | 955.22 VND | −28.34% | 5.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.21 B VND | 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 174.8 T VND | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.19 B VND | 35,500 VND | −2.61% | 14.82 M | 2.20 | 108.44 T VND | 8.77 | 4,047.82 VND | +11.86% | 8.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.18 B VND | 15,450 VND | −0.32% | 4.5 M | 1.42 | 10.89 T VND | 9.92 | 1,558.02 VND | −73.13% | 4.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.14 B VND | 20,350 VND | −0.97% | 9.29 M | 0.57 | 118.99 T VND | 7.53 | 2,701.07 VND | −7.64% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 1.11 B VND | 12,350 VND | −1.20% | 7.98 M | 1.39 | 38.19 T VND | 5.33 | 2,317.85 VND | +225.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.1 B VND | 38,050 VND | −0.13% | 435.33 K | 0.61 | 39.8 T VND | 17.23 | 2,208.94 VND | −36.67% | 2.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.1 B VND | 16,100 VND | +4.55% | 4.34 M | 5.07 | 6.23 T VND | 11.97 | 1,345.08 VND | −3.74% | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.07 B VND | 39,700 VND | −0.75% | 72.5 K | 0.64 | 4.14 T VND | 5.10 | 7,786.32 VND | +0.80% | 12.45% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.07 B VND | 32,100 VND | −0.93% | 2.74 M | 1.53 | 17.47 T VND | 7.11 | 4,515.34 VND | +36.27% | 6.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.05 B VND | 33,000 VND | −1.20% | 515.4 K | 1.62 | 12.7 T VND | 7.02 | 4,702.84 VND | −39.96% | 29.90% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1 B VND | 52,800 VND | +0.38% | 1.1 M | 0.25 | 33.57 T VND | 13.57 | 3,890.96 VND | +90.32% | 2.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 1 B VND | 39,400 VND | −0.51% | 660.5 K | 0.98 | 142.22 T VND | 12.24 | 3,220.15 VND | +56.51% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 984.75 M VND | 14,800 VND | −2.31% | 60.79 M | 3.80 | 52.55 T VND | 17.96 | 823.92 VND | −58.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 961.17 M VND | 23,950 VND | +5.04% | 412.53 K | 1.82 | 10.76 T VND | 13.69 | 1,749.97 VND | — | 1.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 945.18 M VND | 136,400 VND | −1.09% | 76.9 K | 1.10 | 11.26 T VND | 8.92 | 15,292.10 VND | +4.46% | 10.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 930.02 M VND | 12,700 VND | −0.78% | 26.6 M | 1.30 | 40.67 T VND | 4.86 | 2,615.83 VND | +27.56% | 3.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 917.89 M VND | 26,100 VND | 0.00% | 441 | 0.19 | 6.03 T VND | 10.22 | 2,555.05 VND | +44.56% | 5.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 904.31 M VND | 22,500 VND | +0.22% | 24.17 M | 0.87 | 144.45 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 903.83 M VND | 31,950 VND | −0.93% | 4.19 M | 0.91 | 252.4 T VND | 7.08 | 4,513.44 VND | +30.18% | 1.30% | Tài chính | Mua | |
| 849.73 M VND | 57,800 VND | +0.52% | 3.33 M | 1.35 | 119.96 T VND | 11.78 | 4,908.67 VND | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 833.91 M VND | 22,050 VND | +0.68% | 17.38 M | 1.01 | 221.5 T VND | 7.07 | 3,118.40 VND | +51.01% | 1.79% | Tài chính | Mua | |
| 822.52 M VND | 16,350 VND | −0.61% | 17.03 M | 0.99 | 61.59 T VND | 9.83 | 1,663.31 VND | +15.45% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 777.91 M VND | 27,700 VND | +0.54% | 119.96 K | 1.27 | 7.78 T VND | — | — | — | 7.69% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 777.73 M VND | 12,700 VND | +1.60% | 272.28 K | 2.68 | 3.02 T VND | 5.53 | 2,297.19 VND | +47.83% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 773.37 M VND | 29,600 VND | −1.66% | 26.71 K | 1.23 | 4.8 T VND | 8.26 | 3,583.72 VND | −21.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 760.24 M VND | 7,120 VND | 0.00% | 1.61 M | 1.60 | 4.5 T VND | — | — | — | 6.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 751.52 M VND | 12,600 VND | −0.40% | 4.03 M | 1.04 | 27.31 T VND | 5.33 | 2,365.89 VND | +21.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 741.64 M VND | 38,500 VND | −2.41% | 1.07 M | 0.54 | 8.9 T VND | 9.00 | 4,278.82 VND | +77.46% | 2.51% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 708.84 M VND | 14,000 VND | −0.71% | 4.03 M | 0.39 | 53.23 T VND | 6.76 | 2,069.91 VND | +1.89% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 702.51 M VND | 17,100 VND | −2.29% | 1.21 M | 0.37 | 27.96 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 674.8 M VND | 22,950 VND | +2.91% | 2.03 M | 1.29 | 10.67 T VND | 18.40 | 1,247.51 VND | −17.87% | 2.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 667.69 M VND | 18,400 VND | −0.54% | 200 | 0.12 | 3.7 T VND | 7.86 | 2,340.42 VND | +175.03% | 6.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 641.02 M VND | 54,000 VND | −0.92% | 173.04 K | 0.55 | 11.31 T VND | 9.05 | 5,965.67 VND | +14.36% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 636.56 M VND | 20,000 VND | −2.44% | 405 | 0.24 | 9.13 T VND | — | — | — | 5.91% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 619.21 M VND | 19,650 VND | 0.00% | 2.26 M | 0.95 | 13.46 T VND | 8.47 | 2,320.33 VND | +79.21% | 7.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 580.41 M VND | 10,700 VND | −2.28% | 1.23 M | 0.30 | 32.77 T VND | 7.33 | 1,460.11 VND | +45.26% | 5.27% | Tài chính | Mua | |
| 575.56 M VND | 10,300 VND | −1.44% | 154.13 K | 0.59 | 7.79 T VND | 3.75 | 2,749.70 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 554.87 M VND | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 538.07 M VND | 16,450 VND | −0.90% | 568.64 K | 0.68 | 7.69 T VND | 7.35 | 2,239.29 VND | +113.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 510.88 M VND | 36,450 VND | +0.55% | 380.8 K | 0.67 | 3.83 T VND | 8.94 | 4,078.76 VND | +68.48% | 5.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 500.91 M VND | 34,200 VND | −0.87% | 54.16 K | 1.71 | 4.63 T VND | 6.95 | 4,919.20 VND | — | 13.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 492.54 M VND | 64,100 VND | 0.00% | 24 K | 0.97 | 5.45 T VND | 13.78 | 4,651.72 VND | +91.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 479.64 M VND | 21,200 VND | −1.40% | 22.6 M | 0.95 | 183.21 T VND | 6.52 | 3,250.43 VND | +79.99% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 462.84 M VND | 26,100 VND | +0.38% | 4.57 K | 1.61 | 2.57 T VND | 5.72 | 4,563.35 VND | +23.84% | 3.08% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 456.89 M VND | 10,700 VND | −2.28% | 388.22 K | 0.37 | 1.55 T VND | 3.79 | 2,823.93 VND | — | 8.11% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 424.3 M VND | 81,200 VND | −0.25% | 16.38 K | 1.09 | 2.13 T VND | 4.65 | 17,450.05 VND | +63.57% | 9.83% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 418.73 M VND | 9,560 VND | −0.42% | 3.31 M | 1.05 | 5.52 T VND | 8.46 | 1,130.52 VND | +48.86% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 417.09 M VND | 8,400 VND | −1.18% | 7.5 K | 0.64 | 4.25 T VND | 8.05 | 1,043.78 VND | — | 3.53% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 406.34 M VND | 60,800 VND | −1.46% | 43.5 K | 2.52 | 15.92 T VND | 12.20 | 4,982.32 VND | +8.29% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 395.29 M VND | 12,150 VND | −0.41% | 7.72 K | 0.60 | 14.57 T VND | 8.82 | 1,377.35 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 391.41 M VND | 43,500 VND | +1.16% | 11.8 K | 0.74 | 8.46 T VND | — | — | — | 1.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 388.3 M VND | 102,000 VND | −1.92% | 41.7 K | 0.67 | 30.6 T VND | 8.56 | 11,911.93 VND | +141.37% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 367.66 M VND | 42,800 VND | −1.61% | 341.32 K | 0.61 | 14.32 T VND | 14.85 | 2,881.50 VND | +68.97% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 361.76 M VND | 10,400 VND | +1.46% | 14.96 M | 2.50 | 8.44 T VND | 12.00 | 866.45 VND | +106.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 359.86 M VND | 20,550 VND | −0.24% | 3.79 M | 0.59 | 10.86 T VND | 7.02 | 2,927.53 VND | +54.02% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 354.86 M VND | 2,600 VND | 0.00% | 52.31 K | 0.85 | 179.4 B VND | 0.68 | 3,851.36 VND | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 353.18 M VND | 70,000 VND | +1.16% | 4.07 M | 0.90 | 127.63 T VND | — | −650.93 VND | −107.72% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 351.76 M VND | 17,100 VND | −1.16% | 4.7 M | 0.72 | 16.33 T VND | 17.63 | 970.21 VND | +1.50% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 335.81 M VND | 18,650 VND | −1.32% | 5.22 K | 0.30 | 3.71 T VND | 8.77 | 2,125.74 VND | −21.73% | 6.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 335.59 M VND | 59,900 VND | −0.17% | 100 | 0.24 | 1.06 T VND | 4.94 | 12,120.86 VND | −4.62% | 6.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 335.19 M VND | 10,600 VND | −0.93% | 1.99 K | 0.42 | 7.31 T VND | — | — | — | 5.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 317.47 M VND | 15,050 VND | −0.66% | 5.03 M | 0.50 | 7.55 T VND | 2.65 | 5,674.64 VND | +38.96% | 9.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 312.52 M VND | 42,900 VND | −0.23% | 67.28 K | 0.85 | 11.24 T VND | 9.58 | 4,480.09 VND | +42.85% | 2.85% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 310.46 M VND | 9,500 VND | 0.00% | 13.52 K | 0.14 | 7.03 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 304.26 M VND | 40,900 VND | +0.99% | 5.63 K | 1.34 | 1.21 T VND | 6.91 | 5,914.89 VND | +0.83% | 12.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 304.16 M VND | 21,850 VND | −2.24% | 724.01 K | 0.90 | 68.61 T VND | 13.58 | 1,609.10 VND | −42.86% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 294.54 M VND | 38,000 VND | −3.31% | 100 | 0.24 | 631.12 B VND | 4.33 | 8,778.66 VND | −22.28% | 11.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 292.58 M VND | 83,500 VND | +1.21% | 6.1 K | 0.59 | 10.85 T VND | 11.10 | 7,522.72 VND | +16.25% | 12.05% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 285.69 M VND | 53,800 VND | −2.18% | 74.36 K | 1.14 | 41.15 T VND | 11.23 | 4,790.94 VND | +106.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 284.92 M VND | 22,600 VND | −1.31% | 472 K | 0.73 | 2.51 T VND | 10.18 | 2,219.67 VND | +2.24% | 4.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 282.99 M VND | 31,800 VND | −6.06% | 2.4 K | 1.73 | 6.26 T VND | 10.13 | 3,138.32 VND | +92.45% | 1.29% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 277.68 M VND | 10,400 VND | −0.95% | 843 | 0.18 | 12.1 T VND | 9.81 | 1,060.68 VND | +17.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 271.95 M VND | 134,700 VND | −0.88% | 1.59 M | 1.35 | 103.37 T VND | 45.19 | 2,980.42 VND | +35.09% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính |