Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Việt Nam tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Việt Nam trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72.76 B VND | 26,250 VND | −0.94% | 6.99 M | 0.88 | 132.69 T VND | 4.74 | 5,535.10 VND | +1,245.01% | 1.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 50.31 B VND | 60,500 VND | +10.00% | 26.32 K | 1.63 | 802.5 B VND | 10.51 | 5,757.81 VND | −30.66% | 5.31% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 46.32 B VND | 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 182.42 T VND | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 36.09 B VND | 38,500 VND | −2.41% | 1.07 M | 0.54 | 8.9 T VND | 9.00 | 4,278.82 VND | +77.46% | 2.51% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 18.42 B VND | 29,000 VND | +0.35% | 7.27 M | 1.85 | 94.39 T VND | 15.72 | 1,844.42 VND | +52.56% | 1.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.78 B VND | 26,100 VND | 0.00% | 441 | 0.19 | 6.03 T VND | 10.22 | 2,555.05 VND | +44.56% | 5.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.72 B VND | 12,350 VND | −1.20% | 7.98 M | 1.39 | 38.19 T VND | 5.33 | 2,317.85 VND | +225.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 15.62 B VND | 20,350 VND | −0.25% | 4.04 K | 0.16 | 24.69 T VND | 5.04 | 4,035.09 VND | +376.75% | 4.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13.75 B VND | 68,100 VND | −0.87% | 75.54 K | 0.55 | 62.81 T VND | 3.92 | 17,377.12 VND | +2,100.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.11 B VND | 18,400 VND | −0.54% | 200 | 0.12 | 3.7 T VND | 7.86 | 2,340.42 VND | +175.03% | 6.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.11 B VND | 10,500 VND | 0.00% | 112.82 K | 0.51 | 5 T VND | 3.90 | 2,693.64 VND | — | 10.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 12.3 B VND | 65,600 VND | −3.39% | 1.43 M | 0.55 | 43.36 T VND | 11.91 | 5,506.68 VND | +78.24% | 4.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 11.98 B VND | 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 519.18 T VND | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 11.86 B VND | 33,350 VND | −1.04% | 1.45 M | 0.54 | 43.34 T VND | 27.65 | 1,206.33 VND | −24.44% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 11.85 B VND | 8,400 VND | −1.18% | 7.5 K | 0.64 | 4.25 T VND | 8.05 | 1,043.78 VND | — | 3.53% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.1 B VND | 6,260 VND | −3.69% | 406.62 K | 1.07 | 2.66 T VND | 22.94 | 272.93 VND | +98.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.57 B VND | 19,650 VND | 0.00% | 2.26 M | 0.95 | 13.46 T VND | 8.47 | 2,320.33 VND | +79.21% | 7.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 10.52 B VND | 134,700 VND | −0.88% | 1.59 M | 1.35 | 103.37 T VND | 45.19 | 2,980.42 VND | +35.09% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 10.51 B VND | 32,100 VND | −0.93% | 2.74 M | 1.53 | 17.47 T VND | 7.11 | 4,515.34 VND | +36.27% | 6.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 10.26 B VND | 19,600 VND | −2.00% | 259.46 K | 0.73 | 1.58 T VND | 11.28 | 1,738.20 VND | +49.65% | 2.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.2 B VND | 50,100 VND | −0.79% | 227.21 K | 1.93 | 11.86 T VND | 8.84 | 5,664.97 VND | +9.42% | 10.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.94 B VND | 64,100 VND | 0.00% | 24 K | 0.97 | 5.45 T VND | 13.78 | 4,651.72 VND | +91.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.4 B VND | 12,150 VND | −2.80% | 11.82 M | 1.63 | 6.15 T VND | 24.58 | 494.28 VND | +4.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.3 B VND | 8,690 VND | −0.23% | 114.28 K | 0.92 | 2.79 T VND | 10.12 | 858.58 VND | +19.03% | 8.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.58 B VND | 9,300 VND | −4.12% | 21.4 K | 5.07 | 603.21 B VND | 15.90 | 584.76 VND | +1.50% | 5.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.42 B VND | 68,300 VND | 0.00% | 412.54 K | 0.63 | 7.6 T VND | 9.49 | 7,200.42 VND | +76.47% | 1.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.27 B VND | 21,050 VND | −0.24% | 1.13 M | 0.47 | 20.08 T VND | 25.93 | 811.78 VND | −8.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.1 B VND | 58,100 VND | +0.87% | 84.72 K | 0.96 | 3.28 T VND | 13.86 | 4,191.98 VND | −23.50% | 6.10% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.03 B VND | 34,900 VND | −1.13% | 784.54 K | 0.88 | 14.74 T VND | 7.99 | 4,365.45 VND | −0.98% | 7.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.85 B VND | 23,400 VND | −0.21% | 635.97 K | 1.14 | 44.06 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.72 B VND | 8,480 VND | +6.13% | 200 | 0.13 | 137.08 B VND | 6.45 | 1,313.72 VND | +124.22% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.66 B VND | 16,450 VND | −0.90% | 568.64 K | 0.68 | 7.69 T VND | 7.35 | 2,239.29 VND | +113.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 7.02 B VND | 14,150 VND | 0.00% | 276.41 K | 0.30 | 2.4 T VND | 68.82 | 205.62 VND | −65.98% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.9 B VND | 43,500 VND | +1.16% | 11.8 K | 0.74 | 8.46 T VND | — | — | — | 1.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.79 B VND | 20,400 VND | 0.00% | 31.41 M | 1.42 | 61.23 T VND | 13.24 | 1,540.65 VND | +9.69% | 3.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.78 B VND | 50,000 VND | −1.96% | 463.38 K | 0.61 | 7.94 T VND | 26.36 | 1,896.48 VND | +59.17% | 0.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.53 B VND | 10,600 VND | −0.93% | 1.99 K | 0.42 | 7.31 T VND | — | — | — | 5.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.42 B VND | 57,800 VND | +0.52% | 3.33 M | 1.35 | 119.96 T VND | 11.78 | 4,908.67 VND | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.42 B VND | 23,550 VND | −1.88% | 5.26 M | 0.78 | 33.27 T VND | 23.79 | 989.79 VND | −18.07% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.01 B VND | 47,900 VND | −1.74% | 1.99 M | 1.90 | 9.36 T VND | 6.92 | 6,923.58 VND | −4.62% | 4.10% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.91 B VND | 20,550 VND | −0.24% | 3.79 M | 0.59 | 10.86 T VND | 7.02 | 2,927.53 VND | +54.02% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.89 B VND | 11,700 VND | 0.00% | 126.8 K | 1.06 | 4.35 T VND | 12.25 | 955.22 VND | −28.34% | 5.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.76 B VND | 22,950 VND | +2.91% | 2.03 M | 1.29 | 10.67 T VND | 18.40 | 1,247.51 VND | −17.87% | 2.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.73 B VND | 23,950 VND | +5.04% | 412.53 K | 1.82 | 10.76 T VND | 13.69 | 1,749.97 VND | — | 1.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.73 B VND | 61,400 VND | −2.23% | 1.63 M | 0.80 | 65.64 T VND | 27.79 | 2,209.42 VND | +21,673.51% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.71 B VND | 10,300 VND | −1.44% | 28.6 M | 1.37 | 33.47 T VND | 4.08 | 2,523.53 VND | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 5.56 B VND | 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 174.8 T VND | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.29 B VND | 16,200 VND | +1.25% | 7.6 M | 2.48 | 16.12 T VND | 12.07 | 1,341.69 VND | — | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.28 B VND | 14,950 VND | +5.28% | 40.47 M | 3.67 | 21.24 T VND | 10.84 | 1,379.06 VND | +8.69% | 3.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.26 B VND | 23,750 VND | −1.86% | 3.47 M | 1.09 | 54.99 T VND | 7.30 | 3,254.69 VND | +51.79% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.2 B VND | 17,450 VND | 0.00% | 23.8 K | 4.08 | 1.6 T VND | 2.90 | 6,022.27 VND | +401.63% | 2.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.19 B VND | 15,450 VND | −0.32% | 4.5 M | 1.42 | 10.89 T VND | 9.92 | 1,558.02 VND | −73.13% | 4.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.12 B VND | 21,850 VND | −2.24% | 724.01 K | 0.90 | 68.61 T VND | 13.58 | 1,609.10 VND | −42.86% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.04 B VND | 77,500 VND | +0.26% | 1.6 K | 1.90 | 3.89 T VND | 24.05 | 3,222.81 VND | +35.05% | 2.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.02 B VND | 13,600 VND | −2.16% | 2.48 M | 0.92 | 17.43 T VND | 5.07 | 2,684.39 VND | +97.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5 B VND | 47,100 VND | +2.28% | 889.87 K | 3.27 | 28.43 T VND | 11.15 | 4,224.39 VND | +23.77% | 1.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5 B VND | 13,700 VND | +3.79% | 75.38 K | 0.21 | 511.55 B VND | 3.68 | 3,726.30 VND | +385.08% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.94 B VND | 21,200 VND | −1.40% | 22.6 M | 0.95 | 183.21 T VND | 6.52 | 3,250.43 VND | +79.99% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.91 B VND | 29,600 VND | −1.66% | 26.71 K | 1.23 | 4.8 T VND | 8.26 | 3,583.72 VND | −21.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.84 B VND | 54,000 VND | −0.92% | 173.04 K | 0.55 | 11.31 T VND | 9.05 | 5,965.67 VND | +14.36% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.82 B VND | 36,450 VND | +0.55% | 380.8 K | 0.67 | 3.83 T VND | 8.94 | 4,078.76 VND | +68.48% | 5.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.65 B VND | 10,700 VND | −2.28% | 388.22 K | 0.37 | 1.55 T VND | 3.79 | 2,823.93 VND | — | 8.11% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.6 B VND | 41,500 VND | 0.00% | 1.29 K | 0.38 | 1.5 T VND | 7.19 | 5,768.73 VND | — | 6.01% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.48 B VND | 17,100 VND | −1.16% | 4.7 M | 0.72 | 16.33 T VND | 17.63 | 970.21 VND | +1.50% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.37 B VND | 21,650 VND | −1.37% | 11.39 M | 0.45 | 232.25 T VND | 8.04 | 2,694.39 VND | +29.87% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.34 B VND | 28,650 VND | +0.53% | 2.7 M | 1.57 | 70.49 T VND | 16.03 | 1,786.86 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.29 B VND | 22,450 VND | −1.10% | 25.77 M | 2.40 | 29.7 T VND | 28.06 | 800.01 VND | −50.17% | 3.88% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.28 B VND | 15,050 VND | −0.66% | 5.03 M | 0.50 | 7.55 T VND | 2.65 | 5,674.64 VND | +38.96% | 9.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.24 B VND | 136,400 VND | −1.09% | 76.9 K | 1.10 | 11.26 T VND | 8.92 | 15,292.10 VND | +4.46% | 10.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.21 B VND | 33,000 VND | −1.20% | 515.4 K | 1.62 | 12.7 T VND | 7.02 | 4,702.84 VND | −39.96% | 29.90% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.1 B VND | 49,000 VND | −1.80% | 1.05 K | 0.08 | 4.9 T VND | 121.56 | 403.09 VND | −44.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.06 B VND | 27,700 VND | +0.54% | 119.96 K | 1.27 | 7.78 T VND | — | — | — | 7.69% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.99 B VND | 29,300 VND | −1.35% | 2.35 M | 1.04 | 18.6 T VND | 8.46 | 3,463.76 VND | +35.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.98 B VND | 16,100 VND | +4.55% | 4.34 M | 5.07 | 6.23 T VND | 11.97 | 1,345.08 VND | −3.74% | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.96 B VND | 19,250 VND | −1.28% | 13.63 M | 0.93 | 178.32 T VND | 6.19 | 3,110.47 VND | +22.56% | 4.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.93 B VND | 16,700 VND | −9.73% | 200 | 0.28 | 804.25 B VND | 30.24 | 552.21 VND | −48.20% | 4.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.91 B VND | 6,550 VND | 0.00% | 660.23 K | 0.94 | 1.35 T VND | 8.87 | 738.65 VND | +36.00% | 10.70% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.91 B VND | 9,300 VND | −1.06% | 1 K | 1.14 | 450.23 B VND | 11.44 | 812.78 VND | +19.95% | 5.32% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.88 B VND | 25,650 VND | 0.00% | 29.34 K | 1.22 | 2.82 T VND | 11.53 | 2,225.15 VND | +22.17% | 7.80% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.78 B VND | 9,610 VND | −4.85% | 4.85 K | 0.62 | 371.98 B VND | 4.99 | 1,927.14 VND | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.76 B VND | 6,700 VND | 0.00% | 2.7 K | 0.74 | 174.2 B VND | 8.40 | 797.47 VND | −20.19% | 10.45% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.69 B VND | 52,800 VND | +0.38% | 1.1 M | 0.25 | 33.57 T VND | 13.57 | 3,890.96 VND | +90.32% | 2.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.63 B VND | 8,290 VND | −0.48% | 41.44 K | 0.78 | 889.6 B VND | 16.13 | 514.06 VND | +1,377.12% | 12.08% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.62 B VND | 4,300 VND | 0.00% | 2.1 K | 0.23 | 791.15 B VND | 31.96 | 134.55 VND | −79.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.62 B VND | 60,800 VND | −1.46% | 43.5 K | 2.52 | 15.92 T VND | 12.20 | 4,982.32 VND | +8.29% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 3.58 B VND | 59,900 VND | −0.17% | 100 | 0.24 | 1.06 T VND | 4.94 | 12,120.86 VND | −4.62% | 6.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.53 B VND | 10,750 VND | +0.47% | 33.28 M | 0.89 | 57.44 T VND | 3.95 | 2,721.61 VND | +8.50% | 4.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.51 B VND | 14,400 VND | +3.97% | 4.31 K | 0.11 | 883.97 B VND | 5.73 | 2,511.77 VND | +46.34% | 8.19% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| DDMXDien May Xanh Investment JSC | 3.4 B VND | 75,200 VND | −0.13% | 50.36 K | 0.46 | 95.46 T VND | — | — | — | 5.31% | Bán lẻ | Mua |
| 3.4 B VND | 31,850 VND | +0.79% | 14.32 M | 1.68 | 241.16 T VND | 5.81 | 5,479.48 VND | +27.67% | 1.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.37 B VND | 13,700 VND | −0.36% | 31.75 K | 0.33 | 2.1 T VND | 6.91 | 1,982.66 VND | +27.89% | 3.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.35 B VND | 25,600 VND | 0.00% | 9.9 K | 0.53 | 900.51 B VND | 6.37 | 4,016.98 VND | −18.07% | 10.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.35 B VND | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.33 B VND | 31,950 VND | −0.93% | 4.19 M | 0.91 | 252.4 T VND | 7.08 | 4,513.44 VND | +30.18% | 1.30% | Tài chính | Mua | |
| 3.31 B VND | 53,600 VND | −1.11% | 5.36 M | 0.92 | 457.89 T VND | 10.75 | 4,986.03 VND | +18.65% | 0.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.27 B VND | 22,600 VND | −1.31% | 472 K | 0.73 | 2.51 T VND | 10.18 | 2,219.67 VND | +2.24% | 4.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.26 B VND | 12,750 VND | −1.92% | 462.8 K | 0.50 | 4.96 T VND | 12.15 | 1,049.18 VND | +90.58% | 2.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.2 B VND | 5,600 VND | 0.00% | 76.04 K | 0.57 | 677.65 B VND | 8.84 | 633.32 VND | +113.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.1 B VND | 11,050 VND | −0.90% | 574.29 K | 0.85 | 1.75 T VND | 18.66 | 592.05 VND | +360.48% | 3.60% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.09 B VND | 4,960 VND | −0.40% | 577.21 K | 1.44 | 1.36 T VND | 8.14 | 609.09 VND | +92.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |